MB tăng gấp ba bảng cân đối trong sáu năm; giá của nó nằm ở cấu trúc nguồn vốn và ở ba tập nợ, không ở tỷ lệ nợ xấu công bố
Kho lịch sử doanh nghiệp Ngân hàng TMCP Quân đội giai đoạn 2020 đến 30/06/2026: sở hữu, công ty con, room ngoại, tăng vốn, doanh thu và chi phí, cơ cấu nguồn vốn, chất lượng tài sản, trái phiếu, ALM và CAMELS, thị phần, định giá, bên liên quan.
Tham khảo thêm: phân tích VPB – Ngân hàng VPBank trong cùng series Thư viện doanh nghiệp, và dữ liệu công bố chính thức tại trang quan hệ nhà đầu tư MBBank.
dõi
hồ sơ
Kết luận
- Nợ xấu công bố 1,29% che một tập rủi ro gấp bốn lần. Cộng nợ nhóm 3–5 nội bảng 14.027,5 tỷ đồng, nợ gốc đã xuất toán còn theo dõi ngoại bảng 31.781,3 tỷ đồng và khoản phải thu bán nợ cho MBV 11.248,4 tỷ đồng, tập nợ có vấn đề tại 31/12/2025 là 57.057,2 tỷ đồng — bằng 5,26% dư nợ. Dự phòng hiện có phủ 23,0% con số đó. B2
- Quy mô đến từ nguồn vốn bán buôn, không từ tiền gửi. Tổng tài sản đi từ 494.816 tỷ đồng (2020) lên 1.733.013 tỷ đồng (30/06/2026). Tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản giảm từ 63,4% (2021) xuống 55,6%; nguồn bán buôn tăng từ 20,8% lên 31,3%. Tiền gửi không kỳ hạn giảm tuyệt đối 15.308 tỷ đồng trong sáu tháng đầu 2026. B1
- Đợt tăng vốn ngày 11/08/2026 hoàn trả đúng số tiền vừa chia cổ tức. Cổ tức tiền mặt 1.000 đồng chi ngày 17/07/2026 rút 8.055 tỷ đồng; quyền mua tỷ lệ 10% giá 10.000 đồng thu về đúng 8.055 tỷ đồng. Vốn chủ sở hữu ròng không đổi. B1
Điều kiện phủ định luận điểm chính: nếu bốn quý tới tồn kho nợ ngoại bảng giảm tuyệt đối, khoản phải thu bán nợ MBV được thu hồi thay vì tăng tiếp, và tiền gửi không kỳ hạn tăng trở lại — thì cách đọc “chất lượng tài sản mỏng hơn số công bố và tăng trưởng dựa vào nguồn bán buôn” là sai, và toàn bộ mạch §7–§8 phải xét lại.
Bốn điều xác định trước khi đọc bất kỳ con số nào
MB là ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết HOSE, lập báo cáo hợp nhất theo VAS, ý kiến kiểm toán năm 2025 chấp nhận toàn phần, và có một công ty con 100% vốn không nằm trong phạm vi hợp nhất.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Nhánh ngành | Ngân hàng (ICB 8355). Không thỏa dấu hiệu holding: lợi ích cổ đông không kiểm soát 7.426 tỷ đồng trên vốn chủ sở hữu 156.763 tỷ đồng, tương đương 4,7% — dưới ngưỡng 15%. |
| Chuẩn kế toán và phạm vi | Chuẩn mực Kế toán Việt Nam và Chế độ Kế toán cho tổ chức tín dụng do Ngân hàng Nhà nước ban hành. Báo cáo hợp nhất gồm ngân hàng mẹ và bảy công ty con, không gồm Ngân hàng TNHH MTV Việt Nam Hiện đại (MBV) theo Điểm c, Khoản 1, Điều 185 Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15.[4] |
| Trạng thái đảm bảo | Năm 2025: đã kiểm toán, ý kiến chấp nhận toàn phần.[4] Quý 2/2026: báo cáo giữa niên độ, ký ngày 20/07/2026, chưa kiểm toán năm.[6] Hai loại này không đặt chung một chuỗi mà không ghi chú. |
| Bối cảnh niêm yết | HOSE từ 01/11/2011, biên độ 7%. Không thuộc diện cảnh báo, kiểm soát hay hạn chế giao dịch. Ngày 11/08/2026 là ngày giao dịch không hưởng quyền của hai sự kiện quyền cùng lúc. |
Ba phép kiểm bắt buộc trước khi dùng dữ liệu từ công cụ đều đã chạy. Vốn điều lệ 80.549.999 triệu đồng chia 10.000 đồng cho ra 8.054.999.909 cổ phiếu, khớp tuyệt đối với số cổ phiếu đang lưu hành — không có đợt chào bán nào đã thu tiền mà chưa chuyển sang vốn điều lệ. Nguồn dữ liệu tóm tắt theo năm trả về toàn bộ trường rỗng cho mã này, nên mọi tỷ số trong tài liệu được tự tính từ báo cáo tài chính thô. Khuyến nghị của bộ phận phân tích mang ngày 21/05/2026, tức chưa phản ánh kết quả quý 2 — chi tiết ở §12.
Ai ra quyết định phân bổ vốn tại MB (MBB)
Bốn doanh nghiệp quân đội và nhà nước nắm 40,04% vốn và giữ tỷ lệ này không đổi suốt sáu năm, kể cả qua các đợt pha loãng lớn — cơ cấu sở hữu ổn định đến mức bất thường so với mặt bằng ngân hàng cổ phần Việt Nam.
| Cổ đông | Số cổ phần | Tỷ lệ | Nhóm |
|---|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) | 1.184.249.466 | 14,70% | Quân đội |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) | 791.523.642 | 9,83% | Nhà nước |
| Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam | 679.074.898 | 8,43% | Quân đội |
| Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 570.727.399 | 7,09% | Quân đội |
| Thương mại và Xuất nhập khẩu Viettel | 346.407.743 | 4,30% | Quân đội |
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB) | 344.586.062 | 4,28% | Nhà nước |
| UBS AG London Branch | 308.315.971 | 3,83% | Nước ngoài |
| PYN Elite Fund | 95.789.193 | 1,19% | Nước ngoài |
| Công ty TNHH Manulife (Việt Nam) | 85.656.000 | 1,06% | Nước ngoài |
| Cổ đông lớn từ 5% — bốn tổ chức | 3.225.575.405 | 40,04% |
Nhóm doanh nghiệp quân đội và nhà nước cộng lại chiếm 44,35% vốn tại 30/06/2026, chưa tính 4,28% của Vietcombank.[5] Ban lãnh đạo nắm 0,82%. Không có cổ đông cá nhân nào vượt 1%. Cấu trúc này trả lời câu hỏi về quyền quyết định phân bổ vốn theo hướng khá rõ: quyền đó nằm ở nhóm cổ đông tổ chức nhà nước, và lợi ích của nhóm này gắn với dòng cổ tức và giá trị sổ sách dài hạn hơn là với thanh khoản cổ phiếu.
Ban lãnh đạo có một lần thay đổi trọng yếu trong giai đoạn: ông Lưu Trung Thái chuyển từ Phó Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc sang Chủ tịch Hội đồng quản trị từ 12/04/2023, ông Phạm Như Ánh nhận chức Tổng Giám đốc từ 18/05/2023.[3] Ngoài đợt chuyển giao đó, danh sách người nội bộ giữ nguyên qua các năm và biến động cổ phiếu của họ gần như chỉ đến từ nhận cổ tức bằng cổ phiếu.[4]
Bảy công ty con hợp nhất, một công ty con đứng ngoài
Các công ty thành viên đóng góp 9,2% lợi nhuận tập đoàn năm 2025, tăng từ 7,2% năm 2024; riêng tỷ lệ sở hữu tại MBS giảm từ 79,7% xuống 66,4% trong ba năm do MB không theo kịp các đợt tăng vốn của công ty chứng khoán này.
| Công ty | Lĩnh vực | 2021 | 2023 | 2024 | Hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|
| MBAMC | Quản lý nợ, khai thác tài sản | 100% | 100% | 100% | 100% |
| MBCambodia | Ngân hàng thương mại | — | 100% | 100% | 100% |
| MBCapital | Quản lý quỹ | 90,77% | 90,77% | 90,8% | 90,77% |
| MBS | Chứng khoán | 79,42% | 79,73% | 76,35% | 66,40% |
| MIC | Bảo hiểm phi nhân thọ | 68,37% | 68,37% | 68,4% | 67,68% |
| MB Ageas Life | Bảo hiểm nhân thọ | 61% | 61% | 61% | 61% |
| MCredit | Tài chính tiêu dùng | 50% | 50% | 50% | 50% |
| MBV không hợp nhất | Ngân hàng thương mại | — | — | 100% | 100% |
Tỷ lệ sở hữu MBS đi từ 79,73% cuối 2023 xuống 66,40% hiện tại là biến động lớn nhất trong nhóm.[3][5] Đây không phải giao dịch thoái vốn mà là hệ quả của việc MBS tăng vốn điều lệ từ 3.805,9 tỷ đồng (2022) lên 5.728,1 tỷ đồng (2024) rồi tiếp tục mở rộng, trong khi MB không góp thêm tương ứng. Với công ty chứng khoán, tăng vốn là điều kiện để mở rộng dư nợ ký quỹ, nên đây là lựa chọn ưu tiên vốn cho ngân hàng mẹ hơn là cho công ty con.
Đóng góp của khối công ty thành viên vào lợi nhuận trước thuế tập đoàn đi từ 7,65% (2023) xuống 7,2% (2024) rồi lên 9,2% (2025).[2][4] Bức tranh 2025 theo báo cáo bộ phận địa lý cho thấy miền Bắc đóng góp 22.998 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, miền Nam 9.110 tỷ đồng, miền Trung 2.120 tỷ đồng và nước ngoài 40 tỷ đồng.[4] Hoạt động ngoài nước, dù đã có ba điểm hiện diện tại Lào, Campuchia và Nga, vẫn chỉ đóng góp 0,12% lợi nhuận.
Room ngoại kín trong năm năm, rồi mở ra năm 2025
MB tự đặt trần sở hữu nước ngoài ở 23,2351% — thấp hơn mức 30% mà quy định cho phép — và tỷ lệ này luôn chạm trần cho tới khi khối ngoại bán ròng 3.922 tỷ đồng năm 2025, đưa sở hữu xuống 21,24% trước khi mua trở lại trong năm 2026.
| Năm | Tỷ lệ sở hữu cuối năm | Mua/bán ròng trong năm | Nguồn tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 2020 | — | −78,4 | — |
| 2021 | 23,24% | +219,4 | BCTN 2021[1] |
| 2022 | — | −15,8 | — |
| 2023 | 23,23% | −7,1 | BCTN 2023[3] |
| 2024 | 23,22% | +512,5 | BCTN 2024[2] |
| 2025 | 21,24% | −3.922,1 | BCTN 2025[4] |
| 2026 đến nay | 22,24% | +2.343,7 | Vietcap 30/06[5] |
Bốn năm 2020–2023 gần như không có giao dịch ròng đáng kể, tổng cộng chỉ 118,1 tỷ đồng mua ròng cho cả bốn năm — không phải vì thiếu quan tâm mà vì room đã kín. Báo cáo thường niên 2024 ghi thẳng: room nước ngoài còn lại 0%.[2] Năm 2025 là lần đầu trong giai đoạn khối ngoại bán ròng ở quy mô lớn, 3.922 tỷ đồng, mở ra khoảng trống gần 2 điểm phần trăm. Sang 2026, dòng tiền quay lại mua ròng 2.343,7 tỷ đồng, đưa sở hữu lên 22,235% và thu hẹp dư địa còn khoảng 1,0 điểm phần trăm, tương đương chừng 80,6 triệu cổ phiếu.
Về danh sách quỹ, UBS AG London Branch là tổ chức nước ngoài nắm lớn nhất với 3,83% tại 31/12/2025, gấp hơn ba lần vị trí thứ hai. PYN Elite Fund giữ 1,19% và Manulife Việt Nam 1,06%.[4] Các tên khác xuất hiện trong dữ liệu công cụ — J.P. Morgan Securities Plc, Nordea 1 SICAV, Prudential Việt Nam — đều mang ngày công bố từ năm 2024 hoặc sớm hơn và chưa điều chỉnh cho hai đợt chia cổ phiếu 15% và 32% năm 2025, nên không đặt cạnh danh sách trên.
Sáu năm qua những sự kiện đã đổi hình dạng ngân hàng
Giai đoạn chia làm hai nửa rõ rệt: 2020–2023 là tăng trưởng kèm bộ đệm dự phòng dày, 2024–2026 là tăng tốc quy mô kèm nhận chuyển giao bắt buộc và bộ đệm mỏng dần.
- 2020Cổ tức bằng cổ phiếu 15%
Ngày giao dịch không hưởng quyền 05/10/2020. Tổng tài sản cuối năm 494.816 tỷ đồng; tỷ lệ nợ xấu 1,09%; tỷ lệ an toàn vốn riêng lẻ 10,1%.[1]
- 2021Cổ tức cổ phiếu 35% và chia hết cổ phiếu quỹ
Vốn điều lệ từ 27.987,6 lên 37.783,2 tỷ đồng. Toàn bộ 25.616.120 cổ phiếu quỹ chia cho cổ đông hiện hữu, đưa số dư về không. Hội đồng quản trị phê duyệt phương án phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2 tối đa 5.000 tỷ đồng. CASA đạt ~49%, tỷ lệ nợ xấu giảm về 0,90%, bao phủ nợ xấu riêng ngân hàng ~349%.[1]
- 2022Cổ tức cổ phiếu 20%, vốn điều lệ lên 45.339,8 tỷ đồng
Tỷ lệ nợ xấu hợp nhất 1,09%, riêng ngân hàng 0,83%. Lợi nhuận trước thuế 22.729 tỷ đồng, mức tăng theo năm cao nhất giai đoạn: 37,5%.[7]
- 2023Chuyển giao thế hệ lãnh đạo
Ông Lưu Trung Thái làm Chủ tịch Hội đồng quản trị từ 12/04/2023; ông Phạm Như Ánh làm Tổng Giám đốc từ 18/05/2023. Cổ tức tiền mặt 500 đồng và cổ phiếu 15%. Bao phủ nợ xấu rơi từ 238% xuống 117% khi nợ xấu tăng từ 5.031 lên 9.805 tỷ đồng.[3]
- 17/10/2024Nhận chuyển giao bắt buộc OceanBank
Ngân hàng Nhà nước quyết định chuyển giao bắt buộc; đổi tên thành MBV ngày 05/12/2024. MB sở hữu 100% vốn điều lệ nhưng không hợp nhất báo cáo tài chính. Cùng năm: chào bán riêng lẻ 73 triệu cổ phiếu cho Viettel và SCIC, phát hành ESOP 0,4%, cổ tức tiền mặt 500 đồng. Bao phủ nợ xấu về 92,3%.[2]
- 2025Năm tăng tốc: tài sản +43,1%, vốn điều lệ +51,8%
Cổ tức cổ phiếu 32% và tiền mặt 300 đồng; vốn điều lệ lên 80.550 tỷ đồng. Phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2 tổng 12.174 tỷ đồng, gồm 9.976 tỷ riêng lẻ và 2.199 tỷ ra công chúng. Hoàn tất khoản vay hợp vốn xanh quốc tế 500 triệu USD. Huy động ngoại tệ đạt 47.889,9 tỷ đồng, gấp 6,4 lần cuối 2024. Tín dụng khối khách hàng doanh nghiệp lớn tăng 54%.[4]
- 2026Cổ tức tiền mặt kỷ lục, rồi gọi vốn lại ngay
Đại hội đồng cổ đông thường niên 18/04/2026. Cổ tức tiền mặt 1.000 đồng/cổ phiếu, ngày giao dịch không hưởng quyền 09/07/2026, chi trả 17/07/2026 — tổng 8.055 tỷ đồng. Ngày 11/08/2026: giao dịch không hưởng quyền đồng thời cho cổ tức cổ phiếu 15% và quyền mua tỷ lệ 10%.[5]
Đợt tăng vốn hôm nay lấy lại đúng số tiền vừa chia
Cổ tức tiền mặt tháng 7 rút 8.055 tỷ đồng khỏi vốn chủ sở hữu; quyền mua tháng 8 với giá phát hành 10.000 đồng thu về đúng 8.055 tỷ đồng. Với ngân hàng, vốn không đổi; với cổ đông không thực hiện quyền, giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu gốc giảm 2,8%.
| Thời điểm | Hình thức | Tỷ lệ | Vốn điều lệ sau |
|---|---|---|---|
| Đầu 2021 | — | — | 27.987,6 |
| 12/07/2021 | Cổ tức bằng cổ phiếu | 35% | 37.783,2 |
| 22/08/2022 | Cổ tức bằng cổ phiếu | 20% | 45.339,8 |
| 14/07/2023 | Cổ tức bằng cổ phiếu | 15% | 52.140,8 |
| 14/03/2024 | Chào bán riêng lẻ cho Viettel và SCIC | 73 triệu cp | — |
| 11/06/2024 | Phát hành cho người lao động (ESOP) | 0,4% | 53.063,2 |
| 07/01/2025 | Cổ tức bằng cổ phiếu | 15% | 61.022,7 |
| 13/08/2025 | Cổ tức bằng cổ phiếu | 32% | 80.550,0 |
| 11/08/2026 | Cổ tức cổ phiếu + quyền mua đang triển khai | 15% + 10% | ~100.687,5 |
Vốn điều lệ tăng 3,6 lần trong sáu năm. Nhưng phân rã nguồn gốc mức tăng đó cho ra một bức tranh khác hẳn: gần như toàn bộ đến từ cổ tức bằng cổ phiếu, tức là chuyển lợi nhuận giữ lại sang vốn điều lệ mà không có đồng tiền mới nào chảy vào ngân hàng. Chỉ hai sự kiện thực sự bơm vốn: đợt chào bán riêng lẻ 73 triệu cổ phiếu cho Viettel và SCIC năm 2024, và đợt quyền mua đang triển khai.
Với đợt quyền mua này, phép tính đáng chú ý nằm ở chỗ nó gần như triệt tiêu đợt cổ tức tiền mặt vừa chi. Cổ tức 1.000 đồng nhân 8.054.999.909 cổ phiếu bằng 8.055,0 tỷ đồng, chi ngày 17/07/2026. Quyền mua tỷ lệ 10% tạo ra 805.499.991 cổ phiếu mới với giá 10.000 đồng, thu về đúng 8.055,0 tỷ đồng. Vốn chủ sở hữu của cổ đông ngân hàng tại 30/06/2026 là 149.337,0 tỷ đồng; sau khi trừ cổ tức và cộng tiền quyền mua, con số quay lại chính xác 149.337,0 tỷ đồng.
Chi tiết đợt chào bán theo công bố: Giấy chứng nhận đăng ký chào bán thêm cổ phiếu ra công chúng số 335/GCN-UBCK do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp ngày 31/07/2026; ngày đăng ký cuối cùng 12/08/2026; thời gian chuyển nhượng quyền mua từ 18/08 đến 26/08/2026; thời gian đăng ký và nộp tiền từ 18/08 đến 07/09/2026. Mục đích sử dụng vốn theo kế hoạch là bổ sung vốn hoạt động kinh doanh của ngân hàng.[8] Đợt cổ tức bằng cổ phiếu 15% có tổng giá trị theo mệnh giá 12.082,5 tỷ đồng, nguồn từ lợi nhuận lũy kế chưa phân phối năm 2025.
Ngoài hai cấu phần đã chốt quyền, đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 còn thông qua một cấu phần thứ ba chưa triển khai: chào bán riêng lẻ tối đa 200 triệu cổ phiếu, với điều kiện giá chào bán không thấp hơn giá trị sổ sách theo báo cáo tài chính riêng lẻ tại thời điểm gần nhất trước khi Hội đồng quản trị phê duyệt phương án chi tiết.[8] Nếu thực hiện đủ, vốn điều lệ sẽ vượt 102.687 tỷ đồng. Ràng buộc giá sàn theo giá trị sổ sách là điểm khác biệt đáng chú ý so với đợt quyền mua đang triển khai ở mệnh giá.
Cách đọc thứ nhất: đây là một cấu trúc hợp lý về thuế và pháp lý — cổ đông nhận cổ tức, ngân hàng giữ nguyên vốn, cổ đông tổ chức nhà nước hoàn tất nghĩa vụ nộp cổ tức về ngân sách rồi tái đầu tư. Cách đọc thứ hai: đây là một đợt gọi vốn được đóng gói dưới hình thức chia cổ tức, và tổng lượng vốn cấp 1 thực chất không tăng thêm đồng nào so với trước tháng 7. Dữ liệu công bố không cho phép phân định giữa hai cách đọc; tài liệu nêu cả hai thay vì chọn một. B5
| Trạng thái | Vốn chủ sở hữu cổ đông NH | Số cổ phiếu (triệu) | Giá trị sổ sách/cp |
|---|---|---|---|
| 30/06/2026, trước sự kiện quyền | 149.337,0 | 8.055,0 | 18.540 đ |
| Sau cổ tức tiền mặt đã chi 17/07 | 141.282,0 | 8.055,0 | 17.540 đ |
| Sau cổ tức cổ phiếu 15% | 141.282,0 | 9.263,2 | 15.251 đ |
| Sau quyền mua 10% @ 10.000 đ | 149.337,0 | 10.068,7 | 14.832 đ |
Với cổ đông thực hiện đầy đủ quyền mua, phép tính trung tính: họ bỏ thêm tiền và nhận lại đúng phần giá trị tương ứng. Với cổ đông không thực hiện quyền, giá trị sổ sách quy về mỗi cổ phiếu gốc đi từ 17.540 đồng xuống 1,15 × 14.832 = 17.057 đồng, tức mất 483 đồng tương đương 2,8%. Đó là chi phí của việc không tham gia, và nó đủ nhỏ để không phải điều đáng lo, nhưng đủ rõ để không nên bỏ qua.
Lợi nhuận tăng đều, nhưng nguồn gốc mức tăng đã đổi
Tổng thu nhập hoạt động tăng 83,3% giai đoạn 2021–2025 trong khi chi phí hoạt động chỉ tăng 59,0%, đưa CIR từ 33,5% xuống 29,1%; nhưng phần lớn mức tăng lợi nhuận sáu tháng đầu 2026 đến từ việc giữ chi phí dự phòng đi ngang chứ không từ hoạt động lõi.
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 6T/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 26.199,6 | 36.023,1 | 38.683,8 | 41.152,2 | 51.610,1 | 31.806,8 |
| Lãi thuần dịch vụ | 4.367,4 | 4.135,6 | 4.085,2 | 4.368,2 | 6.578,7 | 3.514,4 |
| Lãi thuần hoạt động khác | 3.254,3 | 2.141,7 | 2.428,1 | 3.280,8 | 5.314,5 | 2.160,3 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 36.934,5 | 45.592,6 | 47.306,1 | 55.413,2 | 67.693,0 | 37.864,5 |
| Chi phí hoạt động | −12.377,2 | −14.815,6 | −14.912,9 | −17.007,3 | −19.681,2 | −9.974,4 |
| Lợi nhuận trước dự phòng (PPOP) | 24.557,3 | 30.777,0 | 32.393,1 | 38.406,0 | 48.011,9 | 27.890,2 |
| Chi phí dự phòng | −8.030,1 | −8.047,7 | −6.087,0 | −9.576,6 | −13.743,5 | −7.701,9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 16.527,3 | 22.729,3 | 26.306,1 | 28.829,3 | 34.268,4 | 20.188,3 |
| Lợi nhuận sau thuế cổ đông mẹ | 12.697,1 | 17.482,7 | 20.676,8 | 22.633,8 | 26.778,9 | 15.744,6 |
| Tỷ số | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 6T/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CIR | 33,51% | 32,50% | 31,52% | 30,69% | 29,07% | 26,34% |
| ROE (vốn chủ bình quân) | 21,31% | 25,80% | 24,51% | 22,09% | 21,57% | — |
| ROA (tổng tài sản bình quân) | 2,40% | 2,72% | 2,52% | 2,21% | 2,00% | — |
| Chi phí tín dụng / dư nợ bình quân | 2,43% | 1,95% | 1,14% | 1,38% | 1,48% | 1,33% |
| Lợi suất tài sản (proxy) | — | — | — | 6,66% | 6,49% | 7,52% |
| Chi phí vốn (proxy) | — | — | — | 2,69% | 2,73% | 3,72% |
| Chênh lệch (proxy) | — | — | — | 3,97% | 3,76% | 3,80% |
| Thu nhập ngoài lãi / TOI | 29,1% | 21,0% | 18,2% | 25,7% | 23,8% | 16,0% |
Ba lớp thông tin đọc được từ hai bảng trên. Thứ nhất, kỷ luật chi phí là điều rõ nhất và duy nhất cải thiện đơn điệu qua cả sáu kỳ: CIR giảm liên tục mỗi năm, xuống 26,34% trong sáu tháng đầu 2026. Thứ hai, ROE và ROA đều đã đi xuống từ đỉnh 2022, không phải vì lợi nhuận giảm mà vì mẫu số phình nhanh hơn tử số — tổng tài sản tăng 43,1% năm 2025 trong khi lợi nhuận trước thuế tăng 18,9%.
Thứ ba, và đây là phần cần đọc kỹ nhất: trong sáu tháng đầu 2026, PPOP tăng 17,9% so với cùng kỳ trong khi lợi nhuận trước thuế tăng 27,1%. Khoảng cách 9,2 điểm phần trăm đó đến từ chi phí dự phòng đi ngang — 7.701,9 tỷ đồng so với 7.772,6 tỷ đồng cùng kỳ, tức giảm 0,9% — trong khi dư nợ tăng 13,2% và số dư nợ xấu tăng 26,9%. Trích lập giữ nguyên trong bối cảnh đó không phải một sự kiện kinh tế mà là một quyết định phân bổ, và người đọc cần biết phần nào của mức tăng lợi nhuận đến từ đâu. B2
Một điểm nữa đáng đánh dấu: lãi thuần từ hoạt động khác — khoản mục chứa phần lớn thu hồi nợ đã xử lý — đạt 5.314,5 tỷ đồng năm 2025, bằng 15,5% lợi nhuận trước thuế. Đây là mức chạm ngưỡng cần đặt câu hỏi, vì thu nhập loại này không lặp lại được: nó chỉ tồn tại chừng nào còn tồn kho nợ đã xuất toán để thu hồi. Cần nói rõ đây là proxy — khoản mục này còn chứa các nguồn khác ngoài thu hồi nợ, và báo cáo không tách riêng. B5
Nguồn vốn đã đổi hình dạng, và đó là mạch chính của cả hồ sơ
Tăng trưởng tín dụng vượt xa tăng trưởng tiền gửi trong bốn năm liên tiếp, và khoảng cách đó được lấp bằng chứng chỉ tiền gửi lãi suất cao tới 11,18%/năm cùng nguồn liên ngân hàng — cấu trúc rẻ và ổn định đang được thay bằng cấu trúc đắt và nhạy.
| Nguồn | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 30/06/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền gửi khách hàng | 63,4% | 60,9% | 60,1% | 63,3% | 57,0% | 55,6% |
| Tiền gửi và vay tổ chức tín dụng | 9,8% | 8,9% | 10,6% | 9,8% | 15,3% | 16,5% |
| Phát hành giấy tờ có giá | 11,0% | 13,3% | 13,4% | 11,4% | 11,6% | 13,5% |
| Nợ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước | 0,0% | 0,0% | 0,0% | 0,7% | 2,9% | 1,3% |
| Tổng nguồn bán buôn | 20,8% | 22,2% | 24,0% | 21,9% | 29,8% | 31,3% |
| Vốn chủ sở hữu | 10,3% | 10,9% | 10,2% | 10,4% | 8,8% | 9,0% |
| Kỳ | Tăng dư nợ | Tăng tiền gửi | Chênh lệch | Dư nợ/tiền gửi |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | +21,9% | — | — | 94,5% |
| 2022 | +26,7% | +15,3% | +11,4 đpt | 103,8% |
| 2023 | +32,7% | +27,9% | +4,8 đpt | 107,7% |
| 2024 | +27,1% | +25,8% | +1,3 đpt | 108,8% |
| 2025 | +39,6% | +29,0% | +10,6 đpt | 117,7% |
| 6T/2026 | +13,2% | +4,6% | +8,6 đpt | 127,4% |
Bốn năm liên tiếp tín dụng chạy nhanh hơn tiền gửi, và khoảng cách nới rộng trở lại trong 2025 và nửa đầu 2026. Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi khách hàng — tính thô, không theo định nghĩa pháp quy — đi từ 94,5% lên 127,4%. Cần nói rõ: đây không phải chỉ tiêu LDR theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, vốn có tử số và mẫu số quy định riêng và cho ra con số 80% theo công bố của MB năm 2025.[4] Tỷ lệ thô ở trên phục vụ một mục đích khác: đo mức độ tín dụng phải dựa vào nguồn ngoài tiền gửi khách hàng.
Phần lấp khoảng trống đó nằm ở đâu thì thuyết minh nói khá rõ. Trong sáu tháng đầu 2026, chứng chỉ tiền gửi tăng từ 140.830,2 lên 185.970,3 tỷ đồng, thêm 45.140,1 tỷ đồng tương đương 32,1%; riêng loại kỳ hạn trên 12 tháng tăng 47,3%. Cùng thời gian, dư nợ trái phiếu do ngân hàng phát hành gần như đứng yên, chỉ thêm 1.127,7 tỷ đồng. Nói cách khác, toàn bộ mức tăng của giấy tờ có giá là chứng chỉ tiền gửi. Lãi suất công bố cho nhóm này chạy từ 4,40% đến 11,18%/năm.[6]
| Khoản mục | 31/12/2024 | 31/12/2025 | Thay đổi | Lãi suất cuối kỳ |
|---|---|---|---|---|
| Tiền gửi có kỳ hạn của TCTD khác | 74.810,5 | 179.188,8 | +139,5% | VND 4,80–9,20% (2024: 2,60–6,00%) |
| Tiền gửi không kỳ hạn của TCTD khác | 4.705,1 | 4.446,6 | −5,5% | — |
| Vay các TCTD khác | 30.654,0 | 64.382,2 | +110,0% | VND 6,30%; ngoại tệ 2,52–5,04% |
| Nợ Ngân hàng Nhà nước | 8.078,8 | 47.433,6 | gấp 5,9 lần | — |
| Tiền gửi Kho bạc Nhà nước | 77,5 | 41,2 | −46,8% | — |
| Cộng | 118.325,9 | 295.492,4 | +149,7% |
Bảng trên cho thấy hai chuyển động cùng lúc. Quy mô nguồn liên ngân hàng tăng gấp 2,5 lần trong một năm, và giá của nó tăng mạnh: trần lãi suất tiền gửi có kỳ hạn bằng đồng Việt Nam từ các tổ chức tín dụng khác đi từ 6,00% lên 9,20%, còn sàn từ 2,60% lên 4,80%.[4] Nguồn từ Ngân hàng Nhà nước tăng gấp 5,9 lần lên 47.433,6 tỷ đồng — đây là nguồn có tính chất điều hành, không phải nguồn thị trường, và quy mô của nó cho thấy MB đã dùng tới công cụ này ở mức đáng kể trong năm 2025.
Ở phía đối diện, tiền gửi không kỳ hạn giảm tuyệt đối. Số dư đi từ 339.352,8 tỷ đồng cuối 2025 xuống 324.045,2 tỷ đồng tại 30/06/2026, mất 15.307,6 tỷ đồng tương đương 4,5%; trong khi tiền gửi có kỳ hạn tăng 56.753,5 tỷ đồng tương đương 9,9%. Đây là điểm phân biệt quan trọng: tỷ lệ CASA giảm có thể chỉ do mẫu số phình, nhưng số dư tuyệt đối giảm thì không có cách giải thích nào ngoài việc tiền đã rời khỏi tài khoản thanh toán.
| Kỳ | CASA | Diễn giải |
|---|---|---|
| 2021 | ~49% | Đỉnh giai đoạn, MB tự xếp Top 2 hệ thống[1] |
| 2022 | 40,6% | Mặt bằng lãi suất huy động tăng mạnh nửa cuối năm[2] |
| 2023 | 40,2% | Đi ngang[2] |
| 2024 | 39,3% | MB tự xếp Top 1 ngành[2] |
| 2025 | 36,8% | Tự tính từ thuyết minh tiền gửi[4] |
| 30/06/2026 | 33,6% | Số dư tuyệt đối giảm 15.307,6 tỷ đồng[6] |
Điều làm cấu trúc này đáng theo dõi chứ chưa phải đáng báo động nằm ở phần chênh lệch lãi. Lợi suất tài sản quy năm trong sáu tháng đầu 2026 đạt 7,52%, tăng 103 điểm cơ bản so với cả năm 2025; chi phí vốn 3,72%, tăng 99 điểm cơ bản. Chênh lệch giữ nguyên ở 3,80%. Nghĩa là cho đến 30/06/2026, MB vẫn chuyển được chi phí vốn tăng thêm sang phía tài sản. Luận điểm ở mục này cho rằng khả năng chuyển tiếp đó có giới hạn, vì nó đòi hỏi hoặc tăng lãi suất cho vay hoặc dịch sang phân khúc rủi ro hơn — và §8 cho thấy dấu hiệu của khả năng thứ hai. Luận điểm sẽ sai nếu bốn quý tới chênh lệch tiếp tục ổn định trong khi tỷ lệ nợ xấu đi ngang. B4
Chất lượng tài sản: ba tập nợ, chỉ một tập xuất hiện trong tỷ lệ công bố
Nợ xấu nội bảng 1,29% cuối 2025 là con số đúng theo quy định, nhưng nó không đo hết rủi ro: cạnh nó còn 31.781 tỷ đồng nợ đã xuất toán đang theo dõi ngoại bảng và 11.248 tỷ đồng phải thu bán nợ cho một công ty con không hợp nhất — cộng lại thành 5,26% dư nợ, và dự phòng hiện có phủ được 23,0%.
| Chỉ tiêu | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 30/06/2026 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nợ nhóm 3 — dưới tiêu chuẩn | — | — | — | 3.276,2 | 4.622,1 |
| Nợ nhóm 4 — nghi ngờ | — | — | — | 4.330,0 | 4.428,1 |
| Nợ nhóm 5 — có khả năng mất vốn | — | — | — | 6.421,3 | 8.747,0 |
| Cộng nợ xấu nhóm 3–5 | 5.031,0 | 9.805,0 | 12.585,0 | 14.027,5 | 17.797,2 |
| Tỷ lệ nợ xấu | 1,09% | 1,60% | 1,62% | 1,29% | 1,45% |
| Nợ nhóm 2 — cần chú ý | — | — | — | 10.210,0 | 11.989,7 |
| Nợ nhóm 2 / dư nợ | — | — | — | 0,94% | 0,98% |
| Dự phòng rủi ro cho vay | 11.975,9 | 11.469,6 | 11.609,9 | 13.150,6 | 16.662,9 |
| Bao phủ nợ xấu nội bảng | 238,0% | 117,0% | 92,3% | 93,7% | 93,6% |
| Xuất toán trong kỳ | — | — | — | 12.185,1 | 4.184,8 |
| Tỷ lệ hình thành nợ xấu mới | — | — | — | 1,47% | 0,69% (≈1,38% quy năm) |
Bảng trên dựng lại từ thuyết minh phân loại nợ và bảng biến động dự phòng, và các con số khớp nhau bằng phép cộng: số dư dự phòng đầu kỳ 13.150,6 cộng trích lập thuần 7.695,6 trừ sử dụng quỹ 4.184,8 cộng chênh lệch tỷ giá 1,5 cho ra đúng 16.662,9 tỷ đồng cuối kỳ.[6] Phép kiểm này quan trọng vì nó xác nhận nhãn dòng đang được đọc đúng.
Tập thứ hai: nợ đã xuất toán còn theo dõi ngoại bảng
Thuyết minh 43 của báo cáo năm 2025 ghi nợ gốc của khoản nợ đã xử lý rủi ro đang trong thời gian theo dõi là 31.781,3 tỷ đồng, cộng nợ lãi 30.859,3 tỷ đồng, tổng 62.640,5 tỷ đồng.[4] Đây là những khoản MB đã dùng dự phòng xóa khỏi bảng cân đối nhưng vẫn đang đòi. Chúng không nằm trong tử số của tỷ lệ nợ xấu, cũng không nằm trong mẫu số.
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nợ gốc đã xử lý còn theo dõi | 10.546,1 | 11.780,8 | 19.615,7 | 25.563,8 | 31.781,3 |
| Nợ lãi đã xử lý còn theo dõi | 13.839,0 | 17.264,8 | 15.637,2 | 18.413,4 | 30.859,3 |
| Cộng | 24.385,1 | 29.045,7 | 35.252,9 | 43.977,2 | 62.640,5 |
| Thu hồi được trong năm | — | — | — | 2.451,6 | 4.141,7 |
| Thu hồi / tồn kho gốc đầu kỳ | — | — | — | 12,5% | 16,2% |
| Thu hồi / lợi nhuận trước thuế | — | — | — | 8,5% | 12,1% |
Hai điều đọc được ở đây. Thứ nhất, tồn kho nợ gốc ngoại bảng tăng 24,3% trong năm 2025 còn nợ lãi tăng 67,6% — lãi dồn tích chạy nhanh hơn gốc, dấu hiệu các khoản trong tồn kho đang nằm lâu hơn. Tỷ số lãi trên gốc đi từ 0,72 lần (2024) lên 0,97 lần (2025).
Thứ hai, số tiền thu hồi từ nợ đã xử lý — lấy từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ, không phải từ proxy — đạt 4.141,7 tỷ đồng năm 2025, tăng 68,9% và bằng 12,1% lợi nhuận trước thuế.[4] Khoản này là thu nhập thật nhưng không lặp lại được: nó chỉ tồn tại chừng nào còn tồn kho để thu, và tồn kho đó không phải nguồn tài nguyên vô hạn. Với ngưỡng đọc thông thường là 15% lợi nhuận trước thuế, mức 12,1% chưa chạm ngưỡng nhưng đã ở vùng cần theo dõi.
Tập thứ ba: nợ bán cho MBV, công ty con không hợp nhất
Thuyết minh giao dịch bên liên quan ghi một dòng không có ở bất kỳ ngân hàng nào khác: khoản phải thu bán nợ đối với Ngân hàng TNHH MTV Việt Nam Hiện đại, 5.852,5 tỷ đồng tại 31/12/2024 và 11.248,4 tỷ đồng tại 31/12/2025.[2][4] MBV do MB sở hữu 100% vốn điều lệ nhưng không được hợp nhất báo cáo tài chính theo Điểm c, Khoản 1, Điều 185 Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15.
Cơ chế vì thế đáng chú ý. Khi MB bán một khoản nợ sang MBV, khoản nợ đó rời khỏi bảng cân đối hợp nhất của MB và được thay bằng một khoản phải thu. Nếu MBV là công ty con hợp nhất bình thường, giao dịch này sẽ bị loại trừ khi hợp nhất và khoản nợ vẫn nằm nguyên trong danh mục tín dụng. Vì MBV không hợp nhất, việc loại trừ không xảy ra. Số dư phải thu tăng 92,2% trong năm 2025.
Tài liệu không có căn cứ để khẳng định các khoản nợ được bán sang MBV là nợ xấu — thuyết minh không phân loại chúng, và bán nợ giữa các tổ chức tín dụng là nghiệp vụ hợp pháp theo Thông tư 09/2015/TT-NHNN. Điều nói được là: chúng đã rời khỏi phạm vi tính tỷ lệ nợ xấu của MB, và người đọc muốn so sánh MB với ngân hàng khác cần biết con số này tồn tại. B5
| Năm | Nợ xấu nội bảng | Nợ gốc ngoại bảng | Phải thu bán nợ MBV | Cộng | % dư nợ | Tỷ lệ công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 3.272,0 ước | 10.546,1 | — | 13.818,1 | 3,80% | 0,90% |
| 2022 | 5.031,0 | 11.780,8 | — | 16.811,8 | 3,65% | 1,09% |
| 2023 | 9.805,0 | 19.615,7 | — | 29.420,7 | 4,81% | 1,60% |
| 2024 | 12.585,0 | 25.563,8 | 5.852,5 | 44.001,3 | 5,67% | 1,62% |
| 2025 | 14.027,5 | 31.781,3 | 11.248,4 | 57.057,2 | 5,26% | 1,29% |
Chỉ tiêu này mới là con số so sánh được qua thời gian, vì nó miễn nhiễm với quyết định xuất toán và bán nợ. Đọc theo nó, chất lượng tài sản của MB xấu đi liên tục từ 3,65% (2022) lên 5,67% (2024), rồi cải thiện nhẹ về 5,26% (2025) — nhưng phần cải thiện đó đến từ mẫu số phình 39,6% chứ không từ tử số co lại: tử số vẫn tăng 29,7%. Dự phòng 13.150,6 tỷ đồng phủ 23,0% tập nợ gộp; phần còn lại đã được xóa bằng dự phòng các năm trước hoặc đã chuyển giá trị sang MBV.
Cần nói rõ giới hạn của cách đọc này. Nợ đã xuất toán ngoại bảng đã được trích lập đủ 100% tại thời điểm xuất toán, nên nó không tạo thêm tổn thất trong tương lai — nó chỉ ghi lại quy mô tổn thất trong quá khứ. Vì vậy tỷ lệ 5,26% không nên đọc như “5,26% dư nợ sắp mất”. Nó đo một thứ khác: quy mô tích lũy của những khoản tín dụng đã hỏng trong sáu năm, tính trên nền dư nợ hiện tại. Đó là thước đo chất lượng cấp tín dụng, không phải thước đo tổn thất còn treo. B3
Danh mục cho vay đang dịch về đâu
| Ngành | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Số dư 30/06/2026 | Tăng 6 tháng |
|---|---|---|---|---|
| Bán buôn, bán lẻ, sửa chữa ô tô xe máy | 27,41% | 25,39% | 311.735,3 | +4,9% |
| Làm thuê trong hộ gia đình, tự tiêu dùng | 22,05% | 22,50% | 276.039,1 | +15,4% |
| Công nghiệp chế biến, chế tạo | 16,51% | 15,94% | 195.657,1 | +9,3% |
| Kinh doanh bất động sản | 11,18% | 13,64% | 167.468,3 | +38,2% |
| Sản xuất, phân phối điện và khí đốt | 4,67% | 4,77% | 58.547,2 | +15,5% |
| Xây dựng | 4,19% | 3,83% | 47.023,2 | +3,6% |
| Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm | 2,81% | 3,48% | 42.675,3 | +40,2% |
| Vận tải, kho bãi | 2,76% | 2,80% | 34.348,5 | +14,6% |
| Bất động sản + Xây dựng | 15,37% | 17,47% | 214.491,5 | +28,7% |
Dư nợ bất động sản đi từ 121.188,7 lên 167.468,3 tỷ đồng trong sáu tháng, tăng 38,2% trong khi tổng dư nợ tăng 13,2%. Đây là cơ chế đứng sau mức tăng lợi suất tài sản 103 điểm cơ bản đã nêu ở §7: cho vay bất động sản có lợi suất cao hơn mặt bằng. Cùng lúc, cơ cấu khách hàng dịch từ cá nhân sang tổ chức — cho vay cá nhân giảm tỷ trọng từ 40,38% xuống 39,01%, tổ chức kinh tế tăng từ 57,28% lên 58,79% — và cơ cấu kỳ hạn dịch mạnh sang dài hạn: dư nợ dài hạn tăng 26,7% (từ 353.958,1 lên 448.407,9 tỷ đồng) còn ngắn hạn chỉ tăng 2,7%.
Ba dịch chuyển này — sang bất động sản, sang khách hàng tổ chức, sang kỳ hạn dài — cùng chiều nhau và cùng chỉ về một mô hình tăng trưởng: cấp tín dụng dự án quy mô lớn, kỳ hạn dài, lợi suất cao. Điều đó nhất quán với thông tin MB tự công bố về khối khách hàng doanh nghiệp lớn tăng tín dụng 54% trong năm 2025 và định hướng thu xếp hợp vốn cho các dự án trên 5.000 tỷ đồng.[4] Mô hình này sinh lời tốt trong pha mở rộng và bộc lộ rủi ro chậm — rủi ro tín dụng dự án dài hạn thường không hiện ra trong bốn đến sáu quý đầu. Bảng 14 cho thấy chu kỳ trước đó của MB mất khoảng ba năm để hiện thành nợ xấu gộp.
Trái phiếu do MB phát hành: đứng yên, và điều đó có ý nghĩa
Dư nợ trái phiếu chỉ tăng 2,4% trong sáu tháng đầu 2026 dù nhu cầu vốn rất lớn, vì trái phiếu tăng vốn cấp 2 phát hành mới 8.050 tỷ đồng gần như bị bù trừ hết bởi 7.199,6 tỷ đồng đến hạn thanh toán.
| Khoản mục | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Thay đổi | Lãi suất |
|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu — dưới 5 năm | 23.039,2 | 22.810,2 | −1,0% | 5,40%–8,80%/năm |
| Trái phiếu — trên 5 năm | 23.366,8 | 24.723,4 | +5,8% | |
| Cộng trái phiếu | 46.406,0 | 47.533,7 | +2,4% | |
| Chứng chỉ tiền gửi — đến 12 tháng | 76.253,1 | 90.844,0 | +19,1% | 4,40%–11,18%/năm |
| Chứng chỉ tiền gửi — trên 12 tháng | 64.577,1 | 95.126,3 | +47,3% | |
| Cộng chứng chỉ tiền gửi | 140.830,2 | 185.970,3 | +32,1% | |
| Tổng cộng | 187.236,1 | 233.504,0 | +24,7% |
Năm 2025 MB phát hành thành công 12.174 tỷ đồng trái phiếu tăng vốn cấp 2, gồm 9.976 tỷ đồng chào bán riêng lẻ và 2.199 tỷ đồng chào bán ra công chúng.[4] Sáu tháng đầu 2026, báo cáo lưu chuyển tiền tệ ghi nhận 8.050,0 tỷ đồng thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn đủ điều kiện tính vào vốn tự có, đối ứng với 7.199,6 tỷ đồng chi thanh toán — dòng tiền ròng chỉ 850,4 tỷ đồng.[6] Nghĩa là hoạt động phát hành trái phiếu tăng vốn hiện đang ở trạng thái đảo nợ, không phải mở rộng.
Hệ quả cho cấu trúc vốn: với tổng tài sản tăng 7,3% trong sáu tháng và vốn cấp 2 gần như đứng yên, gánh nặng đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn dồn về vốn cấp 1. Báo cáo thường niên 2025 ghi vốn cấp 1 chiếm 89% vốn tự có, và MB mô tả đây là dư địa để huy động vốn cấp 2 khi cần.[4] Cách diễn giải đó đúng về mặt kỹ thuật; điều bảng trên bổ sung là dư địa ấy chưa được dùng trong nửa đầu 2026.
Danh mục trái phiếu MB nắm giữ ở phía tài sản
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán đạt 242.744,7 tỷ đồng tại 30/06/2026, chiếm 14,0% tổng tài sản, tăng từ 221.512,5 tỷ đồng. Báo cáo giữa niên độ không tách cơ cấu, nhưng báo cáo năm 2025 cho phép suy ra quy mô phần mang rủi ro tín dụng bằng một đường vòng: dự phòng chung của danh mục sẵn sàng để bán là 163,351 tỷ đồng, và theo Nghị định 86 tỷ lệ dự phòng chung là 0,75% số dư các khoản phải phân loại nợ. Chia ngược cho ra khoảng 21.780 tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu tổ chức tín dụng chưa niêm yết trong danh mục — với giả định toàn bộ được phân loại nhóm 1. B3
| Năm | Dự phòng chung danh mục AFS | Dư nợ suy ra (÷ 0,75%) | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 2023 | 257,512 | 34.334,9 | — |
| 2024 | 232,291 | 30.972,1 | −9,8% |
| 2025 | 163,351 | 21.780,1 | −29,7% |
Xu hướng thu hẹp này khớp với mô tả của chính MB trong báo cáo thường niên 2024 về việc danh mục đầu tư trái phiếu doanh nghiệp dần được thu gọn.[2] Trên nền dư nợ 1.084.019 tỷ đồng cuối 2025, phần trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu tổ chức tín dụng ước 21.780 tỷ đồng tương đương khoảng 2,0% — không phải nguồn rủi ro trọng yếu ở thời điểm này. Cần nêu rõ giới hạn: phép chia ngược giả định toàn bộ danh mục ở nhóm 1 và giả định không có khoản nào được miễn phân loại; nếu có khoản ở nhóm 2 trở lên thì kết quả bị ước lượng cao. Đây là proxy cho một chỉ tiêu không được thuyết minh trực tiếp, không thay thế được số gốc.
Danh mục giữ đến ngày đáo hạn nhỏ hơn nhiều: 4.295,1 tỷ đồng cuối 2025, gồm trái phiếu Chính phủ 269,1 tỷ đồng, chứng khoán nợ do tổ chức tín dụng phát hành 2.395,9 tỷ đồng và trái phiếu tổ chức kinh tế 1.630,1 tỷ đồng.[4] Trong nhóm này có một khoản đang trích dự phòng cụ thể 50,0 tỷ đồng — con số giữ nguyên từ 2021 đến nay, và xuất hiện lại ở dòng “chứng khoán đầu tư quá hạn 50,000” trong bảng chênh lệch định giá lại tại 30/06/2026. Đây là một khoản trái phiếu đã hỏng, đã trích đủ, và đang nằm im.
Một khoản cần tách ra khi đọc lợi nhuận 2025: hoàn nhập dự phòng chứng khoán đầu tư 250,3 tỷ đồng (79,3 tỷ ở danh mục sẵn sàng để bán và 171,1 tỷ ở danh mục giữ đến đáo hạn) được ghi vào dòng lãi thuần mua bán chứng khoán đầu tư, chiếm 15,7% của dòng đó. Cộng thêm hoàn nhập dự phòng tài sản Có khác 121,7 tỷ đồng, tổng phần hoàn nhập là 372,0 tỷ đồng, bằng 1,09% lợi nhuận trước thuế — không trọng yếu, nhưng là thu nhập không lặp lại và cần ghi nhận là như vậy.
ALM và CAMELS: nhạy với lãi suất theo chiều có lợi khi lãi suất tăng
Chênh lệch định giá lại lũy kế trong 12 tháng dương 112.068 tỷ đồng, tức tài sản định giá lại nhanh hơn nợ — cấu trúc này có lợi khi mặt bằng lãi suất đi lên và bất lợi khi đi xuống, ngược với trực giác thông thường về một ngân hàng đang phải huy động đắt.
| Dải định giá lại | Tài sản | Nợ phải trả | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Quá hạn | 28.949,0 | — | +28.949,0 |
| Không bị định giá lại | 89.656,4 | 67.883,4 | +21.773,0 |
| Đến 1 tháng | 541.798,1 | 627.134,0 | −85.335,9 |
| Từ 1 đến 3 tháng | 459.944,4 | 221.694,9 | +238.249,6 |
| Từ 3 đến 6 tháng | 223.122,7 | 272.312,1 | −49.189,4 |
| Từ 6 đến 12 tháng | 229.986,4 | 221.643,0 | +8.343,4 |
| Trên 1 năm | 176.699,5 | 165.577,1 | +11.122,4 |
| Cộng dồn trong 12 tháng | 1.454.851,6 | 1.342.784,0 | +112.067,7 |
Nếu mặt bằng lãi suất dịch chuyển 100 điểm cơ bản và toàn bộ chênh lệch định giá lại được truyền qua, tác động lên thu nhập lãi thuần trong 12 tháng vào khoảng 1.120,7 tỷ đồng, tương đương 3,3% lợi nhuận trước thuế năm 2025 và 2,3% PPOP. Độ nhạy này ở mức vừa phải, và nó nghiêng về phía có lợi khi lãi suất tăng. Kết luận đó cần đọc kèm cảnh báo phương pháp ở chú thích lề. B3
| Cấu phần | Quan sát | Đánh giá |
|---|---|---|
| C — Vốn | CAR hợp nhất 11,0% và riêng ngân hàng 11,1% cuối 2025, so với yêu cầu tối thiểu 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Vốn cấp 1 chiếm 89% vốn tự có. Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản giảm từ 10,4% (2024) xuống 9,0%. | Đủ, đang mỏng dần |
| A — Chất lượng tài sản | Nợ xấu 1,45%, bao phủ 93,6%, hình thành nợ xấu mới quy năm ~1,38%. Bất động sản và xây dựng chiếm 17,47% dư nợ, tăng 2,1 điểm phần trăm trong sáu tháng. | Cần theo dõi |
| M — Quản trị | Ban lãnh đạo ổn định từ 2023. Ý kiến kiểm toán 2025 chấp nhận toàn phần. Có điều chỉnh dự phòng theo kết luận Kiểm toán Nhà nước năm 2025 với giá trị 32,5 tỷ đồng — nhỏ so với quy mô nhưng là thông tin phải nêu. | Ổn định |
| E — Khả năng sinh lời | ROE 21,57% và ROA 2,00% năm 2025, đều giảm so với đỉnh 2022. CIR 26,34% trong 6T/2026, cải thiện liên tục sáu kỳ. Chênh lệch lãi ổn định 3,76%–3,80%. | Tốt, xu hướng giảm dần |
| L — Thanh khoản | Nguồn bán buôn chiếm 31,3% tổng tài sản, tăng 10,5 điểm phần trăm so với 2021. Tỷ lệ dự trữ thanh khoản 15,5% và tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn 25,7% cuối 2025, đều trong giới hạn. Lưu chuyển tiền thuần 6T/2026 âm 51.909,8 tỷ đồng, số dư tiền và tương đương tiền giảm từ 239.260,0 xuống 187.350,2 tỷ đồng. | Đáp ứng, cấu trúc kém bền hơn |
| S — Nhạy cảm rủi ro thị trường | Chênh lệch định giá lại 12 tháng dương 112.068 tỷ đồng. Cam kết giao dịch hối đoái ngoại bảng 697.041,6 tỷ đồng, tăng 12,6% so với cuối 2025, chủ yếu là giao dịch hoán đổi hai chiều gần cân bằng. | Trong tầm kiểm soát |
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn cần đọc riêng. Tại 30/06/2026, bảo lãnh khác đạt 208.475,1 tỷ đồng và cam kết trong nghiệp vụ thư tín dụng 77.029,9 tỷ đồng, cộng lại 285.505,0 tỷ đồng — tăng 14,2% so với 250.045,5 tỷ đồng cuối 2025 và bằng 1,91 lần vốn chủ sở hữu của cổ đông ngân hàng.[6] Đây là khoản mục ngoại bảng nhưng mang rủi ro tín dụng thật, và tốc độ tăng của nó vượt tốc độ tăng vốn chủ sở hữu.
Thị phần tín dụng gần như gấp đôi trong sáu năm
Tỷ trọng của MB trong tổng dư nợ nền kinh tế đi từ 3,54% năm 2020 lên khoảng 6,13% năm 2025 — mức giành thị phần hiếm thấy ở một ngành bị phân bổ chỉ tiêu tăng trưởng.
| Năm | Tín dụng MB | Tín dụng toàn nền kinh tế | Thị phần |
|---|---|---|---|
| 2020 | 325,8 | 9.200 | 3,54% |
| 2021 | 405,9 | 10.400 | 3,90% |
| 2022 | 508,5 | 11.900 | 4,27% |
| 2023 | 651,3 | 13.600 | 4,79% |
| 2024 | 811,1 | 15.600 | 5,20% |
| 2025 mẫu số dự báo | 1.109,9 | 18.100 | ~6,13% |
MB tự xếp mình ở vị trí thứ 4 về tổng tài sản, tín dụng, huy động, thu nhập phí thuần và lợi nhuận trước thuế cuối 2025, sau ba ngân hàng thương mại cổ phần có vốn nhà nước chi phối là BIDV, VietinBank và Vietcombank; quy mô tổng thu nhập hoạt động đứng thứ 5. Về chỉ tiêu hiệu quả, MB tự đánh giá CASA đứng thứ 1, chi phí vốn và NIM đứng thứ 2, CIR thấp thứ 2 trong nhóm so sánh.[4] Đây là cách công ty tự mô tả vị thế, không phải kết luận của tài liệu này; nhóm so sánh và tiêu chí xếp hạng do MB tự chọn.
Điều đáng chú ý về cơ chế: trong ngành ngân hàng Việt Nam, tăng trưởng tín dụng bị ràng buộc bởi chỉ tiêu được Ngân hàng Nhà nước giao, nên giành thị phần ở mức này đòi hỏi được phân bổ chỉ tiêu cao hơn mặt bằng nhiều năm liên tiếp. Việc nhận chuyển giao bắt buộc một tổ chức tín dụng là một trong những cơ sở để được xem xét chỉ tiêu ưu đãi. Tài liệu không có bằng chứng công bố xác lập quan hệ nhân quả giữa hai việc này, nên chỉ ghi nhận chúng xảy ra cùng giai đoạn. B5
Thị trường đang định giá kịch bản nào
P/B giao dịch ở 1,31 lần, dưới trung bình 12 tháng 1,33 lần và thấp hơn nhiều so với vùng 1,8 lần hồi tháng 9/2025; nhưng giá mục tiêu 29.600 đồng của bộ phận phân tích được đặt trước hai sự kiện quyền và chưa điều chỉnh, nên mức tiềm năng 46,5% mà hệ thống hiển thị không so sánh được với giá hiện tại.
| Chỉ tiêu | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá khớp | 20.350 đ | Tham chiếu 20.200; trần 21.600; sàn 18.800 |
| Khối lượng khớp | 18.715.600 cp | Giá trị 382,9 tỷ đồng |
| P/B theo dữ liệu nguồn (10/08) | 1,308× | Trung bình 12 tháng 1,333×; ±1σ: 1,151–1,515× |
| P/E theo dữ liệu nguồn (10/08) | 6,49× | Trung bình 12 tháng 6,53× |
| Giá trị sổ sách/cp sau pha loãng đầy đủ | 14.832 đ | Tự tính, xem Bảng 5 |
| Vốn hóa sau pha loãng đầy đủ | 204.899 tỷ đ | 10.068,7 triệu cp × 20.350 đ |
| Khuyến nghị bên thứ ba | MUA | Giá mục tiêu 29.600 đ, ngày 21/05/2026[5] |
| Khuyến nghị liền trước | MUA | Giá mục tiêu 35.000 đ, ngày 13/03/2026[5] |
Ba điều cần tách bạch. Thứ nhất, mức định giá đã giảm đáng kể trong 12 tháng: P/B đi từ vùng 1,80–1,86 lần trong tháng 8 và 9 năm 2025 xuống 1,17 lần tại đáy ngày 27/07/2026, rồi hồi về 1,31 lần. Đó là dữ kiện. Thứ hai, giá mục tiêu của bộ phận phân tích đã bị hạ từ 35.000 xuống 29.600 đồng trong khoảng hai tháng, tức giảm 15,4% — bản thân việc hạ mục tiêu là thông tin, và bản 21/05/2026 vẫn chưa phản ánh kết quả quý 2. Thứ ba, khuyến nghị này là quan điểm của bên thứ ba, được nêu kèm ngày và không trình bày như kết luận của tài liệu.
Với ngân hàng, khung so sánh hợp lý là đọc P/B kèm ROE. MB giao dịch ở 1,31 lần giá trị sổ sách với ROE 21,57% — cao hơn phần lớn nhóm so sánh về ROE. Quan hệ P/B ≈ (ROE − g) ÷ (chi phí vốn − g) cho thấy mức P/B này ngầm giả định hoặc chi phí vốn chủ sở hữu cao, hoặc kỳ vọng ROE suy giảm về phía trước. Với những gì §7 và §8 mô tả — CASA thu hẹp, bao phủ nợ xấu mỏng, vốn chủ trên tổng tài sản giảm — kịch bản ROE suy giảm dần là cách đọc nhất quán hơn với số liệu. B4
Luận điểm này sai nếu bốn quý tới đồng thời xảy ra: chênh lệch lãi giữ trên 3,8%, tỷ lệ nợ xấu không vượt 1,5%, và tiền gửi không kỳ hạn quay lại tăng tuyệt đối. Khi đó mức P/B hiện tại phản ánh một sự thận trọng không được xác nhận, và định giá sẽ điều chỉnh lên.
Về khả năng thực hiện vị thế: khối lượng khớp bình quân một tháng khoảng 15,0 triệu cổ phiếu tương đương 350,4 tỷ đồng mỗi phiên — thanh khoản không phải ràng buộc với hầu hết quy mô vị thế cá nhân và tổ chức trung bình. Điểm dừng về thanh khoản không kích hoạt.
Kill-switch chưa kích hoạt, nhưng một điều kiện đang trong vùng theo dõi
Không điều kiện dừng nào ở tầng phổ quát hay tầng ngân hàng bị chạm; điều kiện gần nhất là bao phủ nợ xấu dưới 100% đi kèm tăng trưởng tín dụng vượt xa ngành, hiện đang thỏa một nửa.
| Điều kiện | Trạng thái | Căn cứ |
|---|---|---|
| Ý kiến kiểm toán ngoại trừ, trái ngược, hoặc từ chối | Không | Chấp nhận toàn phần, năm 2025[4] |
| Nghi ngờ giả định hoạt động liên tục | Không | Không có nội dung liên quan trong báo cáo |
| Diện cảnh báo, kiểm soát, hạn chế giao dịch | Không | Trạng thái giao dịch bình thường trên HOSE |
| Không truy được người thụ hưởng cuối | Không | Cổ đông lớn đều là pháp nhân nhà nước công khai |
| Thanh tra, khởi tố, điều tra liên quan lãnh đạo | Không | Không ghi nhận trong phạm vi tài liệu đã đọc |
| Cổ đông chi phối cầm cố tỷ lệ lớn cổ phần | Không | Không ghi nhận |
| Bao phủ nợ xấu thấp kèm tăng trưởng tín dụng vượt ngành | Vùng theo dõi | Bao phủ nội bảng 93,6% — không bất thường; nhưng bao phủ trên nợ xấu gộp chỉ 23,0%, và tăng trưởng tín dụng 39,6% năm 2025 so với mục tiêu ngành 16%. Xem §8. |
| Cho vay bên liên quan lớn với lãi suất dưới chi phí vốn | Không | Không có dư nợ cho vay bên liên quan trong sáu năm; chiều quan hệ ngược lại. Xem §14. |
| Lỗ lũy kế chưa xóa | Không | Lợi nhuận chưa phân phối 40.020,8 tỷ đồng, dương |
| Tỷ lệ an toàn vốn tiệm cận mức tối thiểu | Không | CAR 11,0% so với yêu cầu 8% |
Điều kiện ở dòng in đậm thỏa một nửa: tăng trưởng tín dụng thực sự vượt xa ngành nhiều năm, nhưng bao phủ nợ xấu 93,6% không phải mức thấp bất thường theo mặt bằng ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, và nó ổn định chứ không suy giảm. Điều kiện dừng do đó không kích hoạt. Quan sát cần theo dõi để gỡ hoặc kích hoạt: bao phủ nợ xấu giảm dưới 85% trong hai quý liên tiếp, hoặc tỷ lệ hình thành nợ xấu mới tăng hai quý liên tiếp.
Hai điểm quản trị bổ sung ngoài phần bên liên quan ở §14. Thứ nhất, Kiểm toán Nhà nước có kết luận dẫn tới điều chỉnh dự phòng 32,5 tỷ đồng trong năm 2025 — giá trị nhỏ nhưng cho thấy có tầng kiểm tra bên ngoài ngoài kiểm toán độc lập. Thứ hai, MB nhận Quyết định của Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn ngày 08/06/2026; tài liệu chưa đọc nội dung quyết định và ghi nhận đây là khoảng trống. B5
Nghĩa vụ ngoại bảng mang rủi ro tín dụng tăng nhanh hơn vốn chủ sở hữu, và đây là điểm cần đưa vào danh mục theo dõi. Cộng bảo lãnh vay vốn, cam kết thư tín dụng và bảo lãnh khác: 165.026,4 tỷ đồng (2024) lên 251.730,2 tỷ đồng (2025), tăng 52,5%, rồi 287.195,8 tỷ đồng tại 30/06/2026. So với vốn chủ sở hữu của cổ đông ngân hàng, bội số đi từ 1,47 lần lên 1,85 lần rồi 1,92 lần. Riêng cam kết thư tín dụng tăng 105,0% trong năm 2025 và thêm 29,0% trong sáu tháng đầu 2026.
Bên liên quan: quan hệ chảy ngược chiều thông thường
Rủi ro cổ điển của ngân hàng có cổ đông là tập đoàn — cho vay bên liên quan dưới giá vốn — không xuất hiện ở MB; chiều quan hệ ngược lại, cổ đông lớn gửi 40.202 tỷ đồng vào MB với lãi suất hiệu dụng 4,10%, thấp hơn chi phí vốn bình quân của chính ngân hàng.
| Chỉ tiêu | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư cuối kỳ | ||||||
| Cổ đông lớn — tiền gửi tại MB | 17.428,7 | 27.908,5 | 28.658,3 | 39.740,1 | 40.239,9 | 40.201,6 |
| tỷ trọng trên tiền gửi khách hàng | — | 7,25% | 6,46% | 7,00% | 5,63% | 4,36% |
| MBV — phải thu bán nợ | — | — | — | — | 5.852,5 | 11.248,4 |
| Giao dịch trong kỳ | ||||||
| Chi phí lãi tiền gửi cổ đông lớn | −711,2 | −932,5 | −1.289,7 | −1.781,4 | −1.728,0 | −1.649,5 |
| lãi suất hiệu dụng | — | 4,11% | 4,56% | 5,21% | 4,32% | 4,10% |
| Thu nhập lãi tiền vay từ bên liên quan | 9,1 | 0,0 | — | — | — | — |
| Bán nợ cho MBV trong năm | — | — | — | — | 5.852,5 | — |
| Chi trả cổ tức tiền mặt cho cổ đông lớn | — | — | — | −892,1 | −1.062,4 | −729,8 |
| Chi trả cổ tức cổ phiếu cho cổ đông lớn | — | — | — | — | — | −11.006,9 |
| Cổ đông lớn góp vốn vào MB | — | — | — | — | 1.165,0 | — |
Ba điều đọc được. Thứ nhất, không có dư nợ cho vay bên liên quan trong suốt sáu năm. Dòng duy nhất từng ghi nhận thu nhập lãi tiền vay là 9,1 tỷ đồng năm 2020, và về không từ 2021. Đây là điểm khác biệt lớn so với hồ sơ rủi ro điển hình của ngân hàng có cổ đông tổ chức lớn — điều kiện dừng “cho vay bên liên quan lớn so với vốn chủ với lãi suất dưới chi phí vốn” không có cơ sở để kích hoạt.
Thứ hai, chiều quan hệ là cổ đông lớn gửi tiền vào MB. Số dư ổn định quanh 40.000 tỷ đồng ba năm liền, và tỷ trọng trên tổng tiền gửi khách hàng giảm đều từ 7,25% (2021) xuống 4,36% (2025) — nghĩa là nguồn này không mở rộng theo tốc độ ngân hàng. Lãi suất hiệu dụng 4,10% năm 2025 nằm dưới chi phí vốn bình quân của MB (2,73% tính trên tổng tài sản, nhưng khoảng 5,0–5,5% nếu tính riêng nguồn có kỳ hạn) — tức nguồn này rẻ hơn mặt bằng huy động có kỳ hạn, có lợi cho MB chứ không có lợi cho cổ đông gửi tiền.
Thứ ba, và đây là dòng cần chú ý nhất: bán nợ cho MBV. Năm 2024 phát sinh 5.852,5 tỷ đồng; đến cuối 2025 số dư phải thu đã là 11.248,4 tỷ đồng. Thuyết minh 2025 không ghi giá trị bán nợ phát sinh trong năm, chỉ ghi số dư cuối kỳ, nên chưa tách được phần tăng 5.395,9 tỷ đồng là do bán thêm hay do lãi dồn tích. Ảnh hưởng của khoản này lên cách đọc chất lượng tài sản đã phân tích ở §8. B5
Thù lao và chính sách chia cho cổ đông
Thù lao Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát được chi theo nghị quyết đại hội đồng cổ đông hằng năm với tỷ lệ 1,2% lợi nhuận sau thuế — giữ nguyên tỷ lệ này suốt sáu năm, từ Nghị quyết 20/NQ-MB-ĐHCĐ ngày 24/06/2020 đến Nghị quyết 24/NQ-MB-ĐHĐCĐ ngày 26/04/2025.[1][4] Con số tuyệt đối: thù lao Hội đồng quản trị 12,8 tỷ đồng (2021) và 14,4 tỷ đồng (2022); tiền lương Tổng Giám đốc và người quản lý khác 21,6 tỷ đồng (2021) và 26,6 tỷ đồng (2022) cho 11 người.[7] Quy mô này bằng khoảng 0,1% lợi nhuận trước thuế — không phải khoản mục trọng yếu.
Về phân phối cho cổ đông trong sáu năm: cổ tức tiền mặt 500 đồng (2023), 500 đồng (2024), 300 đồng (2025) và 1.000 đồng (2026); cổ tức bằng cổ phiếu ở các tỷ lệ 15%, 35%, 20%, 15%, 15% và 32%. Chính sách này ưu tiên giữ lại vốn cho tăng trưởng và chỉ chuyển sang cổ tức tiền mặt quy mô lớn từ 2026 — đúng vào năm có đợt gọi vốn quyền mua thu về đúng bằng số cổ tức đã chi.
Một điểm về chất lượng công bố cần ghi nhận: số dư tiền gửi của cổ đông lớn tại 31/12/2021 được báo cáo thường niên 2021 ghi là 18.292,5 tỷ đồng, nhưng cột so sánh trong báo cáo thường niên 2022 ghi lại con số đó thành 27.908,5 tỷ đồng — chênh 9.616,0 tỷ đồng, tương đương 52,6%.[1][7] Báo cáo không thuyết minh lý do trình bày lại. Chênh lệch này không ảnh hưởng tới bất kỳ chỉ tiêu nào khác trong tài liệu, nhưng nó là một dữ kiện về độ ổn định của số liệu thuyết minh và được ghi vào nhật ký hiệu đính.
Tăng trưởng nhanh không tự nó là rủi ro. Rủi ro nằm ở chỗ nguồn tiền trả cho tăng trưởng đó đến từ đâu, và mất bao lâu để biết mình đã trả đúng giá hay chưa.
Nguyên tắc đọc hồ sơ ngân hàng
Phụ lục
Phương pháp, định nghĩa và giả định
Phạm vi số liệu. Toàn bộ chỉ tiêu tài chính lấy từ báo cáo hợp nhất, trừ khi ghi rõ là riêng lẻ. Báo cáo hợp nhất không bao gồm Ngân hàng TNHH MTV Việt Nam Hiện đại (MBV). Số liệu 2021–2025 đã kiểm toán; số liệu 30/06/2026 là báo cáo giữa niên độ, chưa kiểm toán năm. Hai loại không đặt chung một chuỗi mà không ghi chú.
Công thức tự tính. CIR = chi phí hoạt động ÷ tổng thu nhập hoạt động. ROE = lợi nhuận sau thuế cổ đông mẹ ÷ vốn chủ sở hữu cổ đông ngân hàng bình quân hai đầu kỳ. ROA = lợi nhuận sau thuế ÷ tổng tài sản bình quân. Chi phí tín dụng = chi phí dự phòng ÷ dư nợ cho vay gộp bình quân. Lợi suất tài sản, chi phí vốn và chênh lệch dùng tổng tài sản bình quân làm mẫu số thay vì tài sản sinh lời — đây là proxy, và nó cho ra con số thấp hơn NIM chuẩn khoảng 20–40 điểm cơ bản. Tỷ lệ nợ xấu và bao phủ tính trên dư nợ cho vay khách hàng gộp, bao gồm cho vay ký quỹ tại MBS; MB công bố tỷ lệ trên tổng tín dụng gồm cả trái phiếu doanh nghiệp và mua nợ, nên con số của MB thấp hơn khoảng 3 điểm cơ bản.
Suy luận giá phát hành quyền mua. Không có công bố trực tiếp. Suy ra từ đẳng thức điều chỉnh giá tham chiếu: (24.250 + 0,10 × X) ÷ 1,25 = 20.200 → X = 10.000 đồng. Giá đóng cửa 10/08 là 24.250 đồng, suy ra từ P/B 1,3080 nhân giá trị sổ sách 18.540 đồng. Kết quả khớp giá tham chiếu 20.200 đồng không sai số.
Tỷ lệ hình thành nợ xấu mới. = (nợ xấu cuối kỳ − nợ xấu đầu kỳ + xuất toán trong kỳ) ÷ dư nợ bình quân. Số xuất toán lấy từ dòng “sử dụng quỹ” trong bảng biến động dự phòng rủi ro cho vay khách hàng. Con số 6T/2026 nhân đôi để quy năm, và phép quy năm này giả định tốc độ nửa cuối năm bằng nửa đầu — giả định thô, nêu rõ để người đọc trừ hao.
Nợ xấu gộp. = nợ nhóm 3–5 nội bảng + nợ gốc đã xử lý rủi ro còn theo dõi ngoại bảng (Thuyết minh 43) + khoản phải thu bán nợ đối với MBV (Thuyết minh 46), chia cho dư nợ cho vay khách hàng gộp. Không cộng nợ lãi ngoại bảng vì phần lãi không phải vốn gốc đã cấp. Nợ xấu năm 2021 ước từ tỷ lệ công bố 0,90% nhân dư nợ, vì thuyết minh phân loại nợ năm đó không nằm trong phạm vi tài liệu đã đọc; các năm khác dùng số tuyệt đối công bố. Giới hạn: giả định toàn bộ khoản phải thu bán nợ MBV là nợ có vấn đề — giả định này chưa được thuyết minh xác nhận và có thể làm ước lượng cao.
Suy ngược quy mô trái phiếu từ dự phòng chung. Nghị định 86 quy định tỷ lệ dự phòng chung 0,75% trên số dư các khoản phải phân loại nợ. Chia số dư dự phòng chung của danh mục sẵn sàng để bán cho 0,75% cho ra quy mô danh mục phải phân loại. Giả định: toàn bộ ở nhóm 1, không có khoản được miễn phân loại. Nếu có khoản ở nhóm 2 trở lên thì kết quả bị ước lượng cao.
Số liệu năm 2020. Công cụ dữ liệu chỉ trả về năm năm gần nhất. Tổng tài sản 494.816 tỷ đồng và tín dụng 325.780 tỷ đồng suy ra từ tốc độ tăng trưởng công bố trong Báo cáo thường niên 2021 (lần lượt 22,7% và 24,6%). Dư nợ cho vay khách hàng 298.297,0 tỷ đồng lấy từ cột so sánh trong báo cáo tài chính 2021.
Ba phép kiểm dữ liệu đã chạy. Vốn góp ÷ 10.000 khớp số cổ phiếu lưu hành (chênh 0%). Nguồn dữ liệu tóm tắt theo năm trả về toàn trường rỗng — đã chuyển sang tự tính từ báo cáo thô. Khuyến nghị mang ngày 21/05/2026, cách ngày chốt số liệu gần ba tháng và chưa phản ánh kết quả quý 2.
Bảng số liệu gốc — Bảng cân đối kế toán hợp nhất (tỷ đồng)
| Khoản mục | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 30/06/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 3.475,3 | 3.744,1 | 3.675,4 | 3.349,2 | 4.965,8 | 5.051,2 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước | 38.051,0 | 39.654,5 | 66.321,7 | 29.825,3 | 68.494,4 | 27.417,4 |
| Tiền gửi và cho vay tổ chức tín dụng khác | 35.983,2 | 32.937,2 | 46.343,8 | 76.785,6 | 182.923,7 | 174.745,6 |
| Chứng khoán kinh doanh (ròng) | 7.575,3 | 4.105,6 | 44.250,8 | 7.931,7 | 4.653,2 | 8.853,4 |
| Cho vay khách hàng (gộp) | 363.554,8 | 460.574,5 | 611.048,8 | 776.657,8 | 1.084.019,4 | 1.227.554,5 |
| Dự phòng rủi ro cho vay | −8.757,7 | −11.975,9 | −11.469,6 | −11.609,9 | −13.150,6 | −16.662,9 |
| Chứng khoán đầu tư (ròng) | 128.806,2 | 159.580,0 | 147.923,2 | 209.637,4 | 225.574,9 | 247.070,7 |
| Tài sản cố định | 4.678,4 | 5.073,5 | 4.854,2 | 5.430,4 | 5.616,5 | 5.752,3 |
| Tài sản Có khác | 32.425,5 | 32.901,1 | 29.218,1 | 28.998,5 | 49.531,5 | 50.353,6 |
| TỔNG TÀI SẢN | 607.140,4 | 728.532,4 | 944.953,6 | 1.128.801,1 | 1.615.763,9 | 1.733.012,7 |
| Nợ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước | 262,3 | 31,8 | 8,7 | 8.156,3 | 47.474,8 | 22.574,1 |
| Tiền gửi và vay tổ chức tín dụng khác | 59.560,4 | 65.116,8 | 99.810,5 | 110.169,6 | 248.017,5 | 285.608,7 |
| Tiền gửi của khách hàng | 384.692,2 | 443.605,6 | 567.532,6 | 714.154,5 | 921.368,1 | 963.815,4 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 66.886,9 | 96.578,1 | 126.463,1 | 128.964,0 | 187.236,1 | 233.504,0 |
| Các khoản nợ khác | 31.254,0 | 41.584,1 | 51.627,7 | 47.312,1 | 65.033,5 | 67.889,0 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ | 544.654,4 | 648.919,2 | 848.242,5 | 1.011.741,5 | 1.473.741,4 | 1.576.250,0 |
| Vốn điều lệ | 37.783,2 | 45.339,9 | 52.140,8 | 53.063,2 | 80.550,0 | 80.550,0 |
| Lợi nhuận chưa phân phối | 12.915,1 | 19.063,8 | 25.559,8 | 40.718,2 | 32.577,4 | 40.020,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.911,2 | 3.664,1 | 3.973,1 | 4.910,9 | 5.886,5 | 7.425,7 |
| TỔNG VỐN CHỦ SỞ HỮU | 62.486,0 | 79.613,2 | 96.711,2 | 117.059,6 | 142.022,5 | 156.762,6 |
Bảng số liệu gốc — Kết quả kinh doanh quý 2/2026 so cùng kỳ (tỷ đồng)
| Khoản mục | Q2/2026 | Q2/2025 | 6T/2026 | 6T/2025 | 6T YoY |
|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và tương tự | 34.006,8 | 21.099,1 | 62.988,9 | 40.689,4 | +54,8% |
| Chi phí lãi và tương tự | −17.113,2 | −8.727,0 | −31.182,1 | −16.625,1 | +87,6% |
| Thu nhập lãi thuần | 16.893,7 | 12.372,1 | 31.806,8 | 24.064,3 | +32,2% |
| Lãi thuần dịch vụ | 1.805,7 | 1.915,5 | 3.514,4 | 3.151,0 | +11,5% |
| Lãi thuần kinh doanh ngoại hối | 137,2 | 534,1 | 105,5 | 1.071,9 | −90,2% |
| Lãi thuần mua bán chứng khoán đầu tư | 334,9 | 785,9 | 3,6 | 1.295,3 | −99,7% |
| Lãi thuần hoạt động khác | 1.069,8 | 1.363,8 | 2.160,3 | 2.543,0 | −15,0% |
| Tổng thu nhập hoạt động | 20.434,3 | 17.245,7 | 37.864,5 | 32.568,4 | +16,3% |
| Tổng chi phí hoạt động | −5.627,4 | −4.956,5 | −9.974,4 | −8.906,4 | +12,0% |
| Lợi nhuận trước dự phòng | 14.807,0 | 12.289,2 | 27.890,2 | 23.661,9 | +17,9% |
| Chi phí dự phòng rủi ro | −4.247,1 | −4.786,2 | −7.701,9 | −7.772,6 | −0,9% |
| Lợi nhuận trước thuế | 10.559,9 | 7.503,0 | 20.188,3 | 15.889,3 | +27,1% |
| Lợi nhuận sau thuế của ngân hàng | 8.229,1 | 5.877,6 | 15.744,6 | 12.445,3 | +26,5% |
Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ dùng trong bài | Nguyên ngữ | Định nghĩa | Nguồn định nghĩa |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) | Capital Adequacy Ratio | Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản tính theo rủi ro, xác định theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN với tổ chức tín dụng đã áp dụng. | Chưa đối chiếu nguyên văn văn bản hợp nhất đang hiệu lực |
| Nợ xấu | Non-performing loan | Dư nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5 theo phân loại tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN và Thông tư 31 áp dụng từ 01/07/2024. | Trích dẫn gián tiếp qua thuyết minh BCTC[4] |
| Tỷ lệ bao phủ nợ xấu | NPL coverage ratio | Số dư dự phòng rủi ro cho vay khách hàng chia cho số dư nợ xấu. Không phải chỉ tiêu pháp quy. | Nhãn phân tích — tự tính |
| Tỷ lệ hình thành nợ xấu mới | NPL formation rate | Nhãn phân tích do tài liệu này đặt. = (nợ xấu cuối kỳ − nợ xấu đầu kỳ + xuất toán trong kỳ) ÷ dư nợ bình quân. | Nhãn phân tích — tự tính |
| CASA | Current Account Savings Account | Tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi khách hàng. Giữ nguyên viết tắt tiếng Anh vì chưa có thuật ngữ tiếng Việt thống nhất. | Thông lệ thị trường |
| CIR | Cost-to-Income Ratio | Chi phí hoạt động chia tổng thu nhập hoạt động. | Thông lệ thị trường |
| PPOP | Pre-Provision Operating Profit | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng. Giữ nguyên viết tắt tiếng Anh. | Dòng isb40 trên BCTC |
| Nợ xấu gộp | — | Nhãn phân tích do tài liệu này đặt. Tổng nợ nhóm 3–5 nội bảng, nợ gốc đã xử lý rủi ro còn theo dõi ngoại bảng, và khoản phải thu bán nợ đối với công ty con không hợp nhất. Không phải chỉ tiêu pháp quy. | Nhãn phân tích — tự tính |
| Xuất toán | Write-off | Việc dùng nguồn dự phòng đã trích để xóa khoản nợ khỏi bảng cân đối, sau đó chuyển sang theo dõi ngoại bảng để tiếp tục thu hồi. Báo cáo dùng cụm “sử dụng quỹ dự phòng”. | Thuyết minh 4.4 BCTC 2025[4] |
| Nguồn vốn bán buôn | Wholesale funding | Nhãn phân tích do tài liệu này đặt. Tổng của tiền gửi và vay tổ chức tín dụng khác, phát hành giấy tờ có giá, và nợ Chính phủ cùng Ngân hàng Nhà nước. | Nhãn phân tích — tự tính |
| ALM | Asset–Liability Management | Quản lý tài sản – nợ, gồm quản lý chênh lệch kỳ hạn định giá lại và rủi ro thanh khoản. Giữ nguyên viết tắt tiếng Anh. | Thông lệ quốc tế |
| CAMELS | Capital, Asset quality, Management, Earnings, Liquidity, Sensitivity | Khung đánh giá sức khỏe tổ chức tín dụng theo sáu cấu phần. Giữ nguyên nguyên ngữ. | Thông lệ quốc tế |
| Điểm phần trăm (đpt) | Percentage point | Đơn vị đo chênh lệch giữa hai tỷ lệ phần trăm. Khác với phần trăm thay đổi tương đối. | Quy ước toán học |
Danh mục nguồn
- [1] Báo cáo thường niên MB năm 2021 — mbb_cbtt-bao-cao-thuong-nien-2021.pdf. Dùng cho: cơ cấu sở hữu 2021, chỉ tiêu 2020–2021, CASA, cổ phiếu quỹ, dư nợ theo ngành 2020–2021.
- [2] Báo cáo thường niên MB năm 2024 — vn-mb-annual-report-2024.pdf. Dùng cho: cơ cấu sở hữu 2024, công ty con, chuỗi chỉ tiêu 2022–2024, dự báo tín dụng nền kinh tế, sự kiện chuyển giao bắt buộc.
- [3] Báo cáo thường niên MB năm 2023 — bctnmb2023.pdf. Dùng cho: cơ cấu cổ đông 2023, thay đổi lãnh đạo, tỷ lệ sở hữu công ty con.
- [4] Báo cáo thường niên MB năm 2025 — 20260330—mbb—bao-cao-thuong-nien-2025.pdf. Dùng cho: cơ cấu sở hữu 31/12/2025, chỉ tiêu tài chính 2025, ý kiến kiểm toán, phát hành trái phiếu cấp 2, phạm vi hợp nhất và MBV, báo cáo bộ phận.
- [5] Dữ liệu Vietcap MCP, truy xuất ngày 11/08/2026. Dùng cho: hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu sở hữu 30/06/2026, sự kiện quyền, dòng tiền khối ngoại theo năm, dải P/B và P/E, giá và thanh khoản, khuyến nghị bên thứ ba.
- [6] Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ quý 2/2026, ký ngày 20/07/2026 — MBB_…Bao20cao20tai20chinh20Hop20nhat20Q22026.pdf. Dùng cho: toàn bộ số liệu 30/06/2026 và 6T/2026, thuyết minh phân loại nợ, biến động dự phòng, tiền gửi, giấy tờ có giá, chênh lệch định giá lại.
- [8] Công bố thông tin MB trên HOSE, truy xuất qua Vietcap MCP ngày 11/08/2026: Bản cáo bạch chào bán thêm cổ phiếu ra công chúng (07/08/2026); Giấy chứng nhận đăng ký chào bán số 335/GCN-UBCK ngày 31/07/2026; Thông báo ngày đăng ký cuối cùng (06/08/2026); Nghị quyết Hội đồng quản trị triển khai phương án phát hành quyền mua (06/07/2026); CBTT tỷ lệ an toàn vốn tại 31/12/2025 (27/05/2026). Giá chào bán 10.000 đồng/cổ phiếu và quy mô 805,5 triệu cổ phiếu được xác nhận qua bản tin thị trường ngày 06–07/08/2026.
- [7] Báo cáo thường niên MB năm 2022 — bao-cao-thuong-nien-mb-2022.pdf. Dùng cho: chỉ tiêu 2022, tỷ lệ nợ xấu hợp nhất và riêng lẻ, hoạt động công ty thành viên.
Nhật ký hiệu đính và khoảng trống dữ liệu
Hiệu đính so với dữ liệu nguồn.
| Nội dung | Số của nguồn | Số dùng trong bài | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tiềm năng so với giá mục tiêu | +46,5% | +12,4% | Nguồn so giá mục tiêu chưa điều chỉnh với giá tham chiếu đã điều chỉnh quyền. Đã quy về cùng mặt bằng. |
| Tỷ lệ sở hữu UBS AG London Branch | 2,13% | 3,83% | Số của công cụ mang ngày 28/02/2025, chưa điều chỉnh cổ tức cổ phiếu 32% tháng 8/2025. Dùng số Báo cáo thường niên 2025. |
| Tỷ lệ sở hữu PYN Elite Fund | 1,02% | 1,19% | Tương tự, số công cụ mang ngày 11/12/2025. |
| Tỷ lệ nợ xấu 31/12/2025 | 1,3% | 1,29% | MB tính trên tổng tín dụng gồm trái phiếu doanh nghiệp và mua nợ; tài liệu tính trên dư nợ cho vay khách hàng gộp để nhất quán với chuỗi các kỳ. |
| Thu nhập từ thu hồi nợ đã xử lý 2025 | 5.314,5 (proxy) | 4.141,7 | Bản trước dùng “lãi thuần hoạt động khác” làm proxy. Đã thay bằng số thực từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ, mục thu từ khoản nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng. Tỷ lệ trên lợi nhuận trước thuế điều chỉnh từ 15,5% xuống 12,1%. |
Chênh lệch trong chính nguồn công bố. Số dư tiền gửi của cổ đông lớn tại 31/12/2021 được ghi 18.292,5 tỷ đồng trong Báo cáo thường niên 2021 và 27.908,5 tỷ đồng trong cột so sánh của Báo cáo thường niên 2022 — chênh 9.616,0 tỷ đồng, không thuyết minh lý do. Tài liệu dùng số của bản sau và ghi nhận chênh lệch này ở §14.
Khoảng trống dữ liệu — chỉ tiêu cần thiết nhưng chưa truy được ở kỳ này.
- Giá trị bán nợ cho MBV phát sinh trong năm 2025 — thuyết minh chỉ ghi số dư cuối kỳ 11.248,4 tỷ đồng, không tách phần tăng 5.395,9 tỷ đồng là bán mới hay lãi dồn tích. Ảnh hưởng: không đo được tốc độ chuyển nợ sang MBV.
- Phân loại nhóm nợ của các khoản đã bán cho MBV — không thuyết minh. Ảnh hưởng: tỷ lệ nợ xấu gộp 5,26% ở §8 giả định toàn bộ khoản này là nợ có vấn đề, và giả định đó chưa được xác nhận.
- Dư nợ tái cơ cấu giữ nguyên nhóm nợ theo Thông tư 02 và các văn bản kế tiếp — không tách riêng trong thuyết minh. Ảnh hưởng: nợ xấu gộp có thể còn thiếu một cấu phần.
- Cơ cấu chi tiết danh mục chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán tại 31/12/2025 và 30/06/2026 — chưa truy được bản gốc đầy đủ. Đã thay bằng phép suy ngược từ dự phòng chung ở §9, và phép này là proxy có giả định.
- Nội dung Quyết định của Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn công bố ngày 08/06/2026 — chưa đọc. Ảnh hưởng: phần quản trị ở §13 chưa hoàn chỉnh.
- Tỷ lệ an toàn vốn tại 30/06/2026 — chỉ có số cuối 2025 và bản công bố riêng ngày 27/05/2026. Ảnh hưởng: nhận định về dư địa vốn ở §9 và §10 dựa trên số cách sáu tháng.
- Chi tiết tài sản bảo đảm và mức định giá lại — không thuyết minh. Ảnh hưởng: không đánh giá được mức tổn thất khi vỡ nợ.
- Tín dụng toàn nền kinh tế năm 2025 thực hiện — dùng số dự báo của chính MB. Ảnh hưởng: thị phần 2025 chỉ mang tính chỉ báo.


