VPBank đã đổi mô hình kinh doanh trong sáu năm, và đang tăng trưởng nhanh gấp ba lần hệ thống
Kho lịch sử doanh nghiệp 2020–2026: sự kiện, sở hữu, hành động vốn, hệ sinh thái, chuỗi kết quả năm và quý, cấu trúc tài sản – nguồn vốn, chất lượng tín dụng, lãi dự thu, ALM, ngoại bảng, dòng tiền, thị phần, so sánh ngành và định giá.
Tham khảo thêm: phân tích TCB – Techcombank trong cùng series Thư viện doanh nghiệp, và dữ liệu công bố chính thức tại trang quan hệ nhà đầu tư VPBank.
kinh doanh
bất động sản
30/06/2026
Điều kiện dừng đang kích hoạt — tài liệu không đưa kết luận đầu tư
Nhánh ngân hàng có một điều kiện dừng: bao phủ nợ xấu thấp kèm tăng trưởng tín dụng vượt ngành. Cả hai vế đều thỏa tại 30/06/2026. Dưới đây là ba dữ kiện làm nó kích hoạt và điều cần quan sát để gỡ.
- Tín dụng hợp nhất tăng 23,0% chỉ trong sáu tháng, so với 7,41% của toàn hệ thống cùng kỳ — gấp 3,1 lần.[1][10]
- Bao phủ nợ xấu 56,2%, tức mỗi đồng nợ nhóm 3–5 chỉ có 0,56 đồng dự phòng; riêng dự phòng cụ thể chỉ phủ 33,8%.[1]
- Danh mục dịch mạnh sang bất động sản: dư nợ kinh doanh bất động sản tăng 42,6% trong sáu tháng và chiếm 40,6% toàn bộ mức tăng dư nợ.[1]
- Tính cả 67.070 tỷ đồng nợ gốc đã xuất toán còn theo dõi ngoại bảng, tỷ lệ nợ xấu gộp là 8,83% và bộ đệm dự phòng chỉ phủ 20,4% con số đó.[1]
Cần quan sát gì để gỡ điều kiện dừng: tỷ lệ hình thành nợ xấu mới quay đầu giảm hai quý liên tiếp (6T/2026 ở mức 1,79% dư nợ bình quân); bao phủ nợ xấu hồi về vùng 80% mà không phải hy sinh tăng trưởng lợi nhuận; và tốc độ tăng dư nợ kinh doanh bất động sản chậm lại về ngang tốc độ tăng tổng danh mục. Điều tài liệu không truy được: nội dung phương án chuyển giao bắt buộc GPBank — nếu chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng ưu đãi nằm trong đó, mức tăng 23,0% mang bản chất chính sách chứ không thuần thương mại, và cách đọc toàn bộ phần tăng trưởng phải khác.
Ba cảnh báo đọc số trước khi đi tiếp. (1) Báo cáo 30/06/2026 là báo cáo tự lập, ký ngày 17/07/2026, chưa có báo cáo soát xét kèm theo — không đặt ngang hàng với chuỗi số đã kiểm toán 2021–2025. (2) VPBank là ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc (GPBank, từ 17/01/2025); nhóm này có cơ chế kế toán và chỉ tiêu riêng, nên bộ ngưỡng ngành thông thường chỉ dùng để đặt câu hỏi. (3) Mọi chỉ tiêu ghi (tự tính) là do tài liệu này tính từ báo cáo thô, có thể lệch với số ngân hàng công bố do khác định nghĩa mẫu số — chênh lệch được nêu tại chỗ.
Ai kiểm soát VPBank
VPBank không có cổ đông chi phối: cổ đông lớn duy nhất là SMBC với 15,005%, phần còn lại phân tán giữa một nhóm cá nhân nắm 2,5–4,1% mỗi người — tất cả đều dừng ngay dưới ngưỡng 5% phải công bố.
Sổ cổ đông tại kỳ công bố 30/06/2026 ghi nhận một cổ đông lớn theo quy định: Sumitomo Mitsui Banking Corporation nắm 1.190.500.000 cổ phiếu, tương đương 15,005%.[7] Tỷ lệ này không đổi kể từ khi lượng cổ phiếu phát hành riêng lẻ được niêm yết bổ sung ngày 06/12/2023.[9] Nhà nước không sở hữu cổ phần nào.
Phần đáng chú ý nằm ở tầng dưới ngưỡng công bố. Chín cá nhân không giữ chức vụ tại ngân hàng mỗi người nắm từ 2,56% đến 4,12%, tổng cộng 31,9%. Cộng thêm nhóm người nội bộ (8,50%), nhóm cá nhân liên quan đã đăng ký giao dịch (4,57%) và bốn pháp nhân trong nước (5,71%), số cổ phần định danh được lên tới khoảng 50,7% — chưa kể SMBC.
| Cổ đông | Nhóm | Cổ phiếu | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Sumitomo Mitsui Banking Corp. | Cổ đông lớn | 1.190.500.000 | 15,005% |
| CTCP Diera Corp | Tổ chức | 348.748.866 | 4,396% |
| Ngô Chí Dũng | Chủ tịch | 328.553.899 | 4,141% |
| Hoàng Anh Minh | Cá nhân | 326.753.193 | 4,118% |
| Vũ Thị Quyên | Cá nhân | 325.888.953 | 4,108% |
| Trần Ngọc Lan | Cá nhân | 309.825.922 | 3,905% |
| Trần Ngọc Trung | Cá nhân | 305.089.402 | 3,845% |
| Kim Ngọc Cẩm Ly | Cá nhân | 286.603.963 | 3,612% |
| Lý Thị Thu Hà | Cá nhân | 282.127.582 | 3,556% |
| Lê Việt Anh | Cá nhân | 280.269.627 | 3,533% |
| Lê Minh Anh | Cá nhân | 214.701.370 | 2,706% |
| Nguyễn Thu Thủy | Cá nhân | 203.349.411 | 2,563% |
| Bùi Hải Quân | Phó Chủ tịch | 156.329.202 | 1,970% |
| Nguyễn Mạnh Cường | Cá nhân | 114.755.167 | 1,446% |
| Nguyễn Đức Vinh | Tổng Giám đốc | 104.905.020 | 1,322% |
| Phạm Thị Nhung | Phó Chủ tịch | 76.065.995 | 0,960% |
| Ngô Chí Trung Johnny | Người liên quan | 70.000.000 | 0,882% |
Nguồn [7]. Chỉ liệt kê các cổ đông từ 0,8% trở lên. Nhãn nhóm lấy nguyên từ trường chức vụ và mã sự kiện giao dịch của nguồn dữ liệu; nguồn không gắn nhãn quan hệ gia đình. Tỷ lệ sở hữu của ban lãnh đạo và người nội bộ được ngân hàng công bố là 8,33% tổng số cổ phần tại 31/12/2025 [2].
Giao dịch của người nội bộ và người liên quan
Hướng giao dịch là mua ròng áp đảo. Không quan sát thấy đợt bán tập trung nào trước thời điểm công bố tin xấu — một trong ba phép kiểm quản trị mà tài liệu này chạy.
| Người thực hiện | Quan hệ | Khối lượng | Chiều | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Nhung | Người nội bộ | 30.000.000 | Mua | 05/2026 |
| Phạm Thị Nhung | Người nội bộ | 10.000.000 | Mua | 09/2025 |
| Phạm Thị Nhung | Người nội bộ | 30.000.000 | Mua | 03/2025 |
| Phạm Thị Nhung | Người nội bộ | 5.000.000 | Mua | 09/2024 |
| Bùi Cẩm Thi | Người liên quan | 20.000.000 | Mua | 08/2025 |
| Bùi Hải Ngân | Người liên quan | 20.000.000 | Mua | 08/2025 |
| Ngô Chí Trung Johnny | Người liên quan | 70.000.000 | Mua | 10–11/2023 |
| Lê Lan Kim | Người nội bộ | 600.000 | Bán | 06–07/2025 |
| Dương Thị Thu Thủy | Người nội bộ | 200.000 | Bán | 08–09/2025 |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | Người nội bộ | 100.000 | Bán | 08–09/2025 |
Nguồn [9]. Nhãn “Quan hệ” lấy nguyên từ mã sự kiện của nguồn dữ liệu: người nội bộ và người có liên quan của người nội bộ; nguồn không nêu quan hệ cụ thể với ai. Đây là khối lượng đăng ký, không phải khối lượng khớp thực tế. Tổng hợp cả năm 2025 do ngân hàng công bố: người nội bộ mua 40.009.800 cổ phiếu qua 6 lượt và bán 749.142 qua 12 lượt; người liên quan mua 40.014.800 qua 5 lượt và bán 60.614 qua 7 lượt [2].
Ban điều hành mua ròng mạnh trong hai năm gần nhất. Riêng năm 2025, người nội bộ và người liên quan đăng ký mua tổng cộng khoảng 80 triệu cổ phiếu, trong khi lượng bán chỉ 0,81 triệu.[2] Bà Phạm Thị Nhung mua thêm 30 triệu cổ phiếu trong khoảng 08–13/05/2026 và được bổ nhiệm Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị từ 09/07/2026.[1][9] Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng theo tính toán của nguồn dữ liệu là 55,0%.[7]
Room ngoại chưa bao giờ đầy, và quỹ lớn nhất là một nhóm chứ không phải một pháp nhân
Sở hữu nước ngoài đi từ 17,64% (2022) lên đỉnh 25,03% (2024) rồi lùi về 23,09% hiện tại — cách trần 30% khoảng 548 triệu cổ phiếu, tương đương 14.141 tỷ đồng theo thị giá.
Bước nhảy 2022→2023 không đến từ mua bán trên sàn mà từ đợt phát hành riêng lẻ 15% vốn cho SMBC, thu về 35.900 tỷ đồng.[3] Đây là lý do tỷ lệ sở hữu ngoại tăng 5,7 điểm phần trăm trong năm 2023 trong khi khối ngoại bán ròng 3.469 tỷ đồng qua khớp lệnh cùng năm — hai kênh khác nhau, cả hai đều đúng.
| Thời điểm | Sở hữu ngoại | Room còn lại | Mua/bán ròng năm (tỷ đ) |
|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | — | — | +94 |
| 31/12/2021 | — | — | −9.331 |
| 31/12/2022 | 17,64% | 12,36 đpt | +421 |
| 31/12/2023 | 23,30% | 6,70 đpt | −3.469 |
| 31/12/2024 | 25,03% | 4,97 đpt | −4.265 |
| 31/12/2025 | 24,53% | 5,47 đpt | −2.246 |
| 11/08/2026 | 23,09% | 6,91 đpt | −3.294 |
Nguồn: tỷ lệ sở hữu 2022–2025 từ báo cáo thường niên [2][3][4][5], tỷ lệ hiện tại và dòng tiền từ [7][9]. Cột dòng tiền là mua/bán ròng cả năm, riêng 2026 là lũy kế đến 11/08/2026; đỏ đánh dấu bán ròng. đpt = điểm phần trăm. Số liệu dòng tiền bao gồm cả giao dịch thỏa thuận, nên một lần chuyển nhượng lô lớn giữa hai bên đã thống nhất trước cũng làm con số biến động — không đọc nó như áp lực cung cầu khớp lệnh.
Quỹ nào đang nắm tỷ trọng lớn
Trả lời theo pháp nhân đơn lẻ và theo nhóm quản lý quỹ cho hai kết quả khác nhau. Theo pháp nhân, quỹ lớn nhất là Vietnam Enterprise Investments Limited (1,284%). Nhưng VEIL và tám pháp nhân khác trong bảng dưới đều thuộc nhóm Dragon Capital; cộng lại nhóm này nắm khoảng 3,49% — lớn hơn bất kỳ tổ chức tài chính nào ngoài SMBC.
| Tổ chức | Tỷ lệ | Kỳ công bố |
|---|---|---|
| Nhóm Dragon Capital | ≈3,49% | 2023–2024 |
| — Vietnam Enterprise Inv. Ltd | 1,284% | 19/07/2024 |
| — Amersham Industries Ltd | 1,149% | 22/08/2023 |
| — Wareham Group Ltd | 0,414% | 22/08/2023 |
| — DC Developing Markets | 0,310% | 26/05/2023 |
| — Bốn pháp nhân còn lại | 0,334% | 22/08/2023 |
| Tianhong Vietnamese QDII Fund | 1,148% | 20/08/2024 |
| UBS AG London Branch | 1,028% | 16/01/2026 |
| Norges Bank | 0,664% | 22/08/2023 |
| CTBC Vietnam Equity Fund | 0,313% | 22/08/2023 |
| Samsung Vietnam Sec. Master Trust | 0,052% | 22/08/2023 |
| KB Vietnam Focus Balanced Fund | 0,022% | 22/08/2023 |
Nguồn [7]. Việc gộp chín pháp nhân thành “nhóm Dragon Capital” là nhãn phân tích do tài liệu này đặt dựa trên tên pháp nhân, không phải phân loại của nguồn dữ liệu. Phần lớn kỳ công bố đã cách hơn hai năm, nên các tỷ lệ này chỉ nói được về vị thế tại kỳ công bố tương ứng, không phải hôm nay. SMBC (15,005%) là cổ đông chiến lược, không thuộc nhóm quỹ đầu tư tài chính nên không đưa vào bảng này.
Sáu sự kiện đã định hình lại doanh nghiệp
Ba trong sáu sự kiện là giao dịch vốn với SMBC hoặc nhà nước; chúng giải thích phần lớn thay đổi về quy mô, cấu trúc sở hữu và biên lợi nhuận trong giai đoạn.
- 2020Hoàn thành ba trụ cột Basel II; kích hoạt kế hoạch kinh doanh liên tục ứng phó Covid-19
Lợi nhuận trước thuế 13.019 tỷ đồng, tổng tài sản 419.027 tỷ đồng. CAR theo Thông tư 41 đạt 11,71% — điểm xuất phát thấp nhất của cả giai đoạn.[5][6]
- Tháng 10/2021Bán 49% vốn FE Credit cho SMBC — thương vụ M&A lớn nhất ngành tài chính Việt Nam
Định giá FE Credit 2,8 tỷ USD. Hoạt động đầu tư và thoái vốn tại công ty con đóng góp 24 nghìn tỷ đồng lợi nhuận cho ngân hàng riêng lẻ. Vốn chủ sở hữu hợp nhất tăng 63% lên 86.278 tỷ đồng. Đây là sự kiện xóa bỏ động cơ lợi suất cao khỏi báo cáo hợp nhất — hệ quả lên biên lãi thuần kéo dài đến nay.[3][6]
- 2022Chia cổ tức cổ phiếu tỷ lệ 50%, vốn điều lệ lên 67.434 tỷ đồng; tăng sở hữu OPES lên 98%
Trở thành ngân hàng có vốn điều lệ lớn nhất hệ thống. Cùng năm, VPBankS hoàn tất tăng vốn lên hơn 15.000 tỷ đồng.[5]
- Tháng 10–12/2023Phát hành riêng lẻ 15% vốn cho SMBC, thu 35.900 tỷ đồng
1.190.500.000 cổ phiếu niêm yết bổ sung ngày 06/12/2023. Vốn điều lệ lên 79.339 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu 139.796 tỷ đồng, CAR lên 17,1% — cao nhất hệ thống. Sự kiện này mở dư địa vốn cho toàn bộ chu kỳ tăng trưởng tín dụng 2024–2026.[3][4]
- 17/01/2025Nhận chuyển giao bắt buộc GPBank theo quyết định của Ngân hàng Nhà nước
Sở hữu 100%. Vốn điều lệ GPBank ghi nhận 0 đồng tại 31/12/2025. Sau một năm tái cơ cấu, GPBank báo lãi trước thuế hơn 500 tỷ đồng. Sự kiện đưa VPBank vào nhóm ngân hàng có cơ chế riêng — không đọc được bằng bộ ngưỡng ngành thông thường.[2]
- 2025VPBankS chào bán công khai, bổ sung 12.713 tỷ đồng vốn mới
Sở hữu của VPBank tại VPBankS giảm về 79,96%; lợi ích cổ đông không kiểm soát trên bảng cân đối hợp nhất tăng từ 5.370 tỷ lên 12.372 tỷ đồng. Vốn điều lệ VPBankS đạt 18.750 tỷ đồng. Cùng năm, ngân hàng phát hành 300 triệu USD trái phiếu quốc tế kỳ hạn 5 năm (15/09/2025).[1][2]
- 22–23/04/2026Đại hội đồng cổ đông thường niên thông qua Điều lệ VPBank 2026
Ban hành kèm Quy chế tổ chức và hoạt động của Hội đồng Quản trị, Quy chế quản trị nội bộ và Quy chế Ban Kiểm soát.[11]
Toàn bộ hành động vốn: pha loãng bằng cổ phiếu dừng từ 2022, tiền mặt bắt đầu từ 2023
Số cổ phiếu lưu hành tăng 3,4 lần trong ba năm 2021–2023 rồi đứng yên hoàn toàn từ tháng 12/2023 đến nay — đúng lúc ngân hàng bắt đầu trả cổ tức tiền mặt.
| Thời điểm | Hành động | Tỷ lệ / giá trị | Cổ phiếu phát hành | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2021 | Cổ tức bằng cổ phiếu | 62,15% | 1.975.725.021 | Vốn điều lệ lên 45.057 tỷ; không thu tiền mới |
| 07/10/2021 | Cổ phiếu thưởng | 17,85% | ||
| 28/09/2022 | Cổ phiếu thưởng | 50,00% | 2.237.730.614 | Vốn điều lệ lên 67.434 tỷ; không thu tiền mới |
| 20/10/2023 | Phát hành riêng lẻ cho SMBC | 35.900 tỷ đ | 1.190.500.000 | Vốn điều lệ lên 79.339 tỷ; thu tiền mới |
| 09/11/2023 | Cổ tức tiền mặt năm 2022 | 1.000 đ/cp | — | Chi khoảng 6.713 tỷ đồng |
| 22/05/2024 | Cổ tức tiền mặt năm 2023 | 1.000 đ/cp | — | Chi khoảng 7.934 tỷ đồng |
| 15/05/2025 | Cổ tức tiền mặt năm 2024 | 500 đ/cp | — | Chi khoảng 3.967 tỷ đồng |
| 2025 | VPBankS chào bán công khai | 12.713 tỷ đ | — | Vốn vào công ty con; sở hữu giảm về 79,96% |
| 15/05/2026 | Cổ tức tiền mặt năm 2025 | 500 đ/cp | — | Chi khoảng 3.967 tỷ đồng |
Nguồn [9] cho ngày và tỷ lệ; [2][3][4] cho giá trị. Cột “Ảnh hưởng” ghi số tiền chi cổ tức là ước tính = mệnh giá cổ tức nhân số cổ phiếu lưu hành tại thời điểm chốt quyền; con số thực có thể lệch do cổ phiếu quỹ. Ngày ghi là ngày giao dịch không hưởng quyền.
Ba đợt pha loãng bằng cổ phiếu 2021–2022 không đưa một đồng vốn mới nào vào ngân hàng; chúng chỉ chia lại vốn chủ sở hữu sẵn có thành nhiều đơn vị nhỏ hơn. Nguồn vốn mới thật sự chỉ đến từ hai giao dịch: bán 49% FE Credit (2021) và phát hành riêng lẻ cho SMBC (2023). Từ 2023 trở đi, dòng vốn đảo chiều — ngân hàng chi ra khoảng 22.581 tỷ đồng cổ tức tiền mặt qua bốn đợt.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu phản ánh trực tiếp hai giai đoạn này: 2.718 đồng (2022) rơi xuống 1.433 đồng (2023) do vừa pha loãng vừa giảm lợi nhuận, rồi phục hồi lên 1.989 đồng (2024) và 3.024 đồng (2025) trên nền số cổ phiếu đứng yên. Sáu tháng đầu 2026 đạt 1.838 đồng, so với 1.104 đồng cùng kỳ.[1][8]
Hệ sinh thái năm công ty con, nhưng lợi nhuận vẫn tập trung ở ngân hàng mẹ
Ngân hàng mẹ tạo 82,4% lợi nhuận trước thuế hợp nhất 6T/2026; đóng góp lớn thứ hai không còn là FE Credit mà là công ty chứng khoán VPBankS với 14,2%.
Đây là thay đổi cấu trúc rõ nhất trong hệ sinh thái. FE Credit tạo ra 6.311 tỷ đồng lợi nhuận thuần trước dự phòng trong 6T/2026 — gấp 2,4 lần VPBankS — nhưng chi phí dự phòng 6.158 tỷ đồng đã ăn hết 97,6% con số đó, để lại 153 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế. Cỗ máy doanh thu vẫn chạy; cỗ máy lợi nhuận thì chưa.
| Bộ phận | Doanh thu | LN trước dự phòng | Dự phòng | LN trước thuế | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 62.123 | 24.988 | −9.421 | 15.567 | 1.396.741 |
| Chứng khoán | 4.538 | 2.673 | — | 2.673 | 88.951 |
| Bảo hiểm | 685 | 613 | — | 613 | 9.791 |
| Công ty tài chính | 10.232 | 6.311 | −6.158 | 153 | 75.891 |
| Quản lý nợ | 3 | 3 | — | 3 | 151 |
| Điều chỉnh nội bộ | −1.208 | −129 | — | −129 | −68.999 |
| Tổng cộng | 76.374 | 34.459 | −15.579 | 18.880 | 1.502.526 |
Nguồn [1], thuyết minh 46.1. Đỏ đánh dấu giá trị âm; thanh nền trong cột lợi nhuận trước thuế tỷ lệ với giá trị dương lớn nhất trong cột. Bộ phận “Quản lý nợ” là quản lý nợ và khai thác tài sản (VPB AMC). GPBank hợp nhất trong bộ phận Ngân hàng, không tách riêng.
| Công ty | Lĩnh vực | Vốn điều lệ (tỷ đ) | Sở hữu | LNTT 2025 (tỷ đ) |
|---|---|---|---|---|
| VPBankS | Chứng khoán | 18.750 | 79,96% | 4.476 |
| FE CREDIT | Tài chính tiêu dùng | 10.928 | 50,00% | 611 |
| OPES | Bảo hiểm phi nhân thọ | 1.900 | 89,71% | 638 |
| VPB AMC | Quản lý và khai thác tài sản | 115 | 100,00% | — |
| GPBank | Ngân hàng thương mại | 0 | 100,00% | >500 |
Nguồn [2]. Vốn điều lệ GPBank ghi nhận 0 đồng — hệ quả kế toán của việc nhận chuyển giao bắt buộc một ngân hàng có vốn chủ sở hữu âm. Sở hữu tại VPBankS giảm từ mức trên 99% xuống 79,96% sau đợt chào bán công khai năm 2025. Sở hữu tại OPES giảm từ 99,13% (2024) xuống 89,71% sau khi công ty tăng vốn từ 1.265 lên 1.900 tỷ đồng.
Mạng lưới tại 30/06/2026: một hội sở, 90 chi nhánh, 207 phòng giao dịch.[1] So với cuối 2022 (72 chi nhánh, 178 phòng giao dịch), ngân hàng mở thêm 18 chi nhánh trong ba năm rưỡi — mở rộng vật lý chậm hơn nhiều so với tốc độ tăng tài sản. Số nhân sự bình quân 6T/2026 là 29.190 người, tăng 6,5% so với cùng kỳ, trong khi thu nhập bình quân tháng giảm từ 32,03 xuống 30,46 triệu đồng.[1]
Doanh thu tăng đều, nhưng lợi nhuận do chi phí dự phòng quyết định
Trong sáu năm, lợi nhuận thuần trước dự phòng chưa từng giảm quá một năm liên tiếp, còn lợi nhuận trước thuế thì rơi 49% năm 2023 rồi hồi 184% đến 2025 — chênh lệch hoàn toàn nằm ở tỷ lệ trích lập.
Đây là biểu hiện của nguyên tắc chung với ngành: ban điều hành ngân hàng có ba cần gạt hợp pháp để định hình lợi nhuận công bố — mức trích lập, thời điểm xuất toán, và phân loại nợ. Vì vậy phải đọc PPOP trước, đọc lợi nhuận sau thuế sau.
| Chỉ tiêu | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 6T/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 32.346 | 34.349 | 41.021 | 38.175 | 50.002 | 58.663 | 34.934 |
| Lãi thuần dịch vụ | 3.356 | 4.059 | 6.438 | 7.212 | 5.204 | 7.382 | 5.555 |
| Ngoại hối và vàng | −307 | −76 | −618 | −806 | 827 | 297 | −1.267 |
| Chứng khoán | 1.397 | 3.160 | 360 | 630 | 831 | 1.571 | 395 |
| Hoạt động khác | 2.241 | 2.810 | 10.597 | 4.529 | 5.391 | 6.741 | 3.775 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 39.033 | 44.301 | 57.797 | 49.739 | 62.255 | 74.654 | 43.392 |
| Chi phí hoạt động | −11.392 | −10.719 | −14.116 | −13.941 | −14.340 | −18.630 | −8.932 |
| LN trước dự phòng | 27.641 | 33.583 | 43.681 | 35.798 | 47.915 | 56.023 | 34.459 |
| Chi phí dự phòng | −14.622 | −19.219 | −22.461 | −24.994 | −27.903 | −25.399 | −15.579 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13.019 | 14.364 | 21.220 | 10.804 | 20.013 | 30.625 | 18.880 |
| LN cổ đông ngân hàng | — | 11.721 | 18.168 | 9.974 | 15.779 | 23.990 | 14.583 |
Nguồn: 2021–2025 từ [8], 2020 từ [6], 6T/2026 từ [1]. Đỏ đánh dấu giá trị âm. Dòng “Chứng khoán” gộp lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh và chứng khoán đầu tư. Dòng “Hoạt động khác” gộp lãi thuần hoạt động khác và thu nhập từ góp vốn mua cổ phần. Số 2020 là số so sánh trong báo cáo kiểm toán 2021; số 6T/2026 là tự lập, chưa soát xét — không đặt ngang hàng với các cột đã kiểm toán.
| Tỷ số | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 6T/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NIM | — | 7,63 | 5,67 | 6,00 | 5,54 | 5,23 |
| CIR | 24,2 | 24,4 | 28,0 | 23,0 | 25,0 | 20,6 |
| Dự phòng / PPOP | 57,2 | 51,4 | 69,8 | 58,2 | 45,3 | 45,2 |
| ROE | 17,9 | 20,7 | 8,6 | 11,4 | 15,5 | 16,8 |
| ROA | 2,38 | 2,87 | 1,17 | 1,84 | 2,23 | 2,19 |
Tất cả đều là tự tính từ báo cáo thô [1][6][8]. NIM = thu nhập lãi thuần / tài sản sinh lời bình quân (gồm tiền gửi và cho vay tổ chức tín dụng, chứng khoán kinh doanh, cho vay khách hàng, chứng khoán đầu tư, mua nợ — tất cả tính gộp trước dự phòng). ROE = lợi nhuận cổ đông ngân hàng / vốn chủ sở hữu của cổ đông ngân hàng bình quân; ROE 2021 dùng tổng vốn chủ sở hữu cuối 2020 vì không tách được lợi ích cổ đông không kiểm soát năm đó. Số 6T/2026 đã quy năm. Đỏ đánh dấu điểm xấu nhất của mỗi hàng, xanh đánh dấu điểm tốt nhất — chỉ áp cho hàng có hướng rõ ràng. Đối chiếu: ngân hàng công bố NIM 2025 là 5,48% và ROE 2025 là 15,49% [7]; chênh lệch với số tự tính (5,54% và 15,5%) đến từ định nghĩa tài sản sinh lời, không đủ lớn để đổi kết luận.
Ba điều bảng này nói ra. Thứ nhất, biên lãi thuần đã mất 2,4 điểm phần trăm kể từ 2022 — đây là hệ quả trực tiếp của việc bán 50% FE Credit và dịch danh mục sang tín dụng doanh nghiệp lợi suất thấp hơn. Thứ hai, hiệu quả chi phí cải thiện thật: tỷ lệ chi phí trên thu nhập 6T/2026 xuống 20,6%, mức thấp nhất chuỗi, trong khi số nhân sự vẫn tăng 6,5%. Thứ ba, mức trích lập trên lợi nhuận trước dự phòng đã lùi từ 69,8% (2023) về 45,2% — gần một nửa mức tăng lợi nhuận 2024–2026 đến từ việc trích lập ít đi, không từ việc kiếm được nhiều hơn. Cụ thể: nếu 6T/2026 giữ tỷ lệ trích lập của năm 2023, lợi nhuận trước thuế sẽ là 10.407 tỷ thay vì 18.880 tỷ.
Tám quý gần nhất: lợi nhuận đi lên, biên lãi đi xuống
Lợi nhuận trước thuế theo quý tăng gấp đôi trong hai năm, nhưng biên lãi thuần giảm bảy quý liên tiếp từ 6,55% xuống 5,17% — hai đường đi ngược chiều nhau.
Chuỗi năm che mất nhịp điệu bên trong. Bảng dưới tách từng quý để thấy điều gì đang thật sự chuyển động.
| Chỉ tiêu | 24Q3 | 24Q4 | 25Q1 | 25Q2 | 25Q3 | 25Q4 | 26Q1 | 26Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 12.156 | 14.115 | 13.356 | 13.479 | 15.061 | 16.767 | 16.961 | 17.973 |
| Lãi thuần dịch vụ | 1.148 | 620 | 1.169 | 1.343 | 2.392 | 2.478 | 2.065 | 3.490 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 15.063 | 17.644 | 15.566 | 16.535 | 20.138 | 22.416 | 19.908 | 23.484 |
| LN trước dự phòng | 11.312 | 13.853 | 11.692 | 12.130 | 15.710 | 16.491 | 15.590 | 18.870 |
| Chi phí dự phòng | −6.125 | −7.702 | −6.677 | −5.916 | −6.544 | −6.262 | −7.669 | −7.910 |
| Lợi nhuận trước thuế | 5.187 | 6.151 | 5.015 | 6.215 | 9.166 | 10.229 | 7.921 | 10.959 |
| NIM quy năm | — | 6,55% | 5,78% | 5,33% | 5,44% | 5,68% | 5,32% | 5,17% |
| CIR | 24,9% | 21,5% | 24,9% | 26,6% | 22,0% | 26,4% | 21,7% | 19,6% |
| Dự phòng / PPOP | 54,1% | 55,6% | 57,1% | 48,8% | 41,7% | 38,0% | 49,2% | 41,9% |
| Tăng dư nợ trong quý | — | 9,8% | 4,6% | 13,6% | 8,1% | 5,3% | 10,3% | 11,6% |
| Lãi phải thu / dư nợ | 1,31% | 1,20% | 1,26% | 1,26% | 1,51% | 1,51% | 1,74% | 1,86% |
Nguồn [8] cho 2024Q3–2026Q1, [1] cho 2026Q2. Bốn hàng in nghiêng là tỷ số tự tính; NIM quy năm nhân bốn thu nhập lãi thuần của quý chia tài sản sinh lời bình quân đầu và cuối quý. Thanh nền trong hàng lợi nhuận trước thuế tỷ lệ với quý cao nhất. Xanh đánh dấu điểm tốt nhất chuỗi, đỏ đánh dấu điểm xấu nhất — chỉ áp cho hàng có hướng rõ ràng. Số 2026Q2 chưa soát xét.
Bốn xu hướng tách ra được từ bảng này.
Một, biên lãi thuần vẫn đang co. Từ 6,55% (24Q4) xuống 5,17% (26Q2), với hai quý phục hồi nhẹ ở giữa. Quý gần nhất là mức thấp nhất của cả chuỗi. Điều này xảy ra trong khi lợi nhuận lập đỉnh — nghĩa là tăng trưởng lợi nhuận đang đến từ khối lượng, không từ giá.
Hai, thu nhập dịch vụ bứt tốc. Từ vùng 600–1.300 tỷ mỗi quý trong năm 2024 lên 3.490 tỷ ở 26Q2, gấp 2,6 lần cùng kỳ. Đây là mảng bù đắp phần biên lãi mất đi, và phần lớn đến từ VPBankS cùng OPES chứ không từ ngân hàng mẹ.
Ba, chi phí hoạt động được nén liên tục. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập xuống 19,6% ở quý gần nhất — thấp nhất chuỗi và thấp hơn hầu hết ngân hàng niêm yết. Nhưng dư địa nén thêm từ mức này là hẹp.
Bốn, lãi phải thu tăng nhanh hơn dư nợ ở cả sáu quý. Tỷ lệ lãi phải thu trên dư nợ đi từ 1,20% (24Q4) lên 1,86% (26Q2), tức tăng 55% trong sáu quý trong khi dư nợ tăng 66%. Đây là chỉ tiêu tài liệu này theo dõi riêng ở phần sau.
Danh mục tín dụng đã nghiêng hẳn về bất động sản
Bốn trong mười đồng tín dụng mới của sáu tháng đầu 2026 chảy vào kinh doanh bất động sản; cộng cả xây dựng và cho vay mua nhà, nhóm liên quan bất động sản chiếm 43,0% danh mục.
Tổng dư nợ cho vay khách hàng tăng 217.500 tỷ đồng trong sáu tháng, từ 943.902 lên 1.161.402 tỷ đồng. Riêng dư nợ kinh doanh bất động sản tăng 88.343 tỷ đồng — tức 40,6% toàn bộ mức tăng, trong khi ngành này chỉ chiếm 21,97% danh mục đầu kỳ. Không ngành nào khác đóng góp quá một phần năm mức tăng.
| Ngành | 31/12/2025 | Tỷ trọng | 30/06/2026 | Tỷ trọng | Tăng 6T |
|---|---|---|---|---|---|
| Kinh doanh bất động sản | 207.428 | 21,97% | 295.771 | 25,47% | +42,6% |
| Hộ gia đình, tiêu dùng | 225.282 | 23,85% | 262.511 | 22,60% | +16,5% |
| Cá nhân mua nhà ở | 130.376 | 13,81% | 142.807 | 12,30% | +9,5% |
| Bán buôn, bán lẻ, sửa chữa | 105.016 | 11,13% | 134.307 | 11,56% | +27,9% |
| Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm | 52.774 | 5,59% | 73.563 | 6,33% | +39,4% |
| Xây dựng | 53.917 | 5,71% | 60.763 | 5,23% | +12,7% |
| Công nghiệp chế biến | 44.325 | 4,70% | 54.635 | 4,70% | +23,3% |
| Lưu trú và ăn uống | 51.047 | 5,41% | 53.742 | 4,63% | +5,3% |
| Cho vay ký quỹ | 34.093 | 3,61% | 38.177 | 3,29% | +12,0% |
| Vận tải kho bãi | 12.418 | 1,32% | 14.389 | 1,24% | +15,9% |
| Các ngành còn lại | 27.226 | 2,90% | 30.737 | 2,65% | +12,9% |
| Tổng | 943.902 | 100% | 1.161.402 | 100% | +23,0% |
Nguồn [1], thuyết minh 10.4. Thanh nền tỷ lệ với dư nợ 30/06/2026 so với ngành lớn nhất. Cột “Tăng 6T” tô đỏ khi tốc độ tăng vượt 1,5 lần tốc độ tăng tổng danh mục (tức trên 34,5%) — đây là quy tắc màu duy nhất trong cột này. “Cho vay ký quỹ” là dư nợ ký quỹ và ứng trước tại VPBankS, không phải tín dụng ngân hàng, nhưng vẫn nằm trong khoản mục cho vay khách hàng hợp nhất.
Ba nhóm liên quan bất động sản cộng lại chiếm 43,00% danh mục tại 30/06/2026, so với 41,49% cuối 2025. Nhưng cấu trúc bên trong nhóm này đã đổi: phần cho vay chủ đầu tư (kinh doanh bất động sản) tăng 42,6% trong khi phần cho vay người mua nhà chỉ tăng 9,5%. Tỷ lệ giữa hai vế đi từ 1,59 lần lên 2,07 lần trong sáu tháng. Rủi ro tín dụng của hai vế này khác nhau về bản chất: một bên là dòng tiền dự án phụ thuộc tiến độ bán hàng và pháp lý, bên kia là thu nhập hộ gia đình được thế chấp bằng chính tài sản mua.
Đi kèm là sự kéo dài kỳ hạn. Dư nợ dài hạn tăng từ 238.254 lên 334.666 tỷ đồng, tức từ 25,2% lên 28,8% danh mục — tăng 40,5% trong sáu tháng, nhanh hơn tổng danh mục.[1] Cho vay theo đối tượng cũng dịch: hộ kinh doanh và cá nhân giảm tỷ trọng từ 40,48% xuống 37,47%, trong khi công ty trách nhiệm hữu hạn tăng từ 30,73% lên 33,73%.
Đánh giá: tài liệu này nghiêng về khả năng động lực tăng trưởng tín dụng 6T/2026 đến từ một nhóm khách hàng doanh nghiệp bất động sản tương đối tập trung, chứ không từ mở rộng đều trên nền khách hàng bán lẻ. Căn cứ: mức tăng tuyệt đối 88.343 tỷ đồng của một ngành, đi cùng mức tăng của nhóm công ty trách nhiệm hữu hạn và của kỳ hạn dài. Luận điểm này sai nếu thuyết minh mức độ tập trung theo nhóm khách hàng lớn trong báo cáo kiểm toán năm cho thấy dư nợ mới phân tán trên nhiều chủ đầu tư nhỏ. Chưa đủ căn cứ để kết luận về danh tính nhóm khách hàng — báo cáo giữa niên độ không thuyết minh mức độ tập trung tín dụng, và đây là chỉ tiêu phải đọc bản gốc kiểm toán.
Nguồn vốn ngày càng dựa vào thị trường bán buôn
Tiền gửi khách hàng chỉ tài trợ được 63% dư nợ; phần còn lại đến từ giấy tờ có giá và vay tổ chức tín dụng — nhóm nguồn nhạy hơn với biến động thanh khoản hệ thống, nay chiếm 39,4% tổng nợ phải trả.
Tỷ lệ dư nợ cho vay khách hàng trên tiền gửi khách hàng đi từ 128,0% (2023) lên 158,5% (30/06/2026). Đây không phải tỷ lệ LDR theo quy định — cách tính pháp quy có tử số và mẫu số riêng — mà là thước đo cấu trúc cho biết ngân hàng phải đi tìm bao nhiêu tiền ngoài tiền gửi để tài trợ danh mục cho vay.
| Nguồn | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 30/06/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền gửi khách hàng | 241.837 | 303.151 | 442.368 | 485.667 | 628.045 | 732.887 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 81.296 | 63.700 | 47.787 | 66.976 | 107.121 | 168.944 |
| Tiền gửi và vay TCTD | 114.619 | 140.249 | 156.357 | 201.756 | 295.200 | 348.141 |
| Nợ khác | 23.379 | 20.411 | 31.259 | 22.174 | 49.508 | 61.339 |
| Tổng nợ phải trả | 461.131 | 527.511 | 677.771 | 776.572 | 1.079.874 | 1.311.311 |
| Vốn chủ sở hữu | 86.278 | 103.502 | 139.796 | 147.275 | 180.276 | 191.215 |
| Tỷ trọng nguồn bán buôn | 42,5% | 38,7% | 30,1% | 34,6% | 37,3% | 39,4% |
| Cho vay / tiền gửi KH | 146,9% | 144,6% | 128,0% | 143,7% | 150,3% | 158,5% |
Nguồn [1][8]. “Nguồn bán buôn” là nhãn phân tích do tài liệu này đặt = (giấy tờ có giá + tiền gửi và vay tổ chức tín dụng) / tổng nợ phải trả; đây không phải thuật ngữ pháp quy. Hai hàng in nghiêng cuối bảng là tỷ số tự tính.
Chi phí của cấu trúc này hiện ra ở phần lãi phải trả. Lãi phải trả từ phát hành giấy tờ có giá tăng từ 2.141 tỷ (31/12/2025) lên 4.238 tỷ đồng (30/06/2026), gần gấp đôi trong sáu tháng.[1] Tổng các khoản lãi và phí phải trả tăng từ 15.151 lên 22.053 tỷ đồng. Ngân hàng công bố chi phí vốn năm 2024 là 4,5%, giảm gần 200 điểm cơ bản so với 2023 [3]; và tự mô tả rằng năm 2025 “lãi suất thị trường nhích tăng và biên lãi thuần không tránh khỏi bị ảnh hưởng” [2]. Chuỗi biên lãi thuần tự tính ở Bảng 9 và Bảng 10 khớp với mô tả đó.
Tiền gửi không kỳ hạn giảm cả về tỷ trọng lẫn số tuyệt đối
Đây là phát hiện đáng chú ý nhất của phần nguồn vốn. Trong sáu tháng đầu 2026, tổng tiền gửi khách hàng tăng 104.843 tỷ đồng — nhưng tiền gửi không kỳ hạn giảm 1.580 tỷ đồng. Toàn bộ mức tăng, và hơn thế, đến từ tiền gửi có kỳ hạn.
| Loại tiền gửi | 31/12/2025 | Tỷ trọng | 30/06/2026 | Tỷ trọng | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 85.753 | 13,65% | 84.174 | 11,49% | −1.580 |
| Có kỳ hạn | 537.301 | 85,55% | 639.422 | 87,25% | +102.121 |
| Vốn chuyên dùng | 1.319 | 0,21% | 4.962 | 0,68% | +3.643 |
| Ký quỹ | 3.671 | 0,58% | 4.329 | 0,59% | +658 |
| Tổng | 628.045 | 100% | 732.887 | 100% | +104.843 |
Nguồn [1], thuyết minh 20. Tỷ lệ CASA theo định nghĩa hẹp (tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi khách hàng) là 11,49% tại 30/06/2026 so với 13,65% cuối 2025. Theo định nghĩa rộng gồm cả vốn chuyên dùng và ký quỹ: 12,75% so với 14,45%. Cả hai cách tính đều cho mức giảm trên hai điểm phần trăm trong sáu tháng. Không so trực tiếp hai con số này với các mức CASA ngân hàng từng công bố cho 2020–2023, vì tài liệu chưa xác định được ngân hàng dùng định nghĩa nào.
Lịch sử tỷ lệ này theo công bố của ngân hàng: 15,8% (2020), 22,6% (2021), 17,6% với số dư 78.222 tỷ đồng (2023); mức 19,2% nêu cho năm 2022 được đặt trong bối cảnh ngân hàng mẹ chứ không phải hợp nhất.[4][5][6] Chuỗi này không liên tục và không cùng định nghĩa với số tự tính ở trên, nên tài liệu không ghép hai chuỗi lại.
Vì sao điều này quan trọng. Tiền gửi không kỳ hạn là nguồn vốn gần như không phải trả lãi. Khi tỷ trọng của nó giảm 2,2 điểm phần trăm trong sáu tháng, chi phí vốn bình quân tăng theo cơ học, độc lập với mặt bằng lãi suất thị trường. Cộng với việc tỷ trọng nguồn bán buôn lên 39,4%, đây là lời giải thích cấu trúc cho chuỗi biên lãi thuần đang co ở phần trước — và nó không tự đảo chiều nếu ngân hàng tiếp tục tăng dư nợ nhanh gấp ba lần hệ thống.
Giấy tờ có giá tăng 57,7%, nhưng dư nợ trái phiếu lại giảm
Toàn bộ mức tăng 61.823 tỷ đồng của khoản mục giấy tờ có giá đến từ chứng chỉ tiền gửi; số dư trái phiếu thực tế giảm 5,7% trong sáu tháng.
Đây là chỗ một câu hỏi về “tình hình phát hành trái phiếu” dễ bị trả lời sai nếu chỉ nhìn dòng tổng trên bảng cân đối. Tách theo loại hình cho ra bức tranh ngược lại.
| Khoản mục | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| CCTG — tổ chức kinh tế | 37.157 | 83.753 | +125,4% |
| CCTG — khách hàng cá nhân | 26.306 | 44.019 | +67,3% |
| Trái phiếu | 43.658 | 41.171 | −5,7% |
| Tổng | 107.121 | 168.944 | +57,7% |
| — Kỳ hạn dưới 12 tháng | 25.700 | 74.041 | +188,1% |
| — Kỳ hạn 12 tháng đến 5 năm | 72.134 | 66.954 | −7,2% |
| — Kỳ hạn trên 5 năm | 9.287 | 27.948 | +201,0% |
Nguồn [1], thuyết minh 22. CCTG = chứng chỉ tiền gửi. Xanh đánh dấu tăng, đỏ đánh dấu giảm. Ba hàng kỳ hạn là cách phân loại khác của cùng tổng số, không cộng thêm vào ba hàng loại hình. Trong số dư trái phiếu có 300 triệu USD, tương đương 7.889 tỷ đồng, là trái phiếu quốc tế kỳ hạn 5 năm phát hành ngày 15/09/2025.
Về nguồn vốn quốc tế, ngân hàng công bố tổng quy quy mô huy động vốn dài hạn từ các tổ chức quốc tế đạt 2,36 tỷ USD tính đến cuối 2025.[2] Giai đoạn trước đó: 300 triệu USD trái phiếu quốc tế (2019), 300 triệu USD từ JICA và SMBC (Q4/2021), 400 triệu USD vay hợp vốn cùng khoản 300 triệu USD từ DFC (2023), 735 triệu USD vốn bền vững cùng 150 triệu USD từ JBIC (2024).[2][3][4][6]
Trạng thái ngoại tệ được phòng hộ tốt. Tại 30/06/2026, nợ phải trả bằng ngoại tệ là 74.244 tỷ đồng, trong đó riêng tiền gửi và vay từ tổ chức tín dụng bằng USD là 155.546 tỷ — nhưng phần lớn được hoán đổi trở lại qua công cụ phái sinh (ghi âm 105.739 tỷ). Kết quả là trạng thái tiền tệ ròng cả nội và ngoại bảng chỉ âm 2.308 tỷ đồng, tương đương 1,2% vốn chủ sở hữu.[1] Rủi ro tỷ giá trên bảng cân đối vì vậy không phải mối lo lớn; chi phí phòng hộ thì đã nằm trong khoản lỗ ngoại hối 1.267 tỷ đồng của 6T/2026.
Trái phiếu doanh nghiệp: quy mô nhỏ, nhưng nằm ở chỗ dễ biến động
Tổng dư trái phiếu doanh nghiệp 21.625 tỷ đồng, chỉ bằng 1,44% tổng tài sản — nhưng 88% nằm trong sổ kinh doanh của công ty chứng khoán, nơi biến động giá đi thẳng vào báo cáo kết quả.
Đây là chỗ một câu hỏi về “tình hình phát hành trái phiếu” dễ bị trả lời sai nếu chỉ nhìn dòng tổng trên bảng cân đối. Tách theo loại hình cho ra bức tranh ngược lại.
| Khoản mục | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Chứng khoán kinh doanh (gộp) | 24.132 | 27.440 | +13,7% |
| — Trái phiếu doanh nghiệp | 13.346 | 18.998 | +42,3% |
| — Trái phiếu tổ chức tín dụng | 5.445 | 1.980 | −63,6% |
| — Cổ phiếu | 5.341 | 6.462 | +21,0% |
| Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán (gộp) | 64.463 | 62.939 | −2,4% |
| — Trái phiếu Chính phủ, chính quyền địa phương | 37.453 | 40.581 | +8,4% |
| — Trái phiếu tổ chức tín dụng | 23.473 | 18.360 | −21,8% |
| — Trái phiếu doanh nghiệp | 2.805 | 2.627 | −6,3% |
| — Cổ phiếu và tài sản tài chính khác | 732 | 1.372 | +87,3% |
| Trái phiếu doanh nghiệp — tổng cộng | 16.151 | 21.625 | +33,9% |
Nguồn [1], thuyết minh 8.1 và 13.1. Tất cả tính gộp trước dự phòng. “Trái phiếu doanh nghiệp” là cách gọi tắt cho chứng khoán nợ do các tổ chức kinh tế trong nước phát hành — nhãn nguyên văn của báo cáo. Đỏ đánh dấu mức tăng vượt tốc độ tăng tổng danh mục cho vay (23,0%).
Ba điều đọc được. Thứ nhất, quy mô nhỏ thật: 21.625 tỷ đồng bằng 1,44% tổng tài sản, so với 25,47% dư nợ cho vay kinh doanh bất động sản. Rủi ro bất động sản của VPBank nằm ở sổ cho vay, không ở sổ trái phiếu. Thứ hai, tốc độ tăng 33,9% trong sáu tháng nhanh hơn tổng tài sản (19,2%) — đang tích lũy chứ không giảm. Thứ ba, 18.998 trên 21.625 tỷ đồng nằm ở khoản mục chứng khoán kinh doanh, tức sổ giao dịch của VPBankS được đánh giá lại theo giá thị trường; biến động giá của phần này đi thẳng vào lãi lỗ từng quý thay vì tích vào vốn chủ sở hữu.
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh tăng từ 75 lên 142 tỷ đồng trong sáu tháng, tức trích thêm 67 tỷ.[1] Con số nhỏ so với quy mô danh mục, nhưng là mức trích lập lớn nhất kể từ khi VPBankS mở rộng sổ trái phiếu.
Chưa đủ căn cứ để kết luận về chất lượng tín dụng của danh mục trái phiếu doanh nghiệp: báo cáo giữa niên độ không thuyết minh tổ chức phát hành, ngành nghề, kỳ hạn hay tài sản bảo đảm của các lô trái phiếu này. Đây là chỉ tiêu phải đọc bản gốc thuyết minh trong báo cáo kiểm toán năm.
Chất lượng tài sản: tỷ lệ nợ xấu ổn định, nhưng tốc độ tạo nợ xấu mới thì không
Tỷ lệ nợ xấu gần như đứng yên ở 3,39% chỉ vì ngân hàng xuất toán 11.617 tỷ đồng trong sáu tháng — nếu không xóa sổ khoản này, tỷ lệ sẽ là 4,43%.
Đây là phép kiểm quan trọng nhất của nhánh ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu là chỉ tiêu tĩnh và dễ làm đẹp bằng chính sách xuất toán; tỷ lệ hình thành nợ xấu mới thì khó làm đẹp hơn vì nó cộng lại phần đã xóa sổ.
| Nhóm nợ | 31/12/2025 | Tỷ trọng | 30/06/2026 | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1 — Đủ tiêu chuẩn | 847.393 | 93,14% | 1.048.377 | 93,34% |
| Nhóm 2 — Cần chú ý | 30.950 | 3,40% | 36.760 | 3,27% |
| Nhóm 3 — Dưới tiêu chuẩn | 11.430 | 1,26% | 12.570 | 1,12% |
| Nhóm 4 — Nghi ngờ | 10.880 | 1,20% | 15.718 | 1,40% |
| Nhóm 5 — Có khả năng mất vốn | 9.155 | 1,01% | 9.800 | 0,87% |
| Nợ xấu (nhóm 3–5) | 31.465 | 3,46% | 38.087 | 3,39% |
| Dự phòng chung | 6.755 | 8.351 | ||
| Dự phòng cụ thể | 10.513 | 12.883 | ||
| Tổng dự phòng cho vay | 17.429 | 21.395 | ||
| Bao phủ nợ xấu | 55,4% | 56,2% | ||
| Dự phòng cụ thể / nợ xấu | 33,4% | 33,8% |
Nguồn [1], thuyết minh 10.1 và 11. Tỷ trọng tính trên dư nợ không gồm cho vay ký quỹ và ứng trước (38.177 tỷ tại 30/06/2026), vì khoản này không được phân loại theo nhóm nợ. Đỏ đánh dấu ô duy nhất có tỷ trọng tăng so với đầu kỳ trong nhóm nợ xấu. Hai hàng in nghiêng là tỷ số tự tính.
Bốn dữ kiện đọc cùng nhau. Thứ nhất, ngân hàng xuất toán 11.617 tỷ đồng nợ trong sáu tháng, gần bằng mức cùng kỳ 2025 (11.763 tỷ), tương đương 1,14% dư nợ bình quân. Thứ hai, tỷ lệ hình thành nợ xấu mới đạt 1,79% chỉ trong sáu tháng — nếu giữ nhịp, cả năm khoảng 3,6%. Thứ ba, nợ nhóm 4 là nhóm duy nhất tăng tỷ trọng, từ 1,20% lên 1,40%, và tăng 44,5% về giá trị tuyệt đối. Thứ tư, dư nợ quá hạn trên bảng kỳ hạn chỉ là 25.598 tỷ đồng, thấp hơn nhiều so với nợ xấu 38.087 tỷ — chênh lệch phản ánh phần nợ được phân loại theo tiêu chí định tính hoặc bị hạ nhóm theo khách hàng, chứ chưa quá hạn thực tế.[1] Thứ năm, thuyết minh rủi ro tín dụng cho biết 70.295 tỷ đồng dư nợ đã quá hạn và đã được trích lập dự phòng — con số này khớp với tổng nợ nhóm 2 đến nhóm 5, xác nhận rằng phân loại nợ và trích lập đang đi cùng nhau chứ không lệch pha.[1]
Cùng thuyết minh đó có một câu cần ghi lại nguyên ý: ngân hàng nêu rằng chưa xác định được đầy đủ giá trị hợp lý của tài sản bảo đảm do chưa có hướng dẫn cụ thể và chưa có thông tin thị trường cần thiết.[1] Với một danh mục có 43,0% liên quan bất động sản, đây là một giới hạn thông tin trọng yếu: mức tổn thất thực tế trong kịch bản xấu phụ thuộc vào giá trị thu hồi của tài sản bảo đảm, mà chính ngân hàng nói là chưa định giá được đầy đủ.
Nợ xấu gộp: 8,83% khi tính cả phần đã xuất toán
Tỷ lệ nợ xấu 3,39% chỉ đếm phần còn nằm trên bảng cân đối. Khoản đã xuất toán không biến mất — nó chuyển sang ngoại bảng và ngân hàng vẫn theo dõi để thu hồi. Cộng lại mới là con số so sánh được giữa các ngân hàng, vì mỗi ngân hàng có chính sách xuất toán khác nhau.
| Khoản mục | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Nợ xấu nội bảng (nhóm 3–5) | 31.465 | 38.087 | +21,0% |
| Nợ gốc đã xử lý rủi ro, còn theo dõi ngoại bảng | 59.992 | 67.070 | +11,8% |
| Nợ xấu gộp | 91.457 | 105.157 | +15,0% |
| Tỷ lệ nợ xấu nội bảng | 3,46% | 3,39% | −0,07 đpt |
| Tỷ lệ nợ xấu gộp | 9,43% | 8,83% | −0,60 đpt |
| Bao phủ nợ xấu nội bảng | 55,4% | 56,2% | +0,8 đpt |
| Bao phủ nợ xấu gộp | 19,1% | 20,4% | +1,3 đpt |
| Nợ lãi của khoản đã xử lý, ngoại bảng | 56.793 | 67.415 | +18,7% |
Nguồn [1], thuyết minh 10.1, 11 và 41.2. Tỷ lệ nợ xấu gộp tính trên mẫu số bằng dư nợ nội bảng loại trừ ký quỹ cộng nợ gốc đã xuất toán, để tử số và mẫu số cùng phạm vi. Bốn hàng in nghiêng là tỷ số tự tính. Đỏ đánh dấu khoản tăng nhanh nhất. Cách tính này chưa đầy đủ: nợ xấu gộp theo chuẩn so sánh còn phải cộng trái phiếu VAMC chưa trích hết và nợ tái cơ cấu giữ nguyên nhóm — hai khoản mà báo cáo giữa niên độ không thuyết minh, nên con số 8,83% là giới hạn dưới, không phải con số cuối cùng.
Tổng giá trị theo dõi ngoại bảng của nợ đã xử lý là 134.485 tỷ đồng gốc và lãi, so với 116.785 tỷ cuối 2025. Trong sáu tháng, ngân hàng thu hồi được 2.186 tỷ đồng từ khối này [1] — bằng 3,3% nợ gốc đang theo dõi. Với nhịp đó, việc thu hồi hết phần gốc 67.070 tỷ đồng sẽ cần khoảng 15 năm, giả định không phát sinh khoản xuất toán mới. Đây là phép tính minh họa độ lớn, không phải dự báo: tốc độ thu hồi thực tế phụ thuộc tiến trình xử lý tài sản bảo đảm và chu kỳ bất động sản.
Về mức đủ của bộ đệm, cách đọc hữu ích hơn tỷ lệ bao phủ là quy phần thiếu hụt ra số tuyệt đối rồi đặt cạnh vốn chủ sở hữu:
| Mức bao phủ giả định | Dự phòng cần có | Thiếu hụt | So với VCSH | Số năm PPOP |
|---|---|---|---|---|
| Hiện tại — 56,2% | 21.395 | 0 | 0,0% | 0,0 |
| Giả định 80% | 30.470 | 9.075 | 5,1% | 0,13 |
| Giả định 100% | 38.087 | 16.692 | 9,4% | 0,24 |
| Giả định 150% | 57.131 | 35.736 | 20,0% | 0,52 |
Tự tính từ [1]. Cột “So với VCSH” so với vốn chủ sở hữu của cổ đông ngân hàng (178.319 tỷ đồng). Cột “Số năm PPOP” là số năm lợi nhuận thuần trước dự phòng cần dùng để bù hết phần thiếu hụt, lấy PPOP 6T/2026 quy năm (68.919 tỷ). Vàng đánh dấu thiếu hụt dưới 10% vốn chủ sở hữu, đỏ đánh dấu vượt mức đó. Các mức bao phủ là giả định để đo độ nhạy, không phải yêu cầu pháp quy.
Đánh giá: bộ đệm dự phòng mỏng nhưng chưa tới mức đe dọa vốn. Kể cả trong kịch bản phải trích lập lên bao phủ 100%, phần thiếu hụt 16.692 tỷ đồng chỉ bằng 9,4% vốn chủ sở hữu và chưa tới ba tháng lợi nhuận trước dự phòng. Vấn đề không nằm ở tồn kho nợ xấu hiện tại mà ở tốc độ tạo ra nó: với danh mục đang tăng 23% mỗi sáu tháng và nghiêng về bất động sản, tập tài sản mới hình thành nhanh hơn nhiều so với tốc độ xử lý rủi ro quá khứ. Luận điểm này sai nếu tỷ lệ hình thành nợ xấu mới của hai quý tới lùi xuống dưới 0,7% mỗi quý trong khi tăng trưởng tín dụng vẫn trên 15% năm — khi đó danh mục mới đang chứng minh chất lượng tốt hơn danh mục cũ.
Lãi dự thu tăng nhanh hơn dư nợ ở cả sáu quý
Ngân hàng ghi nhận 67.917 tỷ đồng thu nhập lãi trong sáu tháng nhưng chỉ thực thu 61.826 tỷ tiền mặt — phần chênh 6.090 tỷ nằm lại ở khoản phải thu, đẩy tỷ lệ lãi phải thu trên dư nợ lên 1,86%, mức cao nhất chuỗi quan sát.
Lãi dự thu là khoản lãi đã hạch toán vào thu nhập nhưng chưa nhận được tiền. Ở mức bình thường nó là kỹ thuật kế toán vô hại. Khi nó tăng nhanh hơn dư nợ nhiều kỳ liên tiếp, nó trở thành chỉ tiêu cần đặt câu hỏi, vì lợi nhuận công bố đang dựa vào phần thu nhập chưa thành tiền.
| Chỉ tiêu | 24Q3 | 24Q4 | 25Q1 | 25Q2 | 25Q3 | 25Q4 | 26Q1 | 26Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi và phí phải thu (tỷ đ) | 8.300 | 8.384 | 9.210 | 10.432 | 13.523 | 14.279 | 18.141 | 21.639 |
| Dư nợ cho vay gộp (nghìn tỷ đ) | 635 | 698 | 730 | 829 | 896 | 944 | 1.041 | 1.161 |
| Lãi phải thu / dư nợ | 1,31% | 1,20% | 1,26% | 1,26% | 1,51% | 1,51% | 1,74% | 1,86% |
Nguồn [1][8]. Hàng in nghiêng là tỷ số tự tính = lãi và phí phải thu chia dư nợ cho vay khách hàng tính gộp. Thanh nền tỷ lệ với quý cao nhất. Lưu ý mẫu số gồm cả dư nợ ký quỹ tại VPBankS, khoản có lãi phải thu thấp, nên tỷ lệ thực của riêng danh mục tín dụng ngân hàng còn cao hơn con số hiển thị.
Con số nói gì. Từ 24Q4 đến 26Q2, dư nợ tăng 66,4% còn lãi phải thu tăng 158,1% — gấp 2,4 lần. Tỷ lệ đi lên ở năm trong sáu quý và chưa có quý nào đảo chiều. Ở kỳ gần nhất, mỗi 100 đồng dư nợ mang theo 1,86 đồng lãi đã ghi nhận nhưng chưa thu, so với 1,20 đồng cách đây sáu quý.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ xác nhận cùng một hiện tượng từ hướng khác: thu nhập lãi thực nhận bằng tiền trong sáu tháng là 61.826 tỷ đồng trên 67.917 tỷ ghi nhận, tức 91,0%.[1] Phần chênh 6.090 tỷ gần khớp với mức tăng lãi phải thu trong kỳ (7.359 tỷ) — hai nguồn số liệu độc lập cùng chỉ về một chỗ.
Ngoài bảng cân đối, lãi cho vay chưa thu được theo dõi ngoại bảng là 6.515 tỷ đồng, tăng từ 5.856 tỷ cuối 2025.[1] Đây là phần lãi đã ngừng hạch toán vào thu nhập, tách bạch với lãi dự thu nội bảng — hai khoản khác nhau, không cộng vào nhau.
Đánh giá: tài liệu này xếp lãi dự thu vào nhóm chỉ tiêu cần theo dõi, chưa phải nhóm cảnh báo. Căn cứ giữ ở mức theo dõi: mức 1,86% vẫn nằm dưới ngưỡng 2%, và mức tăng có một lời giải thích lành tính nhất quán với cấu trúc danh mục. Căn cứ để nâng lên cảnh báo nếu xuất hiện: tỷ lệ vượt 2% ở quý tới, hoặc tỷ lệ thu tiền mặt trên thu nhập lãi ghi nhận rơi xuống dưới 88%.
ALM: chênh lệch kỳ hạn 12 tháng âm 148.542 tỷ đồng
97,8% tiền gửi khách hàng đáo hạn trong vòng một năm trong khi 45,5% dư nợ cho vay có kỳ hạn trên một năm — mức chuyển hóa kỳ hạn này bằng 78% vốn chủ sở hữu.
Chuyển hóa kỳ hạn là chức năng của ngân hàng, không phải lỗi. Câu hỏi là mức độ. Bảng dưới đọc chênh lệch thanh khoản ròng theo từng dải kỳ hạn tại 30/06/2026.
| Dải kỳ hạn | Tổng tài sản | Tổng nợ phải trả | Chênh lệch ròng | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|
| Quá hạn trên 3 tháng | 11.508 | — | +11.508 | +11.508 |
| Quá hạn đến 3 tháng | 14.412 | — | +14.412 | +25.920 |
| Đến 1 tháng | 410.138 | 428.992 | −18.854 | +7.066 |
| Từ 1 đến 3 tháng | 154.474 | 223.037 | −68.563 | −61.497 |
| Từ 3 đến 12 tháng | 357.942 | 444.987 | −87.045 | −148.542 |
| Từ 1 đến 5 năm | 354.222 | 211.711 | +142.510 | −6.032 |
| Trên 5 năm | 221.736 | 2.583 | +219.153 | +213.121 |
| Tổng cộng | 1.524.432 | 1.311.311 | +213.121 |
Nguồn [1], thuyết minh 44.2(c). Tài sản tính gộp trước dự phòng nên tổng cột tài sản (1.524.432) lớn hơn tổng tài sản trên bảng cân đối (1.502.526). Xanh đánh dấu chênh lệch dương, đỏ đánh dấu chênh lệch âm; cùng quy tắc áp cho cột lũy kế. Cột lũy kế do tài liệu này cộng dồn, không có trong bản gốc.
| Kỳ hạn còn lại | Tiền gửi khách hàng | Tỷ trọng | Cho vay và mua nợ | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|---|
| Quá hạn | — | — | 25.598 | 2,2% |
| Đến 12 tháng | 716.620 | 97,8% | 607.508 | 52,3% |
| Trên 12 tháng | 16.267 | 2,2% | 529.179 | 45,5% |
| Tổng | 732.887 | 100% | 1.162.285 | 100% |
Nguồn [1], thuyết minh 44.2(c). Cho vay tính gộp trước dự phòng, đã gồm hoạt động mua nợ.
Ngân hàng công bố tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn ở mức 23,3% (2021), 25,3% (2023) và 27,3% (2024) — đều dưới trần quy định.[3][4][6] Xu hướng ba điểm quan sát này là tăng dần, và cấu trúc danh mục 6T/2026 (dư nợ dài hạn tăng 40,5%) đi cùng chiều. Tài liệu chưa truy được con số cho 2025 và 6T/2026, cũng như các tỷ lệ LCR và NSFR nếu ngân hàng có tính. Đây là chỉ tiêu phải đọc bản gốc thuyết minh tỷ lệ an toàn trong báo cáo kiểm toán năm.
Việc đẩy mạnh phát hành giấy tờ có giá kỳ hạn trên 5 năm — từ 9.287 lên 27.948 tỷ đồng trong sáu tháng — nhất quán với một ngân hàng đang cần nguồn dài để đỡ danh mục dài. Cùng lúc, phần dưới 12 tháng tăng 188,1%, cho thấy nhu cầu thanh khoản trước mắt cũng lớn.
Cam kết ngoại bảng: 323.167 tỷ đồng hạn mức chưa giải ngân
Nghĩa vụ tiềm ẩn ngoại bảng đạt 1.104.575 tỷ đồng, tương đương 73,5% tổng tài sản. Phần lớn con số này là hợp đồng hoán đổi ngoại tệ hai chiều tự triệt tiêu, nên phải tách ra mới đọc được rủi ro thật.
| Khoản mục | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Thay đổi | Bản chất |
|---|---|---|---|---|
| Cam kết giao dịch hối đoái | 545.549 | 593.445 | +8,8% | Hai chiều, phần lớn tự triệt tiêu |
| — Hoán đổi ngoại tệ, nhận | 264.549 | 292.694 | +10,6% | Đối ứng nguồn vốn USD |
| — Hoán đổi ngoại tệ, trả | 264.752 | 293.219 | +10,8% | Đối ứng nguồn vốn USD |
| Hạn mức tín dụng chưa sử dụng | 294.729 | 323.167 | +9,7% | Có thể hủy ngang |
| Bảo lãnh khác | 50.911 | 54.169 | +6,4% | Rủi ro tín dụng thật |
| Cam kết L/C | 19.752 | 30.053 | +52,2% | Rủi ro tín dụng thật |
| Bảo lãnh vay vốn | 11.447 | 12.586 | +9,9% | Rủi ro tín dụng thật |
| Hoán đổi lãi suất và khác | 117.289 | 89.460 | −23,7% | Phái sinh lãi suất |
| Tổng cộng | 1.050.493 | 1.104.575 | +5,1% | — |
Nguồn [1], thuyết minh 40. Cột “Bản chất” là diễn giải của tài liệu này, không có trong bản gốc. Đỏ đánh dấu mức tăng vượt 1,5 lần tốc độ tăng tổng cam kết. Bảo lãnh và L/C đã trừ tiền ký quỹ theo cách trình bày của báo cáo. Ba hàng con của cam kết hối đoái nằm trong tổng của hàng cha, không cộng thêm.
Rủi ro tín dụng ngoại bảng thật sự — bảo lãnh vay vốn cộng bảo lãnh khác cộng L/C — là 96.808 tỷ đồng, bằng 8,3% dư nợ nội bảng. Đây là mức vừa phải với một ngân hàng quy mô này. Khoản L/C tăng 52,2% trong sáu tháng là mức tăng nhanh nhất, nhất quán với việc dư nợ ngành bán buôn bán lẻ tăng 27,9%.
Hạn mức tín dụng chưa giải ngân 323.167 tỷ đồng bằng 27,8% dư nợ hiện hữu. Khoản này có thể hủy ngang nên không tạo nghĩa vụ cứng, nhưng nó cho biết dư địa tăng trưởng tín dụng đã cam kết với khách hàng: nếu tỷ lệ giải ngân tăng, dư nợ có thể phình thêm mà không cần bán thêm sản phẩm mới. Tốc độ tăng của hạn mức (9,7%) chậm hơn nhiều so với tốc độ tăng dư nợ (23,0%) — nghĩa là tỷ lệ giải ngân trên hạn mức đang lên, khách hàng đang rút vốn nhanh hơn.
Lưu chuyển tiền tệ: tăng trưởng được tài trợ bằng nguồn vay, không bằng tiền tự tạo
Hoạt động kinh doanh tạo 28.080 tỷ đồng trước thay đổi tài sản và nợ, nhưng dư nợ tăng 217.022 tỷ — khoảng trống 189 nghìn tỷ được lấp bằng tiền gửi, giấy tờ có giá và vay liên ngân hàng.
Với ngân hàng, báo cáo lưu chuyển tiền tệ đọc khác doanh nghiệp thường: dòng tiền từ hoạt động kinh doanh gồm cả biến động cho vay và huy động, nên một ngân hàng tăng trưởng nhanh thường có dòng tiền âm ở phần tài sản và dương ở phần nguồn vốn. Điều đáng đọc là tỷ lệ giữa hai phần đó.
| Khoản mục | 6T/2025 | 6T/2026 |
|---|---|---|
| Thu nhập lãi thực nhận bằng tiền | 43.430 | 61.826 |
| Chi phí lãi thực trả | −16.084 | −25.813 |
| Thu từ nợ đã xử lý rủi ro | 1.738 | 2.186 |
| Chi cho nhân viên và quản lý | −7.958 | −9.683 |
| Thuế thu nhập thực nộp | −3.105 | −5.219 |
| Tiền thuần trước thay đổi tài sản, nợ | 21.565 | 28.080 |
| Tăng cho vay khách hàng và mua nợ | −133.270 | −217.022 |
| Sử dụng dự phòng xử lý rủi ro | −9.976 | −11.617 |
| Tăng tiền gửi khách hàng | +115.108 | +104.843 |
| Tăng phát hành giấy tờ có giá | +16.165 | +61.823 |
| Tăng tiền gửi, vay tổ chức tín dụng | +27.608 | +52.941 |
| Tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 23.354 | 12.064 |
| Tiền thuần từ hoạt động đầu tư | −30 | −1.149 |
| Chi cổ tức cho cổ đông | −3.968 | −3.967 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 19.356 | 6.950 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 162.359 | 203.047 |
Nguồn [1]. Bảng đã lược các dòng nhỏ nên tổng không cộng khít từ các hàng hiển thị. Xanh đánh dấu dòng tiền vào, đỏ đánh dấu dòng tiền ra. Số 6T/2026 chưa soát xét.
Ba điều bảng này bộc lộ.
Một, cơ cấu tài trợ tăng trưởng đã đổi. Sáu tháng đầu 2025, tiền gửi khách hàng tăng 115.108 tỷ và tài trợ được 86% mức tăng dư nợ 133.270 tỷ. Sáu tháng đầu 2026, tiền gửi chỉ tăng 104.843 tỷ trên mức tăng dư nợ 217.022 tỷ — tài trợ được 48%. Phần còn lại đến từ giấy tờ có giá (61.823 tỷ, gấp 3,8 lần cùng kỳ) và vay liên ngân hàng (52.941 tỷ, gấp 1,9 lần). Đây là bằng chứng dòng tiền cho kết luận về cấu trúc nguồn vốn ở phần trước.
Hai, khoảng cách giữa lợi nhuận ghi nhận và tiền thu về đang giãn. Thu nhập lãi thực nhận bằng tiền 61.826 tỷ trên 67.917 tỷ ghi nhận, tức 91,0%. Cùng kỳ 2025: 43.430 tỷ trên 45.641 tỷ, tức 95,2%. Bốn điểm phần trăm chênh lệch tương ứng khoảng 2.800 tỷ đồng thu nhập chưa thành tiền — chỉ tiêu đã phân tích riêng ở phần lãi dự thu.
Ba, ngân hàng bắt đầu đầu tư ra ngoài. Chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1.130 tỷ đồng trong sáu tháng, so với không đồng nào cùng kỳ. Khoản mục góp vốn, đầu tư dài hạn trên bảng cân đối tăng từ 192 lên 1.322 tỷ đồng. Thuyết minh bên liên quan cho thấy một trong các khoản này gắn với Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn.[1] Chưa đủ căn cứ để kết luận về mục đích và điều khoản của khoản đầu tư này — báo cáo giữa niên độ không thuyết minh chi tiết.
Vốn: từ mỏng nhất nhóm lên dày nhất hệ thống, rồi mỏng dần trở lại
Tỷ lệ an toàn vốn đi từ 11,71% (2020) lên đỉnh 17,1% (2023) sau đợt phát hành cho SMBC, rồi lùi về 14,35% (2025) khi tăng trưởng tín dụng tiêu hết dư địa vốn.
Vốn chủ sở hữu tăng 3,4 lần trong năm năm, đạt tốc độ tăng kép 27,8% mỗi năm — nhanh hơn cả tổng tài sản (24,6%). Nhưng gần như toàn bộ mức tăng đó đến từ ba giao dịch vốn, không từ lợi nhuận giữ lại.
| Chỉ tiêu | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 30/06/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản (tỷ đ) | 419.027 | 547.409 | 631.013 | 817.567 | 923.848 | 1.260.150 | 1.502.526 |
| Vốn chủ sở hữu (tỷ đ) | 52.794 | 86.278 | 103.502 | 139.796 | 147.275 | 180.276 | 191.215 |
| Vốn điều lệ (tỷ đ) | — | 45.057 | 67.434 | 79.339 | 79.339 | 79.339 | 79.339 |
| Lợi ích CĐ không kiểm soát | — | 7.906 | 6.664 | 5.164 | 5.370 | 12.372 | 12.896 |
| CAR theo Thông tư 41 | 11,71% | 14,27% | 14,90% | 17,1% | 15,5% | 14,35% | — |
| Tỷ lệ vốn cấp 1 | 11,36% | 13,72% | 14,28% | — | — | — | — |
| VCSH / tổng tài sản | 12,60% | 15,76% | 16,40% | 17,10% | 15,94% | 14,31% | 12,73% |
Nguồn: quy mô từ [1][6][8], CAR từ báo cáo thường niên các năm [2][3][5]. Xanh đánh dấu điểm cao nhất, đỏ đánh dấu điểm thấp nhất của hàng CAR. Ngân hàng không công bố CAR tại 30/06/2026 trong báo cáo giữa niên độ; ô để trống chứ không ước lượng. Hàng in nghiêng cuối là tỷ số tự tính, không phải CAR — mẫu số là tổng tài sản chứ không phải tài sản tính theo rủi ro.
Xu hướng đáng chú ý ở hàng cuối: vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản đã lùi từ 17,10% (2023) về 12,73% (30/06/2026) — mức thấp nhất kể từ 2020. Bảng cân đối đang giãn ra nhanh hơn tốc độ tích lũy vốn. Với tốc độ tăng tài sản 19,2% mỗi sáu tháng và lợi nhuận giữ lại là nguồn bổ sung vốn duy nhất hiện có, dư địa để duy trì nhịp tăng trưởng này mà không cần huy động vốn mới là hữu hạn. Đây là đánh giá ở dạng có điều kiện: nó sai nếu ngân hàng được chấp thuận áp dụng IRB và cách tính mới giải phóng đáng kể tài sản có rủi ro, hoặc nếu tốc độ tăng tài sản chậm lại về vùng 15% năm.
Cổ tức và pha loãng
Ngân hàng không chia cổ phiếu thưởng hay cổ tức cổ phiếu kể từ 2022; số cổ phiếu đang lưu hành giữ nguyên 7.933.923.601 từ cuối 2023 đến nay.[1][7] Cổ tức tiền mặt: 1.000 đồng cho năm 2023 (ngày giao dịch không hưởng quyền 22/05/2024), 500 đồng cho năm 2024 (15/05/2025), 500 đồng cho năm 2025 (15/05/2026).[9] Ngân hàng tự mô tả năm 2025 là “năm thứ 3 liên tiếp duy trì chính sách chi trả cổ tức bằng tiền mặt, với tổng giá trị lũy kế gần 20.000 tỷ đồng”.[2] Với mức 500 đồng và thị giá 25.800 đồng, tỷ suất cổ tức là 1,94%.
Thị phần tín dụng đã tăng 0,62 điểm phần trăm chỉ trong một năm
Dư nợ cấp tín dụng của VPBank chiếm khoảng 5,17% toàn hệ thống cuối 2025, so với 4,55% cuối 2024 — mức giành thị phần nhanh nhất trong nhóm ngân hàng tư nhân lớn.
| Thời điểm | VPBank (tỷ đ) | Toàn hệ thống (triệu tỷ đ) | Thị phần | Tăng trưởng VPB / hệ thống |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | 709.986 | 15,62 | 4,55% | 18,2% / 15,1% |
| 31/12/2025 | 961.414 | 18,59 | 5,17% | 35,4% / 17,9% |
| 30/06/2026 | 1.123.224 | 19,97 | 5,62% | 23,0% / 7,4% |
Tử số: dư nợ cấp tín dụng hợp nhất do ngân hàng công bố cho 2024 và 2025 [2][3]; cho 30/06/2026 dùng dư nợ cho vay khách hàng gộp trừ cho vay ký quỹ (38.177 tỷ) vì khoản này không phải tín dụng của tổ chức tín dụng cấp cho nền kinh tế. Mẫu số: dư nợ tín dụng toàn hệ thống do Ngân hàng Nhà nước công bố [10] — 18,4 triệu tỷ tại 24/12/2025 và 19,97 triệu tỷ tại 26/06/2026; số cuối 2025 (18,59) suy ra từ mức tăng 7,41% lũy kế đến 26/06/2026. Hai định nghĩa không hoàn toàn trùng khớp (tử số hợp nhất gồm cả công ty tài chính; mẫu số là dư nợ nền kinh tế), nên các con số này là ước tính — sai số cỡ vài phần mười điểm phần trăm, đủ để đọc xu hướng nhưng không đủ để xếp hạng chính xác. Xanh đánh dấu năm VPBank tăng nhanh hơn hệ thống ít nhất hai lần.
Ở cấp mảng kinh doanh, ngân hàng tự mô tả các vị thế sau — đây là cách công ty tự mô tả, không phải kết luận của tài liệu này: FE Credit “giữ vững vị thế số 1 thị trường với thị phần chiếm hơn 40%” tài chính tiêu dùng (2022); VPBank “tiếp tục giữ vững vị thế số 1 thị trường về cho vay ô tô mới và vay tín chấp” (2025); VPBankS đặt mục tiêu “top 1 Việt Nam về tổng tài sản và lợi nhuận trước thuế, top 2 về thị phần môi giới” vào 2030 và tự xếp mình ở vị thế top 3 tổng tài sản năm 2025; OPES “lọt Top 5 công ty bảo hiểm phi nhân thọ có vốn điều lệ cao nhất” (2024).[2][3][5]
Về quy mô tuyệt đối, ngân hàng công bố tổng vốn chủ sở hữu hợp nhất 180.276 tỷ đồng cuối 2025 đứng “top 2 toàn ngành ngân hàng”, huy động tiền gửi và giấy tờ có giá 735.165 tỷ tăng 33% “dẫn đầu hệ thống” về tốc độ, và tỷ lệ CAR 14,35% “nằm trong nhóm dẫn đầu hệ thống”.[2] Số khách hàng vượt 30 triệu.[3]
So sánh ngang ngành: sinh lời trên tài sản đứng nhì, sinh lời trên vốn đứng gần cuối
VPBank có ROA cao thứ hai trong nhóm ngân hàng lớn nhưng ROE thấp thứ hai — chênh lệch nằm hoàn toàn ở việc ngân hàng giữ nhiều vốn hơn mặt bằng, và thị trường đang tính điều đó vào giá.
| Mã | Vốn hóa (nghìn tỷ) | P/E | P/B | ROA | ROE | GTGD/phiên (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VCB | 503,8 | 12,10 | 2,03 | 1,55% | 16,73% | 299 |
| BID | 287,6 | 8,68 | 1,49 | 1,00% | 19,11% | 167 |
| CTG | 254,8 | 6,34 | 1,28 | 1,35% | 21,25% | 303 |
| TCB | 222,2 | 8,19 | 1,24 | 2,39% | 15,85% | 423 |
| VPB | 205,1 | 6,88 | 1,15 | 2,23% | 14,87% | 400 |
| MBB | 195,3 | 6,49 | 1,31 | 2,00% | 21,14% | 350 |
| LPB | 156,2 | 13,84 | 3,63 | 2,05% | 25,23% | 173 |
| STB | 140,6 | 45,66 | 2,24 | 0,71% | 10,34% | 310 |
| HDB | 134,9 | 6,92 | 1,57 | 2,10% | 25,30% | 289 |
| ACB | 131,5 | 8,39 | 1,32 | 1,65% | 17,56% | 387 |
| SHB | 64,1 | 4,64 | 0,75 | 1,46% | 18,95% | 660 |
| VIB | 50,5 | 6,81 | 1,06 | 1,39% | 16,41% | 105 |
| TPB | 40,9 | 5,33 | 0,89 | 1,60% | 17,70% | 147 |
Nguồn [7]. P/E và P/B tính trên bốn quý gần nhất. Xanh đánh dấu giá trị tốt nhất, đỏ đánh dấu giá trị thấp nhất trong nhóm mười ngân hàng lớn nhất — quy tắc màu này chỉ áp cho cột ROA, ROE và P/B. STB có P/E 45,66 do lợi nhuận bốn quý gần nhất thấp bất thường; không đọc con số đó như định giá đắt. Cảnh báo so sánh: VPBank là ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc, nhóm có cơ chế kế toán và chỉ tiêu riêng, nên bảng này dùng để đặt câu hỏi chứ không để xếp hạng trực tiếp.
Vị trí của VPBank trong ba chiều.
Quy mô: đứng thứ năm về vốn hóa, chiếm 7,57% giá trị vốn hóa toàn ngành ngân hàng. Thanh khoản đứng thứ ba với 400 tỷ đồng mỗi phiên, sau SHB và TCB.
Sinh lời: ROA 2,23% đứng thứ hai sau TCB (2,39%) — trong nhóm mười ngân hàng lớn nhất, chỉ hai ngân hàng vượt mốc 2,2%. Nhưng ROE 14,87% đứng áp chót, chỉ trên STB. Chênh lệch giữa hai chỉ tiêu này là hệ quả trực tiếp của cấu trúc vốn: vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản của VPBank là 12,73%, cao hơn hầu hết nhóm so sánh. Ngân hàng kiếm được nhiều trên mỗi đồng tài sản nhưng dùng ít đòn bẩy hơn để nhân nó lên.
Định giá: P/B 1,15 lần là thấp nhất trong nhóm năm ngân hàng lớn nhất và thấp thứ ba trong toàn bảng, chỉ trên SHB (0,75) và TPB (0,89). So với TCB — ngân hàng gần nhất về mô hình và ROA — VPBank rẻ hơn 7,3% về P/B và 16,0% về P/E.
Câu hỏi bảng này đặt ra, không trả lời được. Mức chiết khấu P/B của VPBank so với nhóm ngang hàng có tương xứng với chênh lệch chất lượng tài sản không? Bao phủ nợ xấu 56,2% của VPBank thấp hơn đáng kể so với mặt bằng nhóm ngân hàng lớn, và tỷ trọng bất động sản 43,0% cũng cao hơn. Nhưng tài liệu này không truy được tỷ lệ bao phủ nợ xấu và cơ cấu ngành cho vay của từng ngân hàng trong bảng ở cùng kỳ 30/06/2026, nên không so được hai vế. Đây là chỉ tiêu phải đọc bản gốc báo cáo tài chính từng ngân hàng.
Định giá: lợi nhuận tăng 68%, thị giá giảm 8%
P/B lùi về 1,15 lần — thấp hơn 16% so với trung vị một năm và là vùng thấp nhất trong toàn bộ dải quan sát — trong khi ROE quy năm ở mức 16,8%.
Với ngân hàng, P/B là chỉ tiêu chính chứ không phải P/E, vì lợi nhuận bị điều tiết bởi mức trích lập còn giá trị sổ sách ổn định hơn. Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu tại 30/06/2026 là 22.476 đồng, tính trên vốn chủ sở hữu của cổ đông ngân hàng (178.319 tỷ) chia số cổ phiếu đang lưu hành.
| Năm | Lợi suất VPB | VN-Index | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| 2020 | +62,5% | +14,9% | +47,6 đpt |
| 2021 | +98,3% | +35,7% | +62,5 đpt |
| 2022 | −25,0% | −32,8% | +7,8 đpt |
| 2023 | +12,5% | +12,2% | +0,3 đpt |
| 2024 | +5,3% | +12,1% | −6,8 đpt |
| 2025 | +53,3% | +40,9% | +12,4 đpt |
| 2026 đến 11/08 | −8,2% | −0,4% | −7,7 đpt |
Nguồn [9]. Lợi suất đã điều chỉnh sự kiện quyền. Xanh đánh dấu lợi suất dương và chênh lệch dương, đỏ đánh dấu âm. đpt = điểm phần trăm.
| Thước đo | −1σ | Trung bình | +1σ | Đỉnh dải | Hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|
| P/B | 1,03 | 1,24 | 1,44 | 2,09 | 1,15 |
| P/E | 8,92 | 11,48 | 14,04 | 17,62 | 6,88 |
Nguồn [9], chuỗi P/E và P/B theo ngày từ 08/08/2025 đến 10/08/2026. Đỏ đánh dấu giá trị nằm dưới trung bình. P/B hiện tại ở vị trí 29% tính từ đáy dải ±1σ; P/E hiện tại nằm dưới −1σ. Đỉnh dải P/B 2,09 lần rơi vào ngày 21/08/2025, đáy 1,08 lần vào 29/07/2026 — hai điểm cách nhau 11 tháng. So với đỉnh, P/B hiện tại thấp hơn 45,0%.
Hai thước đo lệch nhau, và lý do có ý nghĩa. P/E rơi xuống dưới −1σ trong khi P/B mới chỉ về vùng dưới trung bình. Chênh lệch này xảy ra vì lợi nhuận bốn quý gần nhất tăng mạnh hơn giá trị sổ sách: lợi nhuận cổ đông ngân hàng bốn quý đạt 29.816 tỷ đồng trong khi vốn chủ sở hữu chỉ tăng theo phần lợi nhuận giữ lại sau cổ tức. Nói cách khác, thị trường đang chiết khấu tính bền vững của mức lợi nhuận mới, chứ không chiết khấu giá trị sổ sách với cùng mức độ.
Thị trường đang định giá kịch bản nào. Áp quan hệ P/B ≈ (ROE − g) / (chi phí vốn − g) với ROE 16,8% và giả định tăng trưởng dài hạn 10%, mức P/B 1,15 lần tương ứng chi phí vốn chủ sở hữu khoảng 16,0%. Đây là mức cao, và nó đo đúng thứ tài liệu này đã dựng ở các phần trên: thị trường đang đòi một phần bù rủi ro đáng kể cho một ngân hàng có bao phủ nợ xấu 56,2%, danh mục nghiêng 43% về bất động sản, và nguồn vốn bán buôn chiếm 39,4%. Cách đọc ngược lại cũng đúng — nếu chất lượng danh mục mới chứng minh được qua bốn đến sáu quý, phần bù này sẽ thu hẹp và định giá giãn ra mà không cần lợi nhuận tăng thêm.
Điều đã được định giá vào: mức chiết khấu so với trung vị một năm cho thấy thị trường đã biết và đã phản ứng với cơ cấu danh mục hiện tại. Luận điểm rằng cổ phiếu rẻ vì thị trường chưa nhận ra rủi ro bất động sản là sai — nó đã nằm trong giá. Câu hỏi còn lại là mức phản ứng đó quá tay hay chưa đủ, và dữ liệu công bố hiện có không phân xử được.
Về thanh khoản: giá trị khớp lệnh bình quân một tháng đạt 400 tỷ đồng mỗi phiên, room ngoại còn 548 triệu cổ phiếu tương đương 14.141 tỷ đồng. Không có ràng buộc thanh khoản với quy mô vị thế thông thường.
Bên liên quan, quản trị và chất lượng số liệu
Không có ý kiến kiểm toán ngoại trừ, không có lỗ lũy kế, không thuộc diện cảnh báo — nhưng có ba điểm về chất lượng dữ liệu làm giới hạn mọi kết luận trong tài liệu này.
Giao dịch bên liên quan: không có khoản cho vay nào
Đây là phép kiểm quan trọng nhất của phần quản trị đối với một ngân hàng có sở hữu phân tán giữa nhiều cá nhân. Kết quả sạch: toàn bộ số dư với bên liên quan tại 30/06/2026 là các khoản ngân hàng phải trả — tức bên liên quan gửi tiền vào ngân hàng, không phải vay ra.
| Bên liên quan | Khoản mục | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| SMBC | Vay từ SMBC | 49.859 | 17.836 | Ngân hàng phải trả |
| SMBC | Tiền gửi tại SMBC | 11.451 | 5.810 | Ngân hàng phải thu |
| SMBC | Hợp đồng phái sinh, mua bán ngoại tệ | 21.417 | 7.455 | Giá trị hợp đồng |
| CTCP Diera | Tiền gửi không kỳ hạn | 4,96 | 4,83 | Ngân hàng phải trả |
| CTCP Cảng Sài Gòn | Tiền gửi có kỳ hạn | 78,0 | 118,0 | Ngân hàng phải trả |
| Thành viên HĐQT, BKS, BĐH | Tiền gửi có kỳ hạn và giấy tờ có giá | 310,4 | 355,1 | Ngân hàng phải trả |
| Thành viên HĐQT, BKS, BĐH | Thẻ tín dụng | 9,22 | 1,05 | Ngân hàng phải thu |
Nguồn [1], thuyết minh 42. Đã lược các số dư dưới 1 tỷ đồng. Báo cáo ghi rõ: ngoài các khoản này, ngân hàng không có giao dịch, khoản phải thu hay phải trả trọng yếu nào khác với các bên liên quan tại 30/06/2026. Khoản duy nhất mang tính cấp tín dụng cho người nội bộ là dư nợ thẻ tín dụng 1,05 tỷ đồng — mức không trọng yếu.
Khoản vay từ SMBC giảm mạnh từ 49.859 xuống 17.836 tỷ đồng trong sáu tháng, tức trả bớt 32.023 tỷ. Cùng lúc, giấy tờ có giá phát hành tăng 61.823 tỷ. Đọc hai con số cạnh nhau: ngân hàng đang thay nguồn vay từ cổ đông chiến lược bằng nguồn huy động thị trường — giảm phụ thuộc vào một đối tác, nhưng đổi lấy chi phí vốn cao hơn.
| Chức danh | 6T/2025 | 6T/2026 |
|---|---|---|
| Tổng Giám đốc — Nguyễn Đức Vinh | 5.785 | 6.600 |
| Ban Kiểm soát (toàn bộ) | 3.226 | 4.839 |
| Chủ tịch HĐQT — Ngô Chí Dũng | 1.680 | 1.736 |
| Phó Chủ tịch — Bùi Hải Quân | 1.560 | 1.616 |
| Phó Chủ tịch — Lô Bằng Giang | 1.560 | 1.616 |
| Thành viên độc lập — Daniel Ashton Carroll | — | 1.200 |
| Thành viên độc lập — Mai Xuân Hùng | — | 600 |
| Phó Chủ tịch — Phạm Thị Nhung | — | 319 |
Nguồn [1], thuyết minh 42. Hai thành viên Hội đồng Quản trị là ông Nguyễn Đức Vinh và ông Takeshi Kimoto không nhận thù lao ở vị trí thành viên. Tổng thù lao Hội đồng Quản trị, Ban Kiểm soát và Tổng Giám đốc trong sáu tháng là 18.526 triệu đồng, bằng 0,10% lợi nhuận trước thuế — mức không trọng yếu về mặt tài chính, nhưng có ý nghĩa quản trị vì hai thành viên độc lập bắt đầu được trả thù lao từ kỳ này.
Thứ nhất, báo cáo mới nhất chưa qua soát xét. Bộ số liệu 30/06/2026 do ngân hàng tự lập, ký ngày 17/07/2026, không kèm báo cáo soát xét của kiểm toán độc lập. Toàn bộ phân tích về sáu tháng đầu 2026 vì vậy dựa trên số chưa có bên ngoài xác nhận. Với năm 2025, công ty kiểm toán EY không có ý kiến không chấp thuận đối với báo cáo tài chính.[2]
Thứ hai, VPBank thuộc nhóm ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc. Nhóm này có cơ chế kế toán và ưu đãi riêng theo phương án được phê duyệt. Tài liệu không truy được nội dung phương án, nên không xác định được: chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng được giao có ưu đãi hơn mặt bằng không; các khoản tổn thất của GPBank được phân bổ theo lộ trình bao nhiêu năm; và phần nào của kết quả hợp nhất chịu ảnh hưởng từ cơ chế này. Đây là một khoảng trống dữ liệu trọng yếu, không phải chi tiết kỹ thuật.
Thứ ba, các chỉ tiêu sau không truy được trong phạm vi nguồn hiện có và mọi kết luận liên quan bị giới hạn tương ứng: mức độ tập trung tín dụng theo nhóm khách hàng lớn; dư nợ trái phiếu doanh nghiệp trong danh mục đầu tư và cách phân loại; nợ tái cơ cấu giữ nguyên nhóm; giao dịch bên liên quan chi tiết; tỷ lệ LDR và tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn tại 30/06/2026; tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn từ 2024 trở đi; và giá trị tài sản bảo đảm cùng mức định giá lại.
| Điều kiện | Trạng thái | Dữ kiện |
|---|---|---|
| Ý kiến kiểm toán ngoại trừ | Không | EY không có ý kiến không chấp thuận với báo cáo 2025 |
| Nghi ngờ hoạt động liên tục | Không | Không có dấu hiệu trong nguồn đã đọc |
| Diện cảnh báo, kiểm soát | Không | Trạng thái giao dịch bình thường trên HOSE |
| Lỗ lũy kế chưa xóa | Không | Lợi nhuận chưa phân phối +56.363 tỷ đồng |
| CAR tiệm cận mức tối thiểu | Không | 14,35% (2025) so với mức tối thiểu 8% |
| Không truy được người thụ hưởng cuối | Chưa rõ | Chín cá nhân nắm 2,56–4,12% không rõ quan hệ |
| Bao phủ nợ xấu thấp kèm tăng trưởng tín dụng vượt ngành | Kích hoạt | Bao phủ 56,2%; tín dụng +23,0% so hệ thống +7,4% trong 6 tháng |
Điều kiện dừng gồm hai tầng: tầng phổ quát áp cho mọi doanh nghiệp, tầng theo nhánh ngân hàng thay thế những điều kiện phổ quát bị vô hiệu hóa. Quy tắc màu, dùng thống nhất trong cả tài liệu: xanh = không kích hoạt; vàng = chưa đủ dữ liệu để kết luận; tím = ngưỡng bị vượt, điều kiện dừng đang kích hoạt. Không dùng đỏ cho trạng thái này, vì trong bảng màu chứng khoán Việt Nam đỏ mang nghĩa giảm giá — mà điều kiện dừng không phải khuyến nghị bán. Khi có điều kiện kích hoạt, tài liệu vẫn viết phân tích nhưng không viết kết luận đầu tư — đây là tuyên bố rằng bộ dữ liệu hiện có không đủ để định giá, không phải khuyến nghị bán.
Về giao dịch nội bộ, hướng giao dịch là mua ròng mạnh và không có dấu hiệu bán tập trung trước tin xấu. Năm 2025: người nội bộ mua 40.009.800 cổ phiếu qua 6 lượt, bán 749.142 qua 12 lượt; người có liên quan mua 40.014.800 qua 5 lượt, bán 60.614 qua 7 lượt.[2] Không quan sát được thông tin về việc cổ đông cầm cố cổ phần trong nguồn đã đọc. Ngân hàng công bố không phát sinh thỏa thuận cổ đông, không có cấu trúc sở hữu kim tự tháp hay sở hữu chéo, và không bị kết luận vi phạm về giao dịch nội gián trong ba năm.[2]
Bảng điểm CAMELS
Hai chữ khá (vốn, quản trị), một chữ thấp rủi ro (nhạy cảm thị trường), hai chữ cần theo dõi (sinh lời, thanh khoản), và một chữ đang kích hoạt điều kiện dừng (chất lượng tài sản).
| Cấu phần | Trạng thái | Dữ kiện neo | Điều gì làm đánh giá này sai |
|---|---|---|---|
| C — Vốn | Khá | CAR 14,35% (2025); vốn chủ sở hữu 191.215 tỷ; không lỗ lũy kế | Tài sản tăng nhanh hơn vốn ba kỳ liên tiếp, VCSH/tổng tài sản xuống dưới 11% |
| A — Chất lượng tài sản | Điều kiện dừng | Nợ xấu 3,39% nhưng nợ xấu gộp 8,83%; bao phủ 56,2% nội bảng và 20,4% gộp; hình thành nợ xấu mới 1,79% chỉ trong 6 tháng; bất động sản 43,0% danh mục; ngân hàng chưa định giá đầy đủ tài sản bảo đảm | Hình thành nợ xấu mới giảm hai quý liên tiếp và bao phủ hồi về vùng 80% |
| M — Quản trị | Khá | Không có khoản cho vay bên liên quan nào ngoài 1,05 tỷ dư nợ thẻ tín dụng; nội bộ mua ròng ~80 triệu cp năm 2025; không vi phạm công bố thông tin; Điều lệ 2026 mới ban hành; hai thành viên độc lập bắt đầu nhận thù lao | Xuất hiện giao dịch bên liên quan trọng yếu chưa được thuyết minh đầy đủ |
| E — Khả năng sinh lời | Cần theo dõi | ROE 16,8% và CIR 20,6% thấp nhất chuỗi, nhưng NIM giảm bảy quý liên tiếp về 5,17%; CASA giảm còn 11,5%; lãi phải thu trên dư nợ lên 1,86%; thu tiền mặt bằng 91,0% thu nhập lãi ghi nhận | NIM chạm đáy và đi ngang hai quý, CASA hồi về trên 13%, tỷ lệ thu tiền mặt quay lại trên 94% |
| L — Thanh khoản | Cần theo dõi | Chênh lệch kỳ hạn 12 tháng −148.542 tỷ; nguồn bán buôn 39,4%; cho vay/tiền gửi 158,5%; tiền gửi khách hàng chỉ tài trợ 48% mức tăng dư nợ 6T/2026 so với 86% cùng kỳ; bộ đệm tiền mặt 203.047 tỷ | Tỷ trọng nguồn bán buôn lùi về dưới 35% và tiền gửi khách hàng tăng nhanh hơn dư nợ |
| S — Nhạy cảm rủi ro thị trường | Thấp | Trạng thái tiền tệ ròng −2.308 tỷ, bằng 1,2% vốn chủ sở hữu | Trạng thái ngoại tệ mở rộng, hoặc danh mục trái phiếu tăng mạnh làm tăng độ nhạy lợi suất |
Nhãn “Khá / Cần theo dõi / Thấp” là nhãn phân tích do tài liệu này đặt, không phải xếp hạng CAMELS chính thức của bất kỳ cơ quan quản lý nào. Quy tắc màu: xanh = không ngưỡng nào bị chạm ở kỳ này; vàng = có ngưỡng bị chạm, cần theo dõi; tím = điều kiện dừng của nhánh ngân hàng đang kích hoạt tại cấu phần này. Độ nhạy của biên lãi thuần với 100 điểm cơ bản thay đổi lãi suất — cấu phần chuẩn của chữ S — không được ngân hàng công bố và không truy được, nên đánh giá chữ S chỉ dựa trên trạng thái ngoại tệ.
Trong tiến trình hoàn tất các mục tiêu chiến lược trọng yếu, VPBank kiên định với chiến lược tăng trưởng bền vững cả về lợi nhuận lẫn chất lượng hoạt động.
Báo cáo thường niên VPBank 2025 — cách công ty tự mô tả
Phụ lục
Bảng số liệu đầy đủ — bảng cân đối hợp nhất 2021–6T/2026 (tỷ đồng)
| Khoản mục | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 30/06/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt | 2.346 | 2.658 | 2.285 | 2.148 | 2.774 | 3.246 |
| Tiền gửi tại NHNN | 10.861 | 9.935 | 8.423 | 14.327 | 13.570 | 12.730 |
| Tiền gửi và cho vay TCTD | 57.105 | 47.965 | 94.094 | 134.644 | 186.229 | 199.198 |
| Chứng khoán kinh doanh | 6.971 | 7.793 | 12.326 | 13.111 | 23.960 | 27.156 |
| Cho vay khách hàng (gộp) | 355.281 | 438.338 | 566.271 | 697.771 | 943.902 | 1.161.402 |
| Dự phòng cho vay | −9.891 | −13.676 | −14.799 | −16.367 | −17.429 | −21.395 |
| Chứng khoán đầu tư | 75.798 | 83.076 | 94.587 | 52.783 | 64.434 | 62.911 |
| Tài sản cố định | 1.873 | 1.858 | 1.924 | 2.024 | 2.029 | 1.921 |
| Tài sản Có khác | 45.754 | 51.981 | 51.446 | 22.417 | 39.137 | 53.158 |
| Tổng tài sản | 547.409 | 631.013 | 817.567 | 923.848 | 1.260.150 | 1.502.526 |
| Tiền gửi và vay TCTD | 114.619 | 140.249 | 156.357 | 201.756 | 295.200 | 348.141 |
| Tiền gửi khách hàng | 241.837 | 303.151 | 442.368 | 485.667 | 628.045 | 732.887 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 81.296 | 63.700 | 47.787 | 66.976 | 107.121 | 168.944 |
| Nợ khác | 23.379 | 20.411 | 31.259 | 22.174 | 49.508 | 61.339 |
| Tổng nợ phải trả | 461.131 | 527.511 | 677.771 | 776.572 | 1.079.874 | 1.311.311 |
| Vốn điều lệ | 45.057 | 67.434 | 79.339 | 79.339 | 79.339 | 79.339 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 77 | 0 | 23.993 | 23.993 | 23.993 | 23.993 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 22.439 | 16.752 | 19.066 | 24.008 | 45.970 | 56.363 |
| Lợi ích CĐ không kiểm soát | 7.906 | 6.664 | 5.164 | 5.370 | 12.372 | 12.896 |
| Vốn chủ sở hữu | 86.278 | 103.502 | 139.796 | 147.275 | 180.276 | 191.215 |
Nguồn [1][8]. Đỏ đánh dấu giá trị âm. Cột 2021–2025 là số đã kiểm toán; cột 30/06/2026 là số tự lập. Năm 2022 có khoản cổ phiếu quỹ −883 tỷ đồng và 2021 có −1.761 tỷ đồng, đã gộp trong tổng vốn chủ sở hữu nhưng không tách dòng riêng.
Phương pháp, giả định và các phép kiểm dữ liệu đã chạy
Ba phép kiểm bắt buộc
Phép kiểm vốn điều lệ so với số cổ phiếu lưu hành. Vốn điều lệ 79.339.236 triệu đồng chia mệnh giá 10.000 đồng bằng 7.933.923.600 cổ phiếu, so với 7.933.923.601 cổ phiếu mà nguồn dữ liệu thị trường dùng để tính vốn hóa. Lệch một cổ phiếu — dưới ngưỡng 1%, không cần điều chỉnh. Mọi chỉ tiêu trên mỗi cổ phiếu trong tài liệu này dùng số 7.933.923.601.
Phép kiểm dữ liệu tài chính tóm tắt. Nguồn dữ liệu trả về cấu trúc đầy đủ với toàn bộ trường bằng null cho mã VPB. Tài liệu này vì vậy không dùng bộ tỷ số dựng sẵn mà tự tính toàn bộ từ báo cáo thô. Đây là lý do mọi tỷ số đều được ghi rõ công thức.
Phép kiểm độ cũ của khuyến nghị. Khuyến nghị và giá mục tiêu của bộ phận phân tích Vietcap mang ngày 18/05/2026, tức trước kỳ báo cáo quý 2/2026. Đã nêu rõ tại phần định giá.
Công thức các tỷ số tự tính
- NIM = thu nhập lãi thuần / tài sản sinh lời bình quân đầu và cuối kỳ. Tài sản sinh lời = tiền gửi và cho vay tổ chức tín dụng + chứng khoán kinh doanh + cho vay khách hàng + chứng khoán đầu tư + hoạt động mua nợ, tất cả tính gộp trước dự phòng.
- CIR = chi phí hoạt động / tổng thu nhập hoạt động.
- ROE = lợi nhuận thuần của cổ đông ngân hàng / vốn chủ sở hữu của cổ đông ngân hàng bình quân đầu và cuối kỳ.
- ROA = lợi nhuận sau thuế / tổng tài sản bình quân đầu và cuối kỳ.
- Tỷ lệ nợ xấu = (nhóm 3 + 4 + 5) / dư nợ cho vay khách hàng gộp, loại trừ cho vay ký quỹ và ứng trước.
- Bao phủ nợ xấu = tổng dự phòng cho vay khách hàng / nợ xấu.
- Tỷ lệ hình thành nợ xấu mới = (nợ xấu cuối kỳ − nợ xấu đầu kỳ + số dự phòng đã sử dụng để xử lý rủi ro trong kỳ) / dư nợ bình quân loại trừ ký quỹ.
- Nguồn bán buôn = (phát hành giấy tờ có giá + tiền gửi và vay tổ chức tín dụng) / tổng nợ phải trả.
- Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu = (tổng vốn chủ sở hữu − lợi ích cổ đông không kiểm soát) / số cổ phiếu đang lưu hành.
- Tỷ lệ nợ xấu gộp = (nợ nhóm 3–5 + nợ gốc đã xử lý rủi ro còn theo dõi ngoại bảng) / (dư nợ nội bảng loại trừ ký quỹ + nợ gốc đã xử lý). Chưa cộng trái phiếu VAMC và nợ tái cơ cấu giữ nguyên nhóm vì không truy được, nên là giới hạn dưới.
- Tỷ lệ CASA — định nghĩa hẹp = tiền gửi không kỳ hạn / tổng tiền gửi khách hàng; định nghĩa rộng cộng thêm tiền gửi vốn chuyên dùng và tiền gửi ký quỹ vào tử số.
- Lãi phải thu trên dư nợ = các khoản lãi và phí phải thu / dư nợ cho vay khách hàng tính gộp. Mẫu số gồm cả dư nợ ký quỹ, nên tỷ lệ của riêng danh mục tín dụng ngân hàng cao hơn.
- Tỷ lệ thu tiền mặt trên thu nhập lãi = thu nhập lãi thực nhận trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ / thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự trên báo cáo kết quả.
- Rủi ro tín dụng ngoại bảng = bảo lãnh vay vốn + bảo lãnh khác + cam kết L/C. Loại trừ cam kết giao dịch hối đoái và hạn mức chưa sử dụng có thể hủy ngang.
- Chi phí vốn chủ sở hữu ngụ ý — giải ngược từ P/B ≈ (ROE − g) / (r − g) với g là tăng trưởng dài hạn giả định. Đây là phép tính minh họa, nhạy với giả định g và không phải mô hình định giá.
Bảy chỉ tiêu không truy được, và hệ quả
| Chỉ tiêu | Hệ quả lên kết luận | Đọc ở đâu |
|---|---|---|
| Nội dung phương án chuyển giao bắt buộc GPBank | Không tách được phần tăng trưởng tín dụng do cơ chế khỏi phần thương mại | Không công bố |
| Mức độ tập trung tín dụng theo nhóm khách hàng lớn | Không xác nhận được nhận định về nhóm khách hàng bất động sản tập trung | Thuyết minh báo cáo kiểm toán năm |
| Nợ tái cơ cấu giữ nguyên nhóm | Tỷ lệ nợ xấu gộp 8,83% là giới hạn dưới, không phải con số cuối | Thuyết minh báo cáo kiểm toán năm |
| Giá trị hợp lý của tài sản bảo đảm | Không ước lượng được tổn thất trong kịch bản xấu | Ngân hàng tự nêu là chưa xác định được |
| Tổ chức phát hành của danh mục trái phiếu doanh nghiệp | Không đánh giá được chất lượng tín dụng 21.625 tỷ đồng | Thuyết minh báo cáo kiểm toán năm |
| CAR, LDR, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn tại 30/06/2026 | Không cập nhật được chữ C và L của CAMELS đến kỳ gần nhất | Thuyết minh tỷ lệ an toàn, báo cáo năm |
| Độ nhạy biên lãi thuần với 100 điểm cơ bản lãi suất | Chữ S của CAMELS chỉ dựa được trên trạng thái ngoại tệ | Không công bố |
Số quy năm
Các chỉ tiêu 6T/2026 quy năm (NIM, ROE, ROA) nhân đôi số sáu tháng. Cách này giả định nửa cuối năm bằng nửa đầu năm, và bỏ qua tính mùa vụ — với ngành ngân hàng Việt Nam, quý 4 thường có mức trích lập cao hơn ba quý đầu, nên các số quy năm này nghiêng về phía lạc quan.
Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ | Nguyên ngữ | Nghĩa dùng trong tài liệu | Loại |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) | capital adequacy ratio | Tỷ lệ theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN | Pháp quy |
| Biên lãi thuần (NIM) | net interest margin | Xem công thức ở phụ lục phương pháp | Chuyên môn |
| CIR | cost-to-income ratio | Chi phí hoạt động trên tổng thu nhập hoạt động | Giữ nguyên ngữ |
| PPOP | pre-provision operating profit | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng | Giữ nguyên ngữ |
| Nợ xấu | non-performing loan | Nợ nhóm 3, 4, 5 theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN | Pháp quy |
| LDR | loan-to-deposit ratio | Tỷ lệ theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN và văn bản sửa đổi | Pháp quy |
| CASA | current account savings account | Tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi | Giữ nguyên ngữ |
| ALM | asset–liability management | Quản lý tài sản Nợ – tài sản Có | Giữ nguyên ngữ |
| IRB | internal rating-based | Phương pháp xếp hạng nội bộ theo Thông tư 14 | Giữ nguyên ngữ |
| CAMELS | — | Khung đánh giá sáu cấu phần: vốn, chất lượng tài sản, quản trị, sinh lời, thanh khoản, nhạy cảm rủi ro | Giữ nguyên ngữ |
| Nguồn bán buôn | wholesale funding | Giấy tờ có giá cộng tiền gửi và vay tổ chức tín dụng | Nhãn phân tích tự đặt |
| Nhóm Dragon Capital | — | Chín pháp nhân trong sổ cổ đông được gộp theo tên | Nhãn phân tích tự đặt |
| Khá / Cần theo dõi / Thấp | — | Ba mức đánh giá trong bảng CAMELS | Nhãn phân tích tự đặt |
| điểm phần trăm (đpt) | percentage point | Chênh lệch tuyệt đối giữa hai tỷ lệ phần trăm | Chuyên môn |
Định nghĩa các thuật ngữ pháp quy tham chiếu số hiệu văn bản để tra cứu; tài liệu này chưa đối chiếu nguyên văn bản hợp nhất đang hiệu lực của từng văn bản. Khung pháp lý ngân hàng Việt Nam bị sửa đổi thường xuyên — kiểm chứng trước khi trích số hiệu.
Danh mục nguồn
- Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ quý II/2026 và cho kỳ kế toán sáu tháng kết thúc ngày 30/06/2026, VPBank, ký ngày 17/07/2026 — tự lập, chưa soát xét.
- Báo cáo thường niên VPBank 2025.
- Báo cáo thường niên VPBank 2024.
- Báo cáo thường niên VPBank 2023.
- Báo cáo thường niên VPBank 2022.
- Báo cáo thường niên VPBank 2021 (chứa số so sánh 2020).
- Vietcap MCP — get_company_info, get_shareholders; cập nhật 31/07/2026, kỳ công bố cổ đông 30/06/2026.
- Vietcap MCP — get_financial_statements, báo cáo tài chính năm 2021–2025 và theo quý 2024Q3–2026Q1; get_sector_stocks (ICB 8300, ngày 10/08/2026) cho nhóm so sánh ngành.
- Vietcap MCP — get_company_events, get_annual_return, get_foreign_net_annual, get_valuation, get_pe_pb_bands (chuỗi ngày 08/2025–08/2026), get_stock_quote lúc 11:14 ngày 11/08/2026.
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam — họp báo kết quả hoạt động ngân hàng năm 2025 (29/12/2025), sáu tháng đầu 2026 (02/07/2026) và tháng 7/2026 (03/08/2026); dư nợ tín dụng toàn hệ thống và định hướng điều hành.
- Công bố thông tin bất thường số 78/2026/CV-HĐQT ngày 23/04/2026 — Nghị quyết Hội đồng Quản trị số 105/2026/NQ-HĐQT về ban hành Điều lệ VPBank 2026 và các quy chế kèm theo, được Đại hội đồng cổ đông thông qua ngày 22/04/2026.
Nhật ký hiệu đính
Bản 1.0 — 11/08/2026. Bản đầu tiên: 16 phần, 21 bảng.
Bản 1.1 — 11/08/2026. Mở rộng lên 22 phần, 35 bảng. Bổ sung: chuỗi kết quả tám quý; lịch sử hành động vốn đầy đủ từ 2020; tiền gửi theo loại hình và tỷ lệ CASA; danh mục chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp; nợ xấu gộp tính cả phần đã xuất toán ngoại bảng; lãi dự thu; cam kết ngoại bảng; lưu chuyển tiền tệ; so sánh ngang mười ba ngân hàng niêm yết; dải định giá ±1σ; số dư và thù lao bên liên quan; bảng khoảng trống dữ liệu. Không có số liệu nào của bản 1.0 bị sửa — toàn bộ thay đổi là bổ sung. Ba đánh giá được điều chỉnh do có thêm bằng chứng: chữ E của CAMELS hạ từ Khá xuống Cần theo dõi (biên lãi thuần giảm bảy quý liên tiếp, CASA giảm, lãi dự thu tăng); dải định giá tham chiếu đổi từ trung vị sang trung bình ±1σ để dùng được chuỗi ngày đầy đủ; và số cổ tức tiền mặt năm 2022 được xác nhận bằng dữ liệu sự kiện quyền thay vì suy ra từ tuyên bố lũy kế của ngân hàng.


