← Trang chủ

BID và VCB — hai trụ cột ngân hàng đón sóng nâng hạng

EASY STOCK · Series FTSE GEIS — Kỳ 2
Phiên: 10/08/2026 VN-Index: 1.771,62 (+0,21%) BID: 39.450đ VCB: 59.900đ
SERIES 29 CỔ PHIẾU FTSE GEIS · KỲ 2

Hoàn tất nhóm Large Cap: Soi kỹ BID và VCB — hai trụ cột ngân hàng đón sóng nâng hạng

Sau VIC và VHM ở kỳ 1, EASY STOCK khép lại nhóm 4 cổ phiếu vốn hóa lớn trong danh sách 29 mã FTSE GEIS với hai đại diện ngành ngân hàng — nhóm ngành được xếp ưu tiên hàng đầu trong chiến lược sector rotation. Bài viết rà soát báo cáo tài chính hợp nhất quý II/2026 theo khung CAMELS và diễn biến kỹ thuật mới nhất của BID, VCB.

Cập nhật 10/08/2026 · Đọc khoảng 7 phút

Tham khảo thêm: Series 29 cổ phiếu đón sóng nâng hạng: VIC và VHM, và dữ liệu chính thức tại trang quan hệ nhà đầu tư BIDV.

Vì sao ngân hàng là nhóm ngành được ưu tiên hàng đầu

Trong bốn cổ phiếu vốn hóa lớn nhất của danh sách 29 mã FTSE GEIS dự kiến (VIC, VHM, BID, VCB), hai đại diện ngân hàng quốc doanh — BIDV và Vietcombank — đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Ngành ngân hàng luôn giữ vị trí ưu tiên hàng đầu trong các chiến lược phân bổ ngành tại thị trường Việt Nam, nhờ quy mô vốn hóa lớn, thanh khoản cao và mức độ ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số chung. Khi dòng vốn thụ động từ các quỹ ETF mô phỏng FTSE GEIS bắt đầu giải ngân từ tháng 9/2026, nhóm ngân hàng vốn hóa lớn thường là nơi hấp thụ tỷ trọng phân bổ cao nhất.

Toàn bộ số liệu tài chính sử dụng báo cáo hợp nhất quý II/2026 (lũy kế 6 tháng đầu năm) do hai ngân hàng công bố. Giá tham chiếu và chỉ báo kỹ thuật lấy tại phiên 10/08/2026 — lưu ý khối lượng giao dịch phiên này thấp bất thường, có thể là dữ liệu trong phiên chưa chốt chính thức.

BID BIDV — tăng trưởng ổn định, cần theo dõi chất lượng tài sản

Nửa đầu năm 2026, BIDV ghi nhận lợi nhuận trước thuế 18.905 tỷ đồng, tăng 17,9% so với cùng kỳ; lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông công ty mẹ tăng 18,7%. Đây là mức tăng trưởng ổn định, phản ánh nền tảng thu nhập lãi thuần và hoạt động dịch vụ đều đi lên, dù chưa đạt tốc độ bứt phá như VCB.

Chỉ tiêu CAMELS2025Q2/2026Ngưỡng tham chiếu
CAR (Basel)9,18%≥ 8%
NPL1,47%1,83%< 3%
CIR33,4%< 40%
LDR106,7%110,6%< 85%
CASA21,1%20,1%

Điểm cần lưu ý nhất trong hồ sơ CAMELS của BID là hệ số CAR chỉ nhích nhẹ lên 9,18% — biên an toàn vốn khá mỏng so với ngưỡng tối thiểu 8%, và tỷ lệ LDR đã vượt mốc 110%, nghĩa là ngân hàng đang cho vay nhiều hơn đáng kể so với tổng tiền gửi huy động được, phải bù đắp bằng các kênh vốn khác như vay liên ngân hàng hoặc phát hành giấy tờ có giá.

Chất lượng tài sản: NPL tăng từ 1,47% (2025) lên 1,83% (Q2/2026) — vẫn dưới ngưỡng cảnh báo 3% nhưng xu hướng đi lên là điểm cần quan sát thêm trong các quý tới.

Tín hiệu kỹ thuật

Cổ phiếu BID đã trải qua một năm biến động mạnh: tăng vọt từ vùng 38.000đ lên đỉnh 55.950đ chỉ trong 3 tuần đầu tháng 1/2026, sau đó giảm sâu về đáy 34.350đ vào tháng 7. Diễn biến gần đây cho thấy dấu hiệu phục hồi mang tính xây dựng — phiên 31/7 bứt phá trên khối lượng đột biến, sau đó tích lũy hẹp với khối lượng giảm dần trước khi bứt phá tiếp phiên 7/8. Tuy vậy, xét theo khung Trend Template, BID mới đạt 3/8 tiêu chí — cấu trúc trung-dài hạn chưa được xác nhận, giá vẫn nằm dưới các đường trung bình động dài hạn.

VCB Vietcombank — chất lượng tài sản dẫn đầu ngành

Vietcombank ghi nhận lợi nhuận trước thuế H1/2026 đạt 29.222 tỷ đồng, tăng 33,5% so với cùng kỳ; lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ tăng 36,9% — tốc độ tăng trưởng mạnh hơn hẳn xu hướng chậm lại của giai đoạn 2023-2025, khi lợi nhuận chỉ nhích khoảng 3%/năm.

Chỉ tiêu CAMELS2025Q2/2026Ngưỡng tham chiếu
CAR (Basel)11,56%≥ 8%
NPL0,58%0,61%< 3%
CIR34,8%< 40%
LDR100,1%101,7%< 85%
CASA33,7%32,3%
Điểm mạnh nổi bật: NPL chỉ 0,61% — thấp nhất trong nhóm ngân hàng quốc doanh và vượt trội so với BID (1,83%). CASA duy trì quanh 32-34%, cao hơn hẳn phần lớn ngân hàng khác tại Việt Nam — lợi thế cạnh tranh bền vững giúp kiểm soát chi phí vốn.

Dù vậy, ROE của VCB có xu hướng giảm dần ba năm liên tiếp, từ 20,05% (2023) xuống 16,72% (2025), do vốn chủ sở hữu tăng nhanh hơn tốc độ tăng lợi nhuận trong giai đoạn này. Cú bứt phá lợi nhuận H1/2026 có thể đang đảo ngược xu hướng này, nhưng cần thêm dữ liệu các quý tới để xác nhận.

Tín hiệu kỹ thuật

Diễn biến giá VCB tương tự BID — tăng vọt từ vùng 57.000đ lên đỉnh 78.220đ trong 3 tuần đầu tháng 1/2026, giảm về đáy 52.600đ vào tháng 7, và đang hồi phục. Phiên 31/7 bứt phá với khối lượng đột biến 18,3 triệu cổ phiếu, sau đó điều chỉnh nhẹ có kiểm soát trên khối lượng giảm dần — một cấu trúc phục hồi mang tính xây dựng. VCB đạt 5/8 tiêu chí Trend Template, gần với ngưỡng xác nhận Stage 2 hơn BID, dù vẫn chưa chính thức đạt được.

So sánh nhanh hai trụ cột ngân hàng quốc doanh

BIDVCB
NPL1,83% (tăng)0,61% (ổn định)
CAR9,18%11,56%
CASA~20%~32-34%
Tăng trưởng LNTT H1/2026+17,9%+33,5%
P/B1,39 lần2,01 lần
Trend Template3/85/8

Cả hai đều có nền tảng cơ bản vững, hưởng lợi từ vị thế nhóm ngân hàng ưu tiên trong câu chuyện nâng hạng FTSE. VCB nhỉnh hơn về chất lượng tài sản, cấu trúc vốn huy động và tín hiệu kỹ thuật ở thời điểm hiện tại, trong khi BID có định giá P/B thấp hơn — mỗi cổ phiếu có một hồ sơ rủi ro-lợi ích riêng để nhà đầu tư tự cân nhắc.

Series đã hoàn tất nhóm 4 mã Large Cap (VIC, VHM, BID, VCB) trong danh sách 29 cổ phiếu FTSE GEIS.

Theo dõi easystock.vn để đón nhóm Mid Cap tiếp theo: HPG, VPB, STB, MCH, VPL.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top