← Trang chủ

THƯ VIỆN DOANH NGHIỆP – TCB – NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN TECHCOMBANK

Kho lịch sử doanh nghiệp TCB — 2020 đến 6T/2026
TCB · KHO LƯU TRỮ 2020–6T/2026 Không kích hoạt kill-switch

Techcombank đổi cấu trúc nguồn vốn nhanh hơn đổi cấu trúc tài sản

Kho lịch sử doanh nghiệp TCB từ 2020 đến hết quý 2/2026: sự kiện, sở hữu, kết quả kinh doanh, nguồn vốn, chất lượng tài sản, an toàn vốn, thị phần và định giá — dựng lại từ báo cáo thường niên gốc và dữ liệu Vietcap.

Chốt số liệu 10/08/2026· BCTC hợp nhất kiểm toán đến 31/12/2025· KQKD tự lập đến 30/06/2026· Giá tham chiếu 29.700 đ

Tham khảo thêm: phân tích GMD – Gemadept trong cùng series Thư viện doanh nghiệp, và dữ liệu công bố chính thức tại trang quan hệ nhà đầu tư Techcombank.

1,17×
P/B
07/08/2026

Kết luận

  • Quy mô nhân đôi, cấu trúc tài trợ thay đổi căn bản. Lợi nhuận trước thuế đi từ 15.797 tỷ đồng (2020) lên 32.538 tỷ đồng (2025) — tăng bình quân 15,5%/năm. Cùng giai đoạn, giấy tờ có giá phát hành đi từ 7,3% lên 22,0% nguồn vốn có trả lãi, trong khi tiền gửi khách hàng lùi từ 68,3% về 63,2% và vốn liên ngân hàng lùi từ 24,4% về 14,8%.[1][6]
  • Tỷ lệ nợ xấu đi ngang nhưng cơ cấu nội bộ dịch chuyển. NPL hợp nhất giữ trong dải 1,13–1,19% từ 2023 đến nay, trong khi nợ nhóm 5 chiếm 72,5% tổng nợ xấu cuối 2025 so với 23,0% cuối 2023 — số tuyệt đối đi từ 1.380 tỷ lên 5.941 tỷ đồng.[1][4]
  • Biên lãi thuần thu hẹp liên tục là ràng buộc lớn nhất của mô hình. NIM trượt 12 tháng đi từ 5,6% (2021) về 3,6% (Q2/2026); chi phí vốn trong quý 2/2026 đạt 4,8%, tăng 129 điểm cơ bản so với cùng kỳ. Tăng trưởng lợi nhuận 6T/2026 (+22,5%) đến từ thu ngoài lãi và giảm chi phí dự phòng, không từ biên lãi.[2][3]

Điều kiện phủ định luận điểm thứ ba: nếu CASA hồi về vùng 41–42% và chi phí vốn trong quý lùi dưới 4,0% trong hai quý liên tiếp, cách đọc “biên lãi là ràng buộc” không còn đúng. Điều kiện phủ định luận điểm thứ hai: nếu thuyết minh nợ xấu 2026 cho thấy khoản nhóm 5 tăng thêm là hệ quả của việc hoãn xuất toán chứ không phải nợ mới chuyển nhóm, cách đọc thay đổi.

LNTT 6T/2026
18.540
tỷ đồng · +22,5% N/N
Tổng tài sản
1.273.077
tỷ đồng · 30/06/2026
NIM trượt 12T
3,6%
−35 bps N/N
CAR Basel II
15,0%
tối thiểu quy định 8%
NPL
1,15%
bao phủ 125,5%
Room ngoại còn lại
113,9
triệu cp · trần 22,54%

Đây là ngân hàng tư nhân không có vốn nhà nước, do một nhóm cổ đông cá nhân và Masan kiểm soát

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam là tổ chức tín dụng cổ phần niêm yết trên HOSE từ 04/06/2018, không có sở hữu nhà nước, báo cáo hợp nhất theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam và Chế độ kế toán các tổ chức tín dụng, được Ernst & Young Việt Nam kiểm toán với ý kiến chấp nhận toàn phần cho các năm 2021, 2022 và 2025.

Bảng 1 — Hồ sơ định vị tại 10/08/2026
Mã · sàn · ngànhTCB · HOSE · Ngân hàng (ICB 8355)
Ngày niêm yết04/06/2018
Cổ phiếu đang lưu hành7.086.240.414
Vốn điều lệ (31/12/2025)70.862,4 tỷ đồng
Vốn hóa210.461 tỷ đồng
Sở hữu nhà nước0,00%
Sở hữu nước ngoài · trần20,93% · 22,54%
Tỷ lệ tự do chuyển nhượng55,0%
Kiểm toán viênErnst & Young Việt Nam — chấp nhận toàn phần
Nhân sự · mạng lưới (2025)12.705 người · 302 chi nhánh và phòng giao dịch

Câu hỏi của bước định vị không phải doanh nghiệp làm gì, mà ai quyết định phân bổ vốn ở doanh nghiệp đó. Ở TCB, quyền ấy nằm trọn trong tay nhóm cổ đông sáng lập: Chủ tịch Hồ Hùng Anh cùng những người mang họ Hồ trong danh sách sở hữu, nhóm ông Nguyễn Đăng Quang thông qua Tập đoàn Masan, và hai gia đình Nguyễn Thiều Quang, Nguyễn Cảnh Sơn. Không cổ đông tổ chức nước ngoài nào giữ được vị thế đủ để chi phối; khoản lớn nhất trong nhóm này chưa tới 5%.

Nhóm sáng lập ấy điều hành một ngân hàng không có đồng vốn nhà nước nào. Sự vắng mặt của vốn nhà nước là dữ kiện định hình cả cách đọc phần còn lại của tài liệu. Ngân hàng thương mại cổ phần có vốn nhà nước chi phối chịu ràng buộc kép — vừa chỉ tiêu kinh doanh, vừa nhiệm vụ chính sách — nên tăng trưởng tín dụng của họ thường bám sát định hướng ngành. TCB không chịu ràng buộc thứ hai. Hệ quả quan sát được: danh mục tín dụng của ngân hàng này tập trung vào một số ít ngành mà nhóm điều hành hiểu sâu, thay vì trải đều theo cơ cấu kinh tế. Mức độ tập trung đó được đo ở §8; các giao dịch với bên liên quan phát sinh từ chính cấu trúc sở hữu này được ghi nhận ở §3 và rà soát lại ở §13.

Về mức độ tin cậy của bộ số sắp dùng, ba dấu hiệu đều thuận. Ernst & Young Việt Nam kiểm toán liên tục và đưa ý kiến chấp nhận toàn phần cho các năm 2021, 2022 và 2025 — ba năm mà tài liệu đối chiếu được nguyên văn; báo cáo năm 2020 do một doanh nghiệp kiểm toán khác thực hiện và cũng nhận ý kiến chấp nhận toàn phần, theo ghi chú “vấn đề khác” trong báo cáo kiểm toán năm 2021. Không có thay đổi kiểm toán viên nào trong giai đoạn, không có điều chỉnh hồi tố nào được ghi nhận, và không kỳ nào bị công bố chậm. Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng 55,0% đủ để giá thị trường mang thông tin, khác với những mã mà phần lớn cổ phần bị khóa.

Điều tài liệu không kiểm chứng được ở bước này là tình trạng cầm cố cổ phần của nhóm cổ đông chi phối. Thông tin cầm cố không nằm trong dữ liệu có cấu trúc và không xuất hiện trong bốn báo cáo thường niên đã đối chiếu. Một trong sáu điều kiện dừng phổ quát vì thế còn để trống — xem lại ở §13.[1][5]

Sáu năm chia làm ba pha: tăng tốc, thị trường trái phiếu đóng băng, và tái cấu trúc thành tập đoàn tài chính

2020–2021 là pha tăng tốc với CASA kỷ lục và lợi nhuận vượt một tỷ đô la; 2022–2023 là pha co lại khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản đóng băng; 2024–6T/2026 là pha mở rộng phạm vi hoạt động — chia cổ tức tiền mặt trở lại, tăng vốn gấp đôi, lập hai công ty bảo hiểm và đưa TCBS lên sàn.

Sáu năm này không phải một đường thẳng đi lên mà là ba pha có ranh giới rõ. Pha thứ nhất, 2020–2021, là giai đoạn mô hình cũ chạy hết công suất: tiền rẻ, CASA kỷ lục 50,5%, biên lãi thuần 5,6%, lợi nhuận trước thuế nhảy 47,1% trong một năm. Pha thứ hai, 2022–2023, là giai đoạn cả hai trụ cột của mô hình đó cùng lung lay — thị trường trái phiếu doanh nghiệp đóng băng và thị trường bất động sản dừng lại, đúng hai mảng mà ngân hàng gọi là “mảng kinh doanh chính”. Pha thứ ba, 2024 đến nay, là giai đoạn tái cấu trúc: chia lại cổ tức tiền mặt, tăng vốn gấp đôi, lập hai công ty bảo hiểm, đưa công ty chứng khoán lên sàn, và chuyển trọng tâm tăng trưởng từ bất động sản sang hạ tầng.

Ranh giới giữa pha hai và pha ba nằm ở năm 2023 — năm duy nhất trong giai đoạn có lợi nhuận giảm, và cũng là năm ngân hàng bắt đầu đổi cách tự tài trợ. Giấy tờ có giá phát hành nhảy từ 34.007 tỷ lên 84.703 tỷ đồng chỉ trong mười hai tháng đó. Con số ấy là điểm khởi đầu của chuyển dịch nguồn vốn được mô tả ở §7, và nó xuất hiện trước khi lợi nhuận hồi phục chứ không phải sau.

2020
  • LNTT 15.797 tỷ đồng suy ngược từ tốc độ tăng 47,1% công bố cho năm 2021. Tổng thu nhập hoạt động ước 27.383 tỷ đồng.
  • Tỷ lệ CASA 46,1% — số một thị trường; tổng huy động CASA lần đầu vượt 100.000 tỷ đồng. ROA 3,1%, cao nhất ngành ngân hàng.
  • Huy động khoản vay hợp vốn 500 triệu USD trên thị trường quốc tế.
  • Hợp tác One Mount Group: thẻ ứng vốn cho chủ tiệm tạp hóa VinShop, trải nghiệm vay mua nhà OneHousing.
  • Triển khai phương thức làm việc Agile, thành lập Khối Dữ liệu và Phân tích. Phát hành ESOP ngày 15/12.
2021
  • LNTT 23.238 tỷ đồng +47,1% — ngân hàng tư nhân đầu tiên vượt mốc một tỷ đô la lợi nhuận. TOI 37.076 tỷ đồng, tăng 35,4%.
  • CASA đạt 50,5% — mức cao nhất trong lịch sử ngân hàng. NIM 5,6%, ROE 21,7%, NPL 0,7%.
  • Vay hợp vốn 800 triệu USD kỳ hạn 3 và 5 năm.
  • Giá cổ phiếu đóng cửa 50.000 đồng ngày 31/12/2021, tăng 58,7% trong năm — mức tăng lớn nhất kể từ khi niêm yết.
  • TCBS: doanh thu 5.195 tỷ đồng (+59,4%), LNTT 3.810 tỷ đồng, ROE 39,6%; phân phối 41.400 tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp iBond; dẫn đầu thị phần môi giới trái phiếu HOSE năm thứ sáu liên tiếp.
2022
  • LNTT 25.568 tỷ đồng +10,0%, nhưng NIM thu hẹp từ 5,6% về 5,1% khi chi phí vốn tăng 64 điểm cơ bản lên 2,9%.
  • Thị trường trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản biến động: dư nợ khối Ngân hàng Bán buôn giảm 9,9% còn 165.619 tỷ đồng, chiếm 35,9% danh mục.
  • Huy động khoản vay hợp vốn 1 tỷ USD kỳ hạn 3–5 năm — theo ngân hàng, là tổ chức duy nhất của Việt Nam tiếp cận được nguồn vốn dài hạn quốc tế quy mô này trong năm.
  • Cho vay cá nhân co từ 217.452 tỷ xuống 146.582 tỷ đồng; tỷ trọng cá nhân trong dư nợ giảm từ 52,9% về 44,2%.
2023
  • Năm duy nhất trong giai đoạn có lợi nhuận giảm: LNTT 22.888 tỷ đồng −10,5%, TOI giảm 1,2%.
  • Tỷ trọng cho vay kinh doanh bất động sản chạm đỉnh 35,2% dư nợ.
  • NPL tăng lên 1,19%; tỷ lệ bao phủ nợ xấu rơi về 102,1% — mức thấp nhất giai đoạn.
  • Giấy tờ có giá phát hành nhảy từ 34.007 tỷ lên 84.703 tỷ đồng, tăng 149,1% — khởi đầu của chuyển dịch nguồn vốn mô tả ở §7.
2024
  • Chia cổ tức tiền mặt 1.500 đồng/cổ phiếu — lần đầu sau mười năm (ngày giao dịch không hưởng quyền 21/05/2024).
  • Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 100% (ngày 20/06/2024): vốn điều lệ từ 35.225 tỷ lên 70.450 tỷ đồng, rồi lên 70.649 tỷ sau ESOP tháng 11.
  • Chấm dứt thỏa thuận phân phối bảo hiểm độc quyền với Manulife, phát sinh chi phí bất thường trong thu nhập dịch vụ.
  • Thành lập Công ty Cổ phần Bảo hiểm Phi nhân thọ Techcom — giấy phép ngày 02/10/2024.
  • LNTT 27.538 tỷ đồng +20,3%. Fiinratings nâng xếp hạng từ A+ lên AA−. Ra mắt Sinh lời tự động, hơn 2 triệu khách hàng vào cuối năm.
  • Ngân hàng tư nhân đầu tiên tại Việt Nam xây dựng Khung Trái phiếu Xanh theo chuẩn ICMA.
2025
  • TCBS chào bán lần đầu ra công chúng và niêm yết trên HOSE tháng 10/2025 với mã TCX.
  • Nâng sở hữu tại Bảo hiểm Phi nhân thọ Techcom từ 11% lên 68% (02/06/2025); thành lập Công ty Cổ phần Bảo hiểm nhân thọ Kỹ thương — giấy phép 16/07/2025, sở hữu 80%.
  • Cùng One Mount Group và MobiFone thành lập Công ty Cổ phần Thanh toán số MobiFone, TCB nắm 11% và ghi nhận là công ty liên kết.
  • S&P Global Ratings nâng xếp hạng tín nhiệm lên BB, triển vọng Ổn định; Fitch Ratings xếp hạng lần đầu ở mức BB−, triển vọng Tích cực.
  • LNTT 32.538 tỷ đồng +18,2%, vượt kế hoạch 31.500 tỷ. Giá cổ phiếu tăng 47,1% lên 34.900 đồng; vốn hóa 247,3 nghìn tỷ đồng.
  • Hai mươi sáu đợt phát hành riêng lẻ trái phiếu trong năm, toàn bộ sử dụng TCBS làm bên cung cấp dịch vụ.
  • Giải thể Khối Ngân hàng Giao dịch Toàn cầu và Văn phòng Chuyển đổi Ngân hàng số, điều chỉnh cơ cấu tổ chức toàn ngân hàng (nghị quyết ngày 29/12/2025).
6 tháng đầu 2026
  • LNTT 18.540 tỷ đồng +22,5%; riêng quý 2 đạt 9.670 tỷ — mức theo quý cao nhất từ trước tới nay.
  • Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 7.613 tỷ đồng (+37,6%), quý 2 đạt kỷ lục 4.194 tỷ. Thu từ thư tín dụng, tiền mặt và thanh toán 3,3 nghìn tỷ đồng, tăng 152,4%.
  • Phí ngân hàng đầu tư 1,8 nghìn tỷ đồng, giảm 24,3% so với nền cao cùng kỳ, nhưng quý 2 phục hồi 82,9% so với quý 1.
  • Cổ tức tiền mặt 700 đồng/cổ phiếu (ngày 19/05/2026), chi gần 5 nghìn tỷ đồng — CAR giảm từ 15,2% về 15,0% sau chi trả.
  • Tín dụng riêng lẻ tăng 14,3% từ đầu năm khi tính cả các khoản cho vay hạ tầng và nhà ở xã hội nằm ngoài hạn mức; cho vay xây dựng tăng 56,3% lên 41,3 nghìn tỷ đồng.
  • CASA lùi về 38,3% từ 41,1% cùng kỳ; chi phí vốn trong quý lên 4,8%.
  • Khối ngoại bán ròng lũy kế 3.791 tỷ đồng — xem §5.

Đọc dọc sáu năm, hai điều nổi lên mà không mốc riêng lẻ nào cho thấy. Thứ nhất, mọi cấu phần từng được ngân hàng gọi là thế mạnh đều đã suy giảm về mặt số: CASA từ 50,5% xuống 38,3%, biên lãi thuần từ 5,6% xuống 3,6%, tỷ trọng thị phần quỹ mở trái phiếu từ 87% xuống dưới 60%. Thứ hai, lợi nhuận vẫn tăng đều qua cả ba pha, trừ đúng một năm. Hai điều ấy chỉ cùng đúng nếu ngân hàng đã thay động cơ tăng trưởng trong khi vẫn chạy — và đó là điều đã xảy ra, với thu nhập từ phí và quy mô tài sản thay chỗ cho biên lãi và chi phí vốn rẻ.

Giá cổ phiếu đi theo một đường khác hẳn đường lợi nhuận. Năm 2021 tăng 58,7% lên 50.000 đồng khi lợi nhuận tăng 47,1%. Năm 2024 tăng 59,9% khi lợi nhuận tăng 20,3%. Năm 2025 tăng 47,1% lên 34.900 đồng khi lợi nhuận tăng 18,2%. Rồi bảy tháng đầu 2026, giá lùi về 29.700 đồng trong khi lợi nhuận sáu tháng tăng 22,5% — lần đầu trong giai đoạn mà giá và lợi nhuận đi ngược nhau. Cái thị trường đang định giá lại không nằm ở kết quả đã công bố; nó nằm ở những gì §6, §7 và §10 mô tả.

Cổ đông lớn duy nhất là Masan, nhưng quyền kiểm soát thực nằm ở nhóm cá nhân cộng gộp

Theo định nghĩa pháp quy, TCB chỉ có một cổ đông lớn — Tập đoàn Masan với 14,80% — nhưng khi cộng các cá nhân giữ 1,9–4,9% mỗi người, nhóm cổ đông cá nhân liên quan tới ba gia đình sáng lập giữ tỷ lệ vượt Masan.

Bảng 2 — Cơ cấu cổ đông tổng hợp tại 31/12/2025 (nguồn: BCTN 2025)
Phân nhómSố cổ phầnTỷ lệ
Cổ đông lớn1.048.630.99814,80%
Cổ đông khác6.037.609.41685,20%
Cổ đông tổ chức3.268.075.31446,12%
Cổ đông cá nhân3.818.165.10053,88%
Cổ đông trong nước5.489.798.29577,47%
Cổ đông nước ngoài1.596.442.11922,53%
Cổ đông nhà nước00,00%
Tổng cổ phần lưu hành7.086.240.414100,00%
— trong đó hạn chế chuyển nhượng1.266.778.07517,88%
Bảng 3 — Cổ đông nắm từ 1% trở lên (nguồn: Vietcap; tỷ lệ theo ngày công bố tương ứng)
Cổ đôngLoạiSố cổ phầnTỷ lệNgày công bố
Công ty Cổ phần Tập đoàn MasanTổ chức1.048.630.99814,84%30/06/2026
Nguyễn Thị Thanh ThủyCá nhân348.260.5804,93%30/06/2026
Hồ Anh MinhCá nhân344.689.4304,88%30/06/2026
Hồ Thủy AnhCá nhân344.689.4304,88%30/06/2026
Nguyễn Phương HoaCá nhân151.940.4002,15%30/06/2026
Hồ Minh AnhCá nhân144.122.2962,04%30/06/2026
Nguyễn Hương LiênCá nhân139.262.9761,97%30/06/2026
Hồ Hùng Anh — Chủ tịch HĐQTCá nhân78.619.1581,11%30/06/2026
Công ty TNHH MapleleafTổ chức174.570.7744,96%17/07/2024
Vesta VN Investments B.V.Tổ chức153.519.5314,36%17/07/2024
COG Investments I B.V.Tổ chức126.207.8433,58%17/07/2024
Morgan Stanley & Co. International PlcTổ chức51.163.1141,45%17/07/2024
Government of Singapore (GIC)Tổ chức35.433.0361,01%17/07/2024

Ba cá nhân trong bảng — Nguyễn Thị Thanh Thủy, Hồ Anh Minh, Hồ Thủy Anh — giữ lần lượt 4,93%, 4,88% và 4,88%. Ngưỡng pháp quy để trở thành cổ đông lớn là 5%. Ba tỷ lệ cùng dừng lại trong khoảng bảy phần trăm điểm dưới ngưỡng đó, và giữ nguyên vị trí ấy qua nhiều kỳ công bố. Sự trùng hợp này có thể đọc theo hai cách. Cách thứ nhất: đó là kết quả tự nhiên của việc chia tách phần sở hữu gia đình khi vốn điều lệ tăng gấp đôi năm 2024. Cách thứ hai: cấu trúc được giữ dưới ngưỡng để không kích hoạt nghĩa vụ công bố và giới hạn sở hữu áp cho cổ đông lớn theo Luật các Tổ chức Tín dụng. Dữ liệu công bố không phân định được giữa hai cách, và tài liệu này không kết luận về ý định. Điều đo được thì rõ: cộng bảy cá nhân trong bảng cho 21,96%, vượt tỷ lệ của Masan, mà về mặt hồ sơ pháp lý TCB vẫn chỉ có một cổ đông lớn duy nhất.

Cộng thêm ba phó chủ tịch Hội đồng Quản trị giữ 1,64%, và tổng sở hữu của Hội đồng Quản trị cùng Ban điều hành là 2,88%. Tỷ lệ 2,88% ấy thấp so với quyền kiểm soát thực tế, vì phần lớn sở hữu của nhóm sáng lập đứng tên người thân chứ không đứng tên thành viên hội đồng — Chủ tịch Hồ Hùng Anh trực tiếp giữ 1,11%, trong khi ba cá nhân họ Hồ khác trong bảng cộng lại giữ 11,80%.

Giao dịch với bên liên quan

Cấu trúc sở hữu ấy đổ bóng lên hoạt động tín dụng, và bóng ấy nhìn thấy được ngay trong danh mục nghị quyết Hội đồng Quản trị. Riêng năm 2025, nghị quyết ghi nhận các giao dịch cấp tín dụng cho Núi Pháo, Vonfram Masan, Masan Brewery HG, Masan Agri và The Sherpa; hợp đồng bảo lãnh với Hàng tiêu dùng Masan; hợp đồng phi tín dụng với Tập đoàn Masan; hợp đồng mua sắm công nghệ và quà tặng với One Mount Group cùng One Mount Consumer; hợp tác với Tập đoàn Masterise và Masterise Homes; cấp tín dụng cho Eurowindow Light City; hạn mức cho Phân phối Thaco Auto; hợp đồng tiền gửi trên 10% vốn điều lệ với Vinhomes. Bên cạnh đó là một chuỗi nghị quyết nhận tài sản bảo đảm có giá trị từ 10% vốn điều lệ trở lên cho các công ty dự án — Ngôi Sao Phương Nam, Đô Thị Xanh, Minh Tân, Thời đại mới T&T, Grand Mountain, Newtimes.

Mật độ đó tự nó không phải dấu hiệu bất thường. Ngân hàng gắn với một hệ sinh thái doanh nghiệp là mô hình phổ biến ở Việt Nam, các giao dịch đều được phê duyệt qua Hội đồng Quản trị và công bố đầy đủ trong báo cáo thường niên. Vấn đề nằm ở chỗ khác: giá trị kinh tế quy đổi của toàn bộ nhóm giao dịch này nằm ở thuyết minh giao dịch với các bên liên quan trong báo cáo tài chính, và tài liệu chưa đối chiếu được thuyết minh đó. Không có con số, không đo được dư nợ bên liên quan trên vốn chủ sở hữu, không so được lãi suất áp cho nhóm này với lãi suất bình quân danh mục. Mọi phát biểu về mức độ trọng yếu của giao dịch bên liên quan tại TCB vì thế nằm ngoài phạm vi tài liệu — nêu ra sự tồn tại và mật độ là điều xa nhất mà bằng chứng hiện có cho phép.[1][2]

Từ ba công ty con năm 2021 lên năm công ty con và một liên kết năm 2025

Ngân hàng mở rộng từ mô hình ngân hàng thương mại có công ty chứng khoán sang tập đoàn tài chính đủ nhánh: chứng khoán, quản lý quỹ, quản lý nợ, bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ — trong đó hai công ty bảo hiểm mới hình thành trong 2024–2025, ngay sau khi chấm dứt thỏa thuận phân phối độc quyền với đối tác cũ.

Bảng 4 — Công ty con và công ty liên kết tại 31/12/2025
Đơn vịLĩnh vựcSở hữuGhi chú
CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCBS)Chứng khoán79,82%Niêm yết HOSE mã TCX, tháng 10/2025
Công ty TNHH MTV Quản lý nợ và Khai thác tài sản TechcombankQuản lý nợ, khai thác tài sản100,00%Thành lập 2008
CTCP Quản lý Quỹ Kỹ thương (Techcom Capital)Quản lý quỹ, tư vấn đầu tư89,00%Quản lý TCBF, TCEF, TCFF, TCFIN, TCSME, TCRES
CTCP Bảo hiểm nhân thọ Kỹ thương (Techcom Life)Bảo hiểm nhân thọ và sức khỏe80,00%Giấy phép 16/07/2025
CTCP Bảo hiểm Phi nhân thọ TechcomBảo hiểm phi nhân thọ và sức khỏe68,00%Giấy phép 02/10/2024; nâng từ 11% lên 68% ngày 02/06/2025
CTCP Thanh toán số MobiFone (liên kết)Trung gian thanh toán11,00%Thành lập 27/06/2025 cùng One Mount và MobiFone

Câu chuyện bảo hiểm, đọc theo thứ tự thời gian

Ba mốc trong bảng trên chỉ có nghĩa khi đặt liền nhau. Năm 2024, TCB chấm dứt thỏa thuận phân phối bảo hiểm độc quyền với Manulife — quan hệ đã kéo dài từ 2017 và từng đưa thu nhập bảo hiểm lên 20,1% tổng thu nhập dịch vụ năm 2021. Việc chấm dứt phát sinh chi phí bất thường và góp phần khiến thu nhập dịch vụ năm 2024 chỉ tăng 4,4%, mức thấp nhất giai đoạn. Cũng trong năm 2024, ngân hàng nhận giấy phép lập công ty bảo hiểm phi nhân thọ của riêng mình; tháng 6/2025 nâng sở hữu công ty đó từ 11% lên 68%; tháng 7/2025 nhận tiếp giấy phép lập công ty bảo hiểm nhân thọ với sở hữu 80%.

Chuỗi ba bước ấy đổi bản chất kinh tế của mảng bảo hiểm. Mô hình phân phối độc quyền cho ngân hàng một khoản phí hoa hồng trên doanh số bán hộ; mô hình tự sở hữu cho ngân hàng toàn bộ biên lợi nhuận của nghiệp vụ bảo hiểm, cộng phần phí phân phối, trừ đi rủi ro nghiệp vụ và vốn phải bỏ ra. Đến sáu tháng đầu 2026, thu nhập từ hoạt động dịch vụ tăng 37,6% và ngân hàng nêu hoạt động bảo hiểm là động lực nổi bật nhất. Đánh giá rằng phần lớn mức tăng đó đến từ việc chuyển sang mô hình tự sở hữu chứ không từ tăng trưởng doanh số bảo hiểm. Luận điểm này sai nếu thuyết minh thu nhập dịch vụ năm 2026 cho thấy phí bảo hiểm tăng theo cùng tỷ lệ với phí bảo hiểm quy năm — khi đó là tăng doanh số thật, không phải đổi mô hình ghi nhận.

TCBS — công ty con lớn nhất và cũng là mảnh khó tách nhất

TCBS đạt tổng tài sản 80.632 tỷ đồng cuối 2025, tăng 51% trong năm, với ROE 16,7% và ROA 8,4%. Riêng con số ROA 8,4% đã nói lên đây không phải một ngân hàng thu nhỏ mà là một mô hình khác hẳn: ngân hàng mẹ đạt ROA 2,4% trên đòn bẩy 6,6 lần, còn công ty chứng khoán đạt 8,4% trên đòn bẩy dưới hai lần. Doanh thu quý 2/2026 của TCBS là 3,7 nghìn tỷ đồng, tăng 41% so với cùng kỳ.

Điều làm TCBS khó tách khỏi phần còn lại là dư nợ cho vay ký quỹ. Khoản này do công ty chứng khoán cho vay, nhưng khi hợp nhất nó nằm chung dòng “cho vay khách hàng” trên bảng cân đối của ngân hàng và được tính vào mọi tỷ lệ liên quan tới dư nợ. Dư nợ ký quỹ đi từ 9.355 tỷ đồng (2021) lên 43.860 tỷ (2025) rồi 51.522 tỷ tại 30/06/2026 — gấp 5,5 lần trong năm năm rưỡi, tốc độ nhanh hơn hẳn mọi cấu phần tín dụng khác. Đây là lý do thuyết minh phân tích dư nợ theo ngành phải được chuẩn hóa trước khi so sánh qua các năm, và là lý do §8 tách riêng dòng này ra khỏi mẫu số.[1][2][3]

Room ngoại chưa từng đầy trong sáu năm, và đang rộng ra nhanh trong 2026

Tỷ lệ sở hữu nước ngoài dao động hẹp quanh 22,5% từ 2021 đến 2025 — sát trần 22,54% — rồi giảm về 20,93% tính đến đầu tháng 8/2026, tương ứng khối ngoại rút ròng khoảng 113 triệu cổ phiếu và bán ròng 3.791 tỷ đồng lũy kế trong năm.

Bảng 5 — Sở hữu nước ngoài qua các năm (nguồn: BCTN từng năm; dòng cuối từ Vietcap)
Thời điểmSố cổ phần ngoạiTỷ lệTổng CP lưu hành
31/12/2021788.986.73722,50%3.510.914.798
31/12/2022789.954.06922,50%3.517.238.514
31/12/20241.587.942.32922,48%7.064.851.739
31/12/20251.596.442.11922,53%7.086.240.414
Đầu 08/20261.483.267.37020,93%7.086.240.414
Bảng 6 — Dòng vốn ngoại ròng theo năm (nguồn: Vietcap; đơn vị tỷ đồng)
NămMua/bán ròngGhi chú
2020–2023dưới 1,5Giá trị ghi nhận rất nhỏ; độ tin cậy thấp, không dùng làm căn cứ
2024+50,4Mua ròng nhẹ
2025−91,1Bán ròng nhẹ, không đủ để hạ tỷ lệ sở hữu
2026 (đến 07/08)−3.790,6Bán ròng tập trung; tỷ lệ sở hữu giảm 1,60 điểm phần trăm

Bốn năm đầu của giai đoạn, tỷ lệ sở hữu nước ngoài đứng yên ở 22,5% với sai số chưa tới nửa điểm phần trăm. Con số bất động ấy không phản ánh sự thờ ơ của khối ngoại mà phản ánh một trần: TCB tự đặt giới hạn sở hữu nước ngoài ở 22,5386%, thấp hơn nhiều so với mức 30% mà pháp luật cho phép áp dụng với ngân hàng thương mại cổ phần. Khi trần thấp hơn nhu cầu, tỷ lệ thực tế sẽ áp sát trần và nằm im ở đó. Trạng thái kín room kéo dài từ 2021 đến hết 2025.

Trạng thái ấy vỡ trong năm 2026. Tính đến đầu tháng 8, sở hữu nước ngoài còn 20,93% — giảm 1,60 điểm phần trăm, tương ứng khoảng 113 triệu cổ phiếu rời khỏi tay khối ngoại, và room còn lại nở ra 113,9 triệu cổ phiếu. Giá trị bán ròng lũy kế là 3.791 tỷ đồng. Đặt cạnh thanh khoản bình quân 398,1 tỷ đồng mỗi phiên, lượng bán ròng ấy tương đương khoảng chín phiên rưỡi giao dịch dồn lại trong bảy tháng — đủ lớn để coi là một dòng vốn có hướng, chưa đủ lớn để coi là rút chạy.

Việc phân định lực bán ấy là bán chủ động hay tái cơ cấu danh mục thụ động thì dữ liệu công bố không cho phép. Ba khả năng cùng khớp với những gì quan sát được: khối ngoại giảm tỷ trọng ngân hàng Việt Nam nói chung; các quỹ chỉ số bán theo thay đổi tỷ trọng trong rổ; hoặc một hoặc vài tổ chức lớn thoái một phần vị thế đã nắm nhiều năm. Tách được ba khả năng này cần dữ liệu giao dịch thỏa thuận theo bên và biến động sở hữu của từng tổ chức — cả hai đều không truy được trong phạm vi công cụ hiện có.

Tổ chức và quỹ nắm giữ

Ở nhóm sở hữu công bố, bốn tổ chức nước ngoài lớn nhất là Vesta VN Investments B.V., COG Investments I B.V., Morgan Stanley & Co. International Plc và Government of Singapore đại diện bởi GIC. Cả bốn dòng cùng mang ngày công bố 17/07/2024, tức trước ngày 3,5 tỷ cổ phiếu thưởng được đưa vào niêm yết. Cụ thể hơn về hệ quả: tỷ lệ 4,96% của Mapleleaf tương ứng với mẫu số khoảng 3,52 tỷ cổ phiếu, đúng bằng lượng lưu hành trước đợt thưởng. Nếu số lượng cổ phần ghi trong bảng cũng là số trước thưởng, tỷ lệ hiện tại vẫn xấp xỉ 4,96%; nếu là số sau thưởng thì tỷ lệ thực chỉ còn khoảng 2,46%. Dữ liệu không nói rõ, nên tài liệu giữ nguyên trạng và không tự điều chỉnh. Bốn dòng này không dùng được để cộng tổng với các dòng công bố ngày 30/06/2026.

Câu hỏi “quỹ nào đang nắm tỷ trọng nhiều” vì thế không trả lời trực tiếp được. Endpoint danh mục quỹ trả về thành phần rổ nhưng bỏ trống tỷ trọng, số lượng và giá trị với gần như toàn bộ quỹ — kiểm chứng trên rổ của Fubon FTSE Vietnam ETF, quỹ ngoại lớn nhất thị trường Việt Nam, cho kết quả đúng như vậy. Thay cho một bảng xếp hạng không dựng được, đại lượng đo được là tỷ trọng của TCB trong các rổ chỉ số, vì chính tỷ trọng đó quyết định lượng nắm giữ của mọi quỹ mô phỏng chỉ số.

Trong rổ VN30, TCB chiếm 4,23%, đứng thứ mười theo tỷ trọng và thứ ba trong nhóm ngân hàng của rổ, sau LPB (5,22%) và STB (4,78%) — dù vốn hóa của TCB, 210.461 tỷ đồng, lớn hơn cả hai. Chênh lệch giữa thứ hạng vốn hóa và thứ hạng tỷ trọng đến từ tỷ lệ tự do chuyển nhượng: chỉ số điều chỉnh theo phần cổ phiếu thực sự giao dịch được, và 17,88% cổ phần TCB đang bị hạn chế chuyển nhượng. Mọi quỹ mô phỏng VN30 — DCVFMVN30, SSIAM VN30, KIM Growth VN30, MAFM VN30, cùng các quỹ nước ngoài dùng rổ tương đương — nắm TCB theo tỷ trọng này. TCB cũng có mặt trong rổ Fubon FTSE Vietnam ETF.[5]

Lợi nhuận tăng gấp đôi trong năm năm, nhưng nguồn tăng đã đổi từ biên lãi sang thu ngoài lãi

Tổng thu nhập hoạt động đi từ 27.383 tỷ đồng (2020) lên 53.391 tỷ (2025); lợi nhuận trước thuế đi từ 15.797 tỷ lên 32.538 tỷ, tăng bình quân 15,5%/năm. Nhưng tỷ lệ đóng góp thay đổi: thu nhập lãi thuần chỉ tăng 42,9% từ 2021 đến 2025 trong khi tổng tài sản tăng 109,6% — chênh lệch đó chính là NIM co lại từ 5,6% về 3,8%.

Bảng 7 — Kết quả hoạt động hợp nhất 2020–2025 (đơn vị: tỷ đồng)
Chỉ tiêu202020212022202320242025
Thu nhập lãi thuần26.69930.29027.69135.50838.155
Lãi thuần từ dịch vụ6.3828.1538.7158.0428.772
Ngoại hối và vàng231−2751965931.642
Mua bán chứng khoán đầu tư1.8044269262.3592.846
Hoạt động khác1.8032.1672.4343431.884
Tổng thu nhập hoạt động27.38337.07640.52740.06146.99053.391
Chi phí hoạt động−11.173−13.023−13.252−15.370−16.432
Lợi nhuận trước dự phòng (PPOP)25.90327.50426.80931.62136.959
Chi phí dự phòng tín dụng−2.665−1.936−3.921−4.082−4.421
Lợi nhuận trước thuế15.79723.23825.56822.88827.53832.538
Lợi nhuận sau thuế cổ đông mẹ18.05220.15018.00421.52325.290

Ban điều hành ngân hàng có ba cần gạt hợp pháp để định hình lợi nhuận công bố: mức trích lập dự phòng, thời điểm xuất toán, và phân loại nợ. Cả ba đều nằm giữa lợi nhuận trước dự phòng và lợi nhuận trước thuế. Đọc lợi nhuận trước dự phòng trước, rồi mới đọc chi phí dự phòng như một quyết định phân bổ, là cách tách phần do hoạt động tạo ra khỏi phần do quyết định quản trị tạo ra.

Tách như vậy, bức tranh sáng ra. Lợi nhuận trước dự phòng đi 25.903 → 27.504 → 26.809 → 31.621 → 36.959 tỷ đồng, tức tăng 6,2%, giảm 2,5%, tăng 17,9%, tăng 16,9% qua bốn năm. Chi phí dự phòng cùng giai đoạn đi 2.665 → 1.936 → 3.921 → 4.082 → 4.421 tỷ đồng — tăng đều theo giá trị tuyệt đối, không có năm nào bị cắt để đỡ lợi nhuận. Tỷ lệ chi phí dự phòng trên lợi nhuận trước dự phòng dao động trong dải 7,0–14,6% và không có xu hướng giảm. Tăng trưởng lợi nhuận hai năm 2024 và 2025 đến từ vận hành, không từ việc nới tay trích lập.

Sáu tháng đầu 2026 thì khác. Chi phí dự phòng chiếm 7,9% lợi nhuận trước dự phòng, mức thấp nhất kể từ 2022, và giảm 24,6% so với cùng kỳ theo giá trị tuyệt đối. Nếu tỷ lệ này giữ nguyên mức 12,0% của năm 2025, lợi nhuận trước thuế sáu tháng sẽ thấp hơn khoảng 830 tỷ đồng, tức mức tăng so với cùng kỳ lùi từ 22,5% về khoảng 17,0%. Phần chênh ấy không phải sai sót — chất lượng tài sản có cải thiện thật, nợ nhóm 2 giảm liên tục và tỷ lệ bao phủ đang ở vùng cao. Nhưng nó là cấu phần dễ đảo chiều nhất trong con số 22,5%, và người đọc cần biết nó chiếm bao nhiêu.

Vì sao biên lãi thu hẹp

Trong năm năm, tổng tài sản tăng 109,6% còn thu nhập lãi thuần chỉ tăng 42,9%. Khoảng cách sáu mươi bảy điểm phần trăm giữa hai con số ấy chính là biên lãi thuần bị bào mòn, từ 5,6% (2021) xuống 3,6% (Q2/2026). Hai điểm phần trăm biên lãi trên một danh mục tài sản sinh lãi cỡ nghìn nghìn tỷ đồng là một khoản rất lớn — quy thô, mỗi điểm phần trăm biên lãi tương ứng khoảng mười nghìn tỷ đồng thu nhập lãi mỗi năm ở quy mô hiện tại.

Biên lãi thuần bằng lợi suất tài sản trừ chi phí vốn, nên phải tách xem bên nào gây ra mức co. Chi phí vốn đi từ 2,9% (2022) lên 3,5% (2025) rồi 4,6% cho sáu tháng đầu 2026, riêng quý 2 là 4,8%. Nghĩa là chi phí vốn tăng khoảng 1,9 điểm phần trăm trong khi biên lãi mất 2,0 điểm — gần như toàn bộ mức co của biên lãi đến từ phía chi phí vốn, không từ phía lợi suất tài sản. Hai cơ chế đứng sau: tỷ lệ CASA rơi từ 50,5% (2021) về 38,3% (Q2/2026) làm mất nguồn vốn gần như không lãi, và tỷ trọng giấy tờ có giá tự phát hành tăng từ 7,3% lên 22,0% nguồn vốn có trả lãi, thay nguồn rẻ bằng nguồn có lãi suất niêm yết. Cơ chế thứ hai là nội dung của §7.

Thu ngoài lãi bù được bao nhiêu

Ngân hàng đang bù phần biên lãi mất đi bằng thu ngoài lãi, và trong sáu tháng đầu 2026 phần bù ấy đủ. Thu nhập từ hoạt động dịch vụ đạt 7.613 tỷ đồng, tăng 37,6%, trong đó thu từ thư tín dụng, tiền mặt và thanh toán đạt 3,3 nghìn tỷ và tăng 152,4%. Riêng quý 2 lập kỷ lục 4.194 tỷ đồng, đưa tỷ trọng thu nhập dịch vụ trên tổng thu nhập lên 28,1%.

Bền vững của phần bù ấy thì chưa kiểm chứng được. Ba cấu phần lớn nhất của thu nhập dịch vụ có độ ổn định rất khác nhau. Phí thẻ đạt 934,7 tỷ đồng và tăng 21,5% — khoản định kỳ, gắn với số lượng giao dịch, ổn định nhất. Phí thư tín dụng tăng 152,4% từ nền thấp — gắn với chu kỳ thương mại và mặt bằng lãi suất, biến động mạnh. Phí ngân hàng đầu tư đạt 1,8 nghìn tỷ và giảm 24,3% so với nền cao cùng kỳ, dù quý 2 phục hồi 82,9% so với quý 1 — gắn với thị trường vốn, biến động mạnh nhất. Hai trong ba cấu phần lớn nhất vì thế mang tính chu kỳ. Ngoài ra, thu từ nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng — khoản không lặp lại được — đóng góp 375 tỷ đồng, tương đương 2,0% lợi nhuận trước thuế, nằm xa dưới ngưỡng 15% cần đặt câu hỏi.

Bảng 8 — Tỷ số hiệu quả (%; ROE và ROA tính trên số dư bình quân đầu–cuối kỳ)
Chỉ tiêu202120222023202420256T/2026
NIM (ngân hàng công bố)5,65,14,04,23,83,6
Chi phí vốn2,93,54,6
CIR — chi phí trên thu nhập30,132,133,132,730,829,7
Thu ngoài lãi trên TOI28,025,330,924,428,529,1
Chi phí dự phòng trên PPOP10,37,014,612,912,07,9
ROE bình quân (tự tính)19,514,715,415,416,0
ROA bình quân (tự tính)3,222,352,382,392,40

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu tụt từ 19,5% (2022) về 14,7% (2023), rồi đứng yên ở 15,4% suốt hai năm 2024 và 2025 trước khi nhích lên 16,0%. Mức tụt ấy không phải do lợi nhuận co lại. Từ 2022 đến 2025, lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ tăng 25,5%, còn vốn chủ sở hữu tăng 58,3% — mẫu số chạy nhanh hơn tử số gấp hơn hai lần. Vốn chủ sở hữu phình ra vì ngân hàng giữ lại phần lớn lợi nhuận suốt bốn năm không chia cổ tức tiền mặt, chứ không vì phát hành thêm. Đây là cái giá của một bảng cân đối vốn dày: CAR 15,0% gần gấp đôi mức tối thiểu quy định, và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ phải trả giá cho phần dày ấy.

Chi phí thì không phải nguồn gốc của áp lực. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập nhích từ 30,1% (2021) lên đỉnh 33,1% (2023) rồi lùi về 29,7% trong sáu tháng đầu 2026 — thấp hơn cả mức của năm 2021 và thấp hơn trung vị ngành ở mọi quý trong bộ so sánh của chính ngân hàng. Trong ba năm mà biên lãi mất hai điểm phần trăm, ngân hàng vẫn giữ được chi phí vận hành dưới ba mươi phần trăm tổng thu nhập. Sức ép nằm ở doanh thu, không nằm ở chi phí.[1][2][3]

Ngân hàng đã thay một phần tư nguồn vốn bằng giấy tờ có giá tự phát hành

Đây là thay đổi cấu trúc lớn nhất của bảng cân đối trong sáu năm: giấy tờ có giá phát hành đi từ 33.680 tỷ đồng (2021) lên 215.330 tỷ (2025), gấp 6,4 lần, đưa tỷ trọng trong nguồn vốn có trả lãi từ 7,3% lên 22,0% — thay thế gần hết phần vốn liên ngân hàng đã rút khỏi bảng cân đối.

Bảng 9 — Cơ cấu nguồn vốn có trả lãi (%; tổng theo tỷ đồng)
Nguồn20212022202320242025
Tiền gửi khách hàng68,364,065,766,263,2
Giấy tờ có giá phát hành7,36,112,217,422,0
Tiền gửi và vay tổ chức tín dụng24,429,922,116,414,8
Tổng nguồn vốn có trả lãi460.891559.973692.537806.054979.225
68,3 7,3 24,4 2021 64,0 6,1 29,9 2022 65,7 12,2 22,1 2023 66,2 17,4 16,4 2024 63,2 22,0 14,8 2025 Tiền gửi khách hàng Giấy tờ có giá phát hành Liên ngân hàng

Ba dòng trong bảng trên kể một câu chuyện mà từng dòng riêng lẻ không kể được. Năm 2022, vốn liên ngân hàng chiếm 29,9% nguồn vốn có trả lãi của TCB — gần một phần ba bảng cân đối được tài trợ bằng tiền vay từ các tổ chức tín dụng khác và các định chế quốc tế. Đó là năm ngân hàng huy động khoản vay hợp vốn 1 tỷ USD, tiếp nối 800 triệu USD năm 2021 và 500 triệu USD năm 2020. Nguồn bán buôn ấy rẻ khi thanh khoản hệ thống dồi dào, nhưng nó có hai đặc tính khó chịu: kỳ hạn ngắn hơn tài sản mà nó tài trợ, và giá của nó nhảy đúng lúc thị trường căng nhất.

Cuối 2022 thị trường căng đúng như vậy. Từ 2023 trở đi, vốn liên ngân hàng lùi đều — 22,1%, rồi 16,4%, rồi 14,8% — mất hơn một nửa tỷ trọng trong ba năm. Phần rút ra không được bù bằng tiền gửi khách hàng, vì tiền gửi khách hàng cũng lùi từ 68,3% về 63,2%. Phần bù đến từ giấy tờ có giá tự phát hành: 7,3% rồi 6,1%, rồi 12,2%, 17,4% và 22,0%. Ba đường trong biểu đồ dưới đây gần như là một phép hoán vị: cái mất ở nguồn bán buôn hiện ra gần trọn ở nguồn tự phát hành.

Đổi như vậy là đổi rủi ro lấy chi phí. Chứng chỉ tiền gửi bán cho khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế có kỳ hạn dài hơn tiền vay liên ngân hàng, không bị rút đột ngột khi thanh khoản hệ thống căng, và không phụ thuộc vào hạn mức mà một đối tác cấp cho ngân hàng. Đổi lại, chúng mang lãi suất niêm yết cạnh tranh trực tiếp với tiền gửi tiết kiệm, tức đắt hơn hẳn nguồn liên ngân hàng trong điều kiện bình thường và đắt hơn nhiều lần so với CASA. Mức co của biên lãi thuần nêu ở §6 phần lớn là hóa đơn của cuộc đổi này.

Bên trong khoản giấy tờ có giá

Tên gọi “phát hành trái phiếu” dễ gây hiểu nhầm về nội dung của khoản mục, nên phải tách ra. Trái phiếu tăng từ 32.207 tỷ đồng (2023) lên 57.712 tỷ (2025), tức 79,2%. Chứng chỉ tiền gửi cùng giai đoạn tăng từ 52.496 tỷ lên 157.618 tỷ, tức 200,2%. Tỷ trọng trái phiếu trong tổng giấy tờ có giá vì thế giảm từ 38,0% xuống 26,8%. Động lực chính của chuyển dịch nguồn vốn là chứng chỉ tiền gửi, không phải trái phiếu — dù chính trái phiếu mới là thứ được nhắc tới trong hai mươi sáu nghị quyết phát hành riêng lẻ năm 2025.

Bên trong khoản chứng chỉ tiền gửi lại có một chuyển dịch nữa. Chứng chỉ bán cho khách hàng cá nhân tăng từ 39.368 tỷ đồng (2023) lên 93.315 tỷ (2025), gấp 2,4 lần. Chứng chỉ bán cho tổ chức kinh tế tăng từ 13.128 tỷ lên 64.304 tỷ, gấp 4,9 lần. Nhóm tổ chức kinh tế nhạy với lãi suất hơn nhóm cá nhân và chuyển tiền nhanh hơn khi có nơi trả cao hơn, nên phần tăng gấp gần năm lần này làm nguồn vốn nhạy hơn với mặt bằng lãi suất so với cách mà tổng con số thể hiện.

Bảng 10 — Giấy tờ có giá đã phát hành theo loại hình (tỷ đồng)
Loại2021202320242025
Chứng chỉ tiền gửi — khách hàng cá nhânn/a39.36868.93593.315
Chứng chỉ tiền gửi — tổ chức kinh tến/a13.12828.84564.304
Trái phiếun/a32.20742.64257.712
Tổng33.68084.703140.422215.330
— kỳ hạn dưới 12 tháng010.90022.00048.870
— kỳ hạn 12 tháng đến 5 năm32.98073.803118.422166.460
— kỳ hạn trên 5 năm700000
Lãi suất — dưới 12 tháng6,50–8,64%3,50–5,50%5,10–7,80%
Lãi suất — 12 tháng đến 5 năm3,50–8,45%2,00–14,60%3,60–10,80%4,40–7,20%

Kỳ hạn của khoản giấy tờ có giá đang ngắn lại chứ không dài ra. Khoản trên 5 năm biến mất hoàn toàn từ 2023 — trước đó có 700 tỷ đồng trái phiếu lãi suất 7,80%. Khoản dưới 12 tháng thì đi ngược: 10.900 tỷ (2023), 22.000 tỷ (2024), 48.870 tỷ đồng (2025), tức chiếm 22,7% tổng giấy tờ có giá vào cuối 2025 so với 12,9% hai năm trước. Cùng thời điểm, tỷ trọng dư nợ dài hạn đi từ 42,5% lên 51,8%. Nguồn vốn ngắn lại trong khi tài sản dài ra — hai đường này đi ngược nhau, và khoảng cách giữa chúng là nội dung của §10.

Giá của khoản giấy tờ có giá thì đang đắt lên. Dải lãi suất kỳ hạn dưới 12 tháng đi từ 3,50–5,50% (cuối 2024) lên 5,10–7,80% (cuối 2025) — mức sàn tăng 1,6 điểm phần trăm, mức trần tăng 2,3 điểm. Dải kỳ hạn 12 tháng đến 5 năm thu hẹp lại từ 3,60–10,80% về 4,40–7,20%, tức sàn nâng lên còn trần hạ xuống. Chi phí vốn nhảy lên 4,8% trong quý 2/2026 vì thế không phải một cú sốc bất ngờ mà là hệ quả đã hiện trên bảng lãi suất từ cuối năm trước.

Còn một chi tiết nữa, không phải bằng chứng về rủi ro nhưng cần ghi nhận vì nó làm lệch mọi phép so sánh chi phí. Năm 2025 ngân hàng thực hiện hai mươi sáu đợt phát hành riêng lẻ trái phiếu; mỗi đợt kèm đúng hai nghị quyết Hội đồng Quản trị — một phê duyệt phương án phát hành, một phê duyệt hợp đồng cung cấp dịch vụ liên quan với TCBS. TCBS là công ty con sở hữu 79,82% và là người có liên quan của chính ngân hàng. Quan hệ này được công bố đầy đủ và không có gì bất thường về mặt tuân thủ. Hệ quả kinh tế thì đáng nói: phí thu xếp phát hành ở lại trong tập đoàn hợp nhất thay vì chảy ra bên thứ ba, nên chi phí phát hành ròng của TCB thấp hơn con số danh nghĩa, và mọi so sánh chi phí huy động qua trái phiếu giữa TCB với ngân hàng không có công ty chứng khoán riêng đều lệch theo hướng có lợi cho TCB.[1][4]

Danh mục tín dụng đã bớt tập trung vào bất động sản nhưng vẫn giữ một phần ba dư nợ

Cho vay kinh doanh bất động sản chạm đỉnh 35,2% dư nợ năm 2023 rồi lùi về 28,6% cuối 2025; cộng với xây dựng, cụm này vẫn chiếm 32,3%. Phần thay thế đến từ ba hướng: cho vay ký quỹ qua TCBS, tín dụng cho hoạt động tài chính — ngân hàng — bảo hiểm, và từ 2026 là tín dụng hạ tầng.

Bảng 11 — Cơ cấu dư nợ theo ngành, chuẩn hóa trên tổng không gồm cho vay ký quỹ (%)
Ngành20212022202320242025
Kinh doanh bất động sản26,4628,8435,2230,8828,60
Xây dựng2,943,912,372,883,65
Bất động sản + xây dựng29,4032,7537,5833,7632,25
Cho vay cá nhân52,8944,2240,8140,6743,15
Công nghiệp chế biến, chế tạo6,818,668,389,657,79
Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm0,010,370,191,552,66
Tổng dư nợ không gồm ký quỹ (tỷ đồng)411.169331.490502.022605.814723.757
Cho vay ký quỹ (tỷ đồng)9.35515.85216.61925.91143.860

Đường tỷ trọng bất động sản trong bảng có hình chuông: 26,46% (2021), lên 28,84%, lên đỉnh 35,22% (2023), rồi lùi 30,88% và 28,60%. Cái tạo ra đỉnh năm 2023 không phải là ngân hàng cho vay bất động sản nhiều hơn mà là ngân hàng cho vay mọi thứ khác ít đi. Năm 2022, hạn mức tăng trưởng tín dụng bị siết và ngân hàng dồn phần hạn mức còn lại vào nhóm khách hàng doanh nghiệp lớn; cho vay cá nhân co từ 217.452 tỷ xuống 146.582 tỷ đồng chỉ trong một năm. Mẫu số co lại thì tỷ trọng của phần không co sẽ phình ra.

Chiều đi xuống của đường ấy cũng cần đọc kỹ như chiều đi lên. Từ 2021 đến 2025, dư nợ kinh doanh bất động sản tăng 1,9 lần lên 207,0 nghìn tỷ đồng. Xây dựng tăng 2,2 lần lên 26,4 nghìn tỷ. Cho vay cá nhân tăng 1,4 lần lên 312,3 nghìn tỷ. Cho vay ký quỹ tăng 4,7 lần lên 43,9 nghìn tỷ. Tín dụng cho hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm đi từ 46 tỷ lên 19.256 tỷ đồng — mức tăng lớn nhất theo bội số trong toàn danh mục. Tỷ trọng bất động sản giảm vì các mảng khác tăng nhanh hơn, không vì dư nợ bất động sản co lại. Tính theo giá trị tuyệt đối, ngân hàng đang cho vay bất động sản nhiều gấp đôi so với năm 2021.

Cụm bất động sản cộng xây dựng vẫn giữ 32,25% dư nợ cuối 2025. Đọc con số đó cần ba gốc so sánh chứ không phải một. So với chính TCB thì đã giảm 5,33 điểm phần trăm khỏi đỉnh 2023. So với chu kỳ ngành thì thị trường bất động sản đang ở giai đoạn phục hồi sau đóng băng, tức rủi ro danh mục thấp hơn thời điểm 2023 dù tỷ trọng chỉ giảm nhẹ. So với nhóm ngân hàng khác thì không đối chiếu được, vì thuyết minh phân ngành của các ngân hàng dùng cách nhóm khác nhau và tài liệu chưa dựng bộ so sánh này.

Sáu tháng đầu 2026, danh mục dịch chuyển nhanh hơn hẳn ba năm trước cộng lại. Tín dụng doanh nghiệp đạt 542,4 nghìn tỷ đồng, tăng 20,0% từ đầu năm, trong đó cho vay xây dựng tăng 56,3% lên 41,3 nghìn tỷ nhờ nhu cầu tài trợ dự án hạ tầng. Ngân hàng cũng lần đầu tách bạch phần tín dụng hạ tầng và nhà ở xã hội nằm ngoài hạn mức của Ngân hàng Nhà nước: tính cả phần này, tăng trưởng tín dụng riêng lẻ là 14,3% từ đầu năm; loại trừ nó, con số là 11,6%. Chênh lệch 2,7 điểm phần trăm ấy là quy mô của trụ tăng trưởng mới.

Ở chiều bán lẻ, thứ tự tăng trưởng đảo ngược so với giai đoạn trước. Cho vay tín chấp tăng 40% từ đầu năm, dư nợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tăng 28%, cho vay ký quỹ tăng 17,5%. Cho vay mua nhà tăng 4,9%. Mảng từng là động lực bán lẻ suốt giai đoạn 2020–2024 nay là mảng tăng chậm nhất trong nhóm. Chuyển dịch sang tín chấp và doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng lợi suất tài sản — đúng như ngân hàng mô tả là “tối ưu hóa danh mục vào các tài sản có tỷ suất sinh lời cao hơn” — nhưng nó cũng nâng rủi ro tín dụng theo, vì hai nhóm này không có tài sản bảo đảm là bất động sản. Hệ quả kiểm chứng được: nếu chuyển dịch này là nguồn rủi ro mới, nợ nhóm 2 sẽ tăng trước, và nó sẽ tăng trong bốn tới sáu quý tới. Đến quý 2/2026 chưa thấy dấu hiệu đó — xem §9.

Kỳ hạn tài sản

Bảng 12 — Cơ cấu dư nợ theo thời gian cho vay gốc (%)
Kỳ hạn20212022202320242025
Ngắn hạn32,329,834,035,034,8
Trung hạn19,328,223,514,113,4
Dài hạn48,442,042,551,051,8

Bảng kỳ hạn cho thấy một dịch chuyển ít được nhắc tới: nợ trung hạn gần như biến mất. Tỷ trọng trung hạn đi 19,3% → 28,2% → 23,5% → 14,1% → 13,4%, mất hơn một nửa trong hai năm 2024 và 2025. Phần mất đi chuyển gần trọn sang dài hạn, đưa tỷ trọng dài hạn từ 42,5% lên 51,8%. Danh mục vì thế phân cực thành hai cực — ngắn hạn 34,8% và dài hạn 51,8% — với phần đệm ở giữa mỏng đi. Cấu trúc phân cực này làm bảng cân đối nhạy hơn với biến động lãi suất, vì phần định giá lại nhanh và phần định giá lại chậm đều lớn, còn phần trung gian có thể xoay chuyển thì nhỏ.

Còn một khoản trên bảng tài sản cần được nêu dù không đo được. Danh mục chứng khoán đầu tư — nơi trái phiếu doanh nghiệp mà ngân hàng nắm giữ được ghi nhận — đạt 145.526 tỷ đồng cuối 2025, sau khi tăng vọt từ 104.994 tỷ (2023) lên 148.624 tỷ (2024). Mức tăng 41,6% trong năm 2024 ấy trùng đúng với giai đoạn thị trường trái phiếu doanh nghiệp phục hồi. Nhưng dòng “chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán” gộp chung trái phiếu chính phủ, trái phiếu tổ chức tín dụng và trái phiếu doanh nghiệp, và thuyết minh tách ba loại này chưa được đối chiếu. Với một ngân hàng mà thị trường vẫn gắn tên với trái phiếu doanh nghiệp, việc không đo được tỷ trọng trái phiếu doanh nghiệp trên tài sản là khoảng trống đáng kể nhất của phần này — mọi nhận định về mức độ tập trung ở kênh đầu tư, khác với kênh cho vay, đều nằm ngoài phạm vi tài liệu.[1][3][4]

Tỷ lệ nợ xấu ổn định che một dịch chuyển mạnh về phía nhóm mất vốn

NPL hợp nhất giữ trong dải 1,13–1,19% từ 2023 đến 2025 và 1,15% tại 30/06/2026, nhưng tỷ trọng nợ nhóm 5 trong tổng nợ xấu đi từ 23,0% (2023) lên 46,0% (2024) rồi 72,5% (2025). Nợ nhóm 5 tăng từ 1.380 tỷ lên 5.941 tỷ đồng — gấp 4,3 lần — trong khi tổng nợ xấu chỉ tăng 1,37 lần.

Bảng 13 — Phân tích chất lượng nợ cho vay (tỷ đồng và %; gốc là dư nợ không gồm ký quỹ)
Chỉ tiêu20212022202320242025
Nợ cần chú ý (nhóm 2)8.7332.1454.4394.4413.852
— tỷ lệ trên dư nợ2,13%0,65%0,88%0,73%0,53%
Nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3)9026791.8571.366918
Nợ nghi ngờ (nhóm 4)1.1318602.7622.4661.339
Nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5)1.0007551.3803.2705.941
Tổng nợ xấu (nhóm 3–5)3.0332.2945.9997.1018.198
Tỷ lệ nợ xấu0,74%0,69%1,19%1,17%1,13%
Nhóm 5 trên tổng nợ xấu33,0%32,9%23,0%46,0%72,5%
Dự phòng rủi ro cho vay3.7364.7716.1288.09110.498
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu123,2%208,0%102,1%113,9%128,1%
Dự phòng trên tổng dư nợ0,89%1,37%1,18%1,28%1,37%

Nợ có khả năng mất vốn tại TCB là 1.380 tỷ đồng cuối 2023 và 5.941 tỷ đồng cuối 2025. Gấp 4,3 lần trong hai năm, trên một danh mục mà tổng nợ xấu chỉ tăng 1,37 lần và tỷ lệ nợ xấu thậm chí còn giảm. Không có tăng trưởng tín dụng nào giải thích được độ chênh đó — dư nợ cùng giai đoạn chỉ tăng 44,2%.

Độ chênh ấy đến từ chỗ khác. Nợ dưới tiêu chuẩn giảm từ 1.856 tỷ (2023) xuống 1.366 tỷ (2024) rồi 918 tỷ đồng (2025). Nợ nghi ngờ giảm từ 2.762 tỷ xuống 2.466 tỷ rồi 1.339 tỷ. Nợ có khả năng mất vốn tăng từ 1.380 tỷ lên 3.270 tỷ rồi 5.941 tỷ. Ba dòng, hai đi xuống một đi lên, và tổng ba dòng gần như đứng yên. Đó là hình dạng của một tập nợ đang trôi xuống qua các nhóm chứ không phải hình dạng của nợ mới phát sinh — nợ mới phát sinh sẽ vào nhóm 3 trước, làm nhóm 3 phình ra chứ không teo lại.

Cái không xuất hiện cũng nói được nhiều như cái xuất hiện. Nợ cần chú ý — nhóm 2, chỉ báo sớm thường biến động trước nợ xấu một tới hai quý — giảm liên tục từ 0,88% (2023) về 0,73% rồi 0,53% (2025). Nếu danh mục đang sinh ra rủi ro mới, nhóm 2 phải phình trước, và nó không phình. Cùng lúc, tỷ lệ bao phủ nợ xấu tăng từ 102,1% lên 128,1% và tỷ lệ dự phòng trên tổng dư nợ tăng từ 1,18% lên 1,37% — ngân hàng đang trích lập nhiều hơn chứ không ít hơn trên chính tập nợ đang xấu đi.

Bốn quan sát ấy cho hai cách giải thích, và cần loại trừ trước khi kết luận. Cách thứ nhất: chất lượng tín dụng thực sự đang xấu đi, nợ mới chảy vào và nhanh chóng rơi xuống nhóm 5. Cách này không khớp — nợ nhóm 2 giảm, nợ nhóm 3 giảm, và cả hai đều là cửa vào bắt buộc của mọi khoản nợ trước khi tới nhóm 5. Loại khả năng đó đi. Cách thứ hai: lứa nợ hình thành trong giai đoạn 2022–2023, khi thị trường bất động sản đóng băng và tỷ trọng bất động sản trong danh mục chạm đỉnh 35,22%, đang chín dần qua các nhóm theo thời gian quá hạn, trong khi ngân hàng giãn tiến độ xuất toán nên khoản nhóm 5 tích tụ lại trên bảng cân đối thay vì được đưa ra ngoại bảng.

Đánh giá rằng cách giải thích thứ hai đúng với phần lớn mức tăng của nhóm 5. Luận điểm này sai nếu thuyết minh năm 2026 cho thấy nợ nhóm 3 và nhóm 4 quay đầu tăng trong khi nhóm 5 vẫn tiếp tục phình — khi đó là nợ mới, và cách giải thích thứ nhất mới đúng. Phân định dứt điểm giữa hai cách đòi hỏi số nợ đã xuất toán trong kỳ và tỷ lệ hình thành nợ xấu mới, cả hai đều chưa đối chiếu được. Đó là giới hạn nghiêm trọng nhất của phần này, vì tỷ lệ hình thành nợ xấu mới là chỉ tiêu khó làm đẹp nhất của ngành ngân hàng.

Dù chọn cách giải thích nào, một hệ quả chung vẫn đứng: nợ nhóm 5 phải trích lập dự phòng cụ thể 100% phần không được tài sản bảo đảm che, và khả năng thu hồi của nhóm này thấp nhất trong năm nhóm. Một danh mục có cùng tỷ lệ nợ xấu 1,13% nhưng ba phần tư nằm ở nhóm 5 đòi hỏi nhiều dự phòng hơn và trả lại ít tiền hơn so với danh mục cùng tỷ lệ nhưng trải đều. Tỷ lệ nợ xấu 1,13% của cuối 2025 và tỷ lệ 1,19% của cuối 2023 là hai con số bằng nhau về hình thức nhưng khác nhau về nội dung.

Tại 30/06/2026, ngân hàng công bố tỷ lệ nợ xấu 1,15%, hoặc 1,06% nếu loại trừ tác động phân loại theo dữ liệu của Trung tâm Thông tin Tín dụng — tức phần nợ bị hạ nhóm vì khách hàng có khoản vay xấu ở tổ chức tín dụng khác, không phải vì khoản vay tại TCB. Tỷ lệ bao phủ 125,5%. Chi phí tín dụng trượt 12 tháng 0,5%, thuộc nhóm thấp nhất ngành. Chỉ có một chỉ tiêu TCB kém trung vị ngành trong toàn bộ bộ so sánh mà chính ngân hàng công bố: tổng nợ nhóm 2 cộng nợ xấu là 3,2% so với trung vị hai mươi ngân hàng là 1,9%. Khoảng cách 1,3 điểm phần trăm ấy tồn tại từ quý 2/2023 tới nay và chưa thu hẹp.[1][2][3]

Chênh lệch kỳ hạn được quản trong giới hạn, nhưng dư địa đã mỏng đi rõ rệt

Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn đi từ 24,1% (quý 3/2025) lên 27,8% (quý 2/2026) — còn cách trần quy định 30% khoảng 2,2 điểm phần trăm, trong khi 51,8% dư nợ là dài hạn và toàn bộ giấy tờ có giá phát hành có kỳ hạn dưới 5 năm.

Bảng 14 — Chỉ tiêu vốn, thanh khoản và sinh lời theo quý (%; nguồn: công bố KQKD)
Chỉ tiêuQ2/25Q3/25Q4/25Q1/26Q2/26Giới hạn
CAR Basel II15,015,814,615,215,0≥ 8%
Vốn cấp 114,314,213,714,314,0
Vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn26,424,124,626,927,8≤ 30%
LDR pháp quy82,481,276,580,580,1≤ 85%
CASA41,142,540,437,938,3
NIM trượt 12 tháng3,93,83,83,73,6
Chi phí vốn trong kỳ3,53,43,64,24,8
Tổng tài sản có rủi ro (nghìn tỷ đồng)1.105,91.151,51.244,51.237,01.272,8

Nghề của ngân hàng là chuyển kỳ hạn: nhận tiền ngắn, cho vay dài, và ăn phần chênh. Rủi ro của nghề ấy nằm ở chỗ tiền ngắn có thể bỏ đi trước khi tiền dài quay về. Cơ quan quản lý đặt hai chốt chặn cho phần rủi ro này — trần tỷ lệ cho vay trên tiền gửi và trần tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn dùng cho vay trung dài hạn — và TCB đang đứng trong cả hai chốt, nhưng khoảng cách tới một trong hai chốt đã mỏng đi rõ rệt.

Tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn xuống đáy 24,1% vào quý 3/2025 rồi đi lên đều: 24,6%, 26,9%, và 27,8% tại quý 2/2026. Trần là 30%. Khoảng cách còn 2,2 điểm phần trăm, so với 5,9 điểm ba quý trước. Ba quý liên tiếp đi lên với tốc độ trung bình 1,2 điểm mỗi quý; giữ nguyên tốc độ ấy thì chốt chặn bị chạm trong khoảng hai quý. Cách đọc này chỉ đúng nếu tốc độ giữ nguyên, và tốc độ ấy phụ thuộc vào việc ngân hàng có tiếp tục dồn tăng trưởng vào tín dụng dài hạn hay không — tín dụng hạ tầng, động lực tăng trưởng của 2026, thuộc đúng nhóm dài hạn đó.

Chốt chặn còn lại thì rộng rãi. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi theo định nghĩa pháp quy là 80,1%, so với trần 85%, và đã giảm 2,3 điểm phần trăm so với cùng kỳ. Con số 80,1% ấy cách rất xa phép chia thô — dư nợ 847.336 tỷ chia tiền gửi khách hàng 697.413 tỷ cho 121,5%. Bốn mươi điểm phần trăm chênh lệch giữa hai cách tính chính là phần nguồn vốn không đến từ tiền gửi khách hàng: giấy tờ có giá tự phát hành và vốn liên ngân hàng, tức đúng phần được bàn ở §7. Chính vì công thức pháp quy cho phép tính cả những nguồn này vào mẫu số mà chuyển dịch nguồn vốn của TCB vừa nới được tỷ lệ pháp quy vừa đắt hơn về chi phí.

CASA đang rỗng ruột dần

Tỷ lệ CASA đi từ 42,5% (quý 3/2025) xuống 40,4%, rồi 37,9%, rồi 38,3%. Nhìn tổng thì đó là mức giảm 4,2 điểm phần trăm trong ba quý, đã chững lại và nhích lên trong quý gần nhất. Nhìn cấu phần thì câu chuyện khác.

Số dư CASA quý 2/2026 là 267,0 nghìn tỷ đồng, tăng 10,1% so với cùng kỳ. Trong đó CASA từ khách hàng cá nhân, bao gồm số dư sản phẩm Sinh lời tự động, giảm 14,0% so với đầu năm; CASA từ khách hàng doanh nghiệp tăng 23%. Khách hàng cá nhân đang chuyển tiền từ tài khoản thanh toán sang tiền gửi có kỳ hạn theo mặt bằng lãi suất — chính là hành vi mà lãi suất huy động 5,10–7,80% nêu ở §7 khuyến khích. Phần bù đến từ khách hàng doanh nghiệp, nhờ các giải pháp ngân hàng giao dịch.

Hai nguồn CASA ấy không thay thế được nhau về chất. Tiền gửi thanh toán của cá nhân phân tán trên hàng triệu tài khoản nhỏ, ít nhạy với lãi suất, và rời đi chậm. Tiền gửi thanh toán của doanh nghiệp tập trung ở số ít tài khoản lớn, phục vụ nhu cầu thanh khoản của chính doanh nghiệp, và có thể rút cả khoản trong một ngày. Nguồn thứ hai rẻ ngang nguồn thứ nhất nhưng không ổn định bằng. Chất lượng nguồn vốn của TCB đã xấu đi nhiều hơn mức mà tỷ lệ CASA tổng thể — 38,3% so với 41,1% cùng kỳ — thể hiện.

Nhạy cảm với lãi suất — phần đo được ít nhất

Ngân hàng sử dụng hợp đồng hoán đổi lãi suất với giá trị danh nghĩa 78.202 tỷ đồng cuối 2024, tăng từ 66.785 tỷ cuối 2023. Quy mô ấy tương đương 8,0% tổng tài sản, đủ lớn để coi là công cụ quản trị chủ động chứ không phải giao dịch lẻ. Bảng độ nhạy gần nhất mà tài liệu đối chiếu được là của năm 2022: mức tăng 300 điểm cơ bản lãi suất đồng Việt Nam khi đó làm lợi nhuận trước thuế tăng 5.856 tỷ đồng, mức tăng 150 điểm cơ bản lãi suất USD làm giảm 354 tỷ. Hai con số ấy nói rằng vào thời điểm 2022, TCB ở trạng thái hưởng lợi khi lãi suất đồng nội tệ tăng.

Trạng thái đó bây giờ ra sao thì không quan sát được từ dữ liệu công bố. Cấu trúc nguồn vốn đã đổi căn bản kể từ 2022 — tỷ trọng giấy tờ có giá tăng ba lần rưỡi, tỷ trọng liên ngân hàng giảm một nửa — nên bảng độ nhạy bốn năm trước không dùng được để suy ra độ nhạy hiện tại. Tỷ lệ khả năng chi trả LCR và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR cũng không có trong tài liệu công bố. Trong sáu cấu phần của khung CAMELS, đây là cấu phần duy nhất tài liệu không đưa ra được nhận định có bằng chứng đỡ.[1][2][4]

Vốn điều lệ đứng yên bốn năm rồi tăng gấp đôi trong một lần

Từ 2020 đến 2023, vốn điều lệ chỉ nhích từ 35.049 tỷ lên 35.225 tỷ đồng qua bốn đợt ESOP nhỏ. Năm 2024 ngân hàng phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 100% đưa vốn lên 70.450 tỷ, đồng thời khôi phục cổ tức tiền mặt sau mười năm — nhưng mức cổ tức tiền mặt đã giảm liên tiếp qua ba lần chi trả.

Bảng 15 — Diễn biến vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu (tỷ đồng)
NămSự kiện tăng vốnVốn điều lệ cuối nămVốn chủ sở hữuTổng TS/VCSH
2020ESOP ngày 15/1235.049
2021ESOP ngày 15/0935.10993.0416,11×
2022ESOP ngày 29/0835.172113.4256,16×
2023ESOP ngày 20/1135.225131.6166,45×
2024Cổ phiếu thưởng 100% (20/06) và ESOP 0,2815% (30/11)70.649147.9406,62×
2025ESOP 0,30275% ngày 04/0870.862179.5016,64×
Bảng 16 — Cổ tức và sự kiện quyền 2020–2026 (nguồn: dữ liệu sự kiện Vietcap)
Ngày GDKHQLoạiMứcNăm tài chính
15/12/2020Phát hành cho người lao động
15/09/2021Phát hành cho người lao động
29/08/2022Phát hành cho người lao động
20/11/2023Phát hành cho người lao động
21/05/2024Cổ tức tiền mặt1.500 đ/cp2023
20/06/2024Cổ phiếu thưởng100%2023
30/11/2024Phát hành cho người lao động0,2815%
04/08/2025Phát hành cho người lao động0,30275%
30/09/2025Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp2024
19/05/2026Cổ tức tiền mặt700 đ/cp2025

Bốn năm liền, từ 2020 đến 2023, vốn điều lệ của TCB chỉ nhích 176 tỷ đồng — 0,5% — qua bốn đợt phát hành cho người lao động. Bốn năm ấy cũng là bốn năm ngân hàng không chia đồng cổ tức tiền mặt nào. Hai sự việc gắn với nhau: lợi nhuận giữ lại toàn bộ, đưa lợi nhuận chưa phân phối lên 64.483 tỷ đồng vào cuối 2022 và vốn chủ sở hữu lên 131.616 tỷ vào cuối 2023, trong khi vốn điều lệ đứng yên ở 35.225 tỷ. Khoảng cách gần bốn lần giữa vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ là thứ tạo dư địa cho đợt phát hành năm 2024.

Năm 2024, ngân hàng dùng dư địa ấy hai lần trong một tháng. Ngày 21/05, chia cổ tức tiền mặt 1.500 đồng mỗi cổ phiếu — lần đầu sau mười năm. Ngày 20/06, phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 100%, chuyển lợi nhuận chưa phân phối và thặng dư sang vốn điều lệ, đưa vốn điều lệ từ 35.225 tỷ lên 70.450 tỷ đồng. Đợt thưởng ấy không tạo ra đồng vốn mới nào — tổng vốn chủ sở hữu không đổi vì nó, chỉ có cơ cấu bên trong dịch chuyển và số cổ phiếu tăng gấp đôi. Cái thay đổi thật là mẫu số của mọi chỉ tiêu tính trên mỗi cổ phiếu, và đó là nguồn gốc của bẫy EPS nêu ở §6.

Bẫy ấy lặp lại ở chuỗi cổ tức. Ba mức chi trả danh nghĩa là 1.500 đồng, rồi 1.000 đồng, rồi 700 đồng — nhìn như một đường đi xuống đều. Quy về cùng số cổ phiếu hiện tại, mức 1.500 đồng của năm 2024 tương đương 750 đồng, và chuỗi thực tế là 750 → 1.000 → 700 đồng: tăng một phần ba, rồi giảm 30%. Hình dạng hoàn toàn khác. Tổng chi cổ tức tiền mặt năm 2026 là gần 5 nghìn tỷ đồng, làm tỷ lệ an toàn vốn giảm 0,2 điểm phần trăm từ 15,2% về 15,0%.

Đòn bẩy tài chính đi lên đều suốt giai đoạn: 6,11 lần (2021), 6,16, 6,45, 6,62, 6,64 lần (2025). Mức tăng 0,53 lần trong bốn năm là chậm và có kiểm soát, nằm trong dải thông thường của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Đọc cùng tỷ lệ an toàn vốn 15,0% và tỷ lệ vốn cấp 1 14,0%, cấu trúc vốn của TCB thuộc nhóm dày nhất ngành. Cái giá của bộ đệm dày ấy đã hiện ở §6: tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu 16,0%, thấp hơn mức 19,5% của năm 2022 dù lợi nhuận cao hơn 25,5%.[1][2][5]

Vị thế thị phần tập trung ở phí và thị trường vốn, không ở quy mô tín dụng

TCB dẫn đầu các ngân hàng niêm yết về thu nhập từ phí với 16% thị phần, và cùng công ty con TCBS chiếm khoảng 38% thị phần phát hành trái phiếu doanh nghiệp năm 2025 — nhưng thị phần tín dụng toàn hệ thống không truy được từ bộ dữ liệu hiện có.

Bảng 17 — Các chỉ tiêu thị phần công bố được (nguồn: BCTN và công bố KQKD)
Lĩnh vựcThước đoThị phầnKỳ
Thu nhập từ phíTrong nhóm ngân hàng niêm yết16%2025 — vị trí số 1
Thu nhập từ phíTrong nhóm ngân hàng niêm yết17%2024 — vị trí số 1
Thanh toán chuyển tiềnChiều đi, dữ liệu NAPAS toàn quốc17%2025
Thanh toán nhận tiềnChiều nhận, dữ liệu NAPAS toàn quốc16%2025
Phát hành trái phiếu doanh nghiệpGiá trị phát hành qua TCBS38%2025 — hơn 85 nghìn tỷ đồng
Tư vấn phát hành trái phiếu doanh nghiệpKhông gồm trái phiếu ngân hàng~50%2024 — vị trí số 1
Môi giới cổ phiếu HOSETCBS9,00%Q4/2025 — top 3
Môi giới cổ phiếu HNXTCBS8,85%Q4/2025 — top 2
Quỹ mở trái phiếu nội địaQuỹ TCBF của Techcom Capital>60%2024
Quỹ mở trái phiếu nội địaQuỹ TCBF của Techcom Capital87%2021
Tỷ trọng trong rổ VN30Vốn hóa điều chỉnh tự do chuyển nhượng4,23%08/2026 — hạng 10

Bảng trên có một điểm chung dễ bỏ qua: không dòng nào đo quy mô tín dụng hay tiền gửi. Franchise của TCB không xây trên quy mô bảng cân đối mà xây trên hai thứ khác — dòng phí và vị thế ở thị trường vốn. Ngân hàng dẫn đầu nhóm niêm yết về thu nhập từ phí với 16% thị phần, dẫn đầu hoặc gần dẫn đầu về thanh toán qua NAPAS với 16–17%, và cùng TCBS chiếm phần lớn thị trường phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Ở chiều quy mô thuần túy, TCB đứng thứ mười trong rổ VN30 theo tỷ trọng và không dòng nào trong bảng nói ngân hàng này lớn thứ mấy về dư nợ toàn hệ thống.

Khoảng trống đó là thật, không phải do lười tra. Thị phần tín dụng, tiền gửi và tổng tài sản trên toàn hệ thống tổ chức tín dụng đòi hỏi số liệu tổng hợp của Ngân hàng Nhà nước, thứ không có trong bộ công cụ hiện có và không có trong bốn báo cáo thường niên đã đối chiếu. Mọi phát biểu về vị thế của TCB “trong ngành” ở tài liệu này vì thế chỉ giới hạn trong nhóm hai mươi ngân hàng niêm yết mà chính TCB dùng làm bộ so sánh.

Hai chuỗi trong bảng đi xuống và cần đọc kỹ hơn phần còn lại. Thị phần quỹ mở trái phiếu nội địa của quỹ TCBF giảm từ 87% (2021) xuống dưới 60% (2024). Mức giảm hai mươi bảy điểm phần trăm ấy không đồng nghĩa quỹ co lại — tổng tài sản quản lý của TCBF đi từ 21.578 tỷ đồng (2021) xuống 14.020 tỷ (2024), tức giảm 35%, trong khi thị phần giảm 31%. Hai tỷ lệ giảm gần bằng nhau nghĩa là tổng thị trường quỹ mở trái phiếu gần như không đổi về quy mô, và phần TCBF mất đi chảy sang các quỹ khác. Khủng hoảng trái phiếu doanh nghiệp 2022 đánh mạnh nhất vào quỹ có tỷ trọng trái phiếu doanh nghiệp cao nhất, và TCBF là quỹ đó.

Chuỗi thứ hai thì không kết luận được. Thị phần tư vấn phát hành trái phiếu doanh nghiệp của TCBS được công bố là khoảng 50% cho năm 2024 và 38% cho năm 2025. Hai con số dùng hai định nghĩa khác nhau: số 2024 ghi rõ “không bao gồm trái phiếu ngân hàng”, số 2025 không nói rõ phạm vi. Trái phiếu ngân hàng chiếm phần lớn khối lượng phát hành trên thị trường Việt Nam, nên đưa nhóm này vào mẫu số sẽ kéo tỷ lệ xuống mạnh mà thị phần thực không đổi. Chưa đủ căn cứ để kết luận thị phần tư vấn phát hành đã thu hẹp; giá trị tuyệt đối thì tăng — 75 nghìn tỷ đồng (2024) lên hơn 85 nghìn tỷ (2025).[1][3][5]

Không điều kiện dừng nào được kích hoạt, và cổ phiếu đang giao dịch dưới trung vị lịch sử của chính nó

Cả sáu điều kiện dừng phổ quát và ba điều kiện dừng riêng cho nhánh ngân hàng đều không kích hoạt: kiểm toán chấp nhận toàn phần, không có lỗ lũy kế, CAR 15,0% gấp gần hai lần mức tối thiểu, bao phủ nợ xấu 125,5% thuộc nhóm dẫn đầu. P/B hiện tại 1,17× thấp hơn trung vị mười năm 1,31×.

Khung CAMELS rút gọn

Khung CAMELS đọc ngân hàng qua sáu cấu phần, và giá trị của nó nằm ở chỗ buộc người phân tích chấm điểm cả những phần không có số đẹp. Với TCB, năm cấu phần đầu đều có bằng chứng đỡ và cho kết quả rõ; cấu phần thứ sáu thì không đo được, và điều đó tự nó là một phát hiện.

Bảng 18 — Đánh giá CAMELS tại 30/06/2026
Cấu phầnBằng chứngNhận định
C — VốnCAR Basel II 15,0%; vốn cấp 1 14,0%; đòn bẩy 6,64 lầnDày Còn dư địa lớn so với mức tối thiểu 8%
A — Chất lượng tài sảnNPL 1,15%; bao phủ 125,5%; nhóm 2 giảm; nhóm 5 chiếm 72,5% nợ xấu; BĐS và xây dựng 32,3% dư nợHỗn hợp Chỉ tiêu tổng tốt, cơ cấu nội bộ cần theo dõi
M — Quản trịTổng giám đốc ổn định từ 2020; tái cơ cấu tổ chức cuối 2025; giao dịch bên liên quan dày đặc và được công bốTheo dõi Mức độ trọng yếu kinh tế của giao dịch liên quan chưa đối chiếu được
E — Sinh lờiROE 16,0%; ROA 2,4%; CIR 29,7%; NIM 3,6% và đang thu hẹpTốt nhưng giảm dần NIM là ràng buộc chính
L — Thanh khoảnLDR 80,1% dưới trần 85%; vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn 27,8% dưới trần 30%; CASA 38,3%Trong giới hạn Dư địa còn 2,2 điểm phần trăm ở chỉ tiêu kỳ hạn
S — Nhạy cảm rủi ro thị trườngChi phí vốn 4,8% trong quý, tăng 129 bps; hoán đổi lãi suất danh nghĩa 78,2 nghìn tỷ đồng (2024)Chưa đo được LCR, NSFR và bảng khe hở hiện hành không được công bố

Định giá

Bảng 19 — Định giá tại 07/08/2026 so với dải lịch sử mười năm của chính TCB
Chỉ tiêuHiện tạiTrung vị 10 nămChênh lệch
P/E7,76×8,54×−9,2%
P/B1,17×1,31×−10,1%
Giá tham chiếu 10/08/202629.700 đ
Cao nhất — thấp nhất 52 tuần41.135 — 27.766 đ
Thanh khoản bình quân 1 tháng398,1 tỷ đ/phiên13,1 triệu cp
Giá mục tiêu Vietcap (11/05/2026)42.600 đ+43,4%

Tháng 8/2025, TCB giao dịch ở P/B 1,72 lần. Một năm sau, cùng tháng, con số là 1,17 lần. Bội số mất 32% trong khi giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu vẫn tăng và lợi nhuận sáu tháng vẫn tăng 22,5%. Giá cổ phiếu đóng cửa năm 2025 ở 34.900 đồng sau khi tăng 47,1% trong năm; giá tham chiếu ngày 10/08/2026 là 29.700 đồng.

Thị trường đang định giá cái gì vào mức 1,17 lần thì đọc ngược được từ quan hệ giữa P/B và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Với một ngân hàng có ROE 16,0% và chi phí vốn chủ ước quanh 14–15% ở mặt bằng lãi suất hiện tại, mức P/B tương thích sẽ nằm trên 1,3 lần nếu ROE ấy được coi là bền vững. Mức 1,17 lần vì thế hàm ý thị trường đang giả định ROE dài hạn thấp hơn 16%, hoặc chi phí vốn chủ cao hơn ước tính trên, hoặc cả hai. Cả hai giả định ấy đều có cơ sở trong chính tài liệu này: biên lãi thuần đã mất hai điểm phần trăm trong năm năm và chưa dừng, còn chi phí vốn quý gần nhất là 4,8% và đang đi lên.

Luận điểm ngược lại — rằng thị trường đang định giá quá bi quan — chỉ đứng được nếu thu nhập từ phí bù được phần biên lãi mất đi trên cơ sở bền vững. Điều kiện cụ thể để kiểm chứng: tỷ trọng thu ngoài lãi trên tổng thu nhập giữ được trên 28% qua ít nhất bốn quý liên tiếp mà không dựa vào khoản không lặp lại, và trong đó phí thư tín dụng cùng phí ngân hàng đầu tư — hai cấu phần chu kỳ nhất, xem §6 — không chiếm quá nửa mức tăng. Điều kiện phủ định: nếu thu nhập dịch vụ quý 3 và quý 4/2026 lùi về vùng 20,4% tổng thu nhập như đúng hai quý cùng kỳ năm 2025, luận điểm này sai và mức định giá hiện tại là hợp lý chứ không bi quan.

Còn một điều đã được định giá vào mà tài liệu cần nêu để không tự lừa mình: mọi thứ trong sáu tháng đầu 2026 đều đã công bố. Lợi nhuận kỷ lục quý 2, thu nhập dịch vụ kỷ lục, tỷ lệ nợ xấu 1,15%, tăng trưởng tín dụng 14,3% — tất cả ra thị trường ngày 21/07/2026, và giá cổ phiếu sau đó đi từ 8,23 lần P/E xuống 7,38 lần trước khi hồi về 7,76 lần. Nếu luận điểm của một người đọc trùng với những gì báo cáo quý 2 đã nói, luận điểm ấy không còn giá trị thông tin dù nó đúng.

Rà soát điều kiện dừng

Bảng 20 — Kill-switch: sáu điều kiện phổ quát và ba điều kiện nhánh ngân hàng
Điều kiệnTrạng thái
Ý kiến kiểm toán ngoại trừ, trái ngược hoặc từ chốiKhông Chấp nhận toàn phần, Ernst & Young Việt Nam, các năm 2021, 2022, 2025
Nghi ngờ giả định hoạt động liên tụcKhông
Diện cảnh báo, kiểm soát hoặc chậm công bốKhông Giao dịch bình thường trên HOSE
Không truy được người thụ hưởng cuốiKhông Cơ cấu sở hữu công bố đầy đủ tới cá nhân
Kết luận thanh tra, khởi tố liên quan lãnh đạoKhông Không ghi nhận trong nguồn đã đối chiếu
Cổ đông chi phối cầm cố tỷ lệ lớnChưa đối chiếu Thông tin cầm cố không có trong bộ dữ liệu hiện có
Bao phủ nợ xấu thấp kèm tăng trưởng tín dụng vượt ngànhKhông Bao phủ 125,5% thuộc nhóm dẫn đầu
Lỗ lũy kế chưa xóaKhông Lợi nhuận chưa phân phối 62.774 tỷ đồng cuối 2025
Tỷ lệ an toàn vốn tiệm cận mức tối thiểuKhông CAR 15,0% so với mức tối thiểu 8%

Tám trong chín điều kiện được rà soát và không điều kiện nào kích hoạt. Điều kiện thứ chín — cổ đông chi phối cầm cố tỷ lệ lớn cổ phần — để trống vì thông tin cầm cố không truy được, đúng như đã nêu ở §1. Với một ngân hàng mà nhóm sáng lập nắm hơn hai mươi phần trăm cổ phần và có hệ sinh thái doanh nghiệp liên quan rộng, khoảng trống này không phải chi tiết kỹ thuật.

Kill-switch không kích hoạt nghĩa là bộ dữ liệu hiện có đủ để định giá, không nghĩa là định giá đó thuận lợi. Ba điều tài liệu đưa ra được ở bậc dữ kiện: quy mô tăng gấp đôi trong năm năm, cấu trúc nguồn vốn đổi căn bản, tỷ lệ nợ xấu ổn định trên một cơ cấu nội bộ đang dịch chuyển. Ba điều tài liệu không đưa ra được: tỷ lệ hình thành nợ xấu mới, giá trị giao dịch bên liên quan, và độ nhạy lãi suất hiện hành. Một người đọc muốn đi xa hơn tài liệu này thì ba khoảng trống ấy là chỗ phải đào, không phải thêm một bảng số nữa.

Phụ lục

Nguồn dữ liệu đánh số
  1. Báo cáo thường niên Techcombank 2021, 2022, 2024, 2025 — bao gồm báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và thuyết minh. Dùng cho: cơ cấu cổ đông, công ty con, phân tích dư nợ theo ngành và kỳ hạn, chất lượng nợ, giấy tờ có giá, ý kiến kiểm toán, mốc sự kiện.
  2. Thông cáo kết quả kinh doanh quý 2/2026 (công bố 21/07/2026) — dùng cho số liệu 6 tháng đầu 2026, chỉ tiêu vốn và thanh khoản theo quý.
  3. Bộ slide công bố kết quả kinh doanh quý 2/2026 — dùng cho cơ cấu tín dụng theo phân khúc, cơ cấu CASA, so sánh với trung vị ngành, triển vọng 2026.
  4. Vietcap MCP — get_financial_statements (bảng cân đối và kết quả hoạt động, các năm 2021–2025, nhãn tiếng Việt). Dùng cho toàn bộ chuỗi tài chính nhiều năm và mọi tỷ số tự tính.
  5. Vietcap MCP — get_company_info, get_shareholders, get_company_events, get_valuation, get_foreign_net_annual, get_index_components, get_stock_quote. Dùng cho định giá, sở hữu, sự kiện quyền, dòng vốn ngoại, tỷ trọng chỉ số, giá tham chiếu.
  6. Tính toán của tài liệu từ các nguồn trên — mọi tỷ số trong Bảng 8, 9, 11, 13 và các số chuẩn hóa.
Phương pháp, giả định và phép kiểm đã chạy

Ba phép kiểm bắt buộc trước khi dùng bất kỳ số nào:

  • Vốn điều lệ so với số cổ phiếu lưu hành. 70.862.404.140.000 chia 10.000 bằng 7.086.240.414 cổ phiếu, khớp đúng số cổ phiếu dùng để tính vốn hóa. Lệch 0,0000%. Không cần điều chỉnh pro-forma.
  • Kiểm tra dữ liệu rỗng. Endpoint tổng hợp tỷ số theo năm trả về toàn bộ giá trị null cho TCB. Toàn bộ chuỗi tài chính trong tài liệu vì thế lấy từ báo cáo thô và tự tính, không lấy tỷ số dựng sẵn.
  • Độ cũ của khuyến nghị. Khuyến nghị mang ngày 11/05/2026, cách ngày chốt số liệu ba tháng và nằm trước kỳ công bố kết quả quý 2/2026. Đã ghi rõ trong Bảng 19.

Kiểm tra quan hệ số học (chống lỗi nhãn dòng): năm 2025, nợ phải trả 1.012.842.695 cộng vốn chủ sở hữu 179.501.442 bằng đúng tổng tài sản 1.192.344.137 triệu đồng; tổng thu nhập hoạt động trừ chi phí hoạt động bằng đúng lợi nhuận trước dự phòng; lợi nhuận trước dự phòng trừ chi phí dự phòng bằng đúng lợi nhuận trước thuế. Cả ba lệch bằng 0.

Cách tính các tỷ số tự lập: ROE bằng lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ chia vốn chủ sở hữu bình quân đầu và cuối kỳ. ROA bằng lợi nhuận sau thuế hợp nhất chia tổng tài sản bình quân. CIR bằng chi phí hoạt động chia tổng thu nhập hoạt động. Tỷ lệ nợ xấu và bao phủ tính trên dư nợ không gồm cho vay ký quỹ, theo đúng cách trình bày của thuyết minh 2023–2025.

Số liệu 2020 được suy ngược từ tốc độ tăng công bố trong báo cáo thường niên 2021 (lợi nhuận trước thuế tăng 47,1%, tổng thu nhập hoạt động tăng 35,4%). Sai số làm tròn ước ±0,5%. Hai con số này chỉ dùng để mô tả điểm xuất phát, không dùng làm mẫu số hay tử số của bất kỳ tỷ số nào.

Giới hạn phạm vi: tài liệu không sử dụng báo cáo tài chính riêng lẻ; toàn bộ chuỗi là hợp nhất. Số liệu quý 2/2026 là số tự lập chưa soát xét và không được đặt trong cùng chuỗi với số kiểm toán mà không ghi chú.

Chỉ tiêu cần thiết nhưng không truy được

Danh sách này tồn tại để người đọc biết chính xác kết luận nào đang bị giới hạn, thay vì phải tự đoán.

  • Thị phần tín dụng, tiền gửi và tổng tài sản toàn hệ thống. Cần số liệu tổng hợp của Ngân hàng Nhà nước. Hệ quả: mọi so sánh quy mô trong tài liệu chỉ giới hạn trong nhóm ngân hàng niêm yết.
  • Tỷ trọng danh mục của từng quỹ. Endpoint danh mục quỹ trả về thành phần rổ nhưng không trả về tỷ trọng, số lượng hay giá trị cho phần lớn quỹ. Hệ quả: không xếp hạng được quỹ nào nắm TCB nhiều nhất; §5 thay bằng sở hữu tổ chức công bố và tỷ trọng chỉ số.
  • Giá trị kinh tế của giao dịch bên liên quan. Nằm ở thuyết minh giao dịch với các bên liên quan trong báo cáo tài chính, chưa đối chiếu. Hệ quả: §3 và §13 nêu sự tồn tại và mật độ của các giao dịch nhưng không kết luận về mức độ trọng yếu.
  • Nợ xấu gộp. Cần số nợ đã xuất toán còn theo dõi ngoại bảng và nợ tái cơ cấu giữ nguyên nhóm. Hệ quả: tỷ lệ nợ xấu của TCB không so sánh trực tiếp được với ngân hàng khác có chính sách xuất toán khác.
  • Tỷ lệ hình thành nợ xấu mới. Cần số xuất toán trong kỳ. Đây là chỉ tiêu khó làm đẹp nhất của ngành và việc thiếu nó là giới hạn đáng kể nhất của §9.
  • LCR, NSFR và bảng khe hở nhạy cảm lãi suất hiện hành. Hệ quả: cấu phần S của khung CAMELS chỉ đọc gián tiếp.
  • Tách trái phiếu doanh nghiệp trong danh mục chứng khoán đầu tư. Hệ quả: không đo được mức độ tập trung trái phiếu doanh nghiệp trên tài sản.
  • Thông tin cầm cố cổ phần của cổ đông lớn. Hệ quả: một trong sáu điều kiện dừng phổ quát chưa rà soát được.
Bảng thuật ngữ
Thuật ngữ dùng trong bàiNguyên ngữĐịnh nghĩaNguồn định nghĩa
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR)Capital Adequacy RatioVốn tự có chia tổng tài sản có rủi ro, tính theo chuẩn Basel IIThông tư 41/2016/TT-NHNN — chưa đối chiếu nguyên văn
Nợ xấu (NPL)Non-performing loanNợ thuộc nhóm 3, 4 và 5 theo phân loại của tổ chức tín dụngThông tư 11/2021/TT-NHNN — chưa đối chiếu nguyên văn
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR)Loan-to-deposit ratioTử số và mẫu số theo quy định pháp quy, khác với phép chia dư nợ cho tiền gửi khách hàngThông tư 22/2019/TT-NHNN — chưa đối chiếu nguyên văn
Biên lãi thuần (NIM)Net interest marginThu nhập lãi thuần chia tài sản sinh lãi bình quânNgân hàng công bố; cách tính nêu tại chú thích slide KQKD
CASACurrent account savings accountTiền gửi không kỳ hạn; từ 2024 gồm cả số dư sản phẩm Sinh lời tự độngĐịnh nghĩa của ngân hàng, ghi trong công bố KQKD
PPOPPre-provision operating profitTổng thu nhập hoạt động trừ chi phí hoạt động, trước chi phí dự phòngGiữ nguyên tiếng Anh — chưa có thuật ngữ pháp quy tương ứng
CIRCost-to-income ratioChi phí hoạt động chia tổng thu nhập hoạt độngGiữ nguyên tiếng Anh
ALMAsset–liability managementQuản trị cấu trúc kỳ hạn và định giá lại giữa tài sản và nợ phải trảGiữ nguyên tiếng Anh
Kill-switchNhãn phân tích do tài liệu đặt. Bộ điều kiện mà khi thỏa thì dừng ra kết luận đầu tư và chuyển sang mô tả giới hạn dữ liệuQuy trình phân tích nội bộ
LDR thôNhãn phân tích do tài liệu đặt. Dư nợ cho vay chia tiền gửi khách hàng, không theo định nghĩa pháp quyTính toán của tài liệu
Nhật ký hiệu đính và chuẩn hóa

Bản đầu tiên, ngày 10/08/2026. Chưa có hiệu đính so với bản trước. Các chuẩn hóa đã áp dụng so với số in trong nguồn gốc được liệt kê dưới đây để người đọc tái lập được.

Nội dungSố gốcSố trong tài liệuLý do
Tỷ trọng ngành trong dư nợ, 2021–2022BĐS 25,87% (2021), 27,53% (2022)26,46% và 28,84%Thuyết minh 2021–2022 tính trên tổng có cho vay ký quỹ; đã chuẩn hóa về gốc không gồm ký quỹ cho khớp cách trình bày 2023–2025
EPS chuỗi nhiều năm5.137 / 5.725 / 2.549 / 3.049 / 3.572 đồng2.548 / 2.844 / 2.541 / 3.037 / 3.569 đồngQuy về 7.086.240.414 cổ phiếu hiện tại; chuỗi báo cáo gốc không so sánh được do đợt thưởng 100% năm 2024
Cổ tức tiền mặt năm tài chính 20231.500 đồng/cổ phiếu750 đồng trên cơ sở hiện tạiĐiều chỉnh hồi tố cho đợt thưởng cổ phiếu 100%
Lợi nhuận trước thuế và TOI năm 2020Không in số tuyệt đối15.797 và 27.383 tỷ đồngSuy ngược từ tốc độ tăng 47,1% và 35,4% công bố trong BCTN 2021; sai số ước ±0,5%
Tỷ trọng bất động sản cuối 202531% (ngân hàng công bố)28,60% (thuyết minh)Hai định nghĩa khác nhau; chọn số thuyết minh vì tái lập được từ dữ liệu gốc
Bảng cân đối kế toán hợp nhất rút gọn 2021–2025 (tỷ đồng)
Khoản mục20212022202320242025
Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước4.90911.47627.14154.35382.163
Tiền gửi và cho vay tổ chức tín dụng khác70.51582.874104.07284.590114.958
Cho vay khách hàng — gộp347.341420.524518.642631.725767.617
Dự phòng rủi ro cho vay−3.736−4.771−6.128−8.091−10.498
Chứng khoán đầu tư97.586103.652104.994148.624145.526
Tổng tài sản568.729699.033849.482978.7991.192.344
Tiền gửi và vay tổ chức tín dụng khác112.459167.563153.173132.239144.983
Tiền gửi của khách hàng314.753358.404454.661533.392618.912
Phát hành giấy tờ có giá33.68034.00784.703140.422215.330
Các khoản nợ khác14.79623.77525.32923.86226.877
Tổng nợ phải trả475.687585.608717.866830.8591.012.843
Vốn điều lệ35.10935.17235.22570.64970.862
Lợi nhuận chưa phân phối47.45364.48349.01342.21962.774
Vốn chủ sở hữu93.041113.425131.616147.940179.501
Số liệu quý 2/2026 theo phân khúc (tỷ đồng)
Chỉ tiêuQ2/25Q4/25Q1/26Q2/266T/26 vs 6T/25
Cho vay khách hàng710.313767.617796.864847.336+19,3%
— cá nhân282.166328.094350.548355.498+26,0%
— doanh nghiệp và định chế tài chính394.342395.663401.562440.315+11,7%
— cho vay ký quỹ33.80643.86044.75451.522+52,4%
Huy động khách hàng589.078665.550650.921697.413+18,4%
— cá nhân449.821479.347475.191493.218+9,6%
— doanh nghiệp và định chế tài chính139.256186.203175.730204.195+46,6%
Tổng thu nhập hoạt động12.74314.79513.67414.942+17,5%
— phân khúc cá nhân6.8677.7537.5077.934+18,8%
— phân khúc doanh nghiệp và định chế4.8064.7144.9765.676+18,2%
— kinh doanh nguồn vốn7791.3051.229860+11,3%
Thu từ nợ đã xử lý bằng dự phòng253254177197−30,6%
Lợi nhuận trước thuế7.8999.1538.8709.670+22,5%

Thu từ nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng là khoản không lặp lại được. Trong 6 tháng đầu 2026, khoản này đạt 375 tỷ đồng, tương đương 2,0% lợi nhuận trước thuế — dưới ngưỡng cần đặt câu hỏi là 15%.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên Techcombank 2021, 2022, 2024, 2025 (gồm báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán bởi Ernst & Young Việt Nam); thông cáo và bộ slide công bố kết quả kinh doanh quý 2/2026; Vietcap MCP (báo cáo tài chính, cơ cấu sở hữu, sự kiện quyền, định giá, dòng vốn ngoại, thành phần chỉ số, giá tham chiếu).

Ngày chốt dữ liệu: 10/08/2026. Báo cáo tài chính đã kiểm toán đến 31/12/2025; số liệu quý 2/2026 là số tự lập chưa soát xét; giá tham chiếu và định giá tại phiên 07/08/2026.

Tài liệu phục vụ mục đích nghiên cứu và lưu trữ, không phải khuyến nghị đầu tư. Các con số nêu trong tài liệu có thể tái lập được từ nguồn đã dẫn; nơi nào không tái lập được đã ghi rõ ở phụ lục “Chỉ tiêu cần thiết nhưng không truy được”.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top