Dữ liệu phiên 22/10/2026 · Phát hành trước giờ mở cửa
Nhận định chứng khoán sáng 23/10/2026 (trước giờ mở cửa): Phiên hôm qua 22/10, VN-Index tăng 21,96 điểm (+1,26%) lên 1.760,63 điểm, phiên tăng thứ 2 liên tiếp nhờ VIC, VHM, trong khi độ rộng nghiêng về giảm với 174 mã giảm so với 157 mã tăng. Khối ngoại giải ngân ròng 341,6 tỷ đồng trên HOSE. Kịch bản cho phiên hôm nay: hỗ trợ 1.738-1.746, kháng cự 1.763-1.773 (MA50), không đuổi giá nhóm vừa tăng mạnh.
Vĩ mô trong nước
Vĩ mô quốc tế
Wall Street: Phố Wall phân hóa mạnh phiên 22/10 khi cổ phiếu công nghệ bị xả trước lo ngại chi tiêu AI (Meta lao dốc): Nasdaq giảm 694 điểm (-2,6%) còn 26.008,86; S&P 500 giảm 93,74 điểm (-1,2%) còn 7.663,43; Dow nhích 11,89 điểm lên 52.867,98; Russell 2000 +0,1%. Châu Á: Nikkei 225 ở 61.873,64 điểm (-1,64%), Hang Seng 22.934,68 điểm.
Dầu thô: Dầu tăng vọt: Brent tăng 4% lên 113,2 USD/thùng – cao nhất kể từ 04/5; WTI tăng 2,4% lên 99,47 USD/thùng, do Houthi tấn công mục tiêu dầu mỏ tại Ả Rập Xê Út và rủi ro tàu chở dầu quanh Hormuz – hỗ trợ trực tiếp nhóm dầu khí trong nước.
Chính sách Fed: Thị trường hướng tới cuộc họp Fed ngày 28/10 khi giá dầu trên 110 USD làm tăng áp lực lạm phát nhập khẩu. Chưa có số liệu xác suất CME FedWatch cập nhật tại thời điểm tổng hợp.
Dòng tiền lớn: Khối ngoại giải ngân ròng 341,6 tỷ đồng trên HOSE, phiên thứ 2 liên tiếp: VIC hơn 239 tỷ, TCB 177,57 tỷ, VHM 160,57 tỷ, MSN 140,8 tỷ, HPG 59,69 tỷ. Tự doanh giải ngân ròng 29 tỷ đồng. Vingroup dẫn dắt (VIC +4,16%, VHM +3,56%, VPL +2,4%); dầu khí bật mạnh chiều (PVD +5%, BSR +3,91%, PVT +2,61%); ngân hàng phân hóa (LPB -1,76%, TCB -0,73%, BID -0,88%; STB +1,58%).
Doanh nghiệp / ngành đáng chú ý
VINGROUP: VIC & VHM
Tích cực- VIC tăng 4,16% lên 232.900 đồng, vượt lại MA50 (226.750); VHM tăng 3,56% lên 64.000 đồng với khối lượng gấp 1,64 lần, áp sát MA200 (64.900). Hai mã đóng góp gần 19 điểm cho VN-Index.
- Khối ngoại giải ngân ròng hơn 239 tỷ đồng vào VIC và 160,57 tỷ đồng vào VHM; VIC nằm trong nhóm "CP tích cực mới" của danh mục nội bộ.
DẦU KHÍ: PVD & BSR
Tích cực- PVD tăng 5% lên 18.900 đồng với khối lượng gấp 2,62 lần, vượt MA50 (18.580) nhưng còn dưới MA200 (19.290); BSR tăng 3,91% lên 29.200 đồng, trên MA50 (28.860) và MA200 (26.660).
- Động lực từ Brent tăng 4% lên 113,2 USD/thùng; khối lượng BSR chỉ 0,86 lần trung bình – lực cầu chưa lan đều cả nhóm.
GMD & CII
Tích cực- GMD tăng 4,55% lên 57.500 đồng với khối lượng gấp 2,39 lần, áp sát đỉnh 52 tuần (57.980), nằm trên MA50 (52.260) và MA200 (49.500).
- CII tăng 2,93% lên 14.050 đồng (khối lượng gấp 1,98 lần), trên MA50 (13.330) nhưng còn dưới MA200 (16.390); cả hai thuộc nhóm "CP tiếp diễn xu hướng" của danh mục nội bộ.
ORS
Tích cực- ORS tăng 6,48% lên 15.600 đồng với khối lượng gấp 3,49 lần trung bình 20 phiên – nổi bật nhất nhóm chứng khoán trong khi SSI, VCI, VND giảm khoảng 1%.
- Giá trên MA50 (13.630) và MA200 (13.500), cách đỉnh 52 tuần (16.300) khoảng 4,5% – vùng cung cần vượt kèm khối lượng.
PET
Trung lập- PET tăng trần 6,91% lên 53.400 đồng (khối lượng gấp 1,45 lần), giữ trần từ phiên sáng khi PNJ, MWG, FRT điều chỉnh.
- Giá đã cao hơn MA200 (34.460) khoảng 55% và cách đỉnh 52 tuần (57.400) 7%; bảng VSA nội bộ ghi nhận nỗ lực tăng giá – cần phân biệt đầu pha tăng hay cú đẩy cuối, tránh đuổi giá.
NGÂN HÀNG: LPB & TCB
Rủi ro- LPB giảm 1,76% còn 39.000 đồng, nằm sâu dưới MA50 (45.880) và MA200 (45.730); nhóm ngân hàng là lực cản chính khi VN-Index tăng.
- TCB giảm 0,73% còn 34.150 đồng dù khối ngoại giải ngân ròng 177,57 tỷ đồng; TCB đứng đầu nhóm tự doanh rút ròng 10 phiên gần nhất (cùng ACB, HDB).
Kịch bản giao dịch (Wyckoff + Minervini SEPA)
CƠ SỞ KỸ THUẬT: Sau Sign of Strength ngày 21/10 (809 triệu cổ phiếu), phiên 22/10 mở gap tăng tại 1.746,15 và đóng cửa 1.760,63 gần đỉnh phiên 1.763,55 với khối lượng 572 triệu cổ phiếu (1,07 lần trung bình 20 phiên): cung chưa xuất hiện mạnh nhưng độ rộng âm cho thấy đà tăng tập trung vào nhóm trụ. Vùng gap 1.738-1.746 là hỗ trợ gần, 1.706-1.721 là vùng gãy cũ đã vượt. Chỉ số vẫn dưới MA50 (1.772,20), MA150 (1.791,57), MA200 (1.796,61), thứ tự MA50 < MA150 < MA200, MA200 gần như đi ngang; RSI 54,01 – Trend Template chưa đạt. Kháng cự gần trùng đỉnh phiên + MA50, kháng cự mạnh trùng MA150/MA200.
CHIẾN LƯỢC: Phiên ATO không đuổi giá nhóm vừa tăng mạnh; duy trì tỷ trọng cổ phiếu khoảng 40%. Giải ngân thăm dò khi chỉ số lùi về 1.738-1.746 với khối lượng giảm (Back-up thành công), ưu tiên mã có tín hiệu nội bộ và khối lượng đột biến như GMD, ORS, PVD. Chỉ nâng tỷ trọng khi VN-Index đóng cửa trên MA50 (1.773) kèm khối lượng trên trung bình 20 phiên (khoảng 536 triệu cổ phiếu). Nếu lấp gap và thủng 1.738 kèm khối lượng lớn, hạ tỷ trọng về vùng 1.706-1.721; thủng 1.706 thì SOS thất bại.
Lịch sự kiện doanh nghiệp
Hôm nay (GDKHQ 23/10/2026)
| Mã | Sàn | Sự kiện | Tỷ lệ | Ngày thực hiện |
|---|---|---|---|---|
| VMD | HOSE | Cổ tức tiền mặt | 20,00% | 09/11/2026 |
| KSV | HNX | Cổ tức tiền mặt | 30,00% | 11/11/2026 |
| TTT | HNX | Cổ tức tiền mặt | 20,00% | 25/11/2026 |
| TJC | HNX | Cổ tức tiền mặt | 14,00% | 05/11/2026 |
| NTC | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 60,00% | 20/11/2026 |
| QPH | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 20,00% | 26/11/2026 |
| THU | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 6,72% | 16/11/2026 |
| HNM | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 4,00% | 10/11/2026 |
| PTH | UPCoM | Phát hành cổ phiếu | 50,00% | 23/10/2026 |
Tuần tới (mã vốn hóa lớn / tỷ lệ đáng chú ý)
| Mã | Sàn | Sự kiện | Tỷ lệ | Ngày GDKHQ |
|---|---|---|---|---|
| VCP | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 9,00% | 26/10 |
| GHC | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 20,00% | 29/10 |
| NT2 | HOSE | Cổ tức tiền mặt | 10,00% | 29/10 |
| ANV | HOSE | Cổ tức tiền mặt (2 đợt) | 5,00% & 5,00% | 29/10 |
| SJG | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 12,00% | 29/10 |
| MSR | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 20,00% | 30/10 |
| UPC | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 15,00% | 30/10 |
| CLW | HOSE | Cổ tức tiền mặt | 4,00% | 30/10 |
| PMJ | UPCoM | Phát hành cổ phiếu | 70,00% | 30/10 |
| PRC | HNX | Phát hành cổ phiếu | 100,00% | 30/10 |
Tín hiệu cổ phiếu theo dõi
CP CÓ TÍN HIỆU GIA TĂNG VỊ THẾ
CP CÓ TÍN HIỆU RỦI RO
Danh sách cổ phiếu theo dõi theo phương pháp VSA/Wyckoff
| Mã | Xu hướng | Giá | Hỗ trợ | Kháng cự | Nhận định (tham khảo) |
|---|---|---|---|---|---|
| ABB | Tăng | N/A | 16,62 | N/A | Cổ phiếu đang kiểm tra lực cung; nếu thành công sẽ báo hiệu xu hướng tăng tiếp diễn hoặc khởi động một nhịp tăng mới. |
| AGR | Tăng** | 11,55 | 10,55 | 12,39 | Xu hướng tăng suy yếu nhẹ, cung cầu giằng co, tín hiệu chưa rõ; cần kết hợp thêm yếu tố khác để ra quyết định. |
| BMP | Chưa xác định | 138,10 | N/A | N/A | Tín hiệu suy yếu rõ: giá cố tăng trong phiên nhưng lực cung mạnh kéo xuống lại, cho thấy lực cầu không đủ duy trì đà tăng. |
| BVS | Tăng* | 27,00 | 22,00 | N/A | Xu hướng tăng suy yếu nhẹ, cung cầu giằng co, tín hiệu chưa rõ; cần kết hợp thêm yếu tố khác để ra quyết định. |
| CII | Tăng* | N/A | 11,35 | 14,79 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| CTD | Tăng* | 65,50 | 54,70 | 68,30 | Dấu hiệu "tăng giá giả": giá vọt lên rồi quay đầu nhanh, tạo cảm giác thị trường mạnh hơn thực tế; thận trọng để không đuổi giá theo cảm xúc (FOMO). |
| DIG | Tăng* | 10,15 | 8,71 | 10,85 | Xu hướng tăng suy yếu nhẹ, cung cầu giằng co, tín hiệu chưa rõ; cần kết hợp thêm yếu tố khác để ra quyết định. |
| GEX | Tăng | 23,65 | N/A | 26,48 | Xu hướng tăng suy yếu nhẹ, cung cầu giằng co, tín hiệu chưa rõ; cần kết hợp thêm yếu tố khác để ra quyết định. |
| HDA | Tăng** | N/A | 8,99 | 11,00 | Nỗ lực đẩy giá đi lên chưa thành công; cần theo dõi thêm. |
| HDB | Tăng | 22,35 | 21,68 | 23,45 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| HDG | Tăng | 15,45 | 14,15 | 17,78 | Xu hướng tăng suy yếu nhẹ, cung cầu giằng co, tín hiệu chưa rõ; cần kết hợp thêm yếu tố khác để ra quyết định. |
| HHV | Tăng** | 9,74 | 8,56 | 9,99 | Nỗ lực đẩy giá đi lên chưa thành công; cần theo dõi thêm. |
| HUT | Tăng | N/A | N/A | 13,45 | Xu hướng tăng suy yếu nhẹ, cung cầu giằng co, tín hiệu chưa rõ; cần kết hợp thêm yếu tố khác để ra quyết định. |
| MIG | Giảm* | N/A | 15,00 | N/A | Lực cầu quay lại sau nhịp giảm, xu hướng giảm có khả năng sớm đảo chiều; chờ thêm phiên xác nhận. |
| MSB | Tăng** | N/A | 13,64 | N/A | Nỗ lực đẩy giá đi lên chưa thành công; cần theo dõi thêm. |
| NBC | Chưa xác định | N/A | N/A | N/A | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| NKG | Tăng** | 12,00 | 11,61 | 13,23 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| NTL | Tăng* | 12,25 | 11,00 | 13,22 | Xu hướng tăng suy yếu nhẹ, cung cầu giằng co, tín hiệu chưa rõ; cần kết hợp thêm yếu tố khác để ra quyết định. |
| OCB | Tăng | 10,35 | 10,23 | 10,75 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| ORS | Tăng* | N/A | 14,42 | Tìm Đỉnh mới | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| PET | Tăng | 53,40 | 47,46 | 57,40 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| PHP | Tăng** | 47,60 | 44,72 | 51,90 | Lực cầu quay lại sau chuỗi giảm dài, khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng mới; cần xác nhận thêm. |
| PNJ | Giảm** | N/A | 17,25 | 37,48 | Cổ phiếu đang kiểm tra lượng cung còn lại trên thị trường; chờ kết quả phiên kiểm định. |
| PPC | Tăng* | 8,81 | 8,47 | N/A | Khả năng kết thúc xu hướng giảm và mở xu hướng tăng mới; thận trọng để tránh FOMO. |
| PTB | Tăng** | N/A | 27,75 | 32,66 | Xu hướng tăng suy yếu nhẹ, cung cầu giằng co, tín hiệu chưa rõ; cần kết hợp thêm yếu tố khác để ra quyết định. |
| PVD | Tăng* | N/A | 17,25 | 18,91 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| QTP | Tăng** | N/A | N/A | 11,33 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| SCS | Giảm | 40,90 | 38,90 | 43,35 | Khả năng kết thúc xu hướng giảm và mở xu hướng tăng mới; thận trọng để tránh FOMO. |
| SHI | Giảm | 14,00 | 13,83 | 14,27 | Khối lượng rất thấp, giá đóng cửa không giảm mạnh; nếu vượt kháng cự quan trọng kèm khối lượng lớn sẽ là dấu hiệu sức mạnh cho xu hướng tăng tiếp diễn. |
| SIP | Giảm* | 50,00 | N/A | N/A | Tín hiệu suy yếu rõ: giá cố tăng trong phiên nhưng lực cung mạnh kéo xuống lại, cho thấy lực cầu không đủ duy trì đà tăng. |
| SSI | Tăng | 20,15 | 19,53 | 20,87 | Xu hướng tăng suy yếu nhẹ, cung cầu giằng co, tín hiệu chưa rõ; cần kết hợp thêm yếu tố khác để ra quyết định. |
| TCX | Tăng | 29,85 | N/A | 31,18 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| TVD | Giảm* | N/A | N/A | N/A | Lực cầu quay lại sau chuỗi giảm dài, khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng mới; cần xác nhận thêm. |
| TVN | Tăng* | 10,00 | 9,21 | 10,23 | Đóng cửa thấp hơn sau phiên nỗ lực đẩy giá trước đó, củng cố tín hiệu suy yếu; xu hướng tăng có thể đang kết thúc và lực cung bắt đầu lấn át. |
| VHM | Giảm | 64,00 | 57,60 | 67,47 | Khả năng kết thúc xu hướng giảm và mở xu hướng tăng mới; thận trọng để tránh FOMO. |
| VIB | Tăng* | N/A | 13,84 | 14,47 | Nỗ lực đẩy giá đi lên chưa thành công; cần theo dõi thêm. |
| VPI | Giảm | 55,80 | 53,67 | 57,38 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| VPL | Tăng* | 85,50 | 82,20 | 88,80 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| YEG | Tăng* | 8,15 | 8,00 | 8,76 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |




