Cơ cấu trạng thái
Legend click → đồng bộ Playbook
Partner matched data · 9 tabs · EOD-first + data refresh open · Research only
Dashboard này nên dùng theo một vòng lặp: bắt đầu ở Tab 1 để đọc Morning Brief và dòng tiền ngành, qua Tab 2 để chọn cơ hội/rủi ro, xác nhận ở Tab 3–6, rồi mới chốt kế hoạch tại Tab 7 và đưa vào Tab 8 theo dõi. Thiếu dữ liệu thì giữ PENDING, không suy diễn.
Morning Brief + Market Desk + macro lens + sector rotation + backlink/drilldown sang các tab hành động.
Legend click → đồng bộ Playbook
Bubble lớn = GTGD cao · ★ = runtime overlay
Ranking table, safe-buy ladder và valuation fallback có provenance.
| # | Ticker | Ngành | Giá | Source | Target/FV | Safe zone | Upside | Wyckoff | Flow tier | RSI | IC | Rank | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OCB HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 12.500 -0,8% · GTGD 55990,6 tr | RSI 63,4 · MA200 3,2% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 12.750 +2,4% · SL 10.476 | 74,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 2 | VJC Hàng không · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 138.000 -2,3% · GTGD 135618,0 tr | RSI 57,4 · MA200 5,3% Giai đoạn D/E · SOS/LPS | Target/FV 114.000 +1,1% · SL 161.450 | 70,4 THEO DÕI T1 | Chưa có bear case nổi trội từ EOD; vẫn cần xác nhận Order Flow và catalyst trước khi hành động | |||||||
| 3 | TPB Ngân hàng · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 16.450 +0,0% · GTGD 251971,3 tr | RSI 58,5 · MA200 -4,4% Neutral · Range | Target/FV 18.600 +1,5% · SL 14.900 | 67,5 THEO DÕI T1 | Giá dưới MA200 4.4% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu | |||||||
| 4 | MSB HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 15.100 -1,9% · GTGD 118021,2 tr | RSI 64,0 · MA200 15,8% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 15.200 +1,3% · SL 13.192 | 67,1 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ l… | |||||||
| 5 | VCK HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 34.650 +0,9% · GTGD 227143,8 tr | RSI 51,2 · MA200 2,6% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 33.850 +1,3% · SL 30.846 | 64,9 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 6 | GMD HOSE · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 79.600 +0,0% · GTGD 48619,8 tr | RSI 55,2 · MA200 11,9% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 95.500 +25,7% · SL 69.743 | 64,6 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 7 | SHS HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 19.200 +1,6% · GTGD 336686,4 tr | RSI 54,9 · MA200 -12,0% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 18.700 +2,7% · SL 16.102 | 63,8 CHỜ | Giá dưới MA200 12.0% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 8 | FPT Công nghệ · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 73.200 -0,5% · GTGD 427594,2 tr | RSI 49,2 · MA200 -17,0% Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | Target/FV 90.300 +22,9% · SL 72.500 | 63,6 BUY-ON-DIP / HOLD | Khối ngoại bán ròng lũy kế lớn đầu tuần (-121 tỷ 08/06, -108 tỷ 09/06); nếu lực cầu nội suy yếu, range có thể vỡ x… | |||||||
| 9 | NAB HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 12.450 +0,4% · GTGD 25082,4 tr | RSI 59,0 · MA200 2,9% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 12.500 +1,6% · SL 11.349 | 62,5 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ l… | |||||||
| 10 | BVB UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 13.200 +0,8% · GTGD 31508,3 tr | RSI 63,0 · MA200 -3,4% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 13.300 +2,3% · SL 10.379 | 62,4 CHỜ | Giá dưới MA200 2.6% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 11 | ABB UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 17.000 +0,6% · GTGD 27096,1 tr | RSI 77,6 · MA200 22,8% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 17.100 +2,4% · SL 14.647 | 62,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 12 | VPI HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 62.000 -0,3% · GTGD 92107,0 tr | RSI 54,3 · MA200 7,0% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 63.500 +3,1% · SL 56.260 | 61,9 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. … | |||||||
| 13 | TCI HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11.350 -7,0% · GTGD 7849,2 tr | RSI 64,0 · MA200 19,7% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 12.550 +2,4% · SL 10.767 | 61,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 14 | STB Ngân hàng · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 71.300 -0,7% · GTGD 198505,7 tr | RSI 54,7 · MA200 18,7% Giai đoạn D/E · SOS/LPS | Target/FV 73.500 -4,1% · SL 64.400 | 61,3 THEO DÕI | Chưa có bear case nổi trội từ EOD; vẫn cần xác nhận Order Flow và catalyst trước khi hành động | |||||||
| 15 | BAF HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 35.100 +0,1% · GTGD 66653,3 tr | RSI 54,6 · MA200 -0,1% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 36.800 +5,0% · SL 31.331 | 61,2 CHỜ | Giá dưới MA200 0.1% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 16 | IDC HNX · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 43.500 -0,2% · GTGD 37472,0 tr | RSI 47,7 · MA200 4,0% Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Target/FV 58.000 +33,3% · SL 40.158 | 60,7 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 17 | DFC UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 34.500 +1,5% · GTGD 758,5 tr | RSI 65,6 · MA200 19,4% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 34.700 +2,1% · SL 30.070 | 60,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 18 | CAT UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 14.700 +2,8% · GTGD 310,7 tr | RSI 65,3 · MA200 0,6% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 15.200 +4,8% · SL 12.861 | 60,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 19 | AGP UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 35.300 -1,9% · GTGD 90,2 tr | RSI 63,8 · MA200 5,9% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 36.900 +1,9% · SL 31.350 | 60,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 20 | CLM HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 72.000 +0,0% · GTGD 0,0 tr | RSI 51,4 · MA200 0,2% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 73.500 +2,1% · SL 62.516 | 60,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 21 | AIG UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 51.500 -0,8% · GTGD 1367,8 tr | RSI 72,0 · MA200 12,4% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 54.000 +4,0% · SL 45.299 | 60,0 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 22 | VIW UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 30.800 +14,1% · GTGD 16194,6 tr | RSI 52,9 · MA200 42,2% Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Target/FV 30.450 +6,1% · SL 21.631 | 59,9 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 23 | SVN HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 3.300 +10,0% · GTGD 3863,7 tr | RSI 76,6 · MA200 7,2% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 3.000 +7,1% · SL 1.843 | 59,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 24 | ABW UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 11.200 -0,9% · GTGD 2100,2 tr | RSI 68,3 · MA200 3,0% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 11.500 +1,8% · SL 9.894 | 59,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 25 | VNZ UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 350.300 -6,0% · GTGD 1383,8 tr | RSI 65,1 · MA200 2,3% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 381.000 +3,0% · SL 300.700 | 59,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 26 | LBE HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 29.700 -2,6% · GTGD 1249,5 tr | RSI 50,6 · MA200 3,1% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 32.500 +4,2% · SL 27.645 | 59,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 27 | CAP HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 46.000 +0,0% · GTGD 545,2 tr | RSI 70,0 · MA200 18,2% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 47.300 +1,3% · SL 39.770 | 59,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 28 | FOC UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 69.900 +0,7% · GTGD 201,2 tr | RSI 62,1 · MA200 6,3% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 72.000 +1,8% · SL 64.505 | 59,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 29 | SHP HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 32.800 -2,5% · GTGD 175,0 tr | RSI 61,1 · MA200 3,2% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 35.600 +1,1% · SL 32.592 | 59,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 30 | DHC HOSE · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 36.600 -0,9% · GTGD 9626,8 tr | RSI 59,0 · MA200 6,8% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 40.100 +5,0% · SL 33.174 | 58,8 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 31 | SAB FMCG / Bia · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 49.100 +1,2% · GTGD 62248,6 tr | RSI 59,5 · MA200 5,0% Giai đoạn D · Sức mạnh tăng giá | Target/FV 59.000 +7,0% · SL 45.500 | 58,6 THEO DÕI T1 | Chưa có bear case nổi trội từ EOD; vẫn cần xác nhận Order Flow và catalyst trước khi hành động | |||||||
| 32 | HHP HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 14.150 -1,1% · GTGD 6955,4 tr | RSI 60,0 · MA200 20,6% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 15.200 +3,4% · SL 13.046 | 58,5 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ l… | |||||||
| 33 | TVN UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 11.200 +3,7% · GTGD 5541,8 tr | RSI 58,1 · MA200 29,8% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 12.300 +12,8% · SL 8.536 | 58,5 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ l… | |||||||
| 34 | PHP UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 39.300 +1,0% · GTGD 6831,1 tr | RSI 64,8 · MA200 9,2% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 38.700 +2,1% · SL 34.435 | 58,4 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 35 | ADS HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 9.510 +3,1% · GTGD 4515,0 tr | RSI 61,8 · MA200 7,3% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 9.350 +2,1% · SL 8.594 | 58,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 36 | GSP HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11.100 -1,8% · GTGD 2347,2 tr | RSI 53,2 · MA200 1,9% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 11.550 +1,8% · SL 10.670 | 58,4 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 37 | APF UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 45.400 +0,2% · GTGD 702,8 tr | RSI 59,3 · MA200 20,0% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 46.600 +1,5% · SL 41.019 | 58,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 38 | HII HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 5.930 -0,5% · GTGD 658,6 tr | RSI 60,3 · MA200 12,2% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 6.070 +1,2% · SL 5.280 | 58,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 39 | SRF HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 8.320 -4,9% · GTGD 284,0 tr | RSI 68,8 · MA200 12,9% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 8.920 +1,4% · SL 7.013 | 58,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 40 | DP3 HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 61.900 -0,8% · GTGD 264,4 tr | RSI 69,7 · MA200 16,4% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 62.600 +1,1% · SL 55.290 | 58,4 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 41 | SVD HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 4.850 -0,8% · GTGD 159,2 tr | RSI 65,6 · MA200 4,9% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 5.080 +2,4% · SL 3.783 | 58,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 42 | CMN UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 26.900 +1,9% · GTGD 149,0 tr | RSI 60,0 · MA200 25,4% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 29.400 +6,9% · SL 18.848 | 58,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 43 | MCO HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 6.000 +3,5% · GTGD 73,6 tr | RSI 62,5 · MA200 1,3% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 7.300 +14,1% · SL 4.074 | 58,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 44 | MPT UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 800 +0,0% · GTGD 0,0 tr | RSI 64,5 · MA200 5,1% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 900 +12,5% · SL 485 | 58,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 45 | SDV UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 32.700 +0,6% · GTGD 0,0 tr | RSI 56,8 · MA200 14,8% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 35.000 +7,0% · SL 31.040 | 58,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 46 | SSB Ngân hàng · CORE_ANALYTICAL_LAST_CONFIRMED + FULL_MARKET_EOD_TECHNICAL | 14.850 +0,0% · GTGD 31225,9 tr | RSI 61,3 · MA200 -1,1% Giai đoạn D/E · SOS/LPS | Target/FV 14.700 +1,0% · SL 13.150 | 57,8 THEO DÕI | Giá dưới MA200 1.1% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu | |||||||
| 47 | THD HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 182.800 +10,0% · GTGD 3911,2 tr | RSI 71,7 · MA200 291,4% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 173.000 +14,5% · SL 48.500 | 57,6 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 48 | VC3 HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 26.600 +0,8% · GTGD 28523,8 tr | RSI 62,3 · MA200 -2,1% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 26.900 +1,1% · SL 24.735 | 57,4 CHỜ | Giá dưới MA200 2.1% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 49 | DST HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 12.500 +3,3% · GTGD 1801,9 tr | RSI 73,2 · MA200 32,8% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 14.300 +22,2% · SL 4.171 | 57,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 50 | BIC HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 24.700 +0,0% · GTGD 2351,8 tr | RSI 65,2 · MA200 0,6% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 25.000 +1,2% · SL 22.310 | 56,8 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 51 | TYA HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 19.050 +0,3% · GTGD 1101,9 tr | RSI 54,5 · MA200 3,6% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 19.200 +1,9% · SL 17.508 | 56,8 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 52 | VLB UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 47.800 +0,0% · GTGD 258,6 tr | RSI 61,6 · MA200 3,7% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 49.000 +2,1% · SL 43.941 | 56,8 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 53 | TNT HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11.450 -0,4% · GTGD 188,1 tr | RSI 59,7 · MA200 27,6% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 11.950 +5,8% · SL 8.924 | 56,8 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 54 | SBB UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 20.400 +3,0% · GTGD 152,7 tr | RSI 69,2 · MA200 21,2% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 21.500 +5,9% · SL 17.460 | 56,8 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 55 | TOT HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 15.400 +4,8% · GTGD 25,1 tr | RSI 58,8 · MA200 6,4% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 18.050 +4,9% · SL 15.617 | 56,8 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 56 | HNG UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 7.100 +2,9% · GTGD 17438,0 tr | RSI 60,6 · MA200 6,9% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 8.500 +21,4% · SL 3.764 | 56,4 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 57 | KDH Bất động sản · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 23.700 +1,9% · GTGD 158196,3 tr | RSI 44,5 · MA200 -21,9% Giai đoạn C · Kiểm định lần cuối | Target/FV 42.600 +84,4% · SL 22.500 | 55,9 ACCUMULATE | Tổ chức ngoại (Hanoi Investments) đăng ký bán; ngành BĐS -1.03% phiên 12/06, dòng tiền ngành yếu. | |||||||
| 58 | SHB Ngân hàng · CORE_ANALYTICAL_LAST_CONFIRMED + FULL_MARKET_EOD_TECHNICAL | 13.900 +0,0% · GTGD 667052,6 tr | RSI 46,1 · MA200 -12,4% Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | Target/FV 14.000 +1,4% · SL 13.150 | 55,8 THEO DÕI | Giá dưới MA200 12.4% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu | |||||||
| 59 | KLB HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 14.800 +0,3% · GTGD 12951,6 tr | RSI 55,1 · MA200 -5,0% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 14.700 +2,4% · SL 13.386 | 55,8 CHỜ | Giá dưới MA200 5.0% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 60 | VGR UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 87.900 +3,3% · GTGD 11233,3 tr | RSI 53,5 · MA200 21,4% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 77.600 +5,6% · SL 58.685 | 55,8 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 61 | CQN UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 31.600 +0,6% · GTGD 1018,1 tr | RSI 66,1 · MA200 0,5% Giai đoạn B/C · Tái tích lũy trên MA200 | Target/FV 33.200 +5,1% · SL 29.876 | 55,8 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 62 | BBT UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 14.000 +0,7% · GTGD 103,6 tr | RSI 65,0 · MA200 3,2% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 13.700 +3,8% · SL 9.700 | 55,8 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 63 | SMB HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 38.800 +0,0% · GTGD 65,9 tr | RSI 55,7 · MA200 1,5% Giai đoạn B/C · Tái tích lũy trên MA200 | Target/FV 40.800 +5,0% · SL 36.666 | 55,8 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 64 | BDG UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 37.000 +0,0% · GTGD 25,9 tr | RSI 52,9 · MA200 0,8% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 37.400 +2,5% · SL 32.980 | 55,8 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 65 | PTP UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 11.500 +0,0% · GTGD 0,0 tr | RSI 51,7 · MA200 9,1% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 13.350 +16,1% · SL 8.342 | 55,8 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 66 | HDP UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 25.500 +2,0% · GTGD 0,0 tr | RSI 54,3 · MA200 15,1% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 27.250 +6,9% · SL 21.496 | 55,8 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 67 | ACB Ngân hàng · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 22.300 -2,0% · GTGD 299955,2 tr | RSI 68,3 · MA200 7,6% Giai đoạn D/E · SOS/LPS xác nhận qua phân tích OHLC 40 phiên | Target/FV 27.000 +18,9% · SL 21.400 | 55,5 THEO DÕI T1 | Regime phân phối / theo dõi rủi ro đang kích hoạt từ EOD flags | |||||||
| 68 | TRC HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 77.000 +0,0% · GTGD 980,0 tr | RSI 59,5 · MA200 2,6% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 80.300 +5,0% · SL 70.713 | 55,4 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 69 | VNM FMCG / Sữa · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 59.100 -1,0% · GTGD 120386,5 tr | RSI 46,2 · MA200 -4,4% Neutral · Range | Target/FV 70.300 +11,2% · SL 56.400 | 55,3 THEO DÕI T1 | Giá dưới MA200 4.4% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu | |||||||
| 70 | TVC HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 9.600 +3,2% · GTGD 2598,6 tr | RSI 73,4 · MA200 0,5% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 9.660 +5,0% · SL 8.051 | 55,3 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 71 | C32 HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 16.500 -6,8% · GTGD 852,4 tr | RSI 71,6 · MA200 65,3% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 19.750 +3,9% · SL 11.592 | 55,3 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 72 | F88 UPCOM · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 80.200 -1,8% · GTGD 12590,6 tr | RSI 54,4 · MA200 33,6% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 84.000 +2,2% · SL 69.840 | 54,8 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ l… | |||||||
| 73 | VAB HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11.000 +0,0% · GTGD 7498,8 tr | RSI 62,1 · MA200 -0,2% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 11.050 +1,4% · SL 9.748 | 54,8 CHỜ | Giá dưới MA200 0.2% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 74 | IDJ HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 4.600 -2,1% · GTGD 4206,0 tr | RSI 57,9 · MA200 -5,3% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 5.040 +5,0% · SL 4.074 | 54,8 CHỜ | Giá dưới MA200 5.3% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 75 | SCL UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 17.900 +0,0% · GTGD 644,0 tr | RSI 54,3 · MA200 5,9% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 19.500 +8,9% · SL 16.331 | 54,8 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 76 | VSF UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 26.100 -0,4% · GTGD 580,7 tr | RSI 53,0 · MA200 1,1% Giai đoạn B/C · Tái tích lũy trên MA200 | Target/FV 27.600 +4,9% · SL 24.347 | 54,8 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 77 | AAA HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 7.310 +0,1% · GTGD 8798,6 tr | RSI 62,4 · MA200 -5,9% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 7.440 +2,5% · SL 6.615 | 54,5 CHỜ | Giá dưới MA200 5.9% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 78 | DHM HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 6.330 +0,5% · GTGD 67,8 tr | RSI 81,4 · MA200 147,4% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 6.450 +5,7% · SL 2.192 | 54,4 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 79 | SBT HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 21.750 +0,0% · GTGD 12519,4 tr | RSI 63,0 · MA200 -3,6% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 21.950 +1,9% · SL 19.109 | 54,1 CHỜ | Giá dưới MA200 3.6% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 80 | HQC HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 2.680 +0,4% · GTGD 10636,9 tr | RSI 54,6 · MA200 -10,6% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 2.890 +7,8% · SL 2.280 | 54,1 CHỜ | Giá dưới MA200 10.6% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 81 | BMS UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 14.400 +2,9% · GTGD 3031,4 tr | RSI 57,6 · MA200 7,9% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 15.000 +1,4% · SL 13.483 | 54,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 82 | SAS UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 37.100 +0,8% · GTGD 422,6 tr | RSI 58,0 · MA200 3,2% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 37.350 +2,6% · SL 32.010 | 54,1 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 83 | KDC HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 50.000 -1,6% · GTGD 27292,6 tr | RSI 53,0 · MA200 -0,9% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 51.500 +3,2% · SL 46.075 | 53,9 CHỜ | Giá dưới MA200 0.9% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow … | |||||||
| 84 | SBG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 14.350 +3,2% · GTGD 5148,9 tr | RSI 76,6 · MA200 2,9% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 13.600 +1,1% · SL 11.398 | 53,7 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 85 | DAH HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 3.620 +4,0% · GTGD 670,6 tr | RSI 78,7 · MA200 0,5% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 3.680 +5,4% · SL 2.406 | 53,7 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 86 | MST HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 9.300 -1,1% · GTGD 11358,8 tr | RSI 70,3 · MA200 32,1% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 9.100 +1,1% · SL 7.178 | 53,6 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 87 | HCD HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 7.020 +0,0% · GTGD 126,8 tr | RSI 72,3 · MA200 10,0% Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Target/FV 7.150 +2,3% · SL 5.975 | 53,6 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 88 | POW HOSE · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 14.150 +1,8% · GTGD 261517,6 tr | RSI 46,6 · MA200 3,0% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 18.000 +33,3% · SL 12.804 | 53,5 CHỜ | Giá dưới MA20 — nhịp hồi ngắn hạn chưa xác nhận. MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Thanh khoản thấp hơn b… | |||||||
| 89 | KBC HOSE · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 30.950 +0,0% · GTGD 32495,9 tr | RSI 47,9 · MA200 -10,5% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 40.400 +31,6% · SL 27.354 | 53,2 CHỜ | Giá dưới MA200 10.5% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy … | |||||||
| 90 | DRI UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 14.500 +0,0% · GTGD 9140,6 tr | RSI 56,3 · MA200 13,5% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 14.800 +2,8% · SL 12.901 | 52,5 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. … | |||||||
| 91 | DC2 HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 7.000 +6,1% · GTGD 0,7 tr | RSI 68,1 · MA200 15,4% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 7.660 +4,9% · SL 5.123 | 52,4 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 92 | BSR HOSE · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 26.800 +1,1% · GTGD 180319,9 tr | RSI 48,2 · MA200 28,2% Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | Target/FV 27.000 -3,9% · SL 27.300 | 52,3 GIỮ / THEO DÕI | MACD vừa cắt xuống signal; biến động giá dầu/crack spread; trailing PE còn nhiễu do nền lỗ 2025. | |||||||
| 93 | AGG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 12.100 -3,2% · GTGD 7621,6 tr | RSI 70,3 · MA200 -16,4% Giai đoạn C→D · Nến trần hấp thu thực (Footprint REAL) | Target/FV 13.300 +5,6% · SL 10.961 | 52,3 CHỜ | Giá dưới MA200 16.4% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 94 | HAM UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 45.000 +3,2% · GTGD 0,0 tr | RSI 53,5 · MA200 63,0% Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Target/FV 46.400 +3,1% · SL 36.860 | 52,3 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 95 | GVR Cao su / KCN · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 35.300 +0,0% · GTGD 61512,7 tr | RSI 50,8 · MA200 10,4% Giai đoạn D · Sức mạnh tăng giá | Target/FV 30.500 +8,3% · SL 31.650 | 52,2 THEO DÕI | Giá dưới MA20 — nhịp hồi ngắn hạn chưa xác nhận. MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Thanh khoản thấp hơn b… | |||||||
| 96 | VIB Ngân hàng · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 16.200 -0,3% · GTGD 135173,4 tr | RSI 52,2 · MA200 -6,5% Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | Target/FV 18.500 +2,2% · SL 15.100 | 51,9 THEO DÕI | Regime phân phối / theo dõi rủi ro đang kích hoạt từ EOD flags. Giá dưới MA200 6.5% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn … | |||||||
| 97 | HSL HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 7.020 +6,8% · GTGD 5853,3 tr | RSI 86,1 · MA200 -13,2% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 7.300 +5,8% · SL 4.559 | 51,6 CHỜ | Giá dưới MA200 13.2% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 98 | LDG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 3.600 +0,6% · GTGD 10151,0 tr | RSI 64,1 · MA200 -17,2% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 3.490 +4,2% · SL 2.570 | 51,4 CHỜ | Giá dưới MA200 17.2% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 99 | PET HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 52.600 +6,0% · GTGD 146248,9 tr | RSI 51,4 · MA200 31,0% Giai đoạn B/C · Tái tích lũy trên MA200 | Target/FV 51.400 +5,1% · SL 44.232 | 51,3 CHỜ | Giá dưới MA20 — nhịp hồi ngắn hạn chưa xác nhận. MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow chưa refres… | |||||||
| 100 | VC9 HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 4.800 +0,0% · GTGD 30,6 tr | RSI 52,4 · MA200 13,1% Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Target/FV 4.950 +5,3% · SL 3.977 | 51,3 CHỜ | Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ liệu rỗng | |||||||
| 101 | REE HOSE · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 50.900 -0,2% · GTGD 17029,5 tr | RSI 35,2 · MA200 -7,8% Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | Target/FV 66.900 +32,7% · SL 49.300 | 50,9 WATCH / gom nhỏ theo dấu Platinum Victory từ 15/06 | Thanh khoản rất mỏng (15 tỷ/phiên); thay TGĐ (miễn nhiệm Ashok Ramachandran); ESOP giá 10.000đ gây pha loãng tâm l… | |||||||
| 102 | SAF HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 57.000 +2,5% · GTGD 296,4 tr | RSI 55,3 · MA200 9,3% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 57.000 +1,8% · SL 50.925 | 50,8 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ l… | |||||||
| 103 | GAS Khí đốt · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 81.800 -1,0% · GTGD 131774,0 tr | RSI 53,6 · MA200 8,6% Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | Target/FV 93.600 +10,5% · SL 76.850 | 50,4 THEO DÕI | Regime phân phối / theo dõi rủi ro đang kích hoạt từ EOD flags. MACD histogram âm — động lượng chưa thuận | |||||||
| 104 | NVB HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 12.700 +0,8% · GTGD 7221,6 tr | RSI 69,0 · MA200 -3,9% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 12.700 +1,6% · SL 10.185 | 50,4 CHỜ | Giá dưới MA200 3.9% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 105 | TSA HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 15.200 +0,0% · GTGD 1533,5 tr | RSI 53,7 · MA200 7,8% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 15.450 +1,6% · SL 14.327 | 50,2 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ l… | |||||||
| 106 | TLD HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 8.540 +0,2% · GTGD 1277,5 tr | RSI 54,4 · MA200 3,4% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 8.950 +5,0% · SL 8.100 | 50,2 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ l… | |||||||
| 107 | UIC HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 66.000 +6,5% · GTGD 0,0 tr | RSI 61,6 · MA200 21,3% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 66.800 +1,2% · SL 59.655 | 50,2 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. … | |||||||
| 108 | KHG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 5.030 +0,2% · GTGD 22318,6 tr | RSI 40,4 · MA200 -22,2% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 5.170 +2,4% · SL 4.724 | 49,8 CHỜ | Giá dưới MA200 22.2% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 109 | HPG Thép · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 24.200 -0,6% · GTGD 342797,7 tr | RSI 36,4 · MA200 -4,8% Markdown / chờ Selling Climax | Target/FV 35.400 +52,6% · SL 22.750 | 49,0 WAIT (chờ SC/absorption 22.800–23.200) | Insider bán 6,6tr cp đúng vùng yếu; ATC xả lớn; supply từ 767tr cp cổ tức mới về tài khoản. | |||||||
| 110 | MIG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 18.050 +0,3% · GTGD 1618,1 tr | RSI 51,1 · MA200 1,4% Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Target/FV 18.650 +3,6% · SL 16.587 | 49,0 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 111 | VND HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 18.250 +3,1% · GTGD 392470,2 tr | RSI 49,8 · MA200 -11,0% Giai đoạn B/C · Đi ngang / nghi phân phối | Target/FV 18.250 +6,7% · SL 15.568 | 48,8 CHỜ | Giá dưới MA200 11.0% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Giá dưới MA20 — nhịp hồi ngắn hạn chưa xác nhận. MACD… | |||||||
| 112 | VTZ HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 20.500 +0,0% · GTGD 20371,7 tr | RSI 49,0 · MA200 4,8% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 20.700 +1,5% · SL 19.691 | 48,5 CHỜ | Giá dưới MA20 — nhịp hồi ngắn hạn chưa xác nhận. MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow chưa refres… | |||||||
| 113 | PSI HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 9.000 -1,1% · GTGD 658,3 tr | RSI 55,3 · MA200 6,7% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 9.010 +2,4% · SL 8.051 | 48,5 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. … | |||||||
| 114 | DTK HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 11.300 +0,0% · GTGD 57,6 tr | RSI 54,2 · MA200 1,0% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 11.800 +3,5% · SL 10.282 | 48,5 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. … | |||||||
| 115 | IDP UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 279.800 +0,0% · GTGD 28,0 tr | RSI 52,5 · MA200 18,2% Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Target/FV 301.700 +7,7% · SL 235.904 | 48,5 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. … | |||||||
| 116 | PC1 HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 19.700 -1,0% · GTGD 50348,7 tr | RSI 46,9 · MA200 -15,1% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 20.550 +5,1% · SL 16.150 | 48,1 CHỜ | Giá dưới MA200 15.1% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy … | |||||||
| 117 | HNM UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 8.300 -2,4% · GTGD 1783,6 tr | RSI 48,6 · MA200 34,6% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 8.900 +4,7% · SL 2.910 | 47,8 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thái Neutral từ dữ l… | |||||||
| 118 | CIG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 7.160 +6,9% · GTGD 756,3 tr | RSI 50,9 · MA200 -21,5% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 6.560 +4,6% · SL 5.655 | 47,4 CHỜ | Giá dưới MA200 21.5% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 119 | BDT UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 9.200 +0,0% · GTGD 1,9 tr | RSI 54,2 · MA200 -1,2% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 9.310 +1,2% · SL 7.469 | 47,4 CHỜ | Giá dưới MA200 1.2% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 120 | MWG Bán lẻ · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 79.400 +0,0% · GTGD 252545,6 tr | RSI 40,4 · MA200 -7,2% Markdown (chưa có dấu hiệu dừng) | Target/FV 101.000 +32,2% · SL 74.900 | 46,9 WAIT (chờ catalyst IPO DMX) | Sheep bán không có cầu đối ứng; ATC bị đè giá; thủng BB lower mở đường về 74.900. | |||||||
| 121 | CTG Ngân hàng · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 33.700 +0,0% · GTGD 166202,1 tr | RSI 35,8 · MA200 -5,9% Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | Target/FV 50.000 +49,7% · SL 33.000 | 46,4 WATCH (giữ 33.250 + break 34.470) | Ngành NH phân hóa, khối ngoại xả TCB/MBB; MACD chưa tạo phân kỳ dương. | |||||||
| 122 | LCG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 9.370 +1,2% · GTGD 11529,3 tr | RSI 44,6 · MA200 -11,6% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 9.380 +2,4% · SL 8.439 | 46,4 CHỜ | Giá dưới MA200 11.6% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 123 | APG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 5.590 +6,9% · GTGD 10516,0 tr | RSI 64,4 · MA200 -43,3% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 7.100 +37,3% · SL 3.987 | 46,4 CHỜ | Giá dưới MA200 43.3% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 124 | MCP HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 28.050 +0,2% · GTGD 856,3 tr | RSI 59,0 · MA200 -1,0% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 29.100 +5,1% · SL 26.287 | 46,4 CHỜ | Giá dưới MA200 1.0% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 125 | GDA UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 13.700 -0,7% · GTGD 841,1 tr | RSI 54,8 · MA200 -11,8% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 15.000 +7,9% · SL 13.095 | 46,4 CHỜ | Giá dưới MA200 11.8% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 126 | PGB UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 10.700 -0,9% · GTGD 680,4 tr | RSI 58,9 · MA200 -5,5% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 11.450 +6,0% · SL 9.655 | 46,4 CHỜ | Giá dưới MA200 5.5% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 127 | VGP HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 27.100 +0,4% · GTGD 550,3 tr | RSI 65,6 · MA200 -1,0% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 28.050 +5,1% · SL 24.832 | 46,4 CHỜ | Giá dưới MA200 1.0% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 128 | TTH HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 2.300 +0,0% · GTGD 136,0 tr | RSI 57,0 · MA200 -2,1% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 2.450 +2,1% · SL 2.134 | 46,4 CHỜ | Giá dưới MA200 2.1% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 129 | ILB HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 22.000 +0,0% · GTGD 8,8 tr | RSI 60,0 · MA200 -8,7% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 24.100 +9,5% · SL 20.855 | 46,4 CHỜ | Giá dưới MA200 8.7% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 130 | MBB Ngân hàng · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 25.100 -0,4% · GTGD 293727,7 tr | RSI 43,7 · MA200 -4,1% Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | Target/FV 36.000 +6,6% · SL 23.750 | 45,9 THEO DÕI | Regime phân phối / theo dõi rủi ro đang kích hoạt từ EOD flags. Giá dưới MA200 4.1% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn … | |||||||
| 131 | PVD HOSE · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 30.150 +3,1% · GTGD 60890,5 tr | RSI 42,0 · MA200 4,8% Giai đoạn A→B · Phân phối (nghi BC/UT) | Target/FV 40.300 +34,3% · SL 28.130 | 45,9 CHỜ | Regime phân phối / theo dõi rủi ro đang kích hoạt từ EOD flags. Giá dưới MA20 — nhịp hồi ngắn hạn chưa xác nhận. T… | |||||||
| 132 | DLG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 2.690 -1,1% · GTGD 2840,3 tr | RSI 50,6 · MA200 -3,1% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 2.810 +3,3% · SL 2.503 | 45,9 CHỜ | Giá dưới MA200 3.1% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 133 | QCG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 12.850 -0,4% · GTGD 1395,1 tr | RSI 50,5 · MA200 -7,2% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 13.450 +3,9% · SL 11.786 | 45,9 CHỜ | Giá dưới MA200 7.2% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 134 | API HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 6.200 -1,6% · GTGD 1748,5 tr | RSI 53,9 · MA200 -7,7% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 6.700 +6,3% · SL 5.529 | 45,8 CHỜ | Giá dưới MA200 7.7% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 135 | CMS HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 7.300 +1,4% · GTGD 1170,5 tr | RSI 53,4 · MA200 -0,3% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 8.350 +16,0% · SL 5.626 | 45,8 CHỜ | Giá dưới MA200 0.3% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 136 | NCT HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 92.300 -0,1% · GTGD 905,4 tr | RSI 53,0 · MA200 -3,1% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 94.900 +3,3% · SL 87.688 | 45,8 CHỜ | Giá dưới MA200 3.1% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy b… | |||||||
| 137 | LDP HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 8.700 -2,2% · GTGD 804,6 tr | RSI 57,5 · MA200 -9,9% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 9.710 +6,7% · SL 7.372 | 45,8 CHỜ | Giá dưới MA200 9.9% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 138 | DSC HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 13.500 +1,5% · GTGD 734,5 tr | RSI 55,3 · MA200 -11,0% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 13.350 +1,1% · SL 11.931 | 45,8 CHỜ | Giá dưới MA200 11.0% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 139 | LHG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 28.400 +0,0% · GTGD 324,8 tr | RSI 58,9 · MA200 -3,8% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 29.400 +4,1% · SL 26.190 | 45,8 CHỜ | Giá dưới MA200 3.8% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy b… | |||||||
| 140 | LAF HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 17.400 +0,0% · GTGD 191,1 tr | RSI 57,0 · MA200 -1,7% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 17.700 +1,7% · SL 15.617 | 45,8 CHỜ | Giá dưới MA200 1.7% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 141 | TIN UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 127.500 +1,1% · GTGD 177,4 tr | RSI 48,8 · MA200 46,6% Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Target/FV 131.200 +1,1% · SL 116.400 | 45,8 CHỜ | Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. Order Flow chưa refresh; không được suy diễ… | |||||||
| 142 | TCT HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 19.450 +0,5% · GTGD 161,6 tr | RSI 60,2 · MA200 -3,2% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 19.700 +1,8% · SL 16.636 | 45,8 CHỜ | Giá dưới MA200 3.2% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy b… | |||||||
| 143 | VCI Dịch vụ tài chính · FULL_MARKET_EOD_952 + CORE10_MCP_ENRICHED + CANONICAL_TECHNICAL_CACHE | 24.850 +1,6% · GTGD 224818,3 tr | RSI 33,6 · MA200 -13,2% Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | Target/FV 24.492 +3,8% · SL 22.900 | 45,2 AVOID / WATCH | Beta cao theo thị trường yếu; thanh khoản toàn thị trường giảm ảnh hưởng doanh thu môi giới; MACD vẫn âm sâu. | |||||||
| 144 | CTD HOSE · STOCK EOD · FULL_MARKET_EOD_952 + CORE10_MCP_ENRICHED + CANONICAL_TECHNICAL_CACHE | 72.700 +0,6% · GTGD 41117,5 tr | RSI 38,7 · MA200 -6,8% Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | Target/FV 75.126 +6,1% · SL 69.500 | 45,2 WATCH (chờ break 72.540) | Quỹ KIM thoái; thanh khoản mỏng (36 tỷ/phiên) dễ trượt giá; ngành XD -0.41%. | |||||||
| 145 | VDS HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 14.550 +2,5% · GTGD 24237,0 tr | RSI 50,4 · MA200 -22,1% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 14.000 +1,4% · SL 12.464 | 45,2 CHỜ | Giá dưới MA200 22.1% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 146 | TDP HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 29.000 +0,0% · GTGD 3555,1 tr | RSI 50,5 · MA200 -1,4% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 29.400 +1,4% · SL 27.257 | 45,2 CHỜ | Giá dưới MA200 1.4% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng thá… | |||||||
| 147 | MCH HOSE · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 130.300 +0,0% · GTGD 61301,3 tr | RSI 41,7 · MA200 -7,1% Giai đoạn A→B · Phân phối (nghi BC/UT) | Target/FV 181.700 +39,4% · SL 123.675 | 45,0 CHỜ | Regime phân phối / theo dõi rủi ro đang kích hoạt từ EOD flags. Giá dưới MA200 7.1% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn … | |||||||
| 148 | VBB UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 13.300 +0,8% · GTGD 1728,0 tr | RSI 52,7 · MA200 19,2% Giai đoạn B/C · Tái tích lũy trên MA200 | Target/FV 13.300 +1,5% · SL 11.058 | 44,9 CHỜ | MACD histogram âm — động lượng chưa thuận. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy breakout hạn chế. … | |||||||
| 149 | VHM BĐS Phát triển · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 136.500 +0,3% · GTGD 371456,6 tr | RSI 39,6 · MA200 19,9% Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | Target/FV 153.700 +9,9% · SL 139.400 | 44,6 THEO DÕI | Regime phân phối / theo dõi rủi ro đang kích hoạt từ EOD flags. Giá dưới MA20 — nhịp hồi ngắn hạn chưa xác nhận. R… | |||||||
| 150 | LIG HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 3.900 +0,0% · GTGD 560,4 tr | RSI 52,4 · MA200 -9,9% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 4.040 +6,3% · SL 3.298 | 44,1 CHỜ | Giá dưới MA200 9.9% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy b… | |||||||
| 151 | VTK UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 53.900 +0,6% · GTGD 508,3 tr | RSI 52,4 · MA200 -0,6% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 53.500 +2,7% · SL 46.560 | 44,1 CHỜ | Giá dưới MA200 0.3% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy b… | |||||||
| 152 | BKG HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 2.600 +2,4% · GTGD 162,1 tr | RSI 55,9 · MA200 -7,1% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 2.710 +4,2% · SL 2.221 | 44,1 CHỜ | Giá dưới MA200 7.1% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy b… | |||||||
| 153 | CMD UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 19.400 +0,0% · GTGD 5,8 tr | RSI 52,9 · MA200 -6,5% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 19.400 +1,0% · SL 18.236 | 44,1 CHỜ | Giá dưới MA200 6.5% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy b… | |||||||
| 154 | CII HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 18.050 +3,1% · GTGD 261987,3 tr | RSI 47,8 · MA200 -17,9% Giai đoạn A→B · Phân phối (nghi BC/UT) | Target/FV 18.850 +8,6% · SL 15.520 | 43,9 CHỜ | Regime phân phối / theo dõi rủi ro đang kích hoạt từ EOD flags. Giá dưới MA200 17.9% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn… | |||||||
| 155 | VTD UPCOM · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 5.300 -3,6% · GTGD 2871,1 tr | RSI 48,2 · MA200 -21,4% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 5.400 +3,8% · SL 4.559 | 43,8 CHỜ | Giá dưới MA200 21.4% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 156 | VIP HOSE · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11.600 +1,3% · GTGD 2120,1 tr | RSI 73,1 · MA200 -0,3% Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Target/FV 11.500 +1,3% · SL 9.907 | 43,0 CHỜ | Giá dưới MA200 0.3% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Thanh khoản thấp hơn bình quân 20 phiên — độ tin cậy b… | |||||||
| 157 | GEX HOSE · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 30.800 +0,7% · GTGD 299121,1 tr | RSI 39,9 · MA200 -4,0% Giai đoạn A · Markdown / SC tiềm năng | Target/FV 37.300 +26,4% · SL 28.615 | 42,9 CHỜ | Regime phân phối / theo dõi rủi ro đang kích hoạt từ EOD flags. Giá dưới MA200 4.0% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn … | |||||||
| 158 | VCB Ngân hàng · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 61.800 +0,3% · GTGD 192490,2 tr | RSI 48,1 · MA200 -0,7% Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | Target/FV 78.500 +15,3% · SL 58.700 | 42,9 THEO DÕI T1 | Regime phân phối / theo dõi rủi ro đang kích hoạt từ EOD flags. Giá dưới MA200 0.7% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn … | |||||||
| 159 | VCS HNX · STOCK EOD · QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 38.700 -0,8% · GTGD 2785,4 tr | RSI 52,7 · MA200 -10,5% Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Target/FV 43.350 +11,7% · SL 32.883 | 42,9 CHỜ | Giá dưới MA200 10.5% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn hiện hữu. Order Flow chưa refresh; không được suy diễn trạng th… | |||||||
| 160 | NLG HOSE · STOCK EOD · VCSC_NATIVE_COVERAGE | 28.000 +6,7% · GTGD 240639,6 tr | RSI 44,3 · MA200 -18,6% Giai đoạn A→B · Phân phối (nghi BC/UT) | Target/FV 45.800 +80,3% · SL 23.313 | 42,4 CHỜ | Regime phân phối / theo dõi rủi ro đang kích hoạt từ EOD flags. Giá dưới MA200 18.6% — áp lực kỹ thuật dài hạn còn… |
Line snapshot on-demand, MA20/50, RSI14, MACD và checklist hành vi.
| Ticker | Source | MA20 | MA50 | MA200 | vs MA20 | vs MA50 | RSI14 | MACD hist | RS vs VNI | RS vs ngành | Wyckoff | Trigger | Invalidator |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OCB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11.728 | 11.502 | 12.064 | +6,2% | +8,2% | 63,4 | 88,5 | -0,4 | -1,7 | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 12.950 (phá kháng cự) | 10476 |
| VJC Hàng không | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 174.165 | 173.566 | 171.692 | +3,8% | +4,2% | 57,4 | 816,7 | -2,2 | -1,5 | Giai đoạn D/E · SOS/LPS | Đóng cửa > 173,700 + KL xác nhận | 161450 |
| TPB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 15.803 | 16.007 | 17.111 | +3,5% | +2,1% | 58,5 | 58,8 | -0,3 | -0,4 | Neutral · Range | Đóng cửa > 16,000 + KL xác nhận | 14900 |
| MSB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 14.570 | 13.399 | 12.954 | +3,0% | +11,9% | 64,0 | -60,6 | 3,1 | 1,8 | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 15.300 (phá kháng cự) | 13192 |
| VCK HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 33.053 | 34.316 | 32.548 | +1,1% | -2,7% | 51,2 | 112,3 | 1,6 | 1,6 | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 33.850 + KL xác nhận | 30846 |
| GMD HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 74.956 | 74.152 | 67.928 | +1,4% | +2,5% | 55,2 | 117,1 | 0,9 | 0,7 | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 78.521 (phá kháng cự) | 69743 |
| SHS HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 17.975 | 17.690 | 20.684 | +1,3% | +2,9% | 54,9 | 6,6 | -0,2 | -0,2 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 18.800 + KL để mua; thủng 16.600 → thoát | 16102 |
| FPT Công nghệ | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 73.882 | 73.604 | 88.598 | -0,5% | -0,1% | 49,2 | 21,0 | -1,2 | -0,2 | Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | T2: break 74.500 (vol>10tr) — thêm 1/3 | 72500 |
| NAB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 12.113 | 11.806 | 11.956 | +1,5% | +4,3% | 59,0 | -22,0 | 2,5 | 1,1 | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 12.500 (phá kháng cự) | 11349 |
| BVB UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 12.430 | 12.498 | 13.349 | +4,1% | +3,4% | 63,0 | 45,3 | 4,4 | 3,1 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 13.300 + KL để mua; thủng 10.700 → thoát | 10379 |
| ABB UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 15.795 | 15.234 | 13.595 | +5,8% | +9,7% | 77,6 | 98,8 | -0,8 | -2,1 | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 17.100 (phá kháng cự) | 14647 |
| VPI HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 61.050 | 60.272 | 57.585 | +0,9% | +2,2% | 54,3 | -87,0 | 1,5 | 1,4 | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 63.500 (phá kháng cự) | 56260 |
| TCI HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11.760 | 10.990 | 10.235 | +4,2% | +11,5% | 64,0 | 11,3 | -1,2 | -1,2 | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 12.800 (phá kháng cự) | 10767 |
| STB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 69.820 | 68.206 | 59.744 | +1,5% | +3,9% | 54,7 | 120,6 | 1,3 | 1,2 | Giai đoạn D/E · SOS/LPS | Đóng cửa > 69,900 + KL xác nhận | 64400 |
| BAF HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 34.618 | 35.283 | 35.099 | +1,2% | -0,7% | 54,6 | 72,7 | 1,5 | 1,2 | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 35.200 + KL xác nhận | 31331 |
| IDC HNX · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 43.265 | 45.220 | 41.842 | +0,5% | -3,8% | 47,7 | 111,0 | 0,4 | 0,3 | Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Phá 44.600 + KL xác nhận | 40158 |
| DFC UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 32.495 | 31.302 | 28.468 | +4,6% | +8,0% | 65,6 | 119,3 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 35.000 (phá kháng cự) | 30070 |
| CAT UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 13.887 | 13.758 | 14.314 | +3,7% | +4,8% | 65,3 | 59,0 | 2,5 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 14.500 (phá kháng cự) | 12861 |
| AGP UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 34.336 | 33.925 | 34.168 | +5,5% | +6,8% | 63,8 | 32,0 | 6,2 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 38.900 (phá kháng cự) | 31350 |
| CLM HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 73.050 | 72.035 | 71.860 | +0,5% | +0,8% | 51,4 | 101,8 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 73.500 (phá kháng cự) | 62516 |
| AIG UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 49.415 | 46.584 | 45.808 | +4,4% | +10,6% | 72,0 | 112,3 | 2,0 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 54.000 (phá kháng cự) | 45299 |
| VIW UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 25.140 | 30.792 | 20.188 | +14,2% | -6,7% | 52,9 | 1181,8 | -14,4 | -14,4 | Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Phá 34.300 + KL xác nhận | 21631 |
| SVN HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 2.195 | 2.124 | 2.611 | +27,6% | +31,8% | 76,6 | 81,7 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 3.000 (phá kháng cự) | 1843 |
| ABW UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 10.565 | 10.538 | 10.972 | +7,0% | +7,3% | 68,3 | 94,0 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 11.500 (phá kháng cự) | 9894 |
| VNZ UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 334.215 | 330.822 | 361.774 | +10,7% | +11,8% | 65,1 | 5515,5 | 0,8 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 381.000 (phá kháng cự) | 300700 |
| LBE HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 31.120 | 30.922 | 30.250 | +0,3% | +0,9% | 50,6 | 88,9 | -2,1 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 33.000 (phá kháng cự) | 27645 |
| CAP HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 44.220 | 43.073 | 39.498 | +5,6% | +8,4% | 70,0 | 275,6 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 47.300 (phá kháng cự) | 39770 |
| FOC UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 68.590 | 67.676 | 65.829 | +2,1% | +3,5% | 62,1 | 173,4 | 0,7 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 72.000 (phá kháng cự) | 64505 |
| SHP HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 34.462 | 34.341 | 34.100 | +2,1% | +2,5% | 61,1 | 86,3 | 1,0 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 35.600 (phá kháng cự) | 32592 |
| DHC HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 35.980 | 36.001 | 34.638 | +2,8% | +2,8% | 59,0 | 75,5 | 1,2 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 37.100 + KL để mua; thủng 34.200 → thoát | 33174 |
| SAB FMCG / Bia | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 47.695 | 46.763 | 46.273 | +1,9% | +3,9% | 59,5 | 50,1 | 2,5 | 1,6 | Giai đoạn D · Sức mạnh tăng giá | Đóng cửa > 47,700 + KL xác nhận | 45500 |
| HHP HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 14.575 | 13.628 | 12.188 | +0,9% | +7,9% | 60,0 | -46,3 | 0,1 | 0,1 | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 15.300 (phá kháng cự) | 13046 |
| TVN UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 10.875 | 9.510 | 8.551 | +2,0% | +16,7% | 58,1 | -61,0 | -4,8 | -4,8 | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 12.300 (phá kháng cự) | 8536 |
| PHP UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 37.010 | 35.852 | 34.692 | +2,4% | +5,7% | 64,8 | 30,1 | 0,1 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 38.700 (phá kháng cự) | 34435 |
| ADS HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 9.016 | 8.968 | 8.534 | +1,6% | +2,1% | 61,8 | 7,5 | 0,8 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 9.350 (phá kháng cự) | 8594 |
| GSP HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11.295 | 11.268 | 11.133 | +0,5% | +0,7% | 53,2 | 14,3 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 11.800 (phá kháng cự) | 10670 |
| APF UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 44.773 | 43.939 | 38.263 | +2,5% | +4,4% | 59,3 | 52,6 | 1,9 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 47.273 (phá kháng cự) | 41019 |
| HII HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 5.776 | 5.601 | 5.346 | +3,9% | +7,1% | 60,3 | 12,2 | 2,1 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 6.328 (phá kháng cự) | 5280 |
| SRF HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 8.018 | 7.395 | 7.797 | +9,8% | +19,0% | 68,8 | 73,5 | 1,5 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 8.920 (phá kháng cự) | 7013 |
| DP3 HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 58.855 | 57.730 | 53.183 | +5,2% | +7,2% | 69,7 | 360,6 | -0,4 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 62.600 (phá kháng cự) | 55290 |
| SVD HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 4.496 | 3.834 | 4.730 | +10,3% | +29,1% | 65,6 | 39,5 | 2,2 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 5.290 (phá kháng cự) | 3783 |
| CMN UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 25.565 | 23.411 | 21.934 | +7,6% | +17,2% | 60,0 | 148,3 | -5,8 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 31.200 (phá kháng cự) | 18848 |
| MCO HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 5.520 | 5.372 | 6.316 | +15,7% | +19,0% | 62,5 | 151,6 | -2,6 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 7.300 (phá kháng cự) | 4074 |
| MPT UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 730 | 688 | 762 | +22,1% | +23,8% | 64,5 | 18,1 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 900 (phá kháng cự) | 485 |
| SDV UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 32.555 | 32.294 | 28.476 | +1,2% | +2,1% | 56,8 | 3,0 | 1,0 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 35.000 (phá kháng cự) | 31040 |
| SSB Ngân hàng | CORE_ANALYTICAL_LAST_CONFIRMED + FULL_MARKET_EOD_TECHNICAL | 14.225 | 14.056 | 14.713 | +2,3% | +3,5% | 61,3 | 20,6 | 1,0 | 0,9 | Giai đoạn D/E · SOS/LPS | Đóng cửa > 14,200 + KL xác nhận | 13150 |
| THD HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 114.665 | 65.774 | 38.601 | +31,8% | +129,7% | 71,7 | 994,5 | 3,2 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 173.000 (phá kháng cự) | 48500 |
| VC3 HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 26.095 | 26.272 | 27.164 | +1,9% | +1,2% | 62,3 | 70,1 | 1,5 | 1,4 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 26.900 + KL để mua; thủng 25.500 → thoát | 24735 |
| DST HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 8.015 | 6.990 | 8.808 | +46,0% | +67,4% | 73,2 | 624,0 | -9,6 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 14.300 (phá kháng cự) | 4171 |
| BIC HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 24.060 | 23.890 | 24.558 | +2,7% | +3,4% | 65,2 | 66,2 | 0,8 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 25.000 (phá kháng cự) | 22310 |
| TYA HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 18.608 | 18.469 | 18.198 | +1,3% | +2,1% | 54,5 | 30,6 | -1,2 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 19.250 (phá kháng cự) | 17508 |
| VLB UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 46.910 | 46.474 | 46.290 | +2,3% | +3,3% | 61,6 | 100,8 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 49.700 (phá kháng cự) | 43941 |
| TNT HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 10.730 | 10.102 | 8.854 | +5,3% | +11,9% | 59,7 | 77,7 | -0,9 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 12.450 (phá kháng cự) | 8924 |
| SBB UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 19.000 | 17.510 | 16.748 | +6,9% | +16,3% | 69,2 | 68,4 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 21.500 (phá kháng cự) | 17460 |
| TOT HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 16.870 | 16.550 | 16.163 | +2,0% | +4,5% | 58,8 | 12,3 | 1,0 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 17.300 (phá kháng cự) | 15617 |
| HNG UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 7.120 | 6.920 | 4.377 | +9,7% | +2,7% | 60,6 | 66,5 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 4.680 + KL để mua; thủng 3.880 → thoát | 3764 |
| KDH Bất động sản | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 22.963 | 24.326 | 29.594 | +0,6% | -5,0% | 44,5 | 157,3 | -0,7 | PENDING | Giai đoạn C · Kiểm định lần cuối | T2: break 23.750 (vol>5tr) — thêm 1/3 | 22500 |
| SHB Ngân hàng | CORE_ANALYTICAL_LAST_CONFIRMED + FULL_MARKET_EOD_TECHNICAL | 13.748 | 14.326 | 15.755 | +0,4% | -3,7% | 46,1 | 39,8 | -0,8 | -0,8 | Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | Đóng cửa > 14,350 + KL xác nhận | 13150 |
| KLB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 14.172 | 14.203 | 15.106 | +1,3% | +1,0% | 55,1 | 5,0 | 1,8 | 0,5 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 14.700 + KL để mua; thủng 13.800 → thoát | 13386 |
| VGR UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 72.005 | 72.259 | 60.520 | +3,1% | +1,3% | 53,5 | 423,2 | -9,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 90.000 + KL để mua; thủng 60.500 → thoát | 58685 |
| CQN UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 31.240 | 31.274 | 31.450 | +1,2% | +1,0% | 66,1 | 35,5 | 1,4 | PENDING | Giai đoạn B/C · Tái tích lũy trên MA200 | Phá 31.600 + KL để mua; thủng 30.800 → thoát | 29876 |
| BBT UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 10.995 | 11.612 | 12.789 | +20,0% | +13,2% | 65,0 | 209,9 | 15,2 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 13.200 + KL để mua; thủng 10.000 → thoát | 9700 |
| SMB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 38.526 | 38.760 | 38.281 | +0,8% | +0,2% | 55,7 | 55,7 | 0,5 | PENDING | Giai đoạn B/C · Tái tích lũy trên MA200 | Phá 39.171 + KL để mua; thủng 37.800 → thoát | 36666 |
| BDG UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 35.540 | 36.128 | 36.228 | +2,6% | +0,3% | 52,9 | 199,6 | -1,5 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 38.000 + KL để mua; thủng 34.000 → thoát | 32980 |
| PTP UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 11.500 | 10.746 | 10.543 | +4,1% | +3,0% | 51,7 | 150,7 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 13.900 + KL để mua; thủng 8.600 → thoát | 8342 |
| HDP UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 25.315 | 24.351 | 22.161 | +4,7% | +4,5% | 54,3 | 104,9 | 2,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 27.500 + KL để mua; thủng 22.160 → thoát | 21496 |
| ACB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 24.842 | 23.975 | 24.622 | +6,7% | +10,5% | 68,3 | 163,4 | 0,3 | 0,2 | Giai đoạn D/E · SOS/LPS xác nhận qua phân tích OHLC 40 phiên | Đóng cửa > 24,700 + KL xác nhận | 21400 |
| TRC HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 75.570 | 74.150 | 74.578 | +1,2% | +3,2% | 59,5 | 26,8 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 77.000 (phá kháng cự) | 70713 |
| VNM FMCG / Sữa | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 58.975 | 60.308 | 61.726 | +0,0% | -2,2% | 46,2 | 120,9 | 0,8 | -0,1 | Neutral · Range | Đóng cửa > 60,350 + KL xác nhận | 56400 |
| TVC HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 8.665 | 8.124 | 9.156 | +6,2% | +13,2% | 73,4 | 12,7 | 3,8 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 9.200 (phá kháng cự) | 8051 |
| C32 HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 14.670 | 13.062 | 11.494 | +29,5% | +45,5% | 71,6 | 668,5 | -6,0 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 20.550 (phá kháng cự) | 11592 |
| F88 UPCOM · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 79.475 | 75.628 | 61.100 | +2,6% | +7,9% | 54,4 | -130,8 | 1,9 | 1,9 | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 95.000 (phá kháng cự) | 69840 |
| VAB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 10.492 | 10.340 | 10.923 | +3,9% | +5,4% | 62,1 | 42,2 | 1,3 | 0,0 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 11.250 + KL để mua; thủng 10.050 → thoát | 9748 |
| IDJ HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 4.640 | 4.238 | 5.070 | +3,4% | +13,3% | 57,9 | 20,5 | -1,6 | -1,8 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 5.800 + KL để mua; thủng 4.200 → thoát | 4074 |
| SCL UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 17.574 | 17.862 | 16.901 | +2,0% | +0,5% | 54,3 | 72,5 | -0,2 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 19.500 + KL để mua; thủng 16.836 → thoát | 16331 |
| VSF UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 26.050 | 26.170 | 26.012 | +1,0% | +0,5% | 53,0 | 29,2 | 0,8 | PENDING | Giai đoạn B/C · Tái tích lũy trên MA200 | Phá 26.500 + KL để mua; thủng 25.100 → thoát | 24347 |
| AAA HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 7.029 | 7.076 | 7.714 | +3,3% | +2,6% | 62,4 | 23,3 | 2,6 | 2,0 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 7.440 + KL để mua; thủng 6.820 → thoát | 6615 |
| DHM HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 6.219 | 6.435 | 2.465 | +31,8% | +83,6% | 81,4 | 72,9 | 0,7 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 6.450 (phá kháng cự) | 2192 |
| SBT HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 20.847 | 20.646 | 22.357 | +3,4% | +4,4% | 63,0 | 126,6 | -1,2 | -1,6 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 22.000 + KL để mua; thủng 19.700 → thoát | 19109 |
| HQC HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 2.584 | 2.578 | 2.996 | +3,7% | +4,0% | 54,6 | 19,4 | -1,4 | -1,6 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 2.920 + KL để mua; thủng 2.350 → thoát | 2280 |
| BMS UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 14.450 | 14.748 | 13.714 | +2,4% | +0,4% | 57,6 | 53,3 | 1,1 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 15.000 + KL để mua; thủng 13.900 → thoát | 13483 |
| SAS UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 34.815 | 35.610 | 35.256 | +4,5% | +2,2% | 58,0 | 364,8 | -0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 38.000 + KL để mua; thủng 33.000 → thoát | 32010 |
| KDC HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 49.680 | 48.406 | 50.374 | +0,4% | +3,1% | 53,0 | -36,2 | -1,8 | -2,2 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 51.500 + KL để mua; thủng 47.500 → thoát | 46075 |
| SBG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 12.643 | 12.131 | 13.068 | +6,4% | +10,9% | 76,6 | 75,7 | 0,0 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 13.600 (phá kháng cự) | 11398 |
| DAH HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 2.994 | 2.924 | 3.473 | +16,6% | +19,3% | 78,7 | 68,2 | 0,1 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 3.680 (phá kháng cự) | 2406 |
| MST HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 8.270 | 8.296 | 6.814 | +8,8% | +8,5% | 70,3 | 99,8 | 0,4 | 0,5 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 9.100 + KL để mua; thủng 7.400 → thoát | 7178 |
| HCD HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 6.701 | 6.493 | 6.356 | +4,3% | +7,6% | 72,3 | 24,3 | 1,0 | PENDING | Giai đoạn D/E · Xu hướng tăng | Đóng cửa > 7.150 (phá kháng cự) | 5975 |
| POW HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 13.703 | 13.449 | 13.107 | -1,5% | +0,4% | 46,6 | -37,5 | -0,3 | 0,0 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 14.600 + KL để mua; thủng 13.200 → thoát | 12804 |
| KBC HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 30.525 | 32.350 | 34.304 | +0,6% | -5,1% | 47,9 | 97,2 | -0,6 | -0,7 | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 32.450 + KL xác nhận | 27354 |
| DRI UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 14.230 | 13.782 | 12.774 | +2,0% | +5,3% | 56,3 | -9,9 | -0,3 | PENDING | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 15.100 (phá kháng cự) | 12901 |
| DC2 HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 5.937 | 5.928 | 6.325 | +22,1% | +21,3% | 68,1 | 161,9 | 9,3 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 7.300 + KL để mua; thủng 5.281 → thoát | 5123 |
| BSR HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 29.115 | 27.505 | 21.911 | -3,5% | +2,2% | 48,2 | -188,5 | 0,6 | PENDING | Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | T2: mua test 27.450–27.800 thành công (vol cạn) — 1/3 | 27300 |
| AGG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11.953 | 12.315 | 15.080 | +5,4% | +2,3% | 70,3 | 64,3 | 7,2 | 7,0 | Giai đoạn C→D · Nến trần hấp thu thực (Footprint REAL) | Phá 12.600 + KL để mua; thủng 11.300 → thoát | 10961 |
| HAM UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 42.900 | 44.668 | 27.602 | +4,6% | -2,6% | 53,5 | 282,8 | 3,6 | PENDING | Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Phá 45.000 + KL xác nhận | 36860 |
| GVR Cao su / KCN | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 35.207 | 34.377 | 31.697 | -0,6% | +1,8% | 50,8 | -81,5 | 4,5 | 1,7 | Giai đoạn D · Sức mạnh tăng giá | Đóng cửa > 35,350 + KL xác nhận | 31650 |
| VIB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 16.010 | 16.142 | 17.270 | +0,9% | +0,1% | 52,2 | 2,9 | 0,6 | 0,6 | Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | Đóng cửa > 16,150 + KL xác nhận | 15100 |
| HSL HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 5.267 | 5.157 | 7.948 | +31,0% | +33,8% | 86,1 | 239,4 | 1,0 | 0,6 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 7.300 + KL để mua; thủng 4.700 → thoát | 4559 |
| LDG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 2.975 | 3.262 | 4.048 | +12,6% | +2,7% | 64,1 | 65,7 | 2,8 | 2,7 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 3.490 + KL để mua; thủng 2.650 → thoát | 2570 |
| PET HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 49.002 | 48.249 | 37.315 | -0,2% | +1,3% | 51,4 | -149,7 | 0,2 | 0,0 | Giai đoạn B/C · Tái tích lũy trên MA200 | Phá 52.000 + KL để mua; thủng 45.600 → thoát | 44232 |
| VC9 HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 4.520 | 4.918 | 4.155 | +4,0% | -4,4% | 52,4 | 13,3 | 4,8 | PENDING | Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Phá 5.300 + KL xác nhận | 3977 |
| REE HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 51.840 | 53.783 | 54.678 | -2,8% | -6,3% | 35,2 | -51,3 | -0,0 | PENDING | Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | T2: break 51.840 (SMA20) — thêm 1/3 | 49300 |
| SAF HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 55.580 | 53.424 | 51.233 | +1,7% | +5,8% | 55,3 | -9,3 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 57.000 (phá kháng cự) | 50925 |
| GAS Khí đốt | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 84.700 | 81.086 | 78.395 | +0,5% | +5,0% | 53,6 | -151,9 | 0,3 | 0,0 | Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | Đóng cửa > 84,900 + KL xác nhận | 76850 |
| NVB HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 11.525 | 11.130 | 13.011 | +8,5% | +12,3% | 69,0 | 114,4 | 1,2 | -0,1 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 13.100 + KL để mua; thủng 10.500 → thoát | 10185 |
| TSA HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 15.151 | 15.006 | 14.097 | +0,3% | +1,3% | 53,7 | -10,2 | 1,1 | PENDING | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 15.500 (phá kháng cự) | 14327 |
| TLD HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 8.500 | 8.431 | 8.238 | +0,2% | +1,1% | 54,4 | -4,1 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 8.580 (phá kháng cự) | 8100 |
| UIC HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 63.770 | 63.862 | 54.427 | +2,8% | +5,5% | 61,6 | -195,8 | 6,8 | PENDING | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 66.300 (phá kháng cự) | 59655 |
| KHG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 5.049 | 5.284 | 6.493 | +0,0% | -4,4% | 40,4 | 19,8 | 0,2 | 0,1 | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 5.270 + KL xác nhận | 4724 |
| HPG Thép | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 23.842 | 24.371 | 24.367 | -2,7% | -4,8% | 36,4 | -61,6 | -1,0 | -0,4 | Markdown / chờ Selling Climax | T2: absorption 22.800–23.200 + ATC dương → thăm dò | 22750 |
| MIG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 17.945 | 18.072 | 17.760 | +0,3% | -0,4% | 51,1 | 7,0 | -0,2 | PENDING | Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Phá 18.800 + KL xác nhận | 16587 |
| VND HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 17.072 | 16.394 | 19.207 | -1,1% | +2,0% | 49,8 | -64,8 | -0,2 | -0,2 | Giai đoạn B/C · Đi ngang / nghi phân phối | Phá 18.400 + KL để mua; thủng 16.050 → thoát | 15568 |
| VTZ HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 20.490 | 20.312 | 19.459 | -0,4% | +0,4% | 49,0 | -21,3 | -0,1 | -0,7 | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 20.800 + KL để mua; thủng 20.300 → thoát | 19691 |
| PSI HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 8.770 | 8.420 | 8.248 | +0,3% | +4,5% | 55,3 | -16,1 | -0,7 | PENDING | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 9.100 (phá kháng cự) | 8051 |
| DTK HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 11.342 | 11.058 | 11.286 | +0,7% | +3,3% | 54,2 | -2,6 | -0,5 | PENDING | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 12.500 (phá kháng cự) | 10282 |
| IDP UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 275.660 | 273.772 | 236.834 | +0,1% | +4,8% | 52,5 | -2456,5 | 0,7 | PENDING | Giai đoạn B · Tích lũy / Tái tích lũy | Đóng cửa > 304.700 (phá kháng cự) | 235904 |
| PC1 HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 19.277 | 21.778 | 23.028 | +1,4% | -10,2% | 46,9 | 281,3 | -1,6 | -1,5 | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 21.200 + KL xác nhận | 16150 |
| HNM UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 7.860 | 7.890 | 3.344 | -6,9% | +19,4% | 48,6 | -176,0 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 7.900 + KL để mua; thủng 3.000 → thoát | 2910 |
| CIG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 6.174 | 6.231 | 7.985 | +1,6% | +0,6% | 50,9 | 45,1 | -3,1 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 6.900 + KL để mua; thủng 5.830 → thoát | 5655 |
| BDT UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 9.060 | 9.142 | 9.312 | +1,5% | +0,7% | 54,2 | 4,1 | 2,6 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 9.400 + KL để mua; thủng 7.700 → thoát | 7469 |
| MWG Bán lẻ | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 78.085 | 81.142 | 82.328 | -2,2% | -5,8% | 40,4 | -18,0 | -1,4 | -0,2 | Markdown (chưa có dấu hiệu dừng) | T2: theo dõi IPO DMX (tháng 7) làm catalyst | 74900 |
| CTG Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 34.467 | 34.815 | 35.507 | -3,1% | -4,1% | 35,8 | -132,5 | -0,2 | -0,2 | Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | T2: break 34.470 (SMA20) → thăm dò | 33000 |
| LCG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 9.139 | 9.579 | 10.357 | +0,2% | -4,4% | 44,6 | 21,0 | 1,6 | 1,7 | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 9.400 + KL xác nhận | 8439 |
| APG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 4.615 | 4.903 | 9.121 | +12,0% | +5,4% | 64,4 | 88,3 | 7,2 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 5.170 + KL để mua; thủng 4.110 → thoát | 3987 |
| MCP HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 27.510 | 27.316 | 27.968 | +0,7% | +1,4% | 59,0 | 15,4 | 1,1 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 27.800 + KL để mua; thủng 27.100 → thoát | 26287 |
| GDA UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 13.750 | 13.868 | 15.758 | +1,2% | +0,3% | 54,8 | 30,7 | 1,1 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 13.900 + KL để mua; thủng 13.500 → thoát | 13095 |
| PGB UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 10.408 | 10.713 | 11.432 | +3,6% | +0,6% | 58,9 | 72,9 | 2,3 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 11.500 + KL để mua; thủng 9.953 → thoát | 9655 |
| VGP HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 26.320 | 25.688 | 26.958 | +1,4% | +3,9% | 65,6 | 6,2 | 0,8 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 26.800 + KL để mua; thủng 25.600 → thoát | 24832 |
| TTH HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 2.305 | 2.328 | 2.451 | +4,1% | +3,1% | 57,0 | 13,7 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 2.500 + KL để mua; thủng 2.200 → thoát | 2134 |
| ILB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 21.755 | 21.675 | 24.089 | +1,1% | +1,5% | 60,0 | 31,1 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 22.200 + KL để mua; thủng 21.500 → thoát | 20855 |
| MBB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 24.940 | 25.683 | 25.920 | -0,4% | -3,2% | 43,7 | 17,6 | 0,5 | 0,4 | Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | Đóng cửa > 25,700 + KL xác nhận | 23750 |
| PVD HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 30.965 | 31.958 | 28.631 | -3,1% | -6,1% | 42,0 | 30,8 | -0,1 | 0,0 | Giai đoạn A→B · Phân phối (nghi BC/UT) | Theo dõi 29.000; cắt nếu đóng dưới invalidator | 28130 |
| DLG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 2.691 | 2.746 | 2.806 | +1,1% | -0,9% | 50,6 | 15,8 | -2,5 | PENDING | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 2.930 + KL xác nhận | 2503 |
| QCG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 12.797 | 13.360 | 13.950 | +1,2% | -3,1% | 50,5 | 40,5 | -0,4 | PENDING | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 13.900 + KL xác nhận | 11786 |
| API HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 6.170 | 5.914 | 6.823 | +2,1% | +6,5% | 53,9 | 28,0 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 7.200 + KL để mua; thủng 5.700 → thoát | 5529 |
| CMS HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 6.955 | 6.601 | 7.221 | +3,5% | +9,1% | 53,4 | 4,2 | -1,0 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 9.000 + KL để mua; thủng 5.800 → thoát | 5626 |
| NCT HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 91.405 | 91.728 | 94.861 | +0,5% | +0,2% | 53,0 | 99,7 | 0,5 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 92.500 + KL để mua; thủng 90.400 → thoát | 87688 |
| LDP HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 8.530 | 8.176 | 10.094 | +6,7% | +11,3% | 57,5 | 110,7 | -1,8 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 9.800 + KL để mua; thủng 7.600 → thoát | 7372 |
| DSC HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 12.930 | 13.000 | 14.826 | +2,1% | +1,5% | 55,3 | 51,4 | 1,9 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 13.600 + KL để mua; thủng 12.300 → thoát | 11931 |
| LHG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 27.700 | 28.017 | 29.377 | +2,0% | +0,8% | 58,9 | 87,4 | 0,8 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 28.400 + KL để mua; thủng 27.000 → thoát | 26190 |
| LAF HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 16.900 | 16.954 | 17.705 | +2,6% | +1,8% | 57,0 | 67,0 | 1,6 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 17.500 + KL để mua; thủng 16.100 → thoát | 15617 |
| TIN UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 126.880 | 143.428 | 88.560 | +2,4% | -9,4% | 48,8 | 1168,1 | -0,4 | PENDING | Giai đoạn B/C · Trên MA200 (chờ xác nhận) | Phá 135.000 + KL xác nhận | 116400 |
| TCT HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 18.528 | 19.031 | 19.982 | +4,4% | +1,6% | 60,2 | 178,6 | -0,1 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 19.700 + KL để mua; thủng 17.150 → thoát | 16636 |
| VCI Dịch vụ tài chính | FULL_MARKET_EOD_952 + CORE10_MCP_ENRICHED + CANONICAL_TECHNICAL_CACHE | 24.493 | 25.872 | 27.204 | -3,6% | -8,8% | 33,6 | -63,8 | 1,2 | PENDING | Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | T2: RSI>40 + break 24.050 (vol>6tr) → thăm dò 1/3 vị thế | 22900 |
| CTD HOSE · STOCK EOD | FULL_MARKET_EOD_952 + CORE10_MCP_ENRICHED + CANONICAL_TECHNICAL_CACHE | 72.540 | 77.051 | 76.006 | -2,4% | -8,1% | 38,7 | 120,3 | -0,7 | PENDING | Giai đoạn A · Kết thúc giảm giá | T2: break 72.540 (SMA20) → thăm dò 1/3 | 69500 |
| VDS HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 13.575 | 14.135 | 17.708 | +1,7% | -2,4% | 50,4 | 65,7 | 0,0 | PENDING | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 14.150 + KL xác nhận | 12464 |
| TDP HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 28.877 | 29.258 | 29.407 | +0,4% | -0,9% | 50,5 | 45,5 | 1,1 | PENDING | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 30.300 + KL xác nhận | 27257 |
| MCH HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 131.390 | 134.970 | 140 | -0,8% | -3,5% | 41,7 | 140,1 | 0,4 | 0,0 | Giai đoạn A→B · Phân phối (nghi BC/UT) | Theo dõi 127.500; cắt nếu đóng dưới invalidator | 123675 |
| VBB UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 12.990 | 13.002 | 10.987 | +0,8% | +0,8% | 52,7 | -7,0 | -0,4 | PENDING | Giai đoạn B/C · Tái tích lũy trên MA200 | Phá 13.500 + KL để mua; thủng 11.400 → thoát | 11058 |
| VHM BĐS Phát triển | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 151.700 | 144.676 | 115.681 | -8,6% | -4,1% | 39,6 | -2266,3 | -1,3 | -1,1 | Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | Đóng cửa > 152,650 + KL xác nhận | 139400 |
| LIG HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 3.745 | 3.754 | 4.217 | +1,5% | +1,2% | 52,4 | 3,7 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 4.100 + KL để mua; thủng 3.400 → thoát | 3298 |
| VTK UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 51.675 | 50.968 | 52.233 | +0,4% | +1,9% | 52,4 | 43,2 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 56.000 + KL để mua; thủng 48.000 → thoát | 46560 |
| BKG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 2.461 | 2.515 | 2.800 | +5,6% | +3,4% | 55,9 | 30,4 | -3,3 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 2.810 + KL để mua; thủng 2.290 → thoát | 2221 |
| CMD UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 19.120 | 19.028 | 20.527 | +0,4% | +0,9% | 52,9 | 16,4 | -0,1 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 19.400 + KL để mua; thủng 18.800 → thoát | 18236 |
| CII HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 17.395 | 18.286 | 21.141 | -0,3% | -5,1% | 47,8 | 39,2 | 1,3 | 1,3 | Giai đoạn A→B · Phân phối (nghi BC/UT) | Theo dõi 16.000; cắt nếu đóng dưới invalidator | 15520 |
| VTD UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 5.075 | 5.672 | 6.619 | +2,8% | -8,2% | 48,2 | 42,5 | 8,7 | PENDING | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 5.800 + KL xác nhận | 4559 |
| VIP HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11.365 | 11.510 | 11.379 | +4,0% | +5,9% | 73,1 | 46,2 | 0,4 | PENDING | Giai đoạn B · Đi ngang (chờ xác nhận) | Phá 11.500 + KL để mua; thủng 10.213 → thoát | 9907 |
| GEX HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 32.652 | 30.299 | 30.742 | -9,7% | -2,6% | 39,9 | -542,6 | -2,9 | -3,1 | Giai đoạn A · Markdown / SC tiềm năng | Theo dõi 29.500; cắt nếu đóng dưới invalidator | 28615 |
| VCB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 62.750 | 60.976 | 62.033 | -1,8% | +1,0% | 48,1 | -231,1 | 0,1 | 0,1 | Giai đoạn B · Xây nền tích lũy | Đóng cửa > 62,700 + KL xác nhận | 58700 |
| VCS HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 38.335 | 39.212 | 43.371 | +1,2% | -1,1% | 52,7 | 52,7 | 3,6 | PENDING | Giai đoạn A/B · Dưới MA200 (chờ tín hiệu) | Phá 39.100 + KL xác nhận | 32883 |
| NLG HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 25.650 | 26.744 | 31.211 | -1,0% | -5,0% | 44,3 | 61,3 | -1,7 | -1,9 | Giai đoạn A→B · Phân phối (nghi BC/UT) | Theo dõi 24.034; cắt nếu đóng dưới invalidator | 23313 |
Wolf, Sheep, Shark, Time & Sales, optional L1–L3 và last-confirmed fallback.
| Ticker | Freshness | GTGD | Wolf net | Sheep net | Shark | Flow tier | Order-book | Pressure proxy |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 299955,2 tr | -50.000 | -4.410.000 | 4.410.200 | 🐺 DIST WATCH | PENDING | -50,3 |
| SSI Chứng khoán | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 637084,9 tr | -45.500 | -843.000 | 841.500 | 🐺 DIST WATCH | PENDING | -51,4 |
| LPB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 20544,5 tr | -20.300 | -1.400 | 0 | 🐺 DIST WATCH | PENDING | -100,0 |
| HAH HOSE · STOCK EOD | FULL_MARKET_EOD_952 + CORE10_MCP_ENRICHED + CANONICAL_TECHNICAL_CACHE | 37787,4 tr | -18.800 | -1.900 | 13.800 | 🐺 WOLF XẢ · CORE10 LAST-CONFIRMED | PENDING | PENDING |
| TPB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 251971,3 tr | 18.700 | -361.900 | 357.700 | 🐺 STEALTH ACCUM | PENDING | -46,5 |
| REE HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 17029,5 tr | -11.400 | -1.700 | 11.400 | 🐺 WOLF XẢ · CORE10 LAST-CONFIRMED | PENDING | PENDING |
| VIC Tập đoàn lớn | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 559892,7 tr | -5.000 | -359.600 | 359.100 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -50,4 |
| VJC Hàng không | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 135618,0 tr | 2.000 | -118.900 | 120.500 | 🐺 STEALTH ACCUM | PENDING | -48,4 |
| VIX HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 767121,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| SHB Ngân hàng | CORE_ANALYTICAL_LAST_CONFIRMED + FULL_MARKET_EOD_TECHNICAL | 667052,6 tr | 0 | -3.908.200 | 3.921.500 | 🦈 SHARK ATC WATCH | PENDING | -49,9 |
| FPT Công nghệ | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 427594,2 tr | 0 | -245.700 | 247.000 | 🦈 SHARK ATC WATCH · CORE10 LAST-CONFIRMED | PENDING | -50,0 |
| VND HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 392470,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VHM BĐS Phát triển | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 371456,6 tr | 0 | -438.200 | 438.300 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -50,0 |
| VPB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 346012,2 tr | 0 | -1.978.200 | 1.968.000 | 🦈 SHARK ATC WATCH | PENDING | -50,1 |
| HPG Thép | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 342797,7 tr | 0 | -2.485.000 | 2.487.600 | 🦈 SHARK ATC XẢ · CORE10 LAST-CONFIRMED | PENDING | -50,0 |
| SHS HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 336686,4 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| GEX HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 299121,1 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| MBB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 293727,7 tr | 0 | -371.100 | 369.000 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -50,1 |
| CII HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 261987,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| POW HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 261517,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| MWG Bán lẻ | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 252545,6 tr | 0 | -370.600 | 368.600 | 🦈 SHARK ATC XẢ · CORE10 LAST-CONFIRMED | PENDING | -50,2 |
| HDB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 246088,3 tr | 0 | -474.100 | 473.600 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -50,0 |
| MBS HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 242955,1 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| NLG HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 240639,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VCK HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 227143,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| TCB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 225675,7 tr | 0 | -2.244.300 | 2.242.700 | 🦈 SHARK ATC WATCH | PENDING | -50,0 |
| VCI Dịch vụ tài chính | FULL_MARKET_EOD_952 + CORE10_MCP_ENRICHED + CANONICAL_TECHNICAL_CACHE | 224818,3 tr | 0 | -316.800 | 314.100 | 🦈 SHARK ATC GOM · CORE10 LAST-CONFIRMED | PENDING | -84,7 |
| NVL HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 220486,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DCM HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 202333,5 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| STB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 198505,7 tr | 0 | -304.600 | 304.700 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -50,0 |
| VCB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 192490,2 tr | 0 | -512.000 | 513.700 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -49,9 |
| TCX HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 188350,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| BSR HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 180319,9 tr | 0 | -199.200 | 213.300 | 🦈 SHARK ATC WATCH · CORE10 LAST-CONFIRMED | PENDING | PENDING |
| PNJ HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 169997,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| CTG Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 166202,1 tr | 0 | -303.900 | 301.100 | 🦈 SHARK ATC WATCH · CORE10 LAST-CONFIRMED | PENDING | -49,0 |
| DXG HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 162486,4 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| KDH Bất động sản | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 158196,3 tr | 0 | -261.300 | 264.300 | 🦈 SHARK ATC WATCH · CORE10 LAST-CONFIRMED | PENDING | 66,0 |
| PET HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 146248,9 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| MSN Tập đoàn | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 145243,7 tr | 0 | -553.400 | 554.100 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -50,0 |
| FRT HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 135286,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VIB Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 135173,4 tr | 0 | -212.400 | 209.600 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -50,3 |
| GAS Khí đốt | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 131774,0 tr | 0 | -21.800 | 21.300 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -50,6 |
| BID Ngân hàng | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 127888,0 tr | 0 | -172.000 | 172.300 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -50,0 |
| HCM HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 123527,1 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VNM FMCG / Sữa | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 120386,5 tr | 0 | -78.300 | 79.800 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -49,5 |
| MSB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 118021,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| PDR HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 115392,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| GEE HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 114157,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| CEO HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 107899,9 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| GEL HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 107534,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| HVN HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 101637,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VRE BĐS bán lẻ | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 94634,3 tr | 0 | -189.400 | 184.400 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -50,7 |
| VPI HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 92107,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| EVF HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 89236,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| CTS HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 87544,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VPL HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 86564,4 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| PVS HNX · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 83409,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| TCH HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 80085,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DPM HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 79455,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VPX HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 78694,4 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DIG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 74460,1 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VSC HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 74188,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| PLX Xăng dầu | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 72576,4 tr | 0 | -287.600 | 288.200 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -49,9 |
| EIB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 71979,9 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| BAF HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 66653,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| SAB FMCG / Bia | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 62248,6 tr | 0 | -38.600 | 36.600 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -51,3 |
| GVR Cao su / KCN | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 61512,7 tr | 0 | -474.600 | 475.600 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -49,9 |
| MCH HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 61301,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| FTS HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 61258,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| PVD HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 60890,5 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| PVT HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 59718,1 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| OCB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 55990,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VCG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 54540,4 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DGW HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 53504,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| PC1 HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 50348,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| HDC HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 50106,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| NKG HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 49054,4 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| GMD HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 48619,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| HAG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 44166,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| HHV HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 41472,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| ORS HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 41180,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| CTD HOSE · STOCK EOD | FULL_MARKET_EOD_952 + CORE10_MCP_ENRICHED + CANONICAL_TECHNICAL_CACHE | 41117,5 tr | 0 | -89.400 | 94.900 | 🦈 SHARK ATC WATCH · CORE10 LAST-CONFIRMED | PENDING | PENDING |
| BSI HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 38200,9 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| IDC HNX · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 37472,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| CTR HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 37375,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| PHR HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 36182,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| ACV UPCOM · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 34382,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| HSG HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 33483,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| KBC HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 32495,9 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DGC HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 32266,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| BVB UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 31508,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| SSB Ngân hàng | CORE_ANALYTICAL_LAST_CONFIRMED + FULL_MARKET_EOD_TECHNICAL | 31225,9 tr | 0 | -92.800 | 92.500 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -50,1 |
| DBC HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 29212,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VC3 HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 28523,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| SIP HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 27311,5 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| KDC HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 27292,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| ABB UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 27096,1 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| BMP HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 26945,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DCL HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 25107,5 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| NAB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 25082,4 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VDS HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 24237,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| HDG HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 23760,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| KHG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 22318,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| NAF HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 20599,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| BVH Bảo hiểm | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 20452,1 tr | 0 | -38.100 | 39.100 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -49,4 |
| VTZ HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 20371,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VGI UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 19824,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| MSR UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 19552,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| BVS HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 18386,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| HNG UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 17438,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| TCM HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 16970,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DPG HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 16694,5 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VIW UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 16194,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| OIL UPCOM · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 15954,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DXS HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 15841,9 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VFS HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 14758,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| AGR HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 13643,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| HHS HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 13634,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| KLB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 12951,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| F88 UPCOM · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 12590,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VGC HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 12579,9 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| SBT HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 12519,4 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| PAN HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 12171,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| KOS HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11892,1 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| NT2 HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 11825,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| LCG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11529,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VOS HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11459,5 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| MST HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 11358,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DPR HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 11294,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VGR UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 11233,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| SCS HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 10949,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| HUT HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 10874,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| AAS UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 10851,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| HQC HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 10636,9 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| APG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 10516,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VTP HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 10239,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| KSF HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 10168,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| LDG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 10151,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| PVC HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 10104,4 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| BCM BĐS KCN | CORE_ANALYTICAL_LAST_CONFIRMED + FULL_MARKET_EOD_TECHNICAL | 9923,1 tr | 0 | -21.300 | 27.300 | 🐑 RETAIL / MIXED | PENDING | -43,8 |
| NRC HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 9857,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DSE HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 9703,5 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DHC HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 9626,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| DRI UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 9140,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| TNG HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 9030,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| AAA HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 8798,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| AAN HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 8292,0 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| SZC HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 8167,9 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VEA UPCOM · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 8167,1 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| C69 HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 7872,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| TCI HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 7849,2 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| SCR HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 7645,7 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| AGG HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 7621,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VAB HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 7498,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| NVB HNX · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX | 7221,6 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| HHP HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 6955,4 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| PHP UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 6831,1 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| VHC HOSE · STOCK EOD | VCSC_NATIVE_COVERAGE | 6798,3 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| TTA HOSE · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE | 6442,5 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
| MZG UPCOM · STOCK EOD | QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM | 6422,8 tr | PENDING | PENDING | PENDING | KHÔNG CÓ LỆNH LỚN · EOD AUDIT ONLY | PENDING | PENDING |
Sự kiện gần hạn và câu hỏi phản biện trước khi lập playbook.
| Ngày | Ticker | Loại | Sự kiện | Impact |
|---|---|---|---|---|
| 16/06/2026 | VJC | Cổ tức CP | Phát hành cổ phiếu - Trả cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 30,0% | Positive / dilution-adjusted · MCP VIETCAP NATIVE |
| 11/06–10/07/2026 | VHM | Giao dịch cổ đông lớn | Tập đoàn Vingroup - Công ty CP đăng ký bán 15.226.260 VHM | Risk watch · MCP VIETCAP NATIVE |
| 11/06–10/07/2026 | HPG | Giao dịch nội bộ | Nguyễn Ngọc Quang đăng ký bán 6.600.000 HPG | Risk watch · MCP VIETCAP NATIVE |
| 15/06/2026 | ACB | Cổ tức tiền mặt | Trả cổ tức bằng tiền mặt năm 2025: 700 VND/cp | Positive · MCP VIETCAP NATIVE |
| 15/06/2026 | ACB | Cổ tức CP | Phát hành cổ phiếu - Trả cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 13,0% | Positive / dilution-adjusted · MCP VIETCAP NATIVE |
| 02–04/06/2026 | SSB | Giao dịch liên quan | Lê Hữu Báu đăng ký mua 5.000.000 SSB | Monitor · MCP VIETCAP NATIVE |
| 05/06/2026 | SSB | Giao dịch nội bộ | Vũ Đình Khoán đăng ký bán 90.000 SSB | Risk watch · MCP VIETCAP NATIVE |
| 15/05–02/06/2026 | SSB | Giao dịch liên quan | Lê Tuấn Anh đăng ký bán 5.000.000 SSB | Risk watch · MCP VIETCAP NATIVE |
| 03/06/2026 | KDH | Cổ đông tổ chức | Hanoi Investments Holdings Limited đăng ký bán KDH | Risk watch · MCP VIETCAP NATIVE |
| 06–08/05/2026 | VCI | Cổ đông tổ chức | Quỹ Đầu tư Bản Việt Discovery đăng ký bán 135.000 VCI | Risk watch · MCP VIETCAP NATIVE |
| 14/04–04/05/2026 | VCI | Người liên quan | Trương Nguyễn Thiên Kim đăng ký bán 16.915.973 VCI | Risk watch · MCP VIETCAP NATIVE |
| 25/05/2026 | HPG | Cổ tức CP | Phát hành cổ phiếu - Trả cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 10,0% | Dilution-adjusted · MCP VIETCAP NATIVE |
| 28/05/2026 | SSB | Cổ tức CP | Phát hành cổ phiếu - Trả cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 20,5% | Dilution-adjusted · MCP VIETCAP NATIVE |
| 11/06–10/07/2026 | VHM | Giao dịch cổ đông lớn | Vingroup đăng ký bán 15.226.260 VHM | Risk watch · CORE LAST-CONFIRMED · SOURCE REVERIFY |
| 15/06/2026 | ACB | Cổ tức tiền mặt | Cổ tức tiền mặt năm 2025: 700 đồng/cp | Positive · CORE LAST-CONFIRMED · SOURCE REVERIFY |
| 15/06/2026 | ACB | Cổ tức CP | Cổ tức cổ phiếu tỷ lệ 13% | Positive / dilution-adjusted · CORE LAST-CONFIRMED · SOURCE REVERIFY |
| 21/04/2026 | VCI | Niêm yết thêm | Niêm yết bổ sung 297.531.925 cổ phiếu VCI | Dilution-adjusted supply · CORE LAST-CONFIRMED · SOURCE REVERIFY |
| 24/03/2026 | VCI | Cổ phiếu thưởng | Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 35% | Corporate action · CORE LAST-CONFIRMED · SOURCE REVERIFY |
| 24/03/2026 | VCI | Cổ tức tiền mặt | Cổ tức tiền mặt đợt 2/2025: 250 VND/cổ phiếu | Income catalyst · CORE LAST-CONFIRMED · SOURCE REVERIFY |
| 12/05 | VCI | DDINS | Quỹ Bản Việt Discovery đã bán 135.000 cp (06-08/05) | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 04/06 | KDH | DDINS | Hanoi Investments Holdings đã bán cp (03/06) | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 10/06 | FPT | DIV | Đã thanh toán cổ tức tiền 1.000đ/cp (đợt 2/2025) | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 21/05 | FPT | DDINS | SCIC đăng ký mua 750.000 cp | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 22/05 | MWG | DDIND | Đoàn Văn Hiểu Em đã bán 2tr cp (06-21/05) | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 11/06 | HPG | DDIND | TV HĐQT Nguyễn Ngọc Quang đăng ký BÁN 6,6tr cp (11/06-10/07) | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 25/05 | HPG | ISS | Hoàn tất cổ tức cổ phiếu 10%, vốn điều lệ lên 84.430 tỷ | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 12/05 | CTD | DDINS | 4 quỹ KIM/Tmam đã bán cp (12/05) | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 27/05 | CTD | AIS | Niêm yết bổ sung 5,32tr cp (21/05) | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 15/06 | REE | DDINS | Platinum Victory ĐK MUA 20.485.510 cp (15/06-14/07) — catalyst chính | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 10/07 | REE | EGME | ĐHĐCĐ bất thường 2026 (chốt quyền 12/06) | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 18/05 | REE | ISS | Hoàn tất cổ tức cổ phiếu 15% | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 06/06 | CTG | BOND | Kế hoạch phát hành 7.000 tỷ trái phiếu tăng vốn cấp 2 năm 2026 | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 21/05 | HAH | AIS | Niêm yết bổ sung 16,98tr cp (cảnh báo supply mới) | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
| 20/05 | HAH | DDINS | Cảng Nam Hải Đình Vũ đã mua 1,49tr cp | MCP VIETCAP NATIVE · CORE10 WAVE1 SELF-CONTAINED |
Fundamental 35 · Institutional 25 · TA/Wyckoff 20 · Liquidity 10 · Macro fit 10.
| Ticker | Fund /35 | Institutional /25 | TA & Wyckoff /20 | Liquidity /10 | Macro /10 | Total | Rank | Điểm mạnh | Điểm yếu | Cần cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OCB HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 74,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| VJC Hàng không | 8,0 | 15,2 | PENDING | 10,0 | 4,1 | 70,4 | C | TA/Wyckoff thuận lợi | Thiếu financial valuation production | Theo dõi freshness / source |
| TPB Ngân hàng | 8,0 | 17,1 | PENDING | 8,0 | 5,0 | 67,5 | C | Order flow close-window hỗ trợ | Thiếu financial valuation production | Theo dõi freshness / source |
| MSB HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 67,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| VCK HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 64,9 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| GMD HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 64,6 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| SHS HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 63,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| FPT Công nghệ | 28,0 | 12,0 | PENDING | 10,0 | 3,7 | 63,6 | B | Upside định giá seed tốt | Cần thêm xác nhận dòng tiền đa phiên | Theo dõi freshness / source |
| NAB HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 62,5 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| BVB UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 62,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| ABB UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 62,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| VPI HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 61,9 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| TCI HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 61,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| STB Ngân hàng | 9,0 | 12,0 | PENDING | 10,0 | 5,0 | 61,3 | B | TA/Wyckoff thuận lợi | Thiếu financial valuation production | Theo dõi freshness / source |
| BAF HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 61,2 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| IDC HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 60,7 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| DFC UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 60,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| CAT UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 60,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| AGP UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 60,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| CLM HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 60,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| AIG UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 60,0 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| VIW UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 59,9 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| SVN HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 59,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| ABW UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 59,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| VNZ UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 59,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| LBE HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 59,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| CAP HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 59,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| FOC UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 59,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| SHP HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 59,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| DHC HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 58,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| SAB FMCG / Bia | 16,6 | 12,0 | PENDING | 8,0 | 6,0 | 58,6 | B | TA/Wyckoff thuận lợi | Thiếu financial valuation production | Theo dõi freshness / source |
| HHP HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 58,5 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| TVN UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 58,5 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| PHP UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| ADS HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| GSP HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| APF UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| HII HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| SRF HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| DP3 HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| SVD HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| CMN UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| MCO HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| MPT UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| SDV UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 58,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| SSB Ngân hàng | 8,0 | 12,0 | PENDING | 8,0 | 5,0 | 57,8 | C | TA/Wyckoff thuận lợi | Thiếu financial valuation production | Theo dõi freshness / source |
| THD HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 57,6 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| VC3 HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 57,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| DST HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 57,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| BIC HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 56,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| TYA HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 56,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| VLB UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 56,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| TNT HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 56,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| SBB UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 56,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| TOT HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 56,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| HNG UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 56,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| KDH Bất động sản | 30,0 | 8,0 | PENDING | 8,0 | 5,0 | 55,9 | C | Insight / valuation compact runtime | Chưa có EOD technical snapshot | Theo dõi freshness / source |
| SHB Ngân hàng | 8,0 | 13,0 | PENDING | 10,0 | 5,0 | 55,8 | C | Thanh khoản Tier A | Thiếu financial valuation production | Theo dõi freshness / source |
| KLB HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 55,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| VGR UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 55,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| CQN UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 55,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| BBT UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 55,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| SMB HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 55,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| BDG UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 55,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| PTP UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 55,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| HDP UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 55,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| ACB Ngân hàng | 24,3 | 4,4 | PENDING | 10,0 | 5,0 | 55,5 | B | Upside định giá seed tốt | Wolf net âm close-window | Theo dõi freshness / source |
| TRC HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 55,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| VNM FMCG / Sữa | 19,0 | 12,0 | PENDING | 10,0 | 6,0 | 55,3 | B | TA/Wyckoff thuận lợi | Thiếu financial valuation production | Theo dõi freshness / source |
| TVC HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 55,3 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| C32 HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 55,3 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| F88 UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 54,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| VAB HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 54,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| IDJ HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 54,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| SCL UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 54,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| VSF UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 54,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| AAA HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 54,5 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| DHM HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 54,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| SBT HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 54,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| HQC HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 54,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| BMS UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 54,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| SAS UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 54,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| KDC HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 53,9 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| SBG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 53,7 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| DAH HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 53,7 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| MST HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 53,6 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| HCD HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 53,6 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| POW HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 53,5 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| KBC HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 53,2 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| DRI UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 52,5 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| DC2 HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 52,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| BSR HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | PENDING | PENDING | 52,3 | LOW+ · LOCAL | CORE10 enriched: ratios + Order Flow + Wyckoff + playbook | Local score model; không phải IC native chính thức | Theo dõi freshness / source |
| AGG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 52,3 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| HAM UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 52,3 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| GVR Cao su / KCN | 8,0 | 12,0 | PENDING | 10,0 | 8,3 | 52,2 | B | TA/Wyckoff thuận lợi | Thiếu financial valuation production | Theo dõi freshness / source |
| VIB Ngân hàng | 8,0 | 12,0 | PENDING | 8,0 | 5,0 | 51,9 | C | Cần thêm dữ liệu xác nhận | Thiếu financial valuation production | Theo dõi freshness / source |
| HSL HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 51,6 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| LDG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 51,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| PET HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 51,3 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| VC9 HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 51,3 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| REE HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | PENDING | PENDING | 50,9 | LOW+ · LOCAL | CORE10 enriched: ratios + Order Flow + Wyckoff + playbook | Local score model; không phải IC native chính thức | Theo dõi freshness / source |
| SAF HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 50,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| GAS Khí đốt | 21,0 | 12,0 | PENDING | 8,0 | 5,3 | 50,4 | B | Cần thêm dữ liệu xác nhận | Dưới MA20 + MACD hist âm | Theo dõi freshness / source |
| NVB HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 50,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| TSA HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 50,2 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| TLD HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 50,2 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| UIC HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 50,2 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| KHG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 49,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| HPG Thép | 23,7 | 13,0 | PENDING | 10,0 | 4,3 | 49,0 | B | Upside định giá seed tốt | Dưới MA20 + MACD hist âm | Theo dõi freshness / source |
| MIG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 49,0 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| VND HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 48,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| VTZ HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 48,5 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| PSI HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 48,5 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| DTK HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 48,5 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| IDP UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 48,5 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chưa có xác nhận Order Flow | Theo dõi freshness / source |
| PC1 HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 48,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| HNM UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 47,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| CIG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 47,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| BDT UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 47,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| MWG Bán lẻ | 26,4 | 13,0 | PENDING | 10,0 | 3,5 | 46,9 | B | Upside định giá seed tốt | Dưới MA20 + MACD hist âm | Theo dõi freshness / source |
| CTG Ngân hàng | 13,0 | 12,0 | PENDING | 10,0 | 5,0 | 46,4 | C | Thanh khoản Tier A | Dưới MA20 + MACD hist âm | Theo dõi freshness / source |
| LCG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 46,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| APG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 46,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| MCP HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 46,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| GDA UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 46,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| PGB UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 46,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| VGP HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 46,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| TTH HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 46,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| ILB HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 46,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| MBB Ngân hàng | 16,6 | 12,0 | PENDING | 10,0 | 5,0 | 45,9 | C | Thanh khoản Tier A | Dưới MA20 + MACD hist âm | Theo dõi freshness / source |
| PVD HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 45,9 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Xu hướng yếu, dưới các đường MA chính | Theo dõi freshness / source |
| DLG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 45,9 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| QCG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 45,9 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| API HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 45,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| CMS HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 45,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| NCT HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 45,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| LDP HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 45,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| DSC HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 45,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| LHG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 45,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| LAF HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 45,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| TIN UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 45,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| TCT HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 45,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| VCI Dịch vụ tài chính | 16,0 | 6,0 | PENDING | 10,0 | 5,0 | 45,2 | D | Profile tài chính MCP runtime | Chưa có EOD technical snapshot | Theo dõi freshness / source |
| CTD HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | PENDING | PENDING | 45,2 | LOW · LOCAL | CORE10 enriched: ratios + Order Flow + Wyckoff + playbook | Local score model; không phải IC native chính thức | Theo dõi freshness / source |
| VDS HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 45,2 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| TDP HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 45,2 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| MCH HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 45,0 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Xu hướng yếu, dưới các đường MA chính | Theo dõi freshness / source |
| VBB UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 44,9 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| VHM BĐS Phát triển | 15,6 | 12,0 | PENDING | 10,0 | 4,8 | 44,6 | C | Thanh khoản Tier A | Dưới MA20 + MACD hist âm | Theo dõi freshness / source |
| LIG HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 44,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| VTK UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 44,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| BKG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 44,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| CMD UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 2,0 | PENDING | 44,1 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| CII HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 43,9 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Xu hướng yếu, dưới các đường MA chính | Theo dõi freshness / source |
| VTD UPCOM · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 43,8 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| VIP HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 5,0 | PENDING | 43,0 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| GEX HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 42,9 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Xu hướng yếu, dưới các đường MA chính | Theo dõi freshness / source |
| VCB Ngân hàng | 21,9 | 13,0 | PENDING | 10,0 | 5,0 | 42,9 | B | Upside định giá seed tốt | Dưới MA20 + MACD hist âm | Theo dõi freshness / source |
| VCS HNX · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 8,0 | PENDING | 42,9 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Chờ xác nhận kỹ thuật và dòng tiền | Theo dõi freshness / source |
| NLG HOSE · STOCK EOD | PENDING | PENDING | PENDING | 10,0 | PENDING | 42,4 | PARTIAL EOD | Technical EOD + thanh khoản đã xác minh | Xu hướng yếu, dưới các đường MA chính | Theo dõi freshness / source |
KPI/Radar focus được đồng bộ vào danh sách playbook.
Entry: 11.376 – 13.080 · Trigger: Đóng cửa > 12.950 (phá kháng cự)
Target/FV: 12.750 · Stop/Invalidator: 10.476 · R:R: 1:0.1
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE
Entry: 168.500 – 165.600 · Trigger: Đóng cửa > 173,700 + KL xác nhận
Target/FV: 114.000 · Stop/Invalidator: 161.450 · R:R: PENDING
Nguồn: VCSC_NATIVE_COVERAGE
Entry: 15.300 – 15.150 · Trigger: Đóng cửa > 16,000 + KL xác nhận
Target/FV: 18.600 · Stop/Invalidator: 14.900 · R:R: 1:1.4
Nguồn: VCSC_NATIVE_COVERAGE
Entry: 14.133 – 15.453 · Trigger: Đóng cửa > 15.300 (phá kháng cự)
Target/FV: 15.200 · Stop/Invalidator: 13.192 · R:R: 1:0.1
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE
Entry: 32.061 – 34.188 · Trigger: Phá 33.850 + KL xác nhận
Target/FV: 33.850 · Stop/Invalidator: 30.846 · R:R: 1:-0.2
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE
Entry: 72.708 – 79.307 · Trigger: Đóng cửa > 78.521 (phá kháng cự)
Target/FV: 95.500 · Stop/Invalidator: 69.743 · R:R: 1:1.6
Nguồn: VCSC_NATIVE_COVERAGE
Entry: 17.436 – 18.988 · Trigger: Phá 18.800 + KL để mua; thủng 16.600 → thoát
Target/FV: 18.700 · Stop/Invalidator: 16.102 · R:R: 1:-0.2
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX
Entry: 66.600 – 79.550 · Trigger: T2: break 74.500 (vol>10tr) — thêm 1/3
Target/FV: 90.300 · Stop/Invalidator: 72.500 · R:R: 1:24.4
Nguồn: VCSC_NATIVE_COVERAGE
Entry: 11.749 – 12.625 · Trigger: Đóng cửa > 12.500 (phá kháng cự)
Target/FV: 12.500 · Stop/Invalidator: 11.349 · R:R: 1:0.0
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE
Entry: 12.100 – 13.433 · Trigger: Phá 13.300 + KL để mua; thủng 10.700 → thoát
Target/FV: 13.300 · Stop/Invalidator: 10.379 · R:R: 1:0.0
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM
Entry: 15.307 – 17.271 · Trigger: Đóng cửa > 17.100 (phá kháng cự)
Target/FV: 17.100 · Stop/Invalidator: 14.647 · R:R: 1:0.0
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM
Entry: 59.218 – 64.135 · Trigger: Đóng cửa > 63.500 (phá kháng cự)
Target/FV: 63.500 · Stop/Invalidator: 56.260 · R:R: 1:0.3
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE
Entry: 11.407 – 12.928 · Trigger: Đóng cửa > 12.800 (phá kháng cự)
Target/FV: 12.550 · Stop/Invalidator: 10.767 · R:R: 1:2.1
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE
Entry: 48.950 – 58.500 · Trigger: Đóng cửa > 69,900 + KL xác nhận
Target/FV: 73.500 · Stop/Invalidator: 64.400 · R:R: 1:0.3
Nguồn: VCSC_NATIVE_COVERAGE
Entry: 33.579 – 35.552 · Trigger: Phá 35.200 + KL xác nhận
Target/FV: 36.800 · Stop/Invalidator: 31.331 · R:R: 1:0.5
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HOSE
Entry: 41.967 – 45.046 · Trigger: Phá 44.600 + KL xác nhận
Target/FV: 58.000 · Stop/Invalidator: 40.158 · R:R: 1:4.3
Nguồn: VCSC_NATIVE_COVERAGE
Entry: 31.520 – 35.350 · Trigger: Đóng cửa > 35.000 (phá kháng cự)
Target/FV: 34.700 · Stop/Invalidator: 30.070 · R:R: 1:0.0
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM
Entry: 13.464 – 13.250 · Trigger: Đóng cửa > 14.500 (phá kháng cự)
Target/FV: 15.200 · Stop/Invalidator: 12.861 · R:R: 1:0.3
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM
Entry: 33.298 – 39.289 · Trigger: Đóng cửa > 38.900 (phá kháng cự)
Target/FV: 36.900 · Stop/Invalidator: 31.350 · R:R: 1:0.4
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM
Entry: 69.469 – 74.235 · Trigger: Đóng cửa > 73.500 (phá kháng cự)
Target/FV: 73.500 · Stop/Invalidator: 62.516 · R:R: 1:0.2
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX
Entry: 47.850 – 54.540 · Trigger: Đóng cửa > 54.000 (phá kháng cự)
Target/FV: 54.000 · Stop/Invalidator: 45.299 · R:R: 1:0.4
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM
Entry: 24.376 – 34.643 · Trigger: Phá 34.300 + KL xác nhận
Target/FV: 30.450 · Stop/Invalidator: 21.631 · R:R: 1:-0.0
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM
Entry: 2.129 – 3.030 · Trigger: Đóng cửa > 3.000 (phá kháng cự)
Target/FV: 3.000 · Stop/Invalidator: 1.843 · R:R: 1:-0.2
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · HNX
Entry: 10.248 – 11.615 · Trigger: Đóng cửa > 11.500 (phá kháng cự)
Target/FV: 11.500 · Stop/Invalidator: 9.894 · R:R: 1:0.2
Nguồn: QUOTE_EOD_ENRICHED_WAVE3 · UPCOM
Quản trị danh mục giấy theo sổ cái NAV: phí/thuế, lãi margin, tỷ lệ cọc, tỷ lệ cho vay từng mã, CMR mục tiêu và bán bao nhiêu để thoát vùng call/force sell.
Thu gọn để không chiếm màn hình. Nhập kỷ luật trước, sau đó xây danh mục.
Trái: ứng viên từ Playbook · Giữa: danh mục giấy có dữ liệu thật · Phải: kết quả sau điều chỉnh.
0 mã
0 mã
What-if theo danh mục giấy
Preview lệnh mua/bán giấy theo tỷ trọng mục tiêu; không đặt lệnh thật.
Tách rõ 3 cách đưa CMR về mức đặt: bán trả margin, nộp trả margin, hoặc nộp giữ tiền mặt.
Nếu nhiều mã: ưu tiên Distribution/Watch, thiếu target, risk cao, tỷ trọng vượt. Nếu chỉ có 1 mã: chỉ có thể bán chính mã đó hoặc nộp thêm tiền.
Tùy chỉnh biến VNINDEX, ngành, thanh khoản và haircut margin.
Lưu lại để sau 1–3 tháng kiểm tra đúng/sai.
Nhập mã rồi nhấn Enter: tự điền giá EOD/% thay đổi, stop, target và gợi ý từ Playbook.
Checklist kế thừa Ver.3.2.4, pipeline, error log và coverage thực tế.
| Nhóm | Issue | Status | Resolution |
|---|
| Ticker | Universe | Quote | Technical | Line | Flow | Ratios |
|---|