Dữ liệu phiên 21/10/2026 · Phát hành trước giờ mở cửa
Nhận định chứng khoán sáng 22/10/2026 (trước giờ mở cửa): Phiên hôm qua 21/10, VN-Index tăng 46,70 điểm (+2,76%) lên 1.738,67 điểm với khối lượng gấp 1,52 lần trung bình 20 phiên, nhóm Vingroup đóng góp gần 34 điểm. Khối ngoại giải ngân ròng 190 tỷ đồng trên HOSE, chấm dứt chuỗi 20 phiên rút ròng. Kịch bản cho phiên hôm nay: hỗ trợ 1.706-1.721, kháng cự 1.765-1.773 (MA50), tránh đuổi giá nhóm vừa tăng trần.
Vĩ mô trong nước
Vĩ mô quốc tế
Wall Street: Phố Wall tăng phiên 21/10 nhờ nhóm công nghệ, công nghiệp và tài chính: Dow tăng 360,21 điểm (+0,69%) lên 52.856,09 – đỉnh 1 tháng; S&P 500 tăng 45,14 điểm (+0,59%) lên 7.757,71; Nasdaq tăng 278,04 điểm (+1,05%) lên 26.702,86 (IBM +3,96%, NVIDIA +2,54%). Châu Á: Nikkei 225 ở 64.375,04 điểm (-0,38%), Hang Seng 23.651,87 điểm.
Dầu thô: Dầu tiếp tục neo cao: Brent hợp đồng tháng 12 tăng 0,69% lên 109,57 USD/thùng, WTI tăng 0,50% lên 97,64 USD/thùng – rủi ro lạm phát nhập khẩu chưa hạ nhiệt.
Chính sách Fed: Thị trường hướng tới cuộc họp Fed ngày 28/10 trong bối cảnh CPI, PPI tháng 9 tăng nóng và giá dầu trên 100 USD; chỉ số biến động VIX giảm 3,64% còn 16,68 cho thấy tâm lý rủi ro cải thiện. Chưa có số liệu xác suất CME FedWatch cập nhật tại thời điểm tổng hợp.
Dòng tiền lớn: Khối ngoại giải ngân ròng 190 tỷ đồng trên HOSE, chấm dứt chuỗi 20 phiên rút ròng: TCB 290 tỷ, MSN gần 145 tỷ, VIC hơn 89 tỷ; rút ròng FPT hơn 173 tỷ, VCB khoảng 106 tỷ, ACB khoảng 103 tỷ. Tự doanh rút ròng -146 tỷ đồng. Bất động sản dẫn dắt (VIC, VHM, VRE, DXS, NLG, HDC tăng trần), nhóm Gelex (GEE, VSC trần; GEX +4,8%); dầu khí, nguyên vật liệu, bảo hiểm giảm.
Doanh nghiệp / ngành đáng chú ý
VINGROUP: VIC & VHM
Tích cực- VIC tăng trần 6,99% lên 223.600 đồng, VHM tăng trần 6,92% lên 61.800 đồng (khối lượng gấp 1,60 lần); cùng VRE, VPL, nhóm Vingroup đóng góp gần 34 điểm cho VN-Index.
- VIC vẫn dưới MA50 (226.260), VHM còn dưới MA200 (64.870) và MA50 (69.070); khối lượng VIC chỉ 0,91 lần trung bình – cần thêm phiên giữ giá để xác nhận lực cầu thật.
NHÓM GELEX: VSC & GEE
Tích cực- VSC tăng trần 6,72% lên 14.300 đồng với khối lượng gấp 2,86 lần, vượt MA50 (13.730) – khớp tín hiệu "CP tích cực mới" của danh mục nội bộ.
- GEE tăng trần 6,93% lên 71.000 đồng (khối lượng gấp 2,28 lần), vượt MA50 (66.930) nhưng còn xa MA200 (90.680); GEX tăng 4,8%, GEL tăng 3,7%.
HDC
Tích cực- HDC tăng trần 6,70% lên 11.150 đồng với khối lượng gấp 2,15 lần, áp sát MA50 (11.250); cùng DXS, NLG nằm trong nhóm bất động sản tăng trần.
- Mã vừa vào nhóm "CP tích cực mới" của danh mục nội bộ; vượt MA50 kèm khối lượng sẽ là tín hiệu xác nhận đầu tiên, MA200 (14.850) còn xa.
TCB
Tích cực- TCB tăng 1,33% lên 34.400 đồng (khối lượng gấp 1,10 lần), tiếp tục nằm trên MA50 (32.360) và MA200 (32.270).
- Khối ngoại giải ngân ròng 290 tỷ đồng – dẫn đầu thị trường, nâng tổng giải ngân ròng 4 phiên gần nhất lên 687 tỷ đồng.
MSN
Trung lập- Khối ngoại giải ngân ròng gần 145 tỷ đồng vào MSN, nhưng giá chỉ nhích 0,14% lên 73.700 đồng (khối lượng gấp 1,28 lần).
- Giá trên MA50 (69.640) và vừa nhỉnh hơn MA200 (73.460) – cần phiên tăng kèm khối lượng để thoát vùng giằng co quanh MA200.
FPT
Rủi ro- FPT đứng giá 57.400 đồng trong phiên thị trường tăng mạnh, khối lượng gấp 1,68 lần trung bình – dấu hiệu cung chủ động hấp thụ lực cầu.
- Khối ngoại rút ròng hơn 173 tỷ đồng – mạnh nhất phiên; FPT nằm trong top 3 mã bị khối ngoại rút ròng 10 phiên gần đây, giá dưới MA50 (63.210) và MA200 (69.810).
Kịch bản giao dịch (Wyckoff + Minervini SEPA)
CƠ SỞ KỸ THUẬT: Sau nhịp kiểm định (Test) ngày 20/10 tại 1.677,19 với khối lượng thấp, VN-Index bật tăng 2,76%, đóng cửa 1.738,67 – gần sát đỉnh phiên 1.738,91 – với 809 triệu cổ phiếu (1,52 lần trung bình 20 phiên): đặc điểm của Sign of Strength (SOS) theo Wyckoff, vượt hẳn vùng gãy 1.706-1.721 (đỉnh 19/10). Tuy vậy chỉ số vẫn dưới MA50 (1.772,53), MA150 (1.791,25), MA200 (1.796,58) với thứ tự MA50 < MA150 < MA200; RSI hồi lên 48,12 – Trend Template chưa đạt, Stage 4 chưa đổi. Vùng 1.765-1.773 trùng MA50, 1.791-1.797 trùng MA150/MA200 là vùng cung chính.
CHIẾN LƯỢC: Phiên ATO tránh đuổi giá nhóm vừa tăng trần; giữ tỷ trọng cổ phiếu khoảng 30-40%. Có thể giải ngân thăm dò tỷ trọng nhỏ khi chỉ số giữ trên 1.706-1.721 trong nhịp kiểm định cung với khối lượng giảm (Back-up) – ưu tiên mã có tín hiệu mới và được khối ngoại giải ngân như TCB, VSC. Chỉ nâng tỷ trọng khi VN-Index vượt MA50 (1.773) kèm khối lượng trên trung bình 20 phiên (khoảng 534 triệu cổ phiếu). Nếu thủng 1.706 kèm khối lượng lớn, SOS thất bại: hạ tỷ trọng và chờ vùng 1.677-1.696.
Lịch sự kiện doanh nghiệp
Hôm nay (GDKHQ 22/10/2026)
| Mã | Sàn | Sự kiện | Tỷ lệ | Ngày thực hiện |
|---|---|---|---|---|
| MCP | HOSE | Cổ tức tiền mặt | 4,00% | 25/12/2026 |
| DWC | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 7,00% | 29/10/2026 |
| ALV | UPCoM | Phát hành cổ phiếu (2 đợt) | 10,00% & 100,00% | 22/10/2026 |
Tuần tới (mã vốn hóa lớn / tỷ lệ đáng chú ý)
| Mã | Sàn | Sự kiện | Tỷ lệ | Ngày GDKHQ |
|---|---|---|---|---|
| VMD | HOSE | Cổ tức tiền mặt | 20,00% | 23/10 |
| NTC | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 60,00% | 23/10 |
| KSV | HNX | Cổ tức tiền mặt | 30,00% | 23/10 |
| TTT | HNX | Cổ tức tiền mặt | 20,00% | 23/10 |
| QPH | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 20,00% | 23/10 |
| PTH | UPCoM | Phát hành cổ phiếu | 50,00% | 23/10 |
| VCP | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 9,00% | 26/10 |
| NT2 | HOSE | Cổ tức tiền mặt | 10,00% | 29/10 |
| ANV | HOSE | Cổ tức tiền mặt (2 đợt) | 5,00% & 5,00% | 29/10 |
| SJG | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 12,00% | 29/10 |
Tín hiệu cổ phiếu theo dõi
CP CÓ TÍN HIỆU GIA TĂNG VỊ THẾ
CP CÓ TÍN HIỆU RỦI RO
Danh sách cổ phiếu theo dõi theo phương pháp VSA/Wyckoff
| Mã | Xu hướng | Giá | Hỗ trợ | Kháng cự | Nhận định (tham khảo) |
|---|---|---|---|---|---|
| ABB | Tăng | N/A | 16,59 | N/A | Cổ phiếu đang kiểm tra lực cung; nếu thành công sẽ báo hiệu xu hướng tăng tiếp diễn hoặc khởi động một nhịp tăng mới. |
| AGG | Tăng | N/A | 8,53 | 9,73 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| ALV | Chưa xác định | N/A | N/A | N/A | Dấu hiệu "tăng giá giả": giá vọt lên rồi quay đầu nhanh, tạo cảm giác thị trường mạnh hơn thực tế; thận trọng để không đuổi giá theo cảm xúc (FOMO). |
| BAF | Giảm* | 31,40 | 30,68 | 33,00 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| BMI | Chưa xác định | 14,00 | N/A | N/A | Phiên trước đã có lực cầu mạnh, phiên này xác nhận tín hiệu: xu hướng tích cực tiếp diễn, lực cầu vẫn chiếm ưu thế. |
| BWE | Chưa xác định | 41,85 | N/A | N/A | Dấu hiệu "tăng giá giả": giá vọt lên rồi quay đầu nhanh, tạo cảm giác thị trường mạnh hơn thực tế; thận trọng để không đuổi giá theo cảm xúc (FOMO). |
| CDC | Tăng** | N/A | N/A | 23,95 | Phiên giảm mạnh xuất hiện ngay sau phiên tăng giá giả, xác nhận cổ phiếu yếu; thận trọng để không bị kéo vào vị thế bất lợi. |
| CEO | Tăng | N/A | N/A | 12,68 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| CMG | Giảm | 20,15 | 19,00 | 22,82 | Phiên trước đã có lực cầu mạnh, phiên này xác nhận tín hiệu: xu hướng tích cực tiếp diễn, lực cầu vẫn chiếm ưu thế. |
| DDV | Tăng* | N/A | N/A | 19,21 | Dấu hiệu "tăng giá giả": giá vọt lên rồi quay đầu nhanh, tạo cảm giác thị trường mạnh hơn thực tế; thận trọng để không đuổi giá theo cảm xúc (FOMO). |
| DIG | Tăng | N/A | 8,71 | 10,85 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| DPR | Tăng | 38,40 | 34,40 | 38,41 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| DSE | Giảm** | N/A | N/A | N/A | Cổ phiếu đang kiểm tra lượng cung còn lại trên thị trường; chờ kết quả phiên kiểm định. |
| DXP | Tăng** | N/A | 13,97 | 14,93 | Tín hiệu suy yếu rõ: giá cố tăng trong phiên nhưng lực cung mạnh kéo xuống lại, cho thấy lực cầu không đủ duy trì đà tăng. |
| ELC | Giảm** | N/A | 10,85 | N/A | Phiên trước đã có lực cầu mạnh, phiên này xác nhận tín hiệu: xu hướng tích cực tiếp diễn, lực cầu vẫn chiếm ưu thế. |
| EVF | Tăng* | N/A | N/A | 12,28 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| F88 | Tăng | 52,00 | 45,00 | 64,10 | Dấu hiệu "tăng giá giả": giá vọt lên rồi quay đầu nhanh, tạo cảm giác thị trường mạnh hơn thực tế; thận trọng để không đuổi giá theo cảm xúc (FOMO). |
| G36 | Tăng** | N/A | N/A | N/A | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| GEE | Tăng* | 71,00 | 56,55 | 86,56 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| GEG | Giảm | N/A | N/A | 12,66 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| GEX | Tăng | 23,85 | N/A | 26,48 | Phiên trước kiểm tra lực cung thành công; phiên tăng giá kèm khối lượng xác nhận xu hướng tăng tiếp diễn, có thể cân nhắc gia tăng vị thế. |
| HAG | Tăng* | 14,65 | 14,59 | 15,41 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| HAX | Chưa xác định | 8,54 | N/A | N/A | "Stopping Volume": dòng tiền lớn hấp thụ lượng cung bị xả ra, xu hướng giảm có thể sắp đảo chiều sang tăng. |
| HDA | Tăng** | N/A | 8,87 | Tìm Đỉnh mới | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| HDC | Tăng | 11,15 | N/A | 12,46 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| HDG | Tăng | N/A | 14,15 | 17,88 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| HHV | Tăng | 9,76 | 8,56 | 9,99 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| HUT | Tăng | N/A | N/A | 13,45 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| HVH | Tăng* | 10,85 | 10,33 | 10,97 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| KDH | Tăng | 14,85 | 13,00 | 16,98 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| LPB | Giảm** | 39,70 | 37,20 | 45,34 | Lực cầu quay lại sau nhịp giảm, xu hướng giảm có khả năng sớm đảo chiều; chờ thêm phiên xác nhận. |
| MCH | Tăng* | 140,90 | 137,22 | 145,90 | Khả năng kết thúc xu hướng giảm và mở xu hướng tăng mới; thận trọng để tránh FOMO. |
| MML | Chưa xác định | N/A | N/A | N/A | Phiên trước đã có lực cầu mạnh, phiên này xác nhận tín hiệu: xu hướng tích cực tiếp diễn, lực cầu vẫn chiếm ưu thế. |
| MSB | Tăng** | 15,55 | 13,59 | Tìm Đỉnh mới | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| MST | Giảm* | N/A | 8,66 | 9,44 | Lực cầu rất mạnh trong phiên, đẩy giá lên và giữ ở mức cao nhất khi đóng cửa, kèm khối lượng lớn – dòng tiền tham gia tích cực. |
| NAB | Giảm | 12,25 | 11,95 | 12,55 | Lực cầu quay lại sau nhịp giảm, xu hướng giảm có khả năng sớm đảo chiều; chờ thêm phiên xác nhận. |
| NLG | Tăng | 22,85 | 22,61 | 24,74 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| NTL | Tăng* | 12,35 | 11,00 | 13,22 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| OCB | Giảm | 10,25 | 10,23 | 10,75 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| ORS | Tăng* | 14,65 | N/A | 15,00 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| PC1 | Giảm | N/A | 19,19 | 20,76 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| PDR | Tăng | 12,00 | N/A | N/A | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| PLC | Tăng* | N/A | 20,17 | 22,13 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| PTB | Tăng** | N/A | 27,75 | 32,66 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| PVP | Tăng | N/A | 19,44 | 21,77 | Phiên khối lượng lớn, đóng cửa dưới giá mở cửa: thị trường nỗ lực đẩy giá xuống thấp hơn, thường xuất hiện ở đầu pha giảm giá (Markdown) khi áp lực cung gia tăng. |
| SAB | Giảm* | 43,30 | 42,10 | 44,05 | Lực cầu tham gia mạnh, xu hướng tăng có thể tiếp diễn; có thể cân nhắc mở hoặc gia tăng vị thế. |
| SBG | Tăng* | N/A | 12,76 | 14,65 | Phiên tăng giá sau nhịp kiểm định cung thành công: lực cầu đang quay lại, xu hướng tăng có cơ sở tiếp diễn nếu khối lượng duy trì. |
| SBT | Giảm* | N/A | N/A | N/A | Lực cầu quay lại sau chuỗi giảm dài, khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng mới; cần xác nhận thêm. |
| SCS | Giảm** | 40,25 | 38,90 | 43,35 | Sức mạnh quay lại sau xu hướng giảm. |
| SHB | Giảm | N/A | 9,55 | N/A | Lực cầu tham gia mạnh, xu hướng tăng có thể tiếp diễn; có thể cân nhắc mở hoặc gia tăng vị thế. |
| SMC | Tăng* | N/A | N/A | 10,69 | Xu hướng tăng suy yếu nhẹ, cung cầu giằng co, tín hiệu chưa rõ; cần kết hợp thêm yếu tố khác để ra quyết định. |
| SZC | Tăng* | N/A | N/A | 19,94 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| TCH | Tăng | N/A | 9,61 | 12,37 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| TCM | Giảm** | N/A | 14,55 | 17,29 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| TCX | Giảm | 29,00 | N/A | 31,18 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| TPB | Tăng* | 12,65 | 12,35 | N/A | Khả năng kết thúc xu hướng giảm và mở xu hướng tăng mới; thận trọng để tránh FOMO. |
| TV2 | Tăng | N/A | 23,00 | 27,77 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| TVN | Tăng* | N/A | 9,21 | 10,23 | Xu hướng tăng suy yếu nhẹ, cung cầu giằng co, tín hiệu chưa rõ; cần kết hợp thêm yếu tố khác để ra quyết định. |




