🌐 EN
← Trang chủ
🌐 EN
← Trang chủ

THƯ VIỆN DOANH NGHIỆP – GMD – CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GEMADEPT

🔒
Đăng ký miễn phí để không bỏ lỡ báo cáo mới
Tạo tài khoản EasyStock (miễn phí) để nhận thông báo báo cáo mới, lưu bài viết yêu thích và trải nghiệm đầy đủ tính năng.
Đăng ký miễn phí Đã có tài khoản? Đăng nhập
GMD · TẬP ĐOÀN GEMADEPT Holding — không phải nhà khai thác cảng thuần Bản 1.1

Gemadept đã thôi là một nhà khai thác cảng đọc được bằng báo cáo hợp nhất

Kho lịch sử doanh nghiệp 2021–2026: điều gì đã xảy ra với GMD trong sáu năm, và vì sao mọi bội số dựng trên lợi nhuận hợp nhất của mã này đều đo nhầm đối tượng.

Bản 1.1 · ngày chốt dữ liệu 05/09/2026· Cửa sổ hiện hành: KT 31/12/2025 · SX 30/6/2026· Giá tham chiếu 77.400 đ (04/09/2026)
65,9%
Lãi liên kết
trên LN cổ đông mẹ
năm 2025

Kết luận

  • GMD thỏa điều kiện phân nhánh holding và phải được đọc như holding. Năm 2025, lãi từ công ty liên doanh liên kết đạt 1.157,7 tỷ đồng, bằng 65,9% lợi nhuận của cổ đông công ty mẹ, và lợi ích cổ đông không kiểm soát chiếm 23,8% lợi nhuận sau thuế hợp nhất — hai ngưỡng cùng vượt.[1][6]
  • Cảng nước sâu lớn nhất của tập đoàn không nằm trong doanh thu hợp nhất. Gemalink được ghi nhận theo phương pháp vốn chủ sở hữu vì Điều lệ của chính Gemalink buộc mọi nghị quyết đại hội đồng cổ đông phải được cổ đông đại diện ít nhất 76% tổng số cổ phần biểu quyết thông qua, nên tỷ lệ lợi ích 65,13% không đủ chi phối; riêng Gemalink đóng góp 826,8 tỷ đồng lãi liên kết năm 2025, bằng 47,1% lợi nhuận cổ đông mẹ, mà không mang theo một đồng doanh thu nào.[1][6]
  • Bảng cân đối đã đảo chiều từ thiếu hụt kỳ hạn sang dư tiền ròng. Vốn lưu động ròng đi từ âm 573,2 tỷ đồng cuối 2021 lên dương 3.863,7 tỷ đồng cuối 2025; nợ vay ròng từ dương 1.232,5 tỷ đồng chuyển sang âm 1.971,7 tỷ đồng sau đợt chào bán quyền mua thu về 3.001,4 tỷ đồng năm 2024.[1][2][5]

Điều kiện phủ định: luận điểm holding mất hiệu lực nếu GMD nâng tỷ lệ quyền biểu quyết tại Gemalink lên trên 50% và hợp nhất toàn phần cảng này — khi đó doanh thu, biên và bội số hợp nhất trở lại đo đúng đối tượng. Rủi ro chưa định lượng được: mảng trồng cao su tại Campuchia đang giữ 2.073,5 tỷ đồng tài sản, tạo doanh thu bằng không và lỗ bộ phận 71,8 tỷ đồng năm 2025.[6]

Doanh thu thuần 2025
5.956,0
tỷ đồng · CAGR 21–25: 16,7%
LNTT 2025
2.520,8
tỷ đồng · CAGR 21–25: 33,0%
ROE cổ đông mẹ 2025
13,8%
2023 đỉnh 29,0%
Nợ vay ròng 2025
−1.971,7
tỷ đồng · dư tiền ròng
Dư nợ trái phiếu
0
suốt 2021–30/6/2026

01 · Thực thể nào đang được phân tích, và nó rơi vào nhánh nào

GMD là công ty cổ phần niêm yết HOSE không có cổ đông nhà nước và không có cổ đông lớn nào trên 5% tính đến 31/12/2025; xét theo danh sách nhận diện, nó thỏa điều kiện holding từ năm 2024 trở đi và phải được tách thành các cấu phần trước khi định giá.

Công ty đổi tên từ Công ty Cổ phần Gemadept sang Công ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept theo Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên 2026, được ghi nhận tại Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp điều chỉnh lần thứ 35 ngày 26/5/2026.[4][8] Việc đổi tên xảy ra muộn hơn thực tế kinh tế bốn năm: cấu trúc holding đã hình thành từ trước đó.

Bảng 1 — Bốn thông tin của Bước 0, tính đến ngày chốt dữ liệu
Nhánh phân tíchHolding đa ngành. Phân loại ICB cấp 2 là 2700 Hàng & Dịch vụ Công nghiệp, nhưng phân loại này phản ánh mảng lớn nhất theo doanh thu, không phản ánh nơi giá trị nằm.[3]
Chuẩn kế toánChuẩn mực kế toán Việt Nam và Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam. Báo cáo hợp nhất. Có công ty liên kết trọng yếu — khoản đầu tư vào liên kết chiếm 24,4% tổng tài sản cuối 2025.[1][6]
Trạng thái đảm bảoNăm 2025 đã kiểm toán, báo cáo ký ngày 28/3/2026. Bán niên 2026 đã soát xét bởi Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C, kết luận dạng chấp nhận, ký ngày 28/8/2026, không nêu vấn đề cần nhấn mạnh.[1][6]
Bối cảnh niêm yếtHOSE từ 22/4/2002, biên độ 7%. Không thuộc diện cảnh báo, kiểm soát hay hạn chế giao dịch. Cổ phiếu tự do chuyển nhượng 411.247.883 đơn vị, tương đương 95,0%.[3]

Không điều kiện dừng phổ quát nào được kích hoạt. Ba điều kiện dừng riêng của nhánh holding cũng không kích hoạt: bản đồ cấu trúc lập được đầy đủ; lãi liên kết chưa vượt lợi nhuận cổ đông mẹ; và thu nhập khác ròng âm trong cả năm năm nên không thể vượt lợi nhuận trước thuế. Điều kiện thứ tư — nợ vay cấp công ty mẹ không tách được khỏi nợ hợp nhất — chưa kiểm được, vì thuyết minh vay chỉ trình bày theo chủ nợ chứ không theo pháp nhân vay.[1]

02 · Sáu năm này gồm những sự kiện nào

Từ 2021 đến nay có bốn nhóm sự kiện định hình lại doanh nghiệp: hai lần thoái vốn cảng lấy tiền mặt, một lần huy động vốn cổ phần quy margin lớn, một chuỗi mở rộng công suất tại hai đầu Bắc–Nam, và một cuộc tái cấu trúc quan hệ với CJ Logistics theo hình thức hoán đổi hai chiều.

  • Trong năm 2021 Năm pháp nhân logistics và vận tải biển rời khỏi phạm vi hợp nhất

    CJ Gemadept Logistics Holdings, MTV Tiếp vận Gemadept và MTV Gemadept Hải Phòng đi từ sở hữu 100% xuống 49,10%; CJ Gemadept Shipping Holdings, MTV Vận tải biển Gemadept, Gemadept Shipping Singapore và Gemadept Malaysia đi từ 100% xuống tỷ lệ lợi ích 51,00% với quyền biểu quyết 50,00%; Mekong Logistics từ 50,96% xuống 25,02%. Tất cả chuyển sang ghi nhận theo phương pháp vốn chủ sở hữu.[13] Đây là thời điểm mảng logistics và vận tải biển bắt đầu đóng góp bằng một dòng lãi thay vì bằng doanh thu.

  • 07/05/2021 và 30/06/2021 Thay Tổng Giám đốc và thu gọn Hội đồng quản trị

    Ông Nguyễn Thanh Bình được bổ nhiệm Tổng Giám đốc ngày 07/5/2021 thay ông Đỗ Văn Minh. Đại hội đồng cổ đông ngày 30/6/2021 miễn nhiệm hai thành viên Hội đồng quản trị, đưa số thành viên từ 11 xuống 10. Trong năm, công ty thành lập tiểu ban Kiểm toán nội bộ trực thuộc Hội đồng quản trị.[13]

  • 19/01/2021 Cảng nước sâu Gemalink đón chuyến tàu thương mại đầu tiên

    Năm khai thác đầu tiên đạt gần 800.000 TEU, chiếm 15% thị phần cụm cảng Cái Mép – Thị Vải theo công bố của doanh nghiệp.[13]

  • 31/05/2023 Thoái vốn Cảng Nam Hải Đình Vũ

    Công ty mẹ hoàn tất chuyển nhượng toàn bộ phần vốn, từ tỷ lệ lợi ích 84,66%.[12] Doanh thu hoạt động tài chính năm 2023 nhảy lên 1.940,9 tỷ đồng từ mức 24,0 tỷ đồng năm 2022 — biên độ này là dấu vết kế toán của giao dịch. Lợi nhuận trước thuế 2023 đạt 3.147,5 tỷ đồng, cao nhất trong sáu năm, và không lặp lại: doanh nghiệp công bố mức 1.307 tỷ đồng nếu loại khoản chuyển nhượng, tức khoản một lần trị giá khoảng 1.840 tỷ đồng.[1][12]

  • 22/10/2024 Chào bán quyền mua cho cổ đông hiện hữu tỷ lệ 33,3%

    103.495.652 cổ phiếu, tổng giá trị 3.001,4 tỷ đồng, tương ứng 29.000 đồng mỗi cổ phiếu. Đã thực hiện, niêm yết bổ sung 17/01/2025. Đây là sự kiện tài chính lớn nhất của giai đoạn.[4]

  • Tháng 10/2025 Nam Đình Vũ giai đoạn 3 vào khai thác

    Hoàn thiện tổ hợp 7 cầu bến, tổng chiều dài khoảng 1,5 km, tiếp nhận tàu container tới 55.000 DWT. Tháng 11/2025, luồng Kênh Hà Nam nhận Thông báo hàng hải độ sâu −8,5 m toàn luồng.[6]

  • 30/03/2026 Hoán đổi hai chiều với CJ Logistics

    Không phải một lần thoái vốn. Tập đoàn nhận chuyển nhượng và nắm quyền kiểm soát CJ Gemadept Shipping Holdings — đổi tên thành Công ty TNHH Vận tải và Công nghiệp Hàng hải Gemadept Holding — đồng thời chuyển nhượng toàn bộ phần vốn tại CJ Gemadept Logistics Holdings, đổi tên thành CJ Logistics Holdings Việt Nam. Kết quả: GMD lấy lại mảng vận tải biển và trao mảng logistics đường bộ.[1][10]

  • 06/05/2026 ĐHĐCĐ thường niên 2026 thông qua đổi tên và phương án thưởng cổ phiếu 50%

    Kế hoạch phát hành tối đa hơn 216,4 triệu cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu, dự kiến nâng vốn điều lệ lên 6.493,39 tỷ đồng. Tính đến 05/09/2026 chưa thực hiện.[8][11]

03 · Ai sở hữu doanh nghiệp này

GMD không có cổ đông nhà nước, không có cổ đông sáng lập còn nắm giữ, và số cổ đông lớn đi từ ba xuống không trong năm năm — cấu trúc sở hữu đã phân tán đến mức không truy ra được một chủ thể kiểm soát duy nhất.

Bảng 2 — Cơ cấu cổ đông tại năm mốc (đơn vị: % vốn điều lệ)
Nhóm16/08/202110/10/202222/09/202331/12/202431/12/2025
Nhà nước0,000,000,000,000,00
Trong nước — cộng58,3452,6552,1154,5858,70
Nước ngoài — cộng41,6647,3547,8945,4241,30
Cổ đông lớn ≥5%21,479,8517,1812,600,00
Số cổ đông lớn31220
Số cổ đông18.03212.1799.67510.81713.622
Cổ phiếu lưu hành (triệu)301,4301,4305,9414,0426,5

Nguồn: báo cáo thường niên 2021, 2022, 2023, 2024, 2025.[6][7][9][12][13] Vàng đánh dấu hai mốc sở hữu nước ngoài vượt 47%, tức dư địa còn dưới 2 điểm phần trăm so với trần 49%.

04 · Room ngoại đang mở dần ra, và quỹ nào đang nắm

Sở hữu nước ngoài không giảm đều mà đi theo hình vòm: leo từ 41,66% giữa 2021 lên đỉnh 47,89% tháng 9/2023 — chỉ còn 1,11 điểm phần trăm là kín room — rồi lùi liên tục về 39,34% ở ngày chốt dữ liệu.

Trần 49% 41,66% 47,35% 47,89% 45,42% 41,30% 39,34% 08/2021 10/2022 09/2023 12/2024 12/2025 09/2026

Trục tung không bắt đầu từ 0 vì đây là biểu đồ đường theo dõi một tỷ lệ dao động trong dải hẹp; đường nét đứt là trần sở hữu nước ngoài 49%.

05 · Lợi nhuận của cổ đông mẹ thực sự đến từ đâu

Hai phần ba lợi nhuận cổ đông mẹ năm 2025 đi vào báo cáo qua một dòng duy nhất không kèm doanh thu, và gần một nửa toàn bộ lợi nhuận đó đến từ riêng Gemalink — một cảng mà GMD sở hữu 65,13% lợi ích nhưng không chi phối được, vì Điều lệ của cảng đòi ngưỡng thông qua 76%.

Bảng 4 — Bốn dòng lợi nhuận qua sáu năm (đơn vị: tỷ đồng)
Chỉ tiêu202120222023202420256T/2026
Lợi nhuận lõi vận hành692,91.051,41.116,51.313,41.647,0—
Lãi liên doanh, liên kết236,9399,1274,2829,31.157,7694,5
Doanh thu tài chính39,724,01.941,0426,1228,5749,7
Lợi nhuận khác, ròng−55,3−0,4−29,5−320,0−393,6−45,9
Lợi nhuận trước thuế806,21.308,53.147,52.098,62.520,82.267,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát108,4167,4283,4468,1546,9280,2
Lợi nhuận cổ đông mẹ612,2993,92.250,61.455,51.755,61.658,4
Lãi liên kết / LN cổ đông mẹ38,7%40,2%12,2%57,0%65,9%41,9%

Lợi nhuận lõi vận hành là nhãn phân tích do tài liệu này đặt, định nghĩa: lợi nhuận gộp trừ chi phí bán hàng trừ chi phí quản lý doanh nghiệp. Quy tắc màu: tím đánh dấu giá trị vượt trội bất thường; đỏ đánh dấu giá trị âm; vàng đánh dấu tỷ lệ vượt ngưỡng phân nhánh holding 25%.

06 · Tập đoàn này gồm những pháp nhân nào

Tại 30/6/2026, phạm vi hợp nhất gồm 26 công ty con và 11 công ty liên doanh liên kết, trong đó ba pháp nhân mang toàn bộ giá trị: Gemalink ghi theo vốn chủ sở hữu, Nam Đình Vũ hợp nhất ở tỷ lệ 62,10%, và Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn ghi theo vốn chủ ở 35,88%.

CTCP Tập đoàn Gemadept HOSE: GMD · VĐL 4.328,9 tỷ HỢP NHẤT TOÀN PHẦN PHƯƠNG PHÁP VỐN CHỦ PHI CỐT LÕI Cảng Nam Đình Vũ 62,10% Hải Phòng · 2 triệu TEU/năm Cảng Bình Dương 80,09% Khối Phước Long – Bình Dương Cảng QT Gemadept – DQ 81,17% Quảng Ngãi Vận tải & CN Hàng hải GMD 100% Nhận về từ CJ trong 6T/2026 Mekong Logistics 49,00% Quyền biểu quyết 51% (ủy quyền) …và 21 pháp nhân khác Gemalink 65,13% Điều lệ đòi ngưỡng 76% DV Hàng hóa Sài Gòn 35,88% niêm yết riêng — có thị giá K Line – Gemadept 50,00% tiếp vận Thương cảng Vũng Tàu 26,78% Bà Rịa – Vũng Tàu …và 7 pháp nhân khác Ba pháp nhân cao su 100% Mondulkiri, Campuchia TS 2.073,5 tỷ · DT 0 · lỗ 71,8 tỷ ĐT Xây dựng PT Hạ tầng 50,00% bất động sản · DT 8,1 tỷ Tư vấn ĐT Y tế Phú Hưng 41,18% mua mới 2025 · 82,4 tỷ

Tỷ lệ là tỷ lệ lợi ích tại 30/6/2026, trừ nơi ghi rõ quyền biểu quyết.[1] Viền đỏ đánh dấu pháp nhân có chênh lệch giữa tỷ lệ lợi ích và quyền biểu quyết đủ lớn để đổi phương pháp ghi nhận; viền vàng đánh dấu cấu phần đang tạo lỗ bộ phận.

07 · Mảng nào là cốt lõi, và mảng nào chỉ chiếm chỗ trên bảng cân đối

Khai thác cảng đã đi từ 79,2% lên 88,2% doanh thu trong bốn năm và tạo ra toàn bộ lợi nhuận bộ phận; logistics thu hẹp phần bán ra ngoài nhưng nhân đôi phần phục vụ nội bộ; và một mảng thứ ba — trồng cao su — giữ 10,5% tài sản mà không tạo ra đồng doanh thu nào.

Bảng 7 — Bộ phận theo lĩnh vực kinh doanh năm 2025 (đơn vị: tỷ đồng)
Bộ phậnDT ra ngoàiKết quảLãi liên kếtTài sảnNợ phải trả
Khai thác cảng5.254,21.880,8837,010.223,43.249,1
Logistics693,7133,9318,76.966,7534,3
Bất động sản8,18,11,9170,0—
Trồng cao su0,0−71,8—2.073,51.032,1
Loại trừ nội bộ—−304,1———
Cộng bộ phận5.956,01.647,01.157,719.433,74.815,5

Mảng cao su không chỉ chiếm chỗ mà còn tiêu tốn. Bảng biến động chi phí xây dựng cơ bản dở dang năm 2025 ghi nhận ba dự án trồng cao su giảm tổng cộng 370,1 tỷ đồng ở cột “Giảm khác” — không kết chuyển vào tài sản cố định, tức là bị loại khỏi giá trị tài sản.

10 · Cấu trúc vốn đã đổi chiều, và bảng cân đối kỳ hạn hiện không còn điểm căng

Doanh nghiệp đi từ chỗ tài trợ tài sản dài hạn bằng nguồn ngắn hạn — vốn lưu động ròng âm hai năm liền — sang trạng thái dư tiền ròng 1.971,7 tỷ đồng, không còn khoản vay vốn lưu động nào.

Bảng 10 — Cấu trúc vốn và thanh khoản kỳ hạn, 2021–2025 (đơn vị: tỷ đồng và lần)
Chỉ tiêu20212022202320242025
Vay ngắn hạn860,5543,4445,4422,0307,5
Vay dài hạn1.061,21.486,21.518,41.745,32.081,6
Tổng nợ vay1.921,72.029,61.963,82.167,42.389,2
Tiền và đầu tư ngắn hạn689,21.446,61.830,64.985,54.360,9
Nợ vay ròng1.232,5583,0133,2−2.818,2−1.971,7

Chuyển động của bảng cân đối này chia làm hai giai đoạn rành mạch. 2021–2022: vốn lưu động ròng âm hai năm liền. 2023–2025: khoản thoái vốn 2023 mang về tiền mặt, và đợt chào bán quyền mua tháng 10/2024 bơm thêm 3.001,4 tỷ đồng. Tiền và đầu tư ngắn hạn lên đỉnh 4.985,5 tỷ đồng cuối 2024.

13 · Thị phần và vị thế cạnh tranh đang ở đâu

Thị phần GMD đi từ hơn 12% năm 2023 lên gần 15% năm 2025 theo công bố của doanh nghiệp, trong khi sản lượng toàn hệ thống tăng gấp đôi từ khoảng 2,5 lên hơn 5,0 triệu TEU trong bốn năm.

Vị thế cạnh tranh của GMD dựa trên ba tài sản khó sao chép, và cả ba đều đo được. Thứ nhất, cụm cảng liền mạch tại Hải Phòng: Nam Đình Vũ 65 ha với 7 cầu bến kéo dài khoảng 1,5 km sau khi giai đoạn 3 hoàn thành tháng 10/2025.

Thứ hai, cảng nước sâu tại Cái Mép: Gemalink đạt 1.931.947 TEU năm 2025, vượt kế hoạch 2% và vượt công suất thiết kế của bãi 28,8%. Tuy nhiên, giai đoạn 2 mới đang ở bước “nghiên cứu, rà soát và điều chỉnh phương án đầu tư”, dự kiến triển khai trong năm 2026.

14 · SWOT: đâu là điểm mạnh thật và đâu là điểm yếu chưa được nói ra

Điểm mạnh

  • Bảng cân đối dư tiền ròng 1.971,7 tỷ đồng; nợ vay trên EBITDA lõi 1,16 lần.
  • Không có dư nợ trái phiếu trong toàn giai đoạn 2021-2024.
  • Hạ tầng cầu bến liền mạch tại hai đầu Bắc – Nam, không sao chép được bằng vốn trong ngắn hạn.

Điểm yếu

  • 47,1% lợi nhuận cổ đông mẹ đến từ một pháp nhân chỉ có 50% quyền biểu quyết và không trả cổ tức năm 2025.
  • 2.073,5 tỷ đồng tài sản mảng cao su tạo doanh thu bằng không, lỗ bộ phận 71,8 tỷ đồng.
  • Hai cam kết tiến độ lớn nhất đều trượt: Gemalink giai đoạn 2 lùi bốn năm; thoái vốn dự án trồng rừng Campuchia chưa thực hiện.

Cơ hội

  • Gemalink giai đoạn 2 dự kiến triển khai 2026.
  • Nam Đình Vũ giai đoạn 3 mới vào khai thác từ tháng 10/2025, còn nguyên dư địa nâng tỷ lệ huy động.

Thách thức

  • Gemalink đã chạm trần công suất và mất thị phần khu vực trong 2025; điểm nghẽn nằm ở pháp nhân GMD không chi phối.
  • Phương án thưởng cổ phiếu 50% làm số cổ phiếu tăng 1,5 lần sẽ pha loãng các chỉ số cốt lõi.

15 · Sổ cam kết và giá thị trường đang giả định điều gì

Doanh nghiệp vượt kế hoạch lợi nhuận cả sáu năm liên tiếp với biên độ ngày càng rộng, nhưng hai cam kết về tiến độ dự án thì trượt nhiều năm; hệ số giá trên lợi nhuận hiện ở 13,09 lần — thấp hơn trung bình một năm của chính nó — nhưng con số đó dựng trên chuỗi lợi nhuận đã chứa một khoản chuyển nhượng vốn không định kỳ.

Bảng 15 — Sổ cam kết: kế hoạch ĐHĐCĐ phê duyệt và thực hiện (đơn vị: tỷ đồng)
NămKH doanh thuTH doanh thuKH LNTTTH LNTTKết quả
2021 — kịch bản 12.8003.206700806115% / 115%
2021 — kịch bản 22.7003.206630806119% / 128%
20223.8003.8981.0001.308103% / 131%
2023~3.9243.846~1.1361.30798% / 115%
2024~3.9944.832—2.099121% doanh thu
20254.8505.9561.8002.521123% / 140%
2026 — đăng ký6.5003.2142.8002.2676T: 49% / 81%
2026 — phấn đấu6.8003.2143.0002.2676T: 47% / 76%

Kế hoạch 2023 và 2024 suy ngược từ tỷ lệ hoàn thành mà doanh nghiệp công bố, nên là ước tính của tài liệu này; kế hoạch 2021, 2022, 2025 và 2026 là số công bố trực tiếp. Thực hiện LNTT 2023 lấy mức 1.307 tỷ đồng đã loại lãi chuyển nhượng Cảng Nam Hải Đình Vũ — đây là số doanh nghiệp dùng để tự đối chiếu kế hoạch; con số báo cáo đầy đủ là 3.147 tỷ đồng. Tỷ lệ hoàn thành 6 tháng 2026 tính trên lợi nhuận trước thuế bán niên 2.267,4 tỷ đồng, trong đó có khoản lãi chuyển nhượng vốn hơn 624 tỷ đồng, nên mức 81% không phản ánh tiến độ của hoạt động cốt lõi.

Sổ cam kết này là thước đo trực tiếp độ tin cậy của mọi phát biểu định tính của ban điều hành. Ở chỉ tiêu tài chính, nó đọc thuận: sáu năm liên tiếp vượt kế hoạch lợi nhuận, biên độ vượt đi từ 15% lên 40%, và năm duy nhất hụt kế hoạch doanh thu là 2023 với mức 98%. Đọc theo chiều ngược lại, biên độ vượt rộng dần cũng có nghĩa kế hoạch được đặt thấp dần so với năng lực thật — một đặc điểm phổ biến của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, không phải phát hiện riêng về GMD.

Ở chỉ tiêu tiến độ thì đọc ngược lại. Hai cam kết dự án lớn nhất của giai đoạn đều trượt. Gemalink giai đoạn 2 lùi từ mốc khai thác quý 1/2025 sang “dự kiến triển khai trong năm 2026”, kèm cắt một phần ba quy mô bổ sung công suất, như đã nêu ở mục 13. Kế hoạch thoái vốn dự án trồng rừng tại Campuchia — gần 30.000 ha — được doanh nghiệp công bố từ báo cáo thường niên 2023 kèm việc đã lập Ban dự án để thực hiện “trong năm 2023”; đến ngày chốt dữ liệu, ba pháp nhân này vẫn nằm nguyên trong danh sách công ty con hợp nhất, vẫn giữ 2.073,5 tỷ đồng tài sản và vẫn tạo lỗ bộ phận.[1][6][12] Định hướng thoái vốn khỏi lĩnh vực không cốt lõi thực ra đã xuất hiện sớm hơn nữa, từ báo cáo thường niên 2021.[13] Năm năm, chưa thực hiện.

Phương án thưởng cổ phiếu tỷ lệ 50% là mục tầng ý định quan trọng nhất đang treo. ĐHĐCĐ ngày 06/5/2026 thông qua phát hành tối đa hơn 216,4 triệu cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu, dự kiến nâng vốn điều lệ từ 4.328,9 lên 6.493,39 tỷ đồng, thực hiện trong năm 2026 sau khi hoàn thành đợt phát hành cho người lao động và được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước chấp thuận.[8][11] Dòng đối chiếu kết quả: đợt phát hành cho người lao động đã hoàn tất ngày 20/8/2026; tính đến ngày chốt dữ liệu 05/9/2026, vốn điều lệ vẫn ở 4.328,93 tỷ đồng và chưa có công bố về việc thực hiện phương án thưởng. Điều kiện tiên quyết đã xong, bước chấp thuận thì chưa quan sát được.

Bảng 16 — Định giá so với dải lịch sử của chính doanh nghiệp
Chỉ tiêuHiện tạiTrung bình 1 năm−1σ+1σ
P/E13,0915,6411,4819,81
P/B2,452,382,052,71

Số liệu ngày 03/9/2026, dải σ tính trên chuỗi một năm. Giá khớp lệnh gần nhất 77.400 đồng ngày 04/9/2026; vốn hóa 33.505,9 tỷ đồng trên 432.892.509 cổ phiếu.[3]

Hệ số giá trên lợi nhuận rơi từ vùng 16,6 lần xuống 12,2 lần đúng ngày 30/6/2026 — bước nhảy này không phải chuyển động giá mà là chuyển động mẫu số, khi lợi nhuận bán niên chứa khoản chuyển nhượng vốn đi vào chuỗi mười hai tháng gần nhất. Lợi nhuận cổ đông mẹ mười hai tháng tính đến 30/6/2026 đạt 2.565,8 tỷ đồng, tương ứng lãi trên mỗi cổ phiếu 5.927 đồng và P/E 13,06 lần. Nếu loại khoảng 624 tỷ đồng lãi chuyển nhượng khỏi chuỗi này, lãi trên mỗi cổ phiếu lùi về vùng 4.490 đồng và P/E lên vùng 17,3 lần — phép loại này là xấp xỉ, chưa điều chỉnh thuế và chưa tách phần thuộc cổ đông không kiểm soát.

Đặt cạnh nhau, hai con số nói hai chuyện khác nhau: giá đang ở dưới trung bình một năm nếu đọc chuỗi lợi nhuận báo cáo, và ở trên trung bình nếu đọc chuỗi đã loại khoản một lần. Hệ số giá trên giá trị sổ sách 2,45 lần thì nằm sát trung bình 2,38 lần, không nghiêng về bên nào. Bộ phận phân tích của một công ty chứng khoán trong nước duy trì khuyến nghị MUA với giá mục tiêu 95.800 đồng tại ngày 24/8/2026 — đây là quan điểm của bên thứ ba, ghi lại kèm ngày, không phải kết luận của tài liệu này.[3]

Phụ lục

A · Sổ tài liệu và khoảng trống đã nêu tên
Bảng A1 — Tài liệu đã dùng và tài liệu lẽ ra phải có
Tài liệuKỳTrạng tháiPhạm viTình trạng
Báo cáo thường niên 20212021Chứa BCTC kiểm toánHợp nhấtĐã đọc — bổ sung ở bản 1.1
Báo cáo thường niên 20222022Chứa BCTC kiểm toánHợp nhấtĐã đọc
Báo cáo thường niên 20232023Chứa BCTC kiểm toánHợp nhấtĐã đọc — bổ sung ở bản 1.1
Báo cáo thường niên 20242024Chứa BCTC kiểm toánHợp nhấtĐã đọc
Báo cáo thường niên 20252025Kiểm toán, ký 28/3/2026Hợp nhấtĐã đọc
BCTC hợp nhất soát xét bán niên6T/2026Soát xét, ký 28/8/2026Hợp nhấtĐã đọc
Nghị quyết ĐHĐCĐ 202606/5/2026Không đảm bảo—Có, đọc gián tiếp
Thuyết minh chi phí bán hàng VI.52025, 6T/2026——Không thuyết minh chi tiết

Trục cơ sở đã liền. Từ bản 1.1, sổ tài liệu đủ năm báo cáo thường niên liên tiếp cộng báo cáo tài chính bán niên soát xét. Không còn kỳ nào trong trục thiếu tài liệu tương ứng. Hai bản bổ sung đóng lại ba khoảng trống đã nêu tên ở bản 1.0: kế hoạch 2021 và 2023 trong sổ cam kết, cơ cấu cổ đông tại hai mốc 2021 và 2023, và danh sách phạm vi hợp nhất đầu kỳ 2021.

Mâu thuẫn chưa xác định. Ba điểm được ghi nguyên trạng, không chọn vế nghe hợp lý hơn. Một, tỷ lệ sở hữu Gemalink: phần thuyết minh dự án trong báo cáo thường niên 2021 mô tả liên doanh gồm Gemadept 75% và CMA Terminals 25%, trong khi thuyết minh phạm vi hợp nhất của cùng bộ tài liệu ghi tỷ lệ lợi ích 65,13%. Cần mở Điều lệ hoặc bản cáo bạch để chốt. Hai, công suất thiết kế trọn ba giai đoạn cụm cảng Nam Đình Vũ: báo cáo thường niên 2023 ghi 1.750.000 TEU mỗi năm, báo cáo thường niên 2025 ghi “trên 2 triệu TEU mỗi năm”. Ba, doanh nghiệp tính lại ROE và ROA của các năm 2021 và 2022 giữa hai kỳ báo cáo thường niên — 2021 từ 10,6% xuống 10,2% và 2022 từ 15,5% xuống 14,6%. Đối chiếu số học cho thấy đây là đổi mẫu số từ vốn chủ sở hữu bình quân sang vốn chủ sở hữu cuối kỳ, không phải điều chỉnh số liệu gốc.

Đối chiếu bắc cầu. Chạy được cho các cặp 2021–2022, 2022–2023, 2023–2024 và 2024–2025 nhờ cột so sánh trong bốn báo cáo thường niên liên tiếp. Không phát hiện chênh lệch ở các chỉ tiêu chính của bốn bảng. Các cặp còn lại: chưa kiểm được — nguồn dữ liệu có cấu trúc chỉ trả về giá trị theo bản mới nhất nên chạy trên đó luôn ra chênh lệch bằng không, đó là đặc điểm của nguồn chứ không phải bằng chứng rằng không có điều chỉnh hồi tố.

B · Bảng số liệu đầy đủ 2021–2025 và bán niên 2026
Bảng B1 — Kết quả kinh doanh hợp nhất (đơn vị: tỷ đồng)
Chỉ tiêu202120222023202420256T/20266T/2025
Doanh thu thuần3.206,33.898,23.845,84.832,05.956,03.214,02.770,7
Giá vốn hàng bán2.064,52.180,22.067,82.696,53.216,61.653,11.487,1
Lợi nhuận gộp1.141,81.718,11.778,02.135,52.739,51.560,81.283,6
Doanh thu tài chính39,724,01.941,0426,1228,5749,791,5
Chi phí tài chính108,0165,7154,7150,3118,786,452,3
Trong đó: chi phí lãi vay119,3130,8135,0139,5112,681,449,8
Chi phí bán hàng154,2142,2109,5247,2482,0307,6168,3
Chi phí quản lý294,8524,4551,9574,8610,5297,8245,9
Lãi liên doanh, liên kết236,9399,1274,2829,31.157,7694,5470,4
LN thuần hoạt động KD861,51.308,93.177,02.418,62.914,42.313,31.378,7
Lợi nhuận khác, ròng−55,3−0,4−29,5−320,0−393,6−45,9−118,2
Lợi nhuận trước thuế806,21.308,53.147,52.098,62.520,82.267,41.260,5
Chi phí thuế TNDN85,7147,2613,5175,0218,3328,8128,8
Lợi nhuận sau thuế720,61.161,32.533,91.923,62.302,51.938,61.131,8
Lợi ích CĐ không kiểm soát108,4167,4283,4468,1546,9280,2383,5
Lợi nhuận cổ đông mẹ612,2993,92.250,61.455,51.755,61.658,4848,2

Cột 2021–2025 là số đã kiểm toán; cột 6T/2026 và 6T/2025 là số đã soát xét — không đặt hai loại này vào cùng một phép so sánh mà không ghi chú. Lãi trên mỗi cổ phiếu không được đưa vào bảng vì mẫu số thay đổi qua các đợt phát hành; dùng lợi nhuận tuyệt đối chia cho số cổ phiếu hiện tại nếu cần chuỗi so sánh được.

Bảng B2 — Bảng cân đối kế toán hợp nhất, khoản mục chính (đơn vị: tỷ đồng)
Chỉ tiêu2021202220232024202530/6/2026
Tài sản ngắn hạn1.689,52.618,73.380,26.673,66.206,2—
Tài sản dài hạn9.041,710.411,910.165,811.324,313.620,2—
Tổng tài sản10.731,213.030,713.546,017.997,919.826,421.219,5
Nợ ngắn hạn2.262,73.210,61.915,32.100,82.342,52.970,8
Nợ dài hạn1.423,91.872,31.898,32.125,22.565,62.678,1
Nợ phải trả3.686,65.082,93.813,74.225,94.908,15.648,9
Vốn góp chủ sở hữu3.013,83.013,83.059,04.139,84.265,04.265,0
Thặng dư vốn cổ phần1.941,81.941,81.941,83.920,23.920,23.920,2
LNST chưa phân phối661,21.227,42.963,53.617,14.212,64.770,8
Lợi ích CĐ không kiểm soát725,71.021,71.151,91.390,01.778,41.861,7
Vốn chủ sở hữu7.044,67.947,89.732,413.771,914.918,315.570,6
Trong đó: thuộc cổ đông mẹ6.319,06.926,18.580,512.381,913.139,813.708,8
Bảng B3 — Lưu chuyển tiền tệ hợp nhất (đơn vị: tỷ đồng)
Chỉ tiêu20212022202320242025
Lưu chuyển tiền từ HĐKD964,82.299,2−2,91.526,82.142,0
Chi mua sắm, xây dựng TSCĐ586,21.365,71.177,21.479,91.676,1
Lưu chuyển tiền từ HĐĐT−356,3−1.234,7915,4−1.375,7−3.384,1
Thu từ phát hành cổ phiếu0,00,045,23.059,2125,1
Cổ tức đã trả cho chủ sở hữu426,2428,1780,4916,11.314,6
Lưu chuyển tiền từ HĐTC−397,5−337,6−807,92.338,6−1.103,9
Lưu chuyển tiền thuần211,0726,9104,62.489,7−2.346,0
Tiền cuối kỳ637,31.364,31.471,73.964,31.622,3
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT379,5393,2396,4405,5415,2

Lưu chuyển tiền thuần năm 2025 âm 2.346,0 tỷ đồng không phải dấu hiệu suy giảm: doanh nghiệp chuyển 2.738,6 tỷ đồng từ tiền gửi không kỳ hạn sang đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn, và khoản này không còn nằm trong định nghĩa tiền và tương đương tiền.

C · Danh sách đầy đủ công ty con và công ty liên doanh, liên kết tại 30/6/2026

Công ty con hợp nhất toàn phần (26 pháp nhân). Tỷ lệ trong ngoặc là tỷ lệ lợi ích; ghi thêm khi tỷ lệ quyền biểu quyết khác.

Cảng Nam Đình Vũ (62,10%) · Hoa Sen Thái Bình Dương (100%) · Hòn Ngọc Thái Bình Dương (100%) · Niềm Kiêu Hãnh Thái Bình Dương (100%) · Dịch vụ Vận tải Tổng hợp V.N.M (100%) · Cảng Phước Long (100%) · Thiết bị và Dịch vụ Hàng hải Thái Bình Dương (100%) · MTV Công nghiệp Cao su Thái Bình Dương (100%) · ICD Nam Hải (100%) · Gemadept Vũng Tàu (70,00%) · Đầu tư Xây dựng Phát triển Hạ tầng Gemadept (50,00%) · Cảng Quốc tế Gemadept – Dung Quất (81,17%) · Gemadept Miền Trung (98,12%, biểu quyết 100%) · Dịch vụ Vận tải Trường Thọ (46,00%, biểu quyết 54,00%) · MTV Vận tải Hàng hải Thái Bình Dương (100%) · ISS – Gemadept (51,00%) · Cảng Bình Dương (80,09%) · Vận tải Đa phương thức Bình Dương (48,05%, biểu quyết 60,00%) · Dịch vụ Cảng Gemadept (60,00%) · Dịch vụ Cảng Nam Đình Vũ (88,54%) · Liên doanh GMD ASL (30,60%, biểu quyết 51,00%) · Liên doanh GNL (30,60%, biểu quyết 51,00%) · Vận tải và Công nghiệp Hàng hải Gemadept Holding (100%, nhận về trong kỳ) · MTV Vận tải biển Gemadept (100%) · Gemadept (Malaysia) Sdn. Bhd. (100%) · Gemadept Shipping Singapore Pte. Ltd. (100%) · Mekong Logistics (49,00%, biểu quyết 51,00%, nhận về trong kỳ) · Dịch vụ Nam Đình Vũ (60,00%, thành lập trong kỳ).

Công ty liên doanh, liên kết ghi theo phương pháp vốn chủ sở hữu (11 pháp nhân).

Cảng Cái Mép Gemadept – Terminal Link, tức Gemalink (65,13%, biểu quyết 50,00%) · Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (35,88%) · Tiếp vận “K” Line – Gemadept (50,00%) · Golden Globe (40,00%) · Thương mại Quả Cầu Vàng (45,00%) · Du lịch Minh Đạm (40,00%) · Thương cảng Vũng Tàu (26,78%) · Phát triển Sài Gòn (32,02%, biểu quyết 39,98%) · JinJiang Shipping Logistics Việt Nam (25,00%) · Tư vấn Đầu tư Y tế Phú Hưng (41,18%).

Rời khỏi phạm vi hợp nhất trong năm 2021 (chuyển sang ghi nhận theo phương pháp vốn chủ sở hữu). CJ Gemadept Logistics Holdings: 100% → 49,10% · MTV Tiếp vận Gemadept: 100% → 49,10% · MTV Gemadept Hải Phòng: 100% → 49,10% · CJ Gemadept Shipping Holdings: 100% → lợi ích 51,00%, biểu quyết 50,00% · MTV Vận tải biển Gemadept: 100% → 51,00%/50,00% · Gemadept Shipping Singapore: 100% → 51,00%/50,00% · Gemadept (Malaysia): 100% → 51,00%/50,00% · Mekong Logistics: 50,96% → 25,02%. Nguồn: thuyết minh phạm vi hợp nhất, báo cáo thường niên 2021.[13]

Rời khỏi phạm vi do thoái vốn. Cảng Nam Hải Đình Vũ (lợi ích 84,66%) — hoàn tất 31/5/2023. Cảng Nam Hải (99,98%) — hoàn tất quý 1/2024.[12]

Rời khỏi phạm vi trong 6 tháng đầu 2026. CJ Logistics Holdings Việt Nam, tên cũ CJ Gemadept Logistics Holdings (49,10%) · CJ Logistics Vina, tên cũ MTV Tiếp vận Gemadept (49,10%) · MTV Gemadept Hải Phòng (49,10%) · Liên hợp Thực phẩm (26,56%). Nguồn: thuyết minh phạm vi hợp nhất, báo cáo tài chính hợp nhất soát xét bán niên 2026.[1]

D · Phương pháp, nhãn phân tích tự đặt và giới hạn

Nhãn phân tích do tài liệu này đặt. Hai nhãn dưới đây không phải thuật ngữ kế toán và không xuất hiện trong tài liệu của doanh nghiệp:

  • Lợi nhuận lõi vận hành = lợi nhuận gộp − chi phí bán hàng − chi phí quản lý doanh nghiệp. Cố tình loại lãi liên kết, doanh thu tài chính và lợi nhuận khác. Đối chiếu: trùng khớp với dòng “Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh” trong thuyết minh bộ phận của doanh nghiệp cho năm 2024 và 2025.
  • EBITDA lõi = lợi nhuận lõi vận hành + khấu hao tài sản cố định và bất động sản đầu tư. Dùng làm mẫu số cho hệ số nợ vay và hệ số phủ lãi vay.

Cách xử lý ROIC. Tài liệu này không tính ROIC. Với holding có tỷ trọng liên kết lớn, công thức chuẩn loại lãi liên kết khỏi tử số nhưng giữ khoản đầu tư liên kết trong mẫu số, và sai lệch đủ để đảo kết luận về việc doanh nghiệp có tạo giá trị hay không. Hai cách xử lý nhất quán đều đòi hỏi tách được vốn triển khai theo cấu phần, mà dữ liệu công bố không cho phép.

Giới hạn của phân rã DuPont. Cả ba nhân tố đều bị bóp méo bởi cấu trúc holding: tử số biên lợi nhuận chứa lãi liên kết trong khi mẫu số không chứa doanh thu tương ứng; mẫu số vòng quay tài sản chứa hai khối tài sản không tạo doanh thu. Bảng 9 được nêu ra vì nó là khung phân tích chuẩn mà người đọc sẽ mong đợi, kèm cảnh báo về chỗ nó nói sai.

Chỉ tiêu không truy được trong phạm vi công cụ hiện có. Tuổi nợ phải thu; giao dịch bên liên quan chi tiết theo giá trị kinh tế; nợ vay tách theo pháp nhân vay để đo khả năng trả nợ ở cấp công ty mẹ; thành phần chi phí bán hàng; quy mô tài sản chưa thế chấp; biên lợi nhuận theo từng khối cảng. Mọi kết luận liên quan đến các chỉ tiêu này đã được viết ở bậc chưa đủ căn cứ, không thay bằng ước lượng.

Cỡ mẫu và điều đó cho phép làm gì. Chuỗi năm gồm năm quan sát, chuỗi quý gồm tám quan sát. Ở mức này không có mô hình chuỗi thời gian có mùa vụ nào chạy được chính đáng, và tài liệu này không thực hiện dự phóng. Kho lịch sử giữ số đã công bố; dự phóng là dữ kiện tầng ý định, hết hạn theo ngày và không thuộc phạm vi tài liệu lưu trữ.

E · Bảng thuật ngữ
Bảng E1 — Thuật ngữ dùng trong tài liệu
Thuật ngữNguyên ngữĐịnh nghĩa và nguồn
Lợi ích cổ đông không kiểm soátNon-controlling interestsPhần lợi ích trong tài sản thuần của công ty con không được nắm giữ bởi tập đoàn, trình bày ở khoản mục riêng trên bảng cân đối. Nguyên văn theo thuyết minh chính sách kế toán của doanh nghiệp.[1]
Phương pháp vốn chủ sở hữuEquity methodKhoản đầu tư ghi nhận ban đầu theo giá gốc, sau đó điều chỉnh theo phần sở hữu trong lãi hoặc lỗ của bên nhận đầu tư. Doanh thu và chi phí của bên nhận đầu tư không đi vào báo cáo hợp nhất.[1]
Tỷ lệ lợi íchOwnership interestTỷ lệ phần sở hữu kinh tế, dùng để xác định phần lãi lỗ được chia. Thuật ngữ dùng nguyên văn theo thuyết minh của doanh nghiệp.[1]
Tỷ lệ quyền biểu quyếtVoting rightsTỷ lệ phiếu biểu quyết tại đại hội đồng cổ đông, dùng để xác định quyền kiểm soát và do đó xác định phương pháp hợp nhất. Có thể khác tỷ lệ lợi ích khi có thỏa thuận ủy quyền.[1]
TEUTwenty-foot equivalent unitĐơn vị quy đổi tương đương container 20 feet, chuẩn đo sản lượng thông qua cảng. Giữ nguyên tiếng Anh vì chưa có thuật ngữ tiếng Việt thống nhất.
Vốn lưu động ròngNet working capitalTài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn. Nhãn phân tích thông dụng, không phải chỉ tiêu trên báo cáo.
Lợi nhuận lõi vận hành—Nhãn phân tích do tài liệu này đặt. Định nghĩa ở phụ lục D.
EBITDA lõi—Nhãn phân tích do tài liệu này đặt. Định nghĩa ở phụ lục D.
ĐHĐCĐ—Đại hội đồng cổ đông.
HĐQT—Hội đồng quản trị.
BCTC—Báo cáo tài chính.
VĐL—Vốn điều lệ.
LNTT / LNST—Lợi nhuận trước thuế / lợi nhuận sau thuế.
HĐKD / HĐĐT / HĐTC—Hoạt động kinh doanh / hoạt động đầu tư / hoạt động tài chính, trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
TSCĐ / BĐSĐT—Tài sản cố định / bất động sản đầu tư.
RTG / STSRubber-tyred gantry / Ship-to-shoreCẩu khung bánh lốp / cẩu bờ. Giữ nguyên tiếng Anh, là cách gọi chuẩn trong ngành.
F · Nguồn đánh số
  1. Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ đã soát xét, 6 tháng đầu năm tài chính kết thúc 31/12/2026. Đơn vị soát xét: Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C. Ngày ký 28/8/2026. Tài liệu trong kho dự án.
  2. Bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất đã kiểm toán các năm 2021–2025, trích từ nguồn dữ liệu tài chính có cấu trúc và đối chiếu với bản gốc ở các năm có báo cáo thường niên.
  3. Dữ liệu thị trường và hồ sơ doanh nghiệp: giá khớp lệnh, vốn hóa, cơ cấu sở hữu, danh sách quỹ nắm giữ, dòng tiền khối ngoại theo năm, dải hệ số định giá, khuyến nghị của bộ phận phân tích. Truy xuất ngày 05/9/2026 từ nguồn dữ liệu thị trường tổng hợp.
  4. Công bố thông tin và sự kiện doanh nghiệp nộp cho Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, giai đoạn 01/2021 – 09/2026: nghị quyết HĐQT, thông báo ngày đăng ký cuối cùng, báo cáo kết quả phát hành, giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn.
  5. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất đã kiểm toán năm 2025, có cột so sánh năm 2024. Trích từ báo cáo thường niên 2025.
  6. Báo cáo thường niên 2025 của Công ty Cổ phần Gemadept, công bố ngày 20/4/2026, gồm báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán ký ngày 28/3/2026 và bốn phụ lục: đầu tư vào liên kết, chi phí xây dựng cơ bản dở dang, biến động vốn chủ sở hữu, thông tin bộ phận. Tài liệu trong kho dự án.
  7. Báo cáo thường niên 2022 của Công ty Cổ phần Gemadept. Tài liệu trong kho dự án.
  8. Nghị quyết và Biên bản họp Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026, công bố ngày 08/5/2026, nộp cho Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM.
  9. Báo cáo thường niên 2024 của Công ty Cổ phần Gemadept. Tài liệu trong kho dự án.
  10. Công bố thông tin “Gemadept và CJ Logistics tối ưu hóa Chiến lược hợp tác giữa hai doanh nghiệp”, nộp cho Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM ngày 31/3/2026.
  11. Tài liệu Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 công bố ngày 16/4/2026, phương án phát hành cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu tỷ lệ 50% và phương án phân phối lợi nhuận năm 2025.
  12. Báo cáo thường niên 2023 của Công ty Cổ phần Gemadept, nộp cho Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM ngày 22/4/2024, gồm báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán năm 2023. Bổ sung ở bản 1.1.
  13. Báo cáo thường niên 2021 của Công ty Cổ phần Gemadept, nộp cho Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM ngày 20/4/2022, gồm báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán năm 2021. Bổ sung ở bản 1.1.

Lưu ý về nguồn [2] và [3]. Đây là dữ liệu thứ cấp có cấu trúc. Nó dùng được cho chuỗi số nhưng không thay được thuyết minh và không mang tầng định tính. Mọi chỉ tiêu chỉ có ở nguồn này đã được đánh dấu trong thân bài. Nguồn thứ cấp cũng chỉ trả về giá trị theo bản mới nhất, nên không dùng được để phát hiện điều chỉnh hồi tố.

G · Nhật ký hiệu đính — 3 đính chính, 4 bổ sung, 1 mâu thuẫn

Bản 1.1, ngày 05/9/2026. Bổ sung hai tài liệu gốc còn thiếu: báo cáo thường niên 2021 và báo cáo thường niên 2023. Trục cơ sở từ đây đã liền, không còn kỳ nào thiếu tài liệu tương ứng.

Bảng G1 — Thay đổi so với bản 1.0
MãLoạiỞ đâuBản 1.0 ghi gìBản 1.1 ghi gì và vì sao
C1Đính chínhKết luận, mục 05, mục 06Gemalink không được hợp nhất vì tỷ lệ quyền biểu quyết đúng 50%.Cơ chế đầy đủ theo thuyết minh của doanh nghiệp: tỷ lệ sở hữu trên 50%, nhưng Điều lệ Gemalink buộc nghị quyết đại hội đồng cổ đông phải được cổ đông đại diện ít nhất 76% cổ phần biểu quyết thông qua. Bản 1.0 nêu đúng con số nhưng thiếu điều khoản là ràng buộc thật.[12]
C2Đính chínhMục 02, mục 07Các pháp nhân logistics và vận tải biển rời phạm vi hợp nhất trong năm 2024, và đó là cơ chế làm doanh thu logistics giảm 31,6%.Sai năm. Tám pháp nhân chuyển sang phương pháp vốn chủ sở hữu trong năm 2021. Mức giảm doanh thu logistics 2024 vì vậy phải giải thích bằng cơ chế khác; hai khả năng còn lại được nêu và hạ xuống bậc chưa đủ căn cứ.[13]
C3Đính chínhMục 04, Bảng 2, biểu đồ room ngoạiSở hữu nước ngoài giảm đơn điệu từ 47,35% (2022) xuống 39,34%.Chuỗi thực có hình vòm: 41,66% (8/2021) → 47,35% → đỉnh 47,89% (9/2023) → 45,42% → 41,30% → 39,34%. Biểu đồ và luận điểm đã vẽ lại. Bản 1.0 thiếu hai mốc đầu và cuối chuỗi nên đọc nhầm hướng.[12][13]
B1Bổ sungBảng 15Thiếu kế hoạch 2021 và 2023.Sổ cam kết đủ sáu năm. 2021: hai kịch bản 2.800/700 và 2.700/630, thực hiện 3.206/806. 2023: doanh thu đạt 98% kế hoạch, lợi nhuận trước thuế loại khoản một lần đạt 115%.
B2Bổ sungMục 13, mục 15Không có.Trượt tiến độ Gemalink giai đoạn 2 qua bốn kỳ báo cáo, kèm cắt một phần ba quy mô bổ sung công suất. Và kế hoạch thoái vốn dự án trồng rừng Campuchia công bố từ 2023, chưa thực hiện tính đến ngày chốt.
B3Bổ sungMục 02, mục 07Không có.Lợi nhuận trước thuế 2023 đã loại khoản chuyển nhượng: 1.307 tỷ đồng, tức khoản một lần trị giá khoảng 1.840 tỷ đồng. Ngày hoàn tất thoái vốn Nam Hải Đình Vũ: 31/5/2023, từ tỷ lệ 84,66%. Và doanh thu nội bộ của mảng logistics nhảy từ 297,0 lên 1.007,9 tỷ đồng giữa 2024 và 2025.
B4Bổ sungBảng 14Sản lượng 2023 là ước tính; thị phần 2023 để trống.Số công bố: hơn 3 triệu TEU, chiếm hơn 12% sản lượng container qua cảng biển cả nước. Bổ sung sản lượng 2021 và Gemalink 2021–2022.
M1Mâu thuẫnPhụ lục AKhông có.Ba mâu thuẫn được ghi nguyên trạng: tỷ lệ sở hữu Gemalink 75% hay 65,13%; công suất Nam Đình Vũ ba giai đoạn 1,75 hay trên 2 triệu TEU; doanh nghiệp tính lại ROE/ROA 2021–2022 giữa hai kỳ báo cáo.
E1Biên tậpToàn tài liệu—Thu gọn nhãn cột và giảm cỡ chữ ở mười bốn bảng nhiều cột; thêm chỉ báo cuộn ngang; sửa bộ đếm mục lục dọc để đánh số liên tục 01–15.

Hai điểm vẫn để mở, chuyển sang bản sau:

  1. Thành phần chi phí bán hàng năm 2024–2025. Vẫn ghi ở mức chưa đủ căn cứ với ba khả năng giải thích. Báo cáo thường niên 2021 và 2023 không bóc thuyết minh này. Sẽ đóng lại được nếu báo cáo thường niên 2026 công bố chi tiết thuyết minh VI.5.
  2. Phương án thưởng cổ phiếu tỷ lệ 50%. Vẫn ở tầng ý định với dòng đối chiếu “chưa thực hiện tính đến 05/9/2026”. Khi thực hiện, phải cập nhật số cổ phiếu lưu hành, vốn điều lệ, và điều chỉnh hồi tố mọi chỉ tiêu trên mỗi cổ phần của các kỳ trước trong bảng B1 và bảng 16.

Ngày chốt dữ liệu: 05/09/2026. Cửa sổ hiện hành: năm tài chính gần nhất đã kiểm toán là 2025; kỳ giữa niên độ gần nhất đã soát xét là 6 tháng đầu 2026, kết thúc 30/6/2026.

Tài liệu phục vụ mục đích nghiên cứu và lưu trữ, không phải khuyến nghị đầu tư. Mọi phát biểu định tính trích từ doanh nghiệp đã được ghi rõ là lời của doanh nghiệp kèm ngày công bố.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang