← Trang chủ
📊 Công cụ định giá

Định giá DCF · FCFF

Upload BCTC từ Vietcap IQ · FireAnt · FiinPro → Tự động tính toán định giá

Chờ dữ liệu 💡Guided
§ 01

Tải dữ liệu báo cáo tài chính

Upload file Excel BCTC (Vietcap / FireAnt format)
Bắt đầu — Quy trình định giá 8 bước
  • Bước 1: Tải file .xlsx từ Vietcap/FireAnt (hoặc nhấn Tải dữ liệu mẫu FPT để demo nhanh).
  • Bước 2: Tool tự nhận diện DN thường / ngân hàng / chứng khoán và route đến mục phân tích phù hợp.
  • Bước 3: Kiểm tra §02 — bảng KQKD & FCFF lịch sử. Verify số khớp với BCTC gốc.
  • Bước 4: §03 — tất cả giả định đã auto-fill từ TB 3 năm. Chỉnh lại các ô có lý do (xem banner ở §03).
  • Bước 5: Nhập Giá thị trường hiện tại ở §03 để xem Upside/Downside.
  • Bước 6: Đọc §05 (DCF + FCFE), §06 (P/E), §07 (P/B) — triangulation.
  • Bước 7: §08 — Sensitivity heatmap.
  • Bước 8: §10 — Xuất xlsx/JSON để lưu trữ.

Kéo thả file Excel vào đây

Hỗ trợ định dạng từ Vietcap IQ, FireAnt, FiinPro
gồm 3 sheet: Balance Sheet · Income Statement · Cash Flow.

Phương pháp luận

Tool sử dụng FCFF approach chuẩn quốc tế, áp dụng cho doanh nghiệp phi-ngân hàng. Lưu chuyển tiền tự do được tính từ EBIT thay vì CFO để đảm bảo tính nhất quán giữa historical và projected.

  • FCFF = EBIT(1−t) + D&A − CapEx − ΔNWC
  • EV = Σ PV(FCFF) + PV(TV)
  • TV = FCFFn+1 / (WACC − g)
  • Equity = EV + Cash − Tổng nợ phải trả − MI
Hoặc tải BCTC đã lưu trên server:
Đã tải file thành công ↻ TẢI LẠI

Chưa có dữ liệu

Tải lên file Excel BCTC ở mục §01 để bắt đầu phân tích định giá.

🛡️ Thông tin hành nghề | 🏢 Công ty CP Chứng khoán Vietcap | 📋 CCHN Chứng khoán: 002748/MGCK | 📋 CCHN Quản lý quỹ: 003044/QLQ | Nội dung mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư

Hướng Dẫn Sử Dụng DCF/FCFF Valuator VN

Sổ tay vận hành workstation định giá đa ngành — Công thức · Logic · Cách điều chỉnh

§01 Tổng quan tool

Triết lý

DCF/FCFF Valuator VN là công cụ định giá single-file HTML: "FA xác định CÁI GÌ để mua, Macro xác định NGÀNH NÀO, TA xác định KHI NÀO mua". Tool đảm nhận lớp FA — engine tính toán giá trị nội tại từ BCTC.

Tính năng chính

Routing 3 entity types

EntityTín hiệu nhận diệnPhương pháp
Ngân hàngThu nhập lãi thuần, TOI, DPRR tín dụng, Cho vay KH...P/B Justified, RIM
CTCKDT hoạt động, Lãi FVTPL, DT môi giới, Cho vay margin...P/B Justified, Revenue Mix
CorporateDoanh thu thuần, LN gộp, Lãi từ HĐKD, Hàng tồn kho...DCF, FCFE, P/E, P/B

Quy trình 8 bước

  1. Mở file DCF_FCFF_Valuator_VN.html bằng trình duyệt
  2. Upload file BCTC dạng .xlsx từ Vietcap/FireAnt (hoặc bấm "Tải dữ liệu mẫu")
  3. Tool tự nhận diện entity type và route đến section phù hợp
  4. Kiểm tra bảng historicals — verify số liệu trọng yếu
  5. Kiểm tra/chỉnh giá trị auto-fill trong các ô input
  6. Nhập giá thị trường hiện tại
  7. Đọc verdict (BUY/HOLD/SELL) + sensitivity heatmap
  8. Xuất báo cáo qua §10

§02 Hệ thống Hint Pills & Đơn vị

4 loại Hint Pills

LoạiIconÝ nghĩa
Hint vàng (lịch sử)📊TB 3 năm thực tế từ BCTC. Có nút ↻ Khôi phục
Snapshot BS📒Giá trị từ kỳ gần nhất
Hint xám (mặc định)Không có dữ liệu lịch sử — hiển thị mặc định
ManualPhải nhập tay — BCTC không chứa thông tin này

Đơn vị và format

Verdict 5 cấp độ

VerdictUpsideAction
STRONG BUY> +20%Vị thế lớn
BUY+10% đến +20%Vị thế chuẩn
HOLD−10% đến +10%Giữ vị thế
REDUCE−10% đến −20%Chốt lời từng phần
SELL< −20%Cân nhắc thoát

§03 Upload BCTC & Historicals

Tool chấp nhận file .xlsx từ Vietcap (4 sheet: IS, BS, CF, Note) hoặc FireAnt. Sau khi upload, bảng Historicals hiển thị KQKD và Free Cash Flow tái cấu trúc qua 8 năm.

Công thức EBIT theo VAS

EBIT = Lãi từ HĐKD + |Chi phí lãi vay|

Ví dụ FPT 2025:
  Lãi HĐKD = 12.952 tỷ
  Lãi vay  = 810 tỷ
  EBIT     = 13.762 tỷ

FCFF tái cấu trúc (lịch sử)

FCFF = EBIT × (1 − t) + D&A − CapEx − ΔNWC

Operating NWC (loại Cash, ST Inv, ST Debt):
  NWC = (Current Assets − Cash − ST Inv)
      − (Current Liab − ST Debt)

§04 Giả định mô hình — Auto-fill

11 ô input chính

Ô inputDefaultKhi nào chỉnh tay
Tăng trưởng DTStep-down từ TB 3 nămCó guidance từ ban lãnh đạo
EBIT MarginTB 3 năm; fallback 18%Cải thiện/suy giảm cấu trúc
Effective Tax RateTB 3 năm (cap 30%)Hiếm khi cần đổi
D&A / DTTB 3 năm; fallback 4%Thay đổi capex policy
CapEx / DTTB 3 năm; fallback 5%Dự án đầu tư lớn
ΔNWC / ΔDTTB 3 năm; fallback 10%Thay đổi WC đáng kể
WACC12.00%Rủi ro cao/thấp đặc biệt
Terminal g4.00%Hiếm khi cần đổi (2-5%)
Cost of Equity13.50%β cao/thấp đặc biệt
Lãi suất vay HLTB 3 nămTái cơ cấu nợ
Hệ số tăng trưởng nợ1.0xDeleverage hoặc lever-up

Logic Step-Down Growth

g_base = clip(avg(rev_growth_3y), 5%, 25%)
g_terminal = terminal_g + 1.5%

for i in [0, n-1]:
    t    = i / (n-1)
    g[i] = g_base × (1-t) + g_terminal × t

Ví dụ FPT (base=16.8%, term=4%):
  Y1: 16.9%, Y2: 14.9%, Y3: 13.0%
  Y4: 11.1%, Y5: 9.3%, Y6: 7.4%, Y7: 5.5%
Khi nào override? Có guidance cụ thể → chỉnh Y1. Cycle expansion → nâng EBIT Margin +1-2%. DN chu kỳ (BĐS) → WACC 13-14%. Tránh giảm Tax Rate <15% trừ khi có ưu đãi thuế thật.

§05 Dự phóng năm-by-năm

for i = 0 to N-1:
    Rev[i]   = Rev[i-1] × (1 + g[i])
    EBIT[i]  = Rev[i] × ebitMargin
    D&A[i]   = Rev[i] × daRatio
    CapEx[i] = Rev[i] × capexRatio
    ΔNWC[i]  = (Rev[i] − Rev[i-1]) × nwcRatio
    FCFF[i]  = EBIT×(1−t) + D&A − CapEx − ΔNWC
    PV[i]    = FCFF[i] / (1 + WACC)^(i+1)

§06 Định giá DCF + FCFE

FCFF Two-Stage Model

Stage 1: PV(FCFF) = Σ FCFF[t] / (1+WACC)^t
Stage 2: TV = FCFF[N] × (1+g) / (WACC−g)
         PV(TV) = TV / (1+WACC)^N
EV = Σ PV(FCFF) + PV(TV)

Equity Bridge:
  Equity = EV + Cash − Tổng nợ phải trả − MI
  Per Share = Equity / Shares × 1.000

FCFE Model

FCFE = FCFF − Interest×(1−t) + Net Borrowing
Discount rate: Re (thay vì WACC)

Equity Value = Σ PV(FCFE) + PV(TV_FCFE)
Per Share = Equity Value / Shares × 1.000

So sánh FCFF vs FCFE

Chênh lệchInsight
< 5%✅ Hai phương pháp khớp tốt
5-15%⚠ Kiểm tra Net Borrowing và Re
> 15%🔴 Xem lại debtGrowthFactor

§07 P/E + P/B Cross-Check

P/E 3 kịch bản

Forward EPS Y1 = DT Y1 × Net Margin / Số CP
Bear:  EPS × peLow   (8x default)
Base:  EPS × peMid   (12x default)
Bull:  EPS × peHigh  (18x default)

Tham chiếu P/E theo ngành VN

NgànhBearBaseBull
Ngân hàng5x8x12x
Bán lẻ8x12x16x
BĐS6x10x15x
Công nghệ12x18x25x
Tiêu dùng12x16x22x
VN30 TB10x13x16x

P/B Justified (Gordon Growth)

P/B = (ROE − g) / (Re − g)
BVPS = (Equity − MI) / Shares × 1.000
Implied Price = BVPS × P/B

ROE > Re → P/B > 1 (tạo giá trị)
ROE = Re → P/B = 1 (vừa đủ bù vốn)
ROE < Re → P/B < 1 (huỷ hoại giá trị)

§08 Sensitivity + Kelly Position Sizing

Heatmap 5×5

Trục cột: WACC ∈ [WACC-2%, ..., WACC+2%]
Trục hàng: Terminal g ∈ [g-1.5%, ..., g+1.5%]
Skip ô nếu WACC ≤ g + 0.5%

Kelly Modified (¼ Kelly)

Edge = (mean intrinsic / current price) − 1
Risk = CV (coefficient of variation)
Kelly = (Edge / CV²) × 0.25
Cap: 0% ≤ Kelly ≤ 25% NAV

Tiers:
  Edge âm        → Không mở Long
  < 2% NAV       → Vị thế nhỏ
  2-5% NAV       → Vị thế nhỏ-trung
  5-10% NAV      → Vị thế chuẩn
  10-20% NAV     → Vị thế lớn
  > 20% (cap 25%)→ Vị thế tối đa
Vì sao ¼ Kelly? Kelly đầy đủ thường quá lớn (50-200%). ¼ Kelly giảm 75% rủi ro mà vẫn capture 90% upside dài hạn. Cap 25% NAV đảm bảo diversification.

§09 Charts & Export

FormatNội dungUse case
.xlsx (7 sheets)Tóm tắt, Lịch sử, Giả định, FCFF, FCFE, Định giá, Độ nhạyBackup, share team
HTML ReportBáo cáo DCF đầy đủ (in được)Báo cáo cá nhân
Bank ReportP/B + RIM + CAMELSPhân tích ngân hàng
Securities ReportP/B + Revenue MixPhân tích CTCK

§10 Section Ngân hàng (§B)

Khi detect ngân hàng (≥4 tín hiệu), tool auto-route đến §B. DCF/FCFF không áp dụng cho ngân hàng vì nợ vay là nguyên liệu kinh doanh, không phải financing.

Phương pháp định giá

RIM Formula

for t = 1 to 10:
    fadeFactor = (t-1) / 9
    ROE[t] = ROE_initial × (1−f) + Re × f
    Residual[t] = BV[t-1] × (ROE[t] − Re)
    BV[t] = BV[t-1] × (1 + ROE[t] × 0.7)

Equity = BV[0] + Σ PV(Residual)

Giả định §B

Ô inputDefaultLý do
Re14.0%CAPM: Rf 3% + β 1.1 × ERP 10%
Terminal g5.0%≈ GDP danh nghĩa VN
ROE bền vữngTB 3 nămCycle-adjusted, có thể override

§11 Section CTCK (§S)

CTCK có tài sản chính là tài sản tài chính (FVTPL, margin loans). Doanh thu mix: tự doanh (volatile) + margin interest (stable) + brokerage + IB.

Revenue Quality Heuristic

Ổn định = Margin + Brokerage + Advisory + Custody
Biến động = FVTPL + AFS

if biến động > 50% TOI:
  ⚠ "Phụ thuộc thị trường cao"
elif ổn định > 60% TOI:
  ✓ "Cơ cấu DT cân bằng"

3 Kịch bản P/B cho CTCK

Bear: ROE × 0.80 → P/B Bear
Base: ROE × 1.00 → P/B Base
Bull: ROE × 1.25 → P/B Bull

(Range rộng hơn NH vì ROE biến động 10-25%)

§12 FAQ & Best Practices

Quy trình kiểm tra trước khi tin kết quả

  1. Verify: Tổng TS = Tổng nợ + VCSH (chênh <1 tỷ OK)
  2. CFO/NI ≥ 80% liên tục → chất lượng lợi nhuận tốt
  3. Biên EBIT biến động >50% giữa các năm = red flag
  4. PV(TV)/EV > 75% → mô hình kém ổn định
  5. Cross-check DCF với P/E và P/B
  6. FCFF vs FCFE chênh >15% → xem lại debtGrowthFactor
  7. Chạy ≥3 kịch bản: Bear, Base, Bull

3 Nguyên tắc cốt lõi

1. "FA cho biết MUA GÌ — Macro cho biết NGÀNH NÀO — TA cho biết KHI NÀO"
2. Triangulation thắng phương pháp đơn lẻ — luôn dùng ≥2 phương pháp
3. Margin of Safety bất biến — DCF cho 100k thì mua dưới 80k (20% safety)

Khi nào tool KHÔNG phù hợp?

FAQ thường gặp

"Kết quả DCF khác xa báo cáo CTCK?"
Báo cáo CTCK thường optimistic hơn (growth cao, WACC thấp). Tool này conservative — phù hợp value investing.

"Tool báo BUY mà giá vẫn giảm?"
DCF cho giá trị nội tại, không phải giá ngắn hạn. Cần TA layer để timing entry.

"Kelly cho 0%?"
Edge âm = giá thị trường cao hơn fair value. Không nên Long. Chờ giá điều chỉnh hoặc đổi giả định.

DCF/FCFF VALUATOR VN — Sổ tay vận hành v03 · 10/05/2026
Phương pháp theo chuẩn Damodaran, điều chỉnh cho VAS