Tải dữ liệu báo cáo tài chính
Upload file Excel BCTC (Vietcap / FireAnt format)Kéo thả file Excel vào đây
Hỗ trợ định dạng từ Vietcap IQ, FireAnt, FiinPro
gồm 3 sheet: Balance Sheet · Income Statement · Cash Flow.
Phương pháp luận
Tool sử dụng FCFF approach chuẩn quốc tế, áp dụng cho doanh nghiệp phi-ngân hàng. Lưu chuyển tiền tự do được tính từ EBIT thay vì CFO để đảm bảo tính nhất quán giữa historical và projected.
- FCFF = EBIT(1−t) + D&A − CapEx − ΔNWC
- EV = Σ PV(FCFF) + PV(TV)
- TV = FCFFn+1 / (WACC − g)
- Equity = EV + Cash − Tổng nợ phải trả − MI
Phân tích ngân hàng — TCTD
Khung phân tích chuyên cho TCTD · CAMELS framework⚠ Phương pháp DCF/FCFF không áp dụng cho ngân hàng
Mô hình FCFF được thiết kế cho doanh nghiệp phi-tài chính (vì nợ vay là financing). Với ngân hàng, nợ vay (tiền gửi khách hàng, GTCG, vay TCTD) chính là nguyên liệu sản xuất — không thể tách operating khỏi financing. Tool sẽ hiển thị phân tích CAMELS và 2 phương pháp định giá phù hợp:
- P/B Justified theo Gordon Growth: P/B = (ROE − g) / (Re − g) — chuẩn ngành banking
- Residual Income / RIM: Equity Value = BV + PV(Excess Returns) với Excess Return = (ROE − Re) × BV
Giả định định giá
Tham chiếu cho ngân hàng VN: Re ≈ 13–16%, g ≈ 4–5% (theo GDP danh nghĩa).
Định giá theo P/B Justified (Gordon Growth)
Công thức: P/B công bằng = (ROE − g) / (Re − g). Phương pháp chuẩn cho định giá ngân hàng.
Thống kê dải định giá (25 ô)
Định cỡ vị thế — Kelly modified
Phân tích công ty chứng khoán — CTCK
Khung phân tích chuyên cho CTCK · Brokerage / Margin / Prop trading mix⚠ DCF/FCFF không phù hợp cho CTCK
Công ty chứng khoán là financial intermediary — tài sản chính (FVTPL, AFS, HTM, margin loans) chiếm 90%+ tổng tài sản, và vay nợ ngắn hạn là nguyên liệu cho hoạt động cho vay margin. Không thể tách operating khỏi financing như DN sản xuất. Phương pháp phù hợp:
- P/B Justified theo Gordon Growth: P/B = (ROE − g) / (Re − g) — phương pháp chính
- P/E theo earnings ổn định: Cẩn trọng vì NI biến động mạnh theo thị trường (FVTPL gain/loss)
- Sum-of-the-Parts (SOTP): Định giá riêng từng segment (Margin, Brokerage, Prop trading, IB)
Giả định định giá
Tham chiếu cho CTCK VN: Re ≈ 14–17%, g ≈ 4–5%. ROE biến động mạnh theo chu kỳ thị trường.
Định giá theo P/B Justified (Gordon Growth)
P/B công bằng = (ROE − g) / (Re − g). Phương pháp chính cho CTCK do BV phản ánh capital base cho margin business.
Thống kê dải định giá (25 ô)
Định cỡ vị thế — Kelly modified
Kết quả lịch sử & FCFF tái cấu trúc
Đơn vị: tỷ VND · trừ khi ghi chú khácGiả định mô hình định giá
Default được khởi tạo từ bình quân lịch sử 3 năm gần nhấtTăng trưởng & Biên lợi nhuận
Giả định về quy mô và hiệu quả vận hành của doanh nghiệp trong giai đoạn dự phóng.
Cấu trúc Tài sản & Vốn lưu động
Khấu hao, đầu tư TSCĐ, và biến động vốn lưu động — các khoản phi-tiền mặt và đầu tư.
WACC & Giá trị Cuối kỳ
Tỷ lệ chiết khấu và giả định tăng trưởng dài hạn — đòn bẩy định giá quan trọng nhất.
Dòng tiền dự phóng & chiết khấu hiện tại
Phương pháp 2-stage DCF · Đơn vị: tỷ VNDĐịnh giá doanh nghiệp & Khuyến nghị
Cầu nối từ Enterprise Value đến Per-Share ValueCầu nối định giá: EV → Equity → Per Share
Tỷ trọng giá trị
Định giá song song — FCFE
Free Cash Flow to Equity — dòng tiền dành riêng cho cổ đông sau khi trừ chi phí lãi vay (sau thuế) và cộng/trừ Net Borrowing. Chiết khấu bằng Cost of Equity (Re) thay vì WACC. Cho ra Equity Value trực tiếp, không cần Equity Bridge.
Định giá tương đối — P/E
Cross-check theo bội số Lợi nhuậnGiả định P/E
Bội số P/E phản ánh kỳ vọng tăng trưởng và rủi ro của thị trường. Tham chiếu VN: VN30 ~ 12-15x, công nghệ ~ 18-25x, ngân hàng ~ 7-10x, bán lẻ ~ 10-15x.
Lịch sử EPS & Tăng trưởng
EPS lịch sử được tính từ LNST cổ đông mẹ chia số CP hiện tại (giả định không đổi qua các năm).
Định giá tương đối — P/B
Cross-check theo bội số Giá trị sổ sáchGiả định P/B
P/B phù hợp với ngân hàng, bảo hiểm, công ty tài chính, và doanh nghiệp asset-heavy. Tham chiếu VN: VN30 ~ 1.5-2x, ngân hàng ~ 1.0-1.5x, BĐS ~ 0.8-1.5x.
Lịch sử BVPS & ROE
VCSH cổ đông mẹ = Tổng vốn chủ sở hữu − Lợi ích cổ đông thiểu số. ROE đo hiệu quả tạo lợi nhuận trên vốn cổ đông.
Phân tích độ nhạy & Định cỡ vị thế
Ma trận giá theo WACC × g · Kelly modified position sizingThống kê dải định giá (25 ô)
Định cỡ vị thế — Kelly modified
Biểu đồ trực quan
Lịch sử và dự phóng — góc nhìn 10+ nămDoanh thu & FCFF: Lịch sử + Dự phóng
Quỹ đạo tăng trưởng và chuyển đổi tiền mặt qua thời gian
Cấu phần FCFF dự phóng
EBIT(1−t), D&A, CapEx, ΔNWC qua các năm
Xuất kết quả
Chưa có dữ liệu
Tải lên file Excel BCTC ở mục §01 để bắt đầu phân tích định giá.