Nhịp đập thị trường trước giờ mở cửa
Vĩ mô trong nước
Vĩ mô quốc tế
Wall Street: Phố Wall giảm phiên 14/10 sau báo cáo lạm phát nóng hơn dự báo: Dow giảm 0,09% còn 51.621,48 điểm; S&P 500 giảm 1,11% còn 7.718,94 điểm; Nasdaq giảm 1,88% còn 26.692,87 điểm; Russell 2000 giảm 1,93%. Nhóm công nghệ giảm 3%, chỉ số biến động VIX tăng 10% lên 16,82. Nikkei 225 giảm 3,39% còn 65.450,69 điểm, Hang Seng 24.314,17 điểm.
Dầu thô: Giá dầu tăng trở lại trong phiên do các vụ tấn công liên quan xung đột Iran: WTI quanh 95 USD/thùng, Brent quanh 106-108 USD/thùng (chưa có giá thanh toán chính thức). Giá xăng tăng cũng là tác nhân chính đẩy CPI tổng thể của Mỹ đi lên.
Chính sách Fed: CPI tháng 9 của Mỹ tăng 0,6% so với tháng trước và 3,7% so với cùng kỳ (dự báo 3,6%); CPI lõi tăng 0,3% và 2,6%, đều cao hơn kỳ vọng. Thị trường lo ngại Fed tăng lãi suất ngay tại cuộc họp cuối tháng 10; lợi suất trái phiếu 10 năm tăng hơn 6 điểm cơ bản lên 5,278%. Trong nước, tỷ giá trung tâm tăng 13 đồng lên mức cao chưa từng có 25.646 VND/USD.
Dòng tiền lớn: Khối ngoại rút ròng -773 tỷ đồng, tập trung VIC (khoảng 153 tỷ), VHM (khoảng 152 tỷ), FRT (khoảng 94 tỷ); giải ngân ròng MBB (hơn 100 tỷ), STB (khoảng 44 tỷ), HPG (khoảng 29 tỷ). Tự doanh giải ngân ròng mạnh +426 tỷ đồng; 10 phiên gần nhất tự doanh giải ngân HDB/VPB/FRT, rút ròng TCB/CTG/MCH. Bất động sản giảm mạnh nhất (-2,04%), nguyên vật liệu là một trong số ít nhóm tăng (+0,29%).
Doanh nghiệp / ngành đáng chú ý
VHM, VIC & VPL
Rủi ro- VHM giảm 5,28% xuống 61.000 đồng (khối lượng gấp 1,28 lần), lùi sâu dưới MA200 (64.740); VIC giảm 1,62% xuống 218.400 đồng; VPL giảm 3,31% xuống 76.000 đồng, dưới MA50 (79.380).
- Khối ngoại rút ròng VIC khoảng 153 tỷ và VHM khoảng 152 tỷ đồng – hai trụ chiếm gần 40% giá trị rút ròng của cả phiên; VPL nằm trong nhóm “tín hiệu rủi ro” của danh mục nội bộ.
THÉP: HSG & NKG
Tích cực- HSG tăng 4,48% lên 10.500 đồng (khối lượng gấp 2,75 lần), NKG tăng 6,82% lên 10.500 đồng (gấp 3,00 lần) – cả hai cùng vượt lên trên MA50 (HSG 10.420, NKG 10.350).
- Hai mã cùng vào nhóm “CP tích cực mới” của danh mục nội bộ; nhóm nguyên vật liệu là một trong số ít nhóm tăng, HPG cũng được khối ngoại giải ngân ròng khoảng 29 tỷ đồng.
F88
Tích cực- F88 tăng 10,31% lên 57.800 đồng với khối lượng gấp 2,42 lần – một trong những mã tăng mạnh nhất giữa phiên thị trường đỏ lửa.
- Mã vừa vào nhóm “CP tích cực mới” của danh mục nội bộ nhưng giá vẫn dưới MA50 (59.760) và MA200 (71.520), cần vượt MA50 để xác nhận xu hướng.
MBB
Tích cực- MBB tăng 1,57% lên 19.350 đồng (khối lượng gấp 1,43 lần) và là mã được khối ngoại giải ngân ròng mạnh nhất phiên (hơn 100 tỷ đồng).
- Giá vẫn dưới MA50 (20.000) và MA200 (20.560) nên mới là nhịp hồi; dòng vốn ngoại quay lại một ngân hàng lớn là điểm sáng hiếm hoi.
FPT
Trung lập- FPT tăng 1,42% lên 57.100 đồng (khối lượng gấp 1,20 lần), ngược dòng sau chuỗi giảm dài và giúp nhóm công nghệ hạn chế đà giảm.
- Lưu ý nhóm công nghệ Mỹ vừa giảm 3% sau CPI nóng; FPT còn nằm sâu dưới MA50 (63.910) và MA200 (70.460) nên nhịp hồi chưa đủ cơ sở xác nhận.
NVB & FRT
Rủi ro- NVB giảm 6,04% xuống 14.000 đồng (khối lượng gấp 1,51 lần) – phiên giảm thứ hai liên tiếp sau phiên giảm sàn, nằm trong nhóm “tín hiệu rủi ro” của danh mục nội bộ.
- FRT giảm 2,23% xuống 140.600 đồng, vừa thủng MA50 (140.960) và bị khối ngoại rút ròng khoảng 94 tỷ đồng.
Kịch bản giao dịch (Wyckoff + Minervini SEPA)
CƠ SỞ KỸ THUẬT: VN-Index thủng vùng 1.711-1.720 vừa kiểm định hôm trước, đáy phiên 1.700,74 và đóng cửa 1.704,87 – phiên giảm thứ sáu liên tiếp. Nhịp Test phiên 13/10 không được xác nhận, nhưng khối lượng tiếp tục thấp: 446,4 triệu cổ phiếu (0,85 lần trung bình 20 phiên), phiên thứ ba liên tiếp dưới trung bình – giá giảm do thiếu cầu hơn là cung tháo chạy. Hỗ trợ gần là nền 1.701-1.705 cuối tháng 7; hỗ trợ mạnh là vùng đáy 22-28/07 (1.651,20-1.669,01). RSI 30,67 áp sát ngưỡng 30; chỉ số dưới MA50 (1.779,02), MA150 (1.791,34), MA200 (1.797,85) – Stage 4.
CHIẾN LƯỢC: Duy trì phòng thủ, giữ tỷ trọng tiền mặt cao; phiên ATO ưu tiên quan sát vì Phố Wall vừa giảm mạnh sau CPI nóng. Không bắt đáy khi chưa có tín hiệu: chỉ xem xét giải ngân thăm dò tỷ trọng nhỏ khi VN-Index đóng cửa lấy lại 1.723 kèm khối lượng trên trung bình 20 phiên (khoảng 523 triệu cổ phiếu), ưu tiên nhóm thép vừa vượt MA50. Nếu đóng cửa dưới 1.700 kèm khối lượng tăng vọt trên 600 triệu cổ phiếu, cần hạ tỷ trọng; vùng 1.651-1.670 là nơi theo dõi tín hiệu cạn cung (Selling Climax/Spring).
Lịch sự kiện doanh nghiệp
Hôm nay (GDKHQ 15/10/2026)
| Mã | Sàn | Sự kiện | Tỷ lệ | Ngày thực hiện |
|---|---|---|---|---|
| NNT | UPCoM | Phát hành cổ phiếu | 162,50% | 15/10/2026 |
| TV4 | HNX | Cổ tức tiền mặt | 10,00% | 22/10/2026 |
| CFV | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 10,00% | 22/10/2026 |
| DWC | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 8,00% | 22/10/2026 |
| MQB | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 4,00% | 27/10/2026 |
Tuần tới (mã vốn hóa lớn / tỷ lệ đáng chú ý)
| Mã | Sàn | Sự kiện | Tỷ lệ | Ngày GDKHQ |
|---|---|---|---|---|
| BED | HNX | Cổ tức tiền mặt | 40,00% | 16/10 |
| CNG | HOSE | Cổ tức tiền mặt | 10,00% | 16/10 |
| SBA | HOSE | Phát hành cổ phiếu | 5,00% | 16/10 |
| SSC | HOSE | Cổ tức tiền mặt | 10,00% | 19/10 |
| TLD | HOSE | Phát hành cổ phiếu | 5,00% | 19/10 |
| CTP | HNX | Phát hành cổ phiếu | 20,00% | 20/10 |
| TCT | HOSE | Cổ tức tiền mặt | 5,00% | 20/10 |
| TMG | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 30,00% | 21/10 |
| HPT | UPCoM | Phát hành cổ phiếu | 15,00% | 21/10 |
| SBH | UPCoM | Cổ tức tiền mặt | 15,00% | 21/10 |
Tín hiệu cổ phiếu theo dõi
CP CÓ TÍN HIỆU GIA TĂNG VỊ THẾ
CP CÓ TÍN HIỆU RỦI RO
Danh sách cổ phiếu theo dõi theo phương pháp VSA/Wyckoff
| Mã | Xu hướng | Giá | Hỗ trợ | Kháng cự | Nhận định (tham khảo) |
|---|---|---|---|---|---|
| ANV | Tăng* | N/A | N/A | N/A | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| BAF | Giảm* | 31,15 | 30,68 | 33,00 | Lực cầu quay lại sau chuỗi giảm dài, khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng mới; cần xác nhận thêm. |
| CEO | Giảm** | N/A | N/A | 12,68 | Phiên trước kiểm tra lực cung thành công; phiên tăng giá kèm khối lượng xác nhận xu hướng tăng tiếp diễn, có thể cân nhắc gia tăng vị thế. |
| CLI | Tăng** | N/A | 26,79 | 29,66 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| CMG | Giảm* | 19,15 | 19,00 | 22,82 | Dòng tiền lớn đang hấp thụ nguồn cung, cho thấy quan điểm lạc quan về giá; xu hướng giảm có thể sớm đảo chiều. |
| CSV | Tăng* | N/A | 22,36 | 24,29 | Chưa có nhận định cập nhật trong nguồn tại thời điểm tổng hợp. |
| DBC | Giảm** | 15,35 | N/A | N/A | Lực cầu quay lại sau chuỗi giảm dài, khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng mới; cần xác nhận thêm. |
| DDV | Tăng | N/A | N/A | 19,28 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| DPG | Tăng | N/A | N/A | 32,99 | Phiên giảm mạnh xuất hiện ngay sau phiên tăng giá giả, xác nhận cổ phiếu yếu; thận trọng để không bị kéo vào vị thế bất lợi. |
| DRC | Giảm* | 9,85 | 9,65 | 10,86 | Lực cầu quay lại sau chuỗi giảm dài, khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng mới; cần xác nhận thêm. |
| DXP | Tăng** | N/A | 13,97 | 14,93 | Dấu hiệu “tăng giá giả”: giá vọt lên rồi quay đầu nhanh, tạo cảm giác thị trường mạnh hơn thực tế; thận trọng để không đuổi giá theo cảm xúc (FOMO). |
| F88 | Tăng | 57,80 | 45,00 | 64,10 | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| FPT | Giảm** | 57,10 | 55,80 | 61,48 | Lực cầu quay lại sau nhịp giảm, xu hướng giảm có khả năng sớm đảo chiều; chờ thêm phiên xác nhận. |
| FTS | Giảm** | 18,00 | 17,25 | 21,55 | Lực cầu quay lại sau nhịp giảm, xu hướng giảm có khả năng sớm đảo chiều; chờ thêm phiên xác nhận. |
| G36 | Tăng** | N/A | N/A | 9,24 | Lực cầu quay lại sau chuỗi giảm dài, khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng mới; cần xác nhận thêm. |
| GEG | Giảm** | N/A | N/A | 12,66 | Lực cầu quay lại sau nhịp giảm, xu hướng giảm có khả năng sớm đảo chiều; chờ thêm phiên xác nhận. |
| GMD | Tăng | 53,00 | 51,67 | 56,00 | Phiên trước kiểm tra lực cung thành công; phiên tăng giá kèm khối lượng xác nhận xu hướng tăng tiếp diễn, có thể cân nhắc gia tăng vị thế. |
| HAG | Tăng | N/A | 13,25 | 14,59 | Cổ phiếu đang kiểm tra lượng cung còn lại trên thị trường; chờ kết quả phiên kiểm định. |
| HAH | Giảm | 48,35 | 47,98 | 51,12 | Cổ phiếu đang kiểm tra lượng cung còn lại trên thị trường; chờ kết quả phiên kiểm định. |
| HDA | Tăng** | N/A | 8,43 | N/A | Phiên giảm mạnh xuất hiện ngay sau phiên tăng giá giả, xác nhận cổ phiếu yếu; thận trọng để không bị kéo vào vị thế bất lợi. |
| HDG | Giảm** | N/A | 14,15 | 18,47 | Lực cầu yếu, xu hướng tăng khó quay lại trong thời gian ngắn. |
| HVH | Giảm* | 10,25 | N/A | 10,33 | Cổ phiếu đang kiểm tra lượng cung còn lại trên thị trường; chờ kết quả phiên kiểm định. |
| KLB | Giảm* | 10,95 | 10,55 | 11,68 | Áp lực cung rất thấp, dòng tiền lớn có thể dễ dàng đẩy giá lên; nên chờ vài phiên xác nhận trước khi hành động. |
| LAS | Tăng | 12,00 | N/A | N/A | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| MSN | Tăng | 71,70 | 69,61 | 74,49 | Cổ phiếu đang kiểm tra lượng cung còn lại trên thị trường; chờ kết quả phiên kiểm định. |
| MST | Giảm* | N/A | 8,66 | 9,44 | Lực cầu quay lại sau chuỗi giảm dài, khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng mới; cần xác nhận thêm. |
| MZG | Giảm* | 11,65 | 11,14 | 11,76 | Cổ phiếu đang kiểm tra lượng cung còn lại trên thị trường; chờ kết quả phiên kiểm định. |
| NAB | Giảm* | N/A | 11,95 | 12,55 | Lực cầu rất mạnh trong phiên, đẩy giá lên và giữ ở mức cao nhất khi đóng cửa, kèm khối lượng lớn – dòng tiền tham gia tích cực. |
| NAF | Giảm | 47,95 | 46,73 | 49,47 | Lực cầu quay lại sau nhịp giảm, xu hướng giảm có khả năng sớm đảo chiều; chờ thêm phiên xác nhận. |
| OIL | Tăng* | N/A | 10,94 | 13,31 | Cổ phiếu đang kiểm tra lực cung; nếu thành công sẽ báo hiệu xu hướng tăng tiếp diễn hoặc khởi động một nhịp tăng mới. |
| PNJ | Giảm** | 18,65 | 17,25 | 39,92 | Áp lực cung rất thấp, dòng tiền lớn có thể dễ dàng đẩy giá lên; nên chờ vài phiên xác nhận trước khi hành động. |
| PSD | Tăng* | 15,00 | 14,34 | N/A | Dấu hiệu “tăng giá giả”: giá vọt lên rồi quay đầu nhanh, tạo cảm giác thị trường mạnh hơn thực tế; thận trọng để không đuổi giá theo cảm xúc (FOMO). |
| PTB | Giảm** | 29,75 | 27,75 | 32,66 | Lực cầu quay lại sau chuỗi giảm dài, khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng mới; cần xác nhận thêm. |
| PVT | Tăng** | N/A | 22,42 | 26,35 | Cổ phiếu đang kiểm tra lượng cung còn lại trên thị trường; chờ kết quả phiên kiểm định. |
| QCG | Giảm** | N/A | 9,15 | N/A | Lực cầu quay lại sau chuỗi giảm dài, khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng mới; cần xác nhận thêm. |
| QTP | Giảm | N/A | N/A | 11,56 | Lực cầu yếu, xu hướng tăng khó quay lại trong thời gian ngắn. |
| SAB | Giảm* | 43,00 | 41,92 | 43,93 | Cổ phiếu đang kiểm tra lượng cung còn lại trên thị trường; chờ kết quả phiên kiểm định. |
| SHN | Tăng* | N/A | 6,33 | 8,27 | Áp lực cung rất thấp, dòng tiền lớn có thể dễ dàng đẩy giá lên; nên chờ vài phiên xác nhận trước khi hành động. |
| TCH | Giảm** | N/A | 9,61 | 12,37 | Phiên trước kiểm tra lực cung thành công; phiên tăng giá kèm khối lượng xác nhận xu hướng tăng tiếp diễn, có thể cân nhắc gia tăng vị thế. |
| TLD | Giảm** | 8,23 | N/A | N/A | Phiên nỗ lực đẩy giá lên: nếu nằm ở đầu pha tăng thì là dấu hiệu tích cực, nếu ở vùng đỉnh có thể là cú hích cuối của dòng tiền lớn trước khi phân phối; thận trọng và chờ xác nhận. |
| TNG | Tăng* | N/A | 18,21 | 20,66 | Chưa có nhận định cập nhật trong nguồn tại thời điểm tổng hợp. |
| TVN | Tăng* | N/A | 9,21 | 10,23 | Lực cầu quay lại sau chuỗi giảm dài, khả năng đảo chiều sang xu hướng tăng mới; cần xác nhận thêm. |
| VC3 | Giảm** | N/A | 22,75 | 23,78 | Khả năng kết thúc xu hướng giảm và mở xu hướng tăng mới; thận trọng để tránh FOMO. |
| VEA | Tăng** | 39,50 | 37,20 | 39,80 | Lực cầu mạnh, giá nỗ lực tăng rõ nét. |
| VGC | Tăng | 43,75 | 41,63 | 46,35 | Lực cầu tham gia mạnh, xu hướng tăng có thể tiếp diễn; có thể cân nhắc mở hoặc gia tăng vị thế. |
| VHM | Giảm* | 61,00 | Dò Đáy | 69,57 | Áp lực xả/cung tăng mạnh, thị trường nỗ lực kéo giá xuống. |
| VJC | Giảm* | 128,10 | 118,10 | 128,81 | Cổ phiếu đang kiểm tra lực cung; nếu thành công sẽ báo hiệu xu hướng tăng tiếp diễn hoặc khởi động một nhịp tăng mới. |
| VRC | Giảm** | N/A | 11,64 | 12,41 | Nỗ lực đẩy giá đi lên chưa thành công; cần theo dõi thêm. |
