⏱ Tóm tắt 30 giây
- VN-Index tăng nhẹ phiên thứ 2 liên tiếp, đóng cửa 1.853,70 điểm — đang gượng dậy sau cú rơi mạnh hôm 06/07.
- Điểm đáng lưu ý nhất: chỉ số tăng nhưng phần lớn cổ phiếu trên sàn HOSE vẫn “đuối sức” — chưa đến 40% số mã còn nằm trên đường trung bình ngắn hạn.
- Toàn bộ đà tăng gần đây gắn chặt với bộ đôi VIC – VHM (nhóm Vingroup); nếu tách hai mã này ra, bức tranh thị trường sẽ kém tích cực hơn nhiều.
- 3 mã được “soi” sâu hôm nay: VIC, VHM, POW — cả ba đều đạt điểm xu hướng tối đa 8/8 theo bộ lọc Trend Template.
📊 Bối cảnh VN-Index & Độ rộng Thị trường BƯỚC 1
Đóng cửa
1.853,70
+5,45 điểm (+0,29%)
MA20 (TB 20 phiên)
1.842,74
Giá đang > MA20
MA50
1.860,38
Giá đang < MA50
MA150 / MA200
1.799,04 / 1.766,24
Cả hai đều dốc lên
RSI (14 phiên)
57,94
Vùng trung tính, không quá nóng
MACD Histogram
+0,46
Dương nhưng đang co hẹp nhanh
ATR (14 phiên)
24,16 điểm
Biên độ “lắc” bình thường/phiên
A/D Ratio (hôm nay)
1,36
171 tăng / 126 giảm / 94 đứng giá
Nói theo cách dễ hiểu: Có thể hình dung MA (đường trung bình) như một “đường ray” giá thường bám theo. Hiện tại VN-Index đang chạy phía trên đường ray dài hạn (MA150, MA200) — tức xu hướng lớn vẫn là đi lên — nhưng lại tụt xuống dưới đường ray trung hạn (MA50) sau cú rung lắc mạnh đầu tuần. RSI giống như một chiếc nhiệt kế đo “độ nóng” của giá: trên 70 là quá nóng dễ hạ nhiệt, dưới 30 là quá lạnh dễ hồi phục — mức 57,94 hiện tại là vùng ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh. Còn MACD Histogram đang đo tốc độ tăng: nó vẫn dương (đà tăng còn đó) nhưng đang “hụt hơi” dần — giống như một người chạy vẫn đang tiến về phía trước nhưng tốc độ đang chậm lại, cần quan sát thêm vài phiên tới.
Độ rộng thị trường 7 phiên gần nhất (chỉ tính riêng HOSE)
| Phiên | Số mã tăng | Số mã giảm | Đứng giá | A/D Ratio |
|---|---|---|---|---|
| 30/06 | 147 | 146 | 98 | 1,01 |
| 01/07 | 190 | 121 | 80 | 1,57 |
| 02/07 | 120 | 164 | 107 | 0,73 |
| 03/07 | 105 | 200 | 87 | 0,52 |
| 06/07 | 57 | 264 | 71 | 0,22 |
| 07/07 | 167 | 137 | 88 | 1,22 |
| 08/07 (hôm nay) | 171 | 126 | 94 | 1,36 |
Tóm lại: A/D Ratio giống như một chiếc cân đo “sức khỏe” chung của thị trường: cân nghiêng về bên tăng thì tốt, nghiêng về bên giảm thì xấu. Phiên 06/07 chiếc cân nghiêng rất mạnh về phía giảm (chỉ 57 mã tăng so với 264 mã giảm) — đây là một phiên bán tháo diện rộng thực sự trên HOSE. Nhưng hai phiên sau đó (07/07 và 08/07), chiếc cân đã cân bằng trở lại và nghiêng nhẹ về phía tăng — tín hiệu dòng tiền đang thăm dò quay lại, dù chưa đủ mạnh để khẳng định chắc chắn.
% mã > MA20
37,6%
157/418 mã HOSE
% mã > MA50
34,2%
143/418 mã HOSE
% mã > MA200
27,7%
111/401 mã đủ dữ liệu
Nói theo cách dễ hiểu: Đây là con số quan trọng nhất trong cả báo cáo hôm nay. Nếu ví toàn bộ 418 cổ phiếu HOSE như một đoàn tàu, thì chỉ có chưa đến 4/10 toa tàu đang thực sự “chạy khỏe” trên đường ray ngắn hạn (MA20), và chưa đến 3/10 toa “chạy khỏe” trên đường ray dài hạn (MA200). Đầu tàu (VN-Index) vẫn đang tiến lên đều đặn, nhưng phần lớn toa sau lại đang ì ạch — đây chính là hiện tượng “phân hóa nghiêng về đầu tàu lớn” cần đặc biệt lưu ý.
⚠️ HIỆN TƯỢNG PHÂN HÓA CHỈ SỐ (INDEX-HEAVY DIVERGENCE)
Đối chiếu với dữ liệu 63 phiên (~3 tháng) và 126 phiên (~6 tháng) gần nhất trên toàn bộ 418 mã HOSE có đủ dữ liệu:
| VN-Index | Trung vị cổ phiếu HOSE | |
|---|---|---|
| Hiệu suất 63 phiên | +10,50% | -1,99% |
| Hiệu suất 126 phiên | +4,91% | -5,08% |
| Tỷ lệ mã tăng giá (63 phiên) | Chỉ 39,5% số mã HOSE có lãi | |
Nói theo cách dễ hiểu: Đây giống như một bữa tiệc mà tấm biển ngoài cửa ghi “tiệc lớn, ai cũng vui” (VN-Index tăng hơn 10% trong 3 tháng), nhưng nếu bước vào trong hỏi thăm từng người, hơn 6 trên 10 khách lại đang… ăn không ngon (cổ phiếu trung bình giảm gần 2%). Bữa tiệc vẫn “sáng đèn” chủ yếu nhờ vài vị khách VIP ngồi bàn đầu (VIC, VHM) ăn rất nhiệt tình, còn lại phần lớn thực khách khác đang lặng lẽ về sớm. Nhà đầu tư khi nhìn con số VN-Index tăng cần tự hỏi thêm: danh mục của mình có đang ở “bàn VIP” hay không, hay đang ở nhóm phần lớn còn lại.
Sức khỏe theo nhóm ngành (ICB Cấp 2, xếp theo điểm Trend Template trung bình)
| Ngành | Số mã | Điểm Trend TB (/8) | RS Rating TB | % mã lãi 63 phiên |
|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 20 | 3,9 | 77,4 | 90,0% |
| Bán lẻ | 12 | 3,7 | 57,2 | 41,7% |
| Hóa chất | 25 | 3,2 | 60,1 | 56,0% |
| Dịch vụ tài chính (CK) | 39 | 3,2 | 63,8 | 69,2% |
| Điện, nước, xăng dầu khí đốt | 36 | 2,6 | 53,1 | 25,0% |
| Xây dựng & Vật liệu | 57 | 2,0 | 41,9 | 31,6% |
| Bất động sản | 58 | 1,1 | 31,7 | 19,0% |
| Công nghệ Thông tin | 8 | 0,9 | 26,5 | 0,0% |
Tóm lại: Ngân hàng là nhóm ngành khỏe mạnh thực sự trên diện rộng (90% mã đang có lãi 3 tháng) — đáng để anh/chị theo dõi thêm ngoài hai mã VIC/VHM. Ngược lại, chính nhóm Bất động sản — nơi VIC và VHM đang niêm yết — lại là một trong hai nhóm ngành yếu nhất toàn sàn (chỉ 19% mã có lãi, điểm Trend Template trung bình chưa tới 1,1/8). Điều này càng khẳng định VIC/VHM là hai trường hợp cá biệt, không đại diện cho cả nhóm ngành.
Hành vi giá – khối lượng VN-Index 7 phiên gần nhất (VSA)
| Phiên | Đóng cửa | Biên độ (điểm) | KL so với TB20 | Diễn biến |
|---|---|---|---|---|
| 30/06 | 1.860,01 | 18,48 | 97,1% | Tăng, thân nến vừa |
| 01/07 | 1.867,21 | 12,00 | 94,4% | Tăng, biên độ hẹp |
| 02/07 | 1.866,35 | 10,12 | 87,0% | Giảm nhẹ, KL thấp |
| 03/07 | 1.862,08 | 15,70 | 103,4% | Giảm nhẹ |
| 06/07 | 1.843,50 | 44,53 | 136,9% | Giảm mạnh, biên độ rộng, KL đột biến |
| 07/07 | 1.848,25 | 22,46 | 89,0% | Hồi phục, KL trung bình |
| 08/07 | 1.853,70 | 13,55 | 105,8% | Tăng, đóng cửa gần đỉnh phiên, KL cải thiện |
Nói theo cách dễ hiểu: Phiên 06/07 giống như một cơn giông bất ngờ — biên độ dao động gấp 3-4 lần bình thường kèm khối lượng giao dịch tăng vọt (thực tế thị trường chung ghi nhận khối ngoại bán ròng kỷ lục, tập trung đột biến tại riêng mã VIC). Nhưng điều đáng chú ý là 2 phiên sau đó, khối lượng bán không tiếp tục leo thang, giá bật lên và phiên 08/07 đóng cửa gần sát mức cao nhất phiên kèm khối lượng nhỉnh hơn trung bình — đây là dấu hiệu “hàng không còn ai bán ra ồ ạt nữa” (VSA gọi là No Supply/tín hiệu cầu quay lại), tương đối tích cực nhưng cần thêm 1-2 phiên xác nhận chắc chắn.
Cấu trúc Wyckoff — Pha vận động của VN-Index
Nhìn lại 12 tháng gần nhất: VN-Index trải qua một nhịp tăng mạnh (07-08/2025), sau đó là một đợt điều chỉnh sâu đáng chú ý vào tháng 03/2026 (từ vùng đỉnh 1.918 điểm tháng 01 rơi về 1.586 điểm — giảm khoảng 17%), rồi phục hồi lập đỉnh lịch sử mới quanh 1.933 điểm vào tháng 05/2026. Hai tháng gần đây (06-07/2026), chỉ số đi ngang trong biên hẹp 1.775 – 1.895 điểm ngay dưới vùng đỉnh lịch sử 1.900 – 1.930 điểm.
Nói theo cách dễ hiểu: Có thể hình dung như xu hướng tăng dài hạn vẫn là “mùa hè” (Stage 2 — MA150, MA200 đều dốc lên), nhưng 2 tháng gần đây giống như một buổi trưa oi bức trước cơn mưa: giá đi ngang, độ rộng thị trường suy yếu dần trong khi chỉ số vẫn neo gần đỉnh — trạng thái “xanh vỏ, đỏ lòng” mà nhiều công ty chứng khoán đã nhắc tới. Đây chưa đủ bằng chứng để kết luận là giai đoạn Phân phối (Stage 4) — cần thêm dữ liệu các phiên tới, đặc biệt nếu độ rộng thị trường tiếp tục cải thiện như 2 phiên gần đây thì khả năng cao đây chỉ là nhịp tái tích lũy (re-accumulation) bình thường trong xu hướng tăng. Ngưỡng cần quan sát: nếu VN-Index đóng cửa dưới vùng 1.799 – 1.825 điểm (tương ứng MA150 và đáy gần nhất), luận điểm xu hướng tăng trung hạn cần được xem xét lại.
Nói theo cách dễ hiểu: Có thể hình dung như xu hướng tăng dài hạn vẫn là “mùa hè” (Stage 2 — MA150, MA200 đều dốc lên), nhưng 2 tháng gần đây giống như một buổi trưa oi bức trước cơn mưa: giá đi ngang, độ rộng thị trường suy yếu dần trong khi chỉ số vẫn neo gần đỉnh — trạng thái “xanh vỏ, đỏ lòng” mà nhiều công ty chứng khoán đã nhắc tới. Đây chưa đủ bằng chứng để kết luận là giai đoạn Phân phối (Stage 4) — cần thêm dữ liệu các phiên tới, đặc biệt nếu độ rộng thị trường tiếp tục cải thiện như 2 phiên gần đây thì khả năng cao đây chỉ là nhịp tái tích lũy (re-accumulation) bình thường trong xu hướng tăng. Ngưỡng cần quan sát: nếu VN-Index đóng cửa dưới vùng 1.799 – 1.825 điểm (tương ứng MA150 và đáy gần nhất), luận điểm xu hướng tăng trung hạn cần được xem xét lại.
🔍 Bộ lọc Xu hướng Trend Template (Mark Minervini) BƯỚC 2
Nói theo cách dễ hiểu: Trend Template là bộ 8 “bài kiểm tra sức khỏe” cho một cổ phiếu — càng đạt nhiều tiêu chí, cấu trúc xu hướng tăng của mã đó càng vững chắc, tương tự việc khám sức khỏe tổng quát đạt càng nhiều chỉ số bình thường thì càng an tâm.
| Điểm số | Số lượng mã HOSE | Diễn giải |
|---|---|---|
| 8/8, 7/8, 6/8 | 22 + 16 + 19 = 57 mã | Cấu trúc xu hướng tăng khá vững |
| 3/8 – 5/8 | 26 + 34 + 43 = 103 mã | Đang chuyển tiếp, chưa rõ ràng |
| 0/8 – 2/8 | 119 + 78 + 61 = 258 mã | Cấu trúc dài hạn còn yếu, cần thận trọng |
Tổng cộng 418/426 mã HOSE có đủ dữ liệu (≥30 phiên) để tính điểm đầy đủ. Chỉ 5,3% số mã đạt điểm tuyệt đối 8/8 — cho thấy dòng tiền hiện tại khá “kén chọn”, chưa lan tỏa đều.
Top 20 mã đạt điểm Trend Template cao nhất (đã loại chứng chỉ quỹ ETF)
| Mã | Giá đóng cửa | Điểm Trend | RS Rating | +/- 63 phiên |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 9.300 | 8/8 | 99 | +66,7% |
| VVS | 85.900 | 8/8 | 99 | +42,7% |
| C32 | 17.150 | 8/8 | 98 | +60,3% |
| TNT | 11.300 | 8/8 | 98 | +36,5% |
| VIC | 220.700 | 8/8 | 98 | +53,9% |
| HHP | 15.300 | 8/8 | 97 | +24,4% |
| MSB | 16.000 | 8/8 | 97 | +38,5% |
| PET | 53.200 | 8/8 | 97 | +14,8% |
| VHM | 150.000 | 8/8 | 97 | +35,5% |
| VAF | 23.500 | 8/8 | 96 | +22,4% |
| HCM | 28.200 | 8/8 | 94 | +16,3% |
| GMD | 77.400 | 8/8 | 93 | +10,8% |
| MDG | 37.700 | 8/8 | 93 | +0,5% |
| POW | 14.700 | 8/8 | 92 | +17,6% |
| SFI | 28.500 | 8/8 | 90 | +10,5% |
| TRA | 81.500 | 8/8 | 89 | +15,0% |
| TRC | 82.200 | 8/8 | 88 | +15,9% |
| DHC | 33.150 | 8/8 | 85 | +9,4% |
| TSA | 15.450 | 8/8 | 85 | +7,8% |
| PIT | 7.800 | 8/8 | 81 | -2,5% |
Tóm lại: Đây là danh sách tham chiếu định lượng thuần túy — không phải danh mục khuyến nghị mua. Anh/chị nên tự đối chiếu thêm yếu tố cơ bản (kết quả kinh doanh, câu chuyện ngành) trước khi xem xét bất kỳ mã nào ở trên theo khẩu vị rủi ro cá nhân.
🎯 Phân tích Chuyên sâu 3 Mã Nổi bật BƯỚC 3-5
VIC Setup A · VCP
Tập đoàn Vingroup — Bất động sản dân cư (HOSE)
220.700 đ
Cách đỉnh 52 tuần 8,8%
Giá > MA50 (214.186đ)
MA50 > MA150
MA150 > MA200
MA200 dốc lên ≥ 1 tháng
Giá cao hơn đáy 52 tuần ≥ 25% (+385%)
Giá trong 25% từ đỉnh 52 tuần (8,8%)
RS Rating ≥ 70 (đạt 98)
Đang ở Stage 2, chưa quá tải
Kết quả: 8/8 — cấu trúc xu hướng tăng khá vững theo mô hình Minervini.
Hành vi giá – khối lượng 7 phiên gần nhất
| Phiên | Đóng cửa | KL (cp) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 220.000 | 3.900.200 | KL cao, thân nến dài — phiên bứt phá trước đó |
| 01/07 | 217.100 | 1.760.600 | Điều chỉnh nhẹ, KL co lại rõ rệt |
| 02/07 | 220.300 | 2.543.800 | Phục hồi |
| 03/07 | 220.300 | 2.086.300 | Đi ngang, biên độ hẹp |
| 06/07 | 220.300 | 3.093.000 | Thị trường chung bán tháo nhưng VIC chỉ đứng giá tham chiếu |
| 07/07 | 220.300 | 2.948.800 | Tiếp tục giữ giá vững |
| 08/07 | 220.700 | 1.934.000 | Nhích nhẹ, KL thấp nhất tuần |
Nói theo cách dễ hiểu: Suốt một tuần giá VIC gần như “đóng băng” trong biên độ hẹp 217.000–222.900đ trong khi khối lượng giao dịch co dần lại (giống lò xo đang bị nén trước khi bật). Đáng chú ý nhất là phiên 06/07 — khi cả thị trường bán tháo mạnh và báo chí ghi nhận khối ngoại bán ròng đột biến tại chính mã VIC — thì giá VIC vẫn chỉ đứng tham chiếu, không giảm. Đây là tín hiệu “hấp thụ lực bán tốt” (Effort vs Result: bên bán ra sức nhưng giá không giảm tương xứng).
Theo thông tin từ báo chí tài chính, phiên 06/07 khối ngoại bán ròng toàn thị trường ghi nhận mức kỷ lục hơn 2.050 tỷ đồng, với giao dịch bán ròng đột biến tập trung tại VIC (hơn 2.250 tỷ đồng). VIC được ghi nhận là cổ phiếu đóng góp lớn cho vốn hóa thị trường trong 6 tháng đầu năm, cùng với việc công ty đặt mục tiêu doanh thu 450.000 tỷ đồng cho năm 2026.
Nguồn: tổng hợp báo chí tài chính trong nước, tháng 7/2026.
Vùng tham chiếu (mang tính tham khảo định lượng, không phải khuyến nghị giao dịch):
• Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu gần: 213.000 – 214.000đ (MA50)
• Vùng kháng cự/điểm quan sát tiềm năng: 222.000 – 223.000đ; xa hơn là vùng đỉnh 52 tuần 242.000đ
• Ngưỡng quản trị rủi ro: nếu giá đóng cửa dưới 213.000đ, luận điểm kỹ thuật tích cực cần xem xét lại
• ATR(14): 7.910đ/phiên
• Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu gần: 213.000 – 214.000đ (MA50)
• Vùng kháng cự/điểm quan sát tiềm năng: 222.000 – 223.000đ; xa hơn là vùng đỉnh 52 tuần 242.000đ
• Ngưỡng quản trị rủi ro: nếu giá đóng cửa dưới 213.000đ, luận điểm kỹ thuật tích cực cần xem xét lại
• ATR(14): 7.910đ/phiên
⚠️ Rủi ro cần theo dõi
Giao dịch bán ròng đột biến của khối ngoại tại VIC trong phiên 06/07 là yếu tố cần tiếp tục quan sát — nếu áp lực này lặp lại với cường độ tương tự trong khi giá không còn giữ vững như hiện tại, cấu trúc kỹ thuật tích cực có thể suy yếu nhanh.VHM Setup A · Test sau KL đột biến
CTCP Vinhomes — Bất động sản dân cư (HOSE)
150.000 đ
Cách đỉnh 52 tuần 10,1%
Giá > MA50 (146.941đ)
MA50 > MA150
MA150 > MA200
MA200 dốc lên ≥ 1 tháng
Giá cao hơn đáy 52 tuần ≥ 25% (+106,9%)
Giá trong 25% từ đỉnh 52 tuần (10,1%)
RS Rating ≥ 70 (đạt 97)
Đang ở Stage 2, chưa quá tải
Kết quả: 8/8 — cấu trúc xu hướng tăng khá vững theo mô hình Minervini.
Hành vi giá – khối lượng 7 phiên gần nhất
| Phiên | Đóng cửa | KL (cp) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 151.800 | 3.112.700 | Tăng, KL bình thường |
| 01/07 | 148.700 | 2.994.000 | Điều chỉnh nhẹ |
| 02/07 | 150.400 | 2.224.600 | Hồi phục, KL thấp |
| 03/07 | 151.600 | 4.051.400 | Tăng, KL cải thiện |
| 06/07 | 154.100 | 7.156.200 | Vọt lên đỉnh phiên 158.700đ rồi hạ nhiệt, KL đột biến 141% TB |
| 07/07 | 150.100 | 3.878.500 | Điều chỉnh, KL giảm mạnh so với phiên trước |
| 08/07 | 150.000 | 2.798.300 | Đi ngang, KL tiếp tục co lại |
Nói theo cách dễ hiểu: Phiên 06/07 giống như một đợt “thử lửa”: giá vọt mạnh lên 158.700đ trong phiên (nhờ tin cổ tức) kèm khối lượng đột biến, nhưng sau đó không giữ được và lùi về 154.100đ. Đây có thể là dấu hiệu chốt lời ngắn hạn của một bộ phận nhà đầu tư. Tuy nhiên, 2 phiên sau đó, dù giá tiếp tục điều chỉnh nhẹ, khối lượng lại giảm dần đều — nghĩa là bên bán không “dồn dập” thêm, chưa cho thấy dấu hiệu bị bán tháo.
Vinhomes đang triển khai phát hành hơn 4,1 tỷ cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 100% (ngày chốt danh sách cổ đông 07/08/2026), cùng cổ tức tiền mặt tỷ lệ 60% đã chốt quyền trước đó (thanh toán dự kiến 22/07/2026). Quý I/2026, doanh nghiệp ghi nhận doanh thu thuần 65.114 tỷ đồng (gấp 4 lần cùng kỳ) và lợi nhuận sau thuế 25.625 tỷ đồng (gấp 10 lần cùng kỳ).
Nguồn: tổng hợp báo chí tài chính trong nước, tháng 7/2026.
Vùng tham chiếu (mang tính tham khảo định lượng, không phải khuyến nghị giao dịch):
• Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu gần: 145.500 – 147.000đ (MA20/MA50)
• Vùng kháng cự/điểm quan sát tiềm năng: 155.000 – 159.000đ; xa hơn là đỉnh 52 tuần 166.880đ
• Ngưỡng quản trị rủi ro: nếu giá đóng cửa dưới 145.500đ, luận điểm tích cực cần xem xét lại
• ATR(14): 5.660đ/phiên
• Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu gần: 145.500 – 147.000đ (MA20/MA50)
• Vùng kháng cự/điểm quan sát tiềm năng: 155.000 – 159.000đ; xa hơn là đỉnh 52 tuần 166.880đ
• Ngưỡng quản trị rủi ro: nếu giá đóng cửa dưới 145.500đ, luận điểm tích cực cần xem xét lại
• ATR(14): 5.660đ/phiên
POW Setup A · VCP
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam — Sản xuất & Phân phối Điện (HOSE)
14.700 đ
Cách đỉnh 52 tuần 12,8%
Giá > MA50 (13.998đ)
MA50 > MA150
MA150 > MA200
MA200 dốc lên ≥ 1 tháng
Giá cao hơn đáy 52 tuần ≥ 25% (+37,6%)
Giá trong 25% từ đỉnh 52 tuần (12,8%)
RS Rating ≥ 70 (đạt 92)
Đang ở Stage 2, chưa quá tải
Kết quả: 8/8 — cấu trúc xu hướng tăng khá vững theo mô hình Minervini.
Hành vi giá – khối lượng 7 phiên gần nhất
| Phiên | Đóng cửa | KL (cp) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 30/06 | 14.700 | 11.078.700 | Đi ngang |
| 01/07 | 14.600 | 14.016.400 | Điều chỉnh nhẹ, KL cao |
| 02/07 | 14.900 | 11.845.400 | Phục hồi |
| 03/07 | 14.900 | 11.048.900 | Đi ngang |
| 06/07 | 14.800 | 20.318.900 | KL đột biến 172% TB nhưng giá chỉ dao động hẹp — hấp thụ lực bán tốt |
| 07/07 | 14.700 | 8.122.400 | KL co mạnh về dưới TB |
| 08/07 | 14.700 | 7.698.900 | KL thấp nhất tuần, giá giữ vững vùng 14.500-14.850đ |
Nói theo cách dễ hiểu: Cả tuần giá POW chỉ loanh quanh trong biên hẹp 14.500 – 15.150đ. Phiên 06/07 khối lượng tăng vọt gần gấp 1,7 lần trung bình (đúng ngày thị trường chung bán tháo) nhưng biên độ giá lại rất hẹp — nghĩa là bên mua đã hấp thụ hết lượng bán ra mà giá không hề “vỡ”. Hai phiên sau đó khối lượng co lại rõ rệt về mức thấp nhất tuần trong khi giá vẫn giữ vững — giống như một chiếc lò xo đang bị nén chặt dần.
Quý I/2026, PV Power ghi nhận doanh thu 12.327 tỷ đồng (tăng 51% so với cùng kỳ) và lợi nhuận sau thuế công ty mẹ gần 1.200 tỷ đồng (tăng 169% so với cùng kỳ), động lực chính đến từ sản lượng điện tăng 33%. Tại ĐHĐCĐ thường niên 2026, doanh nghiệp cho biết lãi trước thuế 5 tháng đầu năm đã vượt kế hoạch cả năm.
Nguồn: tổng hợp báo chí tài chính trong nước, năm 2026.
Vùng tham chiếu (mang tính tham khảo định lượng, không phải khuyến nghị giao dịch):
• Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu gần: 14.000 – 14.390đ (MA20/MA50)
• Vùng kháng cự/điểm quan sát tiềm năng: 15.000 – 15.150đ; xa hơn là đỉnh 52 tuần 16.850đ
• Ngưỡng quản trị rủi ro: nếu giá đóng cửa dưới 14.000đ, luận điểm tích cực cần xem xét lại
• ATR(14): 420đ/phiên
• Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu gần: 14.000 – 14.390đ (MA20/MA50)
• Vùng kháng cự/điểm quan sát tiềm năng: 15.000 – 15.150đ; xa hơn là đỉnh 52 tuần 16.850đ
• Ngưỡng quản trị rủi ro: nếu giá đóng cửa dưới 14.000đ, luận điểm tích cực cần xem xét lại
• ATR(14): 420đ/phiên
