THƯ VIỆN DOANH NGHIỆP – VGI – TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIETTEL

Kho lịch sử doanh nghiệp VGI 2020–2026
VGI · ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIETTEL Điều kiện dừng đang kích hoạt

VGI kiếm được tiền thật, nhưng bộ báo cáo chứa nó chưa được xác nhận đầy đủ

Kho lịch sử doanh nghiệp Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel, giai đoạn 2020 đến 30/06/2026: cấu trúc sở hữu, dòng sự kiện, cơ cấu doanh thu và chi phí, khoản cho vay ra nước ngoài, nợ vay, và những gì cản trở một kết luận định giá.

Số liệu chốt 30/06/2026· Giá chốt 21/08/2026· Lập ngày 23/08/2026· UPCoM · VGI
2
Điều kiện dừng
đang kích hoạt

Kết luận: không viết kết luận định giá

  • Ý kiến kiểm toán ngoại trừ kéo dài. Báo cáo tài chính hợp nhất nhận ý kiến ngoại trừ từ ba năm liên tiếp trở lên, vì VGI không hợp nhất Công ty Viettel Cameroon S.A.R.L — đơn vị chưa cung cấp số liệu tài chính từ 01/11/2018 đến 30/06/2026, tức gần tám năm.[2][4]
  • Cổ phiếu thuộc diện cảnh báo. Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội duy trì diện cảnh báo với VGI; trạng thái giao dịch trên hệ thống dữ liệu thị trường ngày 21/08/2026 ghi TRADING_OTHER_VIOLATIONS_ACTIVATED.[5][7]
  • Hoạt động cốt lõi vẫn tạo tiền mạnh. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh năm 2025 đạt 16.963,7 tỷ đồng, bằng 1,51 lần lợi nhuận sau thuế hợp nhất; tiền và tiền gửi tại 30/06/2026 đạt 43.814,0 tỷ đồng so với tổng nợ vay 5.364,6 tỷ đồng.[1][4]

Điều kiện gỡ: VCR cung cấp đủ số liệu tài chính trên 12 tháng để hợp nhất, hoặc VGI xử lý dứt điểm khoản đầu tư này bằng một nghiệp vụ được kiểm toán chấp nhận — kèm theo đó là ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần cho một năm tài chính đầy đủ và quyết định đưa cổ phiếu ra khỏi diện cảnh báo.

Doanh thu thuần 2025
44.271,4
tỷ đồng · +25,2% YoY
LNST 2025
11.250,6
tỷ đồng · +56,9% YoY
LNST 6T/2026
6.333,6
tỷ đồng · +93,9% YoY
Tiền ròng 30/6/2026
38.449,4
tỷ đồng · tiền gửi trừ nợ vay
Dự phòng cho vay
13.161,3
tỷ đồng · 90,9% dư nợ gốc
Tỷ lệ tự do chuyển nhượng
0,97%
ngưỡng đại chúng 10%

Tài liệu này trả lời một câu hỏi: trong sáu năm rưỡi từ đầu 2020 đến 30/06/2026, VGI đã trở thành doanh nghiệp gì, và điều gì trong hồ sơ của nó chưa được kiểm chứng. Mọi phần dưới đây đều xếp theo trình tự sự thật → chất lượng của sự thật → cơ chế → định giá. Phần định giá nằm ở §11 và chỉ mô tả thị trường đang giả định gì, không đưa ra khuyến nghị.

Một cổ đông ra toàn bộ quyết định phân bổ vốn

Tập đoàn Công nghiệp — Viễn thông Quân đội nắm 99,03% vốn điều lệ; 0,97% còn lại chia cho hơn 17 nghìn cổ đông. Mọi phát biểu về quản trị trong tài liệu này phải đọc dưới ràng buộc đó.

Bảng 1 — Hồ sơ định vị tại 30/06/2026
Tên đầy đủTổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
Thành lập24/10/2007 · Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 29 ngày 17/07/2026
Công ty mẹTập đoàn Công nghiệp — Viễn thông Quân đội
Niêm yếtUPCoM từ 25/09/2018 · biên độ ±15%
Trạng tháiDiện cảnh báo · duy trì theo quyết định của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội
Vốn điều lệ30.438.112.000.000 đồng · 3.043.811.200 cổ phiếu
Chuẩn kế toánVAS, hợp nhất. Từ 01/01/2026 áp dụng Thông tư 99/2025/TT-BTC và Thông tư 43/2026/TT-BTC
Kiểm toán 2025Công ty TNHH Deloitte Việt Nam · ý kiến ngoại trừ
Số liệu Q2/2026Tự lập, chưa soát xét
Nhân sự5.888 người (31/12/2025: 5.790)
Chủ tịch HĐQTĐào Xuân Vũ
Tổng Giám đốcNguyễn Thị Hoa

Nguồn: thuyết minh báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2026[4]; biên bản Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026[6]; cơ sở dữ liệu tài chính thị trường[5].

Hoạt động chính của VGI và các công ty con là đầu tư và vận hành mạng viễn thông ở nước ngoài. Đây là điểm cần ghi rõ ngay từ đầu vì nó quyết định cách đọc mọi con số phía sau: VGI không cung cấp dịch vụ viễn thông tại Việt Nam. Toàn bộ doanh thu dịch vụ đến từ chín thị trường ngoài lãnh thổ; phần hoạt động trong nước là công ty mẹ, làm chức năng quản lý vốn, mua sắm và bán thiết bị cho các công ty thị trường.

Mười bốn công ty con hợp nhất, hai công ty liên kết, một đơn vị nằm ngoài

Cấu trúc lập được đầy đủ trừ đúng một mắt xích: Viettel Cameroon S.A.R.L, đơn vị chưa nộp số liệu tài chính từ 01/11/2018 — và chính mắt xích đó là nguyên nhân của ý kiến kiểm toán ngoại trừ.

Hình 1 — Bản đồ cấu trúc tại 30/06/2026 (tỷ lệ lợi ích)
Tập đoàn Viettel 99,03% VGI · Viettel Global công ty mẹ hợp nhất Metfone Campuchia · 90% Movitel Mozambique · 70% Natcom Haiti · 60% Lumitel Burundi · 85% Halotel Tanzania · 99,99% Telemor Đông Timor · 100% Tầng ví điện tử và hạ tầng — công ty con của các công ty thị trường Emoney · M-Mola · Natcash/Nattransfer · Lumicash · HaloPesa · Mosan · MNET · MTO Công ty liên kết — vốn chủ sở hữu Unitel (Lào) 49% · Mytel (Myanmar) 49% Ngoài phạm vi hợp nhất Viettel Cameroon S.A.R.L (VCR) Nét liền: hợp nhất toàn phần · nét đứt vàng: ghi nhận theo vốn chủ sở hữu · nét đứt đỏ: trình bày ở đầu tư dài hạn khác

Sáu công ty viễn thông thị trường được hợp nhất toàn phần; phần không sở hữu trả lại qua lợi ích cổ đông không kiểm soát. Hai công ty liên kết chỉ đóng góp một dòng lãi, không có doanh thu đi kèm.

Bảng 2 — Danh mục công ty con và liên kết tại 30/06/2026
Đơn vịQuốc giaLợi íchBiểu quyếtVai trò
Viettel Timor LesteĐông Timor100%100%Mạng Telemor
Viettel (Cambodia)Campuchia90%90%Mạng Metfone
Movitel S.A.Mozambique70%70%Mạng Movitel
National TelecomHaiti60%60%Mạng Natcom, ví Natcash
Viettel BurundiBurundi85%85%Mạng Lumitel
Viettel TanzaniaTanzania99,99%99,99%Mạng Halotel
E-Mola S.A.Mozambique67%96%Ví điện tử
Viettel E-commerceTanzania99,99%100%Ví điện tử
Lumicash SUBurundi85%100%Ví điện tử
Telemor FintechĐông Timor100%100%Ví điện tử
E-money PaymentCampuchia89,1%99%Ví điện tử
Mạng lưới MetfoneCampuchia90,0%100%Xây lắp, vận hành · từ 8/2025
Metfone TowerCampuchia90,0%100%Hạ tầng cho thuê · từ 8/2025
NattransferHaiti60%99,99%Chuyển tiền · từ 27/11/2025
Star TelecomLào49%49%Liên kết — mạng Unitel
Telecom Int. MyanmarMyanmar49%49%Liên kết — mạng Mytel

Nguồn: thuyết minh 1, báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2026[4]. Hai hàng cuối được ngăn bằng đường kẻ đậm vì ghi nhận theo phương pháp vốn chủ sở hữu, không hợp nhất.

Sáu năm rưỡi: từ lỗ lũy kế 4.680 tỷ đến cổ tức 10.045 tỷ

Bước ngoặt không nằm ở một thương vụ mà ở một quyết định năm 2019 — dừng mở thị trường mới — và ở việc Mytel bắt đầu trả được nợ từ 2024.

  • 28/06/2019Dừng xúc tiến đầu tư thị trường mới

    Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên 2018 quyết định tạm dừng mở thị trường mới để tập trung củng cố thị trường hiện tại. Cam kết này vẫn còn hiệu lực tại 30/06/2026 — bảy năm không có quốc gia mới nào được thêm vào.[4]

  • Năm 2020Doanh thu khoảng 18.962 tỷ đồng

    Năm cuối của giai đoạn phục hồi sau chuỗi lỗ 2016–2019. Cổ phiếu tăng 35,6% trong khi VN-Index tăng 14,9%.[9][5]

  • Năm 2021Sáp nhập Viettel Overseas; lợi nhuận cổ đông mẹ vẫn âm

    Doanh thu thuần 19.242,0 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 880,3 tỷ, nhưng lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ âm 366,6 tỷ do lỗ 1.838,3 tỷ từ công ty liên kết. Hoàn tất thủ tục sẵn sàng chào bán cổ phần lần đầu cho Viettel Tanzania.[1][8]

  • Năm 2022Lợi nhuận sau thuế gấp 4,4 lần

    Doanh thu 23.629,6 tỷ đồng (+22,8%), lợi nhuận sau thuế 1.540,7 tỷ. Cổ phiếu giảm 38,8% trong năm thị trường giảm 32,8%.[1]

  • Năm 2023Biên gộp chạm 50,6% nhưng lỗ lũy kế còn 3.377 tỷ

    Doanh thu 28.212,2 tỷ đồng. Chi phí dự phòng trong kỳ lên 4.573,1 tỷ — mức cao nhất giai đoạn — giữ lợi nhuận sau thuế ở 1.647,1 tỷ.[1]

  • Năm 2024Xóa hết lỗ lũy kế; cổ phiếu tăng 255,4%

    Lợi nhuận sau thuế 7.173,0 tỷ đồng, gấp 4,4 lần năm trước. Lợi nhuận chưa phân phối từ âm 3.377,3 tỷ chuyển thành dương 2.284,0 tỷ. Cổ phiếu đứng đầu thị trường về lợi suất năm.[1][5]

  • 04/04/2025Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội duy trì diện cảnh báo

    Lý do: báo cáo tài chính nhận ý kiến kiểm toán ngoại trừ từ ba năm liên tiếp trở lên, liên quan việc không hợp nhất Viettel Cameroon.[9]

  • 29/09/2025Cổ tức tiền mặt đầu tiên trong giai đoạn: 750 đồng/cổ phiếu

    Tỷ lệ 7,5% cho năm tài chính 2024, ngày giao dịch không hưởng quyền 08/09/2025. Tổng chi cho cổ đông 2.282,9 tỷ đồng.[5]

  • Tháng 8–11/2025Mở ba pháp nhân mới

    Mạng lưới Metfone và Metfone Tower Solutions bắt đầu hoạt động từ tháng 8/2025; Nattransfer thành lập tại Haiti ngày 27/11/2025. Ngày 15/09/2025 Hội đồng quản trị thông qua chủ trương bán thiết bị cho Viettel Cambodia.[4][7]

  • Năm 2025Doanh thu 44.271,4 tỷ, lợi nhuận sau thuế 11.250,6 tỷ

    Mức cao nhất lịch sử hoạt động. Kiểm toán Deloitte Việt Nam giữ ý kiến ngoại trừ với khoản đầu tư vào Viettel Cameroon.[2]

  • 05/01/2026Không còn đáp ứng điều kiện công ty đại chúng

    Luật số 56/2024/QH15 hiệu lực 01/01/2026 yêu cầu tối thiểu 10% cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 nhà đầu tư không phải cổ đông lớn nắm giữ. Tỷ lệ hiện tại dưới 1%. Tư cách đại chúng được duy trì đến hết 31/12/2026.[7][9]

  • 18/03 và 08/04/2026Duy trì diện cảnh báo thêm một kỳ

    Quyết định duy trì diện cảnh báo và thông báo trạng thái chứng khoán; VGI giải trình ngày 29/04/2026.[7]

  • 23/04/2026Đại hội đồng cổ đông thông qua cổ tức 33% tiền mặt

    Kế hoạch 2026: doanh thu hợp nhất 52.561 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 13.275 tỷ — giảm 1.901 tỷ, tương đương 12,5%, so với thực hiện 2025, do dự báo lỗ chênh lệch tỷ giá. Cổ tức 33% tương đương 10.044,6 tỷ đồng.[6]

  • 24/07/2026Giải thể Văn phòng đại diện tại Myanmar

    Công bố cùng giai đoạn VGI hoàn nhập một phần dự phòng cho khoản cho vay Mytel.[7]

  • 30/07/2026Lợi nhuận sau thuế 6 tháng đạt 6.333,6 tỷ đồng

    Tăng 93,9% so với cùng kỳ; đạt 63,7% kế hoạch lợi nhuận trước thuế cả năm sau nửa chặng đường.[4][3]

Room ngoại bằng 0 và không có quỹ nào trong sổ cổ đông

Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa ghi nhận trên hệ thống là 0%; sở hữu thực tế của nhà đầu tư nước ngoài là 453.812 cổ phiếu, tương đương 0,0149% — dư địa từ trước khi giới hạn được áp.

Hình 2 — Cơ cấu sở hữu tại 30/06/2026
Tập đoàn Công nghiệp — Viễn thông Quân đội · 99,03% 3.014.212.400 cp ▲ Cổ đông khác 0,9575% · 29.144.988 cp ▲ Nhà đầu tư nước ngoài 0,0149% · 453.812 cp

Tổng số cổ đông được mời dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 là 17.759; số dự họp là 64, đại diện 99,06% cổ phần có quyền biểu quyết.

Câu hỏi quỹ nào đang nắm tỷ trọng nhiều có một câu trả lời ngắn: không quỹ nào. Tỷ lệ sở hữu của tổ chức trên hệ thống là 99,0276%, trùng khít với riêng phần của Tập đoàn Viettel — nghĩa là không còn tổ chức nào khác đạt ngưỡng phải công bố. Danh sách cổ đông ngoài Viettel chỉ gồm các cá nhân là thành viên Hội đồng quản trị và Ban Tổng giám đốc, tổng cộng dưới 0,002% vốn. Đối chiếu rổ danh mục của quỹ cổ phiếu nội địa quy mô lớn nhất cũng không thấy VGI.[5]

Bảng 3 — Giao dịch ròng của nhà đầu tư nước ngoài theo năm (tỷ đồng)
NămMua/bán ròngLũy kếGhi chú
2019−5,0−5,0
2020−3,5−8,5
2021−5,6−14,1
2022−8,2−22,3
2023−6,0−28,3
2024−82,7−111,0Năm cổ phiếu tăng 255,4%
2025−2,5−113,5
2026 đến 21/08−16,4−129,9

Nguồn: cơ sở dữ liệu tài chính thị trường[5]. Quy tắc màu: đỏ đánh dấu giá trị âm. Bán ròng ở mọi năm quan sát được; quy mô tuyệt đối rất nhỏ so với vốn hóa vì lượng cổ phiếu nước ngoài nắm giữ chỉ 453.812 đơn vị.

Doanh thu gấp 2,3 lần trong bốn năm, và biên dịch vụ vẫn đang mở rộng

Biên gộp hợp nhất 6 tháng đầu 2026 giảm 1,0 điểm phần trăm so với cùng kỳ, nhưng tách hai dòng doanh thu ra thì biên dịch vụ tăng từ 53,5% lên 54,8% — mức giảm của biên hợp nhất hoàn toàn do một dòng bán thiết bị gần như không có lãi phình lên gấp năm lần.

Hình 3 — Doanh thu thuần và biên lợi nhuận gộp, 2021–2025
19.242,0 23.629,6 28.212,2 35.367,7 44.271,4 37,0% 46,4% 50,6% 50,6% 51,3% 20212022 20232024 2025 Cột: doanh thu thuần, tỷ đồng · đường xanh: biên lợi nhuận gộp, % · trục cột bắt đầu từ 0

Tốc độ tăng doanh thu bốn năm liên tiếp nằm trong dải 19,4%–25,4%. Biên gộp mở rộng 14,3 điểm phần trăm trong cùng giai đoạn rồi đi ngang từ 2023 — pha cải thiện biên đã kết thúc, pha tăng quy mô vẫn tiếp diễn.

Bảng 4 — Kết quả kinh doanh hợp nhất theo năm (tỷ đồng)
Chỉ tiêu20212022202320242025
Doanh thu thuần19.242,023.629,628.212,235.367,744.271,4
Giá vốn12.118,112.670,813.944,217.462,321.560,0
Lợi nhuận gộp7.123,910.958,914.268,017.905,322.711,4
Biên gộp37,0%46,4%50,6%50,6%51,3%
Doanh thu tài chính3.202,93.580,23.710,34.246,03.865,4
Chi phí tài chính2.315,12.557,33.470,51.779,41.780,9
Chi phí bán hàng1.914,32.579,13.790,53.532,64.848,5
Chi phí quản lý a3.753,06.691,27.297,66.883,56.123,2
Lãi/lỗ liên kết−1.838,3251,0284,3408,7506,0
Lợi nhuận trước thuế880,33.014,13.879,310.666,815.175,6
Chi phí thuế533,51.473,42.232,23.493,83.925,0
Thuế suất hiệu dụng60,6%48,9%57,5%32,8%25,9%
Lợi nhuận sau thuế346,81.540,71.647,17.173,011.250,6
— cổ đông không kiểm soát713,5706,61.024,61.546,91.948,0
— cổ đông công ty mẹ−366,6834,1622,55.626,29.302,7

a Chi phí quản lý doanh nghiệp giai đoạn 2021–2025 bao gồm chi phí dự phòng khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn. Từ 01/01/2026 khoản này được trình bày lại sang chi phí tài chính, nên không so sánh trực tiếp dòng này với số 6 tháng 2026 ở Bảng 5. Quy tắc màu: đỏ cho giá trị âm; vàng đánh dấu thuế suất hiệu dụng vượt xa mức luật định. Nguồn: báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán[1].

Hình 4 — Thuế suất hiệu dụng hợp nhất
30% 60,6%48,9%57,5% 32,8%25,9%25,1% 202120222023 202420256T/2026 Vàng: vượt mức luật định phổ biến 20–30% · xanh: đã về trong dải · đường đứt: mốc 30%

Đọc cùng chuỗi lợi ích cổ đông không kiểm soát: phần vốn chủ thuộc cổ đông ngoài âm 323,3 tỷ đồng cuối 2021, âm 52,3 tỷ cuối 2022, rồi dương 490,5 tỷ cuối 2023 và 2.359,8 tỷ tại 30/06/2026. Hai chỉ báo cùng chỉ về một chỗ: các công ty thị trường lỗ đã lần lượt qua điểm hòa vốn.

Cơ chế pha loãng biên: một dòng doanh thu mới, gần như không có lãi

Từ quý 3/2025 VGI bắt đầu bán thiết bị cho các công ty thị trường ở quy mô lớn. Hội đồng quản trị thông qua chủ trương bán thiết bị cho Viettel Cambodia ngày 15/09/2025. Kết quả trên báo cáo là một dòng doanh thu tăng gấp hơn năm lần chỉ trong một năm, với biên gộp gần bằng không.

Bảng 5 — Tách doanh thu dịch vụ và doanh thu bán hàng hóa, 6 tháng (tỷ đồng)
Chỉ tiêu6T/20256T/2026Thay đổi
Doanh thu dịch vụ19.880,424.202,3+21,7%
Giá vốn dịch vụ9.243,210.946,5+18,4%
Lợi nhuận gộp dịch vụ10.637,213.255,8+24,6%
Biên gộp dịch vụ53,5%54,8%+1,3 đpt
Doanh thu bán hàng hóa379,11.975,5+421,1%
Giá vốn hàng hóa523,71.948,4+272,0%
Lợi nhuận gộp hàng hóa−144,627,1
Biên gộp hàng hóa−38,1%1,4%+39,5 đpt
Hoàn nhập dự phòng tồn kho12,733,3
Biên gộp hợp nhất51,9%50,9%−1,0 đpt

Nguồn: thuyết minh 28 và 29, báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2026[4]. Quy tắc màu: xanh cho cải thiện, đỏ cho suy giảm hoặc giá trị âm; áp cho mọi ô đủ điều kiện trong cột thay đổi và các dòng biên.

Kết luận rút ra ở bậc suy diễn: mức giảm 1,0 điểm phần trăm của biên gộp hợp nhất không phản ánh áp lực cạnh tranh giá ở mảng viễn thông. Nó là hệ quả số học của việc trộn một dòng doanh thu 1.975,5 tỷ đồng có biên 1,4% vào một nền doanh thu dịch vụ biên 54,8%. Nếu cách phân rã này đúng, thì trong các kỳ tới biên hợp nhất sẽ tiếp tục trôi xuống khi doanh thu thiết bị mở rộng, trong khi lợi nhuận gộp tuyệt đối vẫn tăng — và luận điểm này sai nếu biên dịch vụ ngừng mở rộng trong khi doanh thu thiết bị đi ngang.

Doanh thu đến từ đâu, theo châu lục

Hình 5 — Doanh thu thuần bán ra bên ngoài theo bộ phận địa lý, quý 2 (tỷ đồng)
5.452,46.883,8 1.400,61.790,7 3.750,04.935,6 +26,3%+27,9%+31,6% Châu PhiChâu Mỹ La-tinhĐông Nam Á Cột nhạt: Q2/2025 · cột đậm: Q2/2026 · trục bắt đầu từ 0

Châu Phi đóng góp 50,6% doanh thu quý 2/2026, Đông Nam Á 36,3%, châu Mỹ La-tinh 13,2%. Ba khu vực cùng tăng trên 26% — tăng trưởng không dựa vào một thị trường đơn lẻ. Lưu ý: bộ phận Đông Nam Á bao gồm cả công ty mẹ tại Việt Nam, nên lợi nhuận theo bộ phận của khu vực này chứa phần cổ tức nội bộ bị loại trừ khi hợp nhất và không đọc được như lợi nhuận vận hành.

Chi phí đi đâu

Bảng 6 — Chi phí sản xuất kinh doanh theo yếu tố (tỷ đồng)
Yếu tố20242025Thay đổiTỷ trọng 2025
Dịch vụ mua ngoài12.173,616.473,1+35,3%56,0%
Chi phí khác bằng tiền4.464,25.188,8+16,2%17,6%
Khấu hao tài sản cố định3.135,33.435,9+9,6%11,7%
Nhân công1.848,72.412,4+30,5%8,2%
Nguyên liệu, vật liệu1.652,51.906,6+15,4%6,5%
Cộng23.274,329.416,8+26,4%100,0%

Thanh nền tỷ lệ theo giá trị 2025, chỉ đọc được tương quan độ lớn trong cùng cột. Nguồn: thuyết minh chi phí theo yếu tố, báo cáo tài chính hợp nhất[1].

Cơ cấu chi phí là cơ cấu của một nhà khai thác hạ tầng đã qua giai đoạn xây dựng nặng: khấu hao chỉ chiếm 11,7% tổng chi phí và tăng chậm nhất trong năm nhóm, trong khi dịch vụ mua ngoài — phí kết nối, thuê kênh, thuê hạ tầng, hoa hồng kênh phân phối — chiếm 56,0% và tăng nhanh nhất. Tổng chi phí tăng 26,4%, xấp xỉ tốc độ tăng doanh thu 25,2%, nên đòn bẩy hoạt động ở mức trung tính chứ không mở rộng thêm.

Phân rã DuPont cho năm 2025 trên lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ: biên lợi nhuận 21,0%, vòng quay tài sản 0,611 lần, đòn bẩy tài chính 1,917 lần, cho ra tỷ suất sinh lời trên vốn chủ 24,6%. Đòn bẩy thấp và vòng quay thấp là đặc tính ngành; toàn bộ tỷ suất đến từ biên lợi nhuận. Điều đó có nghĩa mọi thứ đe dọa biên — tỷ giá, cạnh tranh giá cước, thuế và phí viễn thông tại nước sở tại — đều truyền thẳng vào tỷ suất sinh lời mà không có lớp đệm nào.

14.475 tỷ đồng cho vay ra hai thị trường, đã trích lập 90,9%

Chiều đảo ngược của khoản trích lập này — chứ không phải viễn thông — là động cơ lớn nhất của mức tăng lợi nhuận nửa đầu 2026: riêng ba dòng gắn với Myanmar và Cameroon đóng góp 2.163,6 tỷ đồng, bằng 67,8% mức tăng lợi nhuận trước thuế.

Bảng 7 — Khoản cho vay ghi nhận ở mục đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (tỷ đồng)
Bên vayGiá gốcGiá trị hợp lýDự phòngTỷ lệ trích lập
Tại 30/06/2026
Viettel Cameroon4.375,24.375,2100,0%
Mytel — Myanmar10.099,81.313,68.786,287,0%
Cộng14.474,91.313,613.161,390,9%
Tại 31/12/2025
Viettel Cameroon4.375,24.375,2100,0%
Mytel — Myanmar10.283,81.550,59.233,489,8%
Cộng15.159,01.550,513.608,589,8%

Nguồn: thuyết minh 5, báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2026[4]. Quy tắc màu: đỏ đánh dấu phần giá trị đã bị trích lập. Tỷ lệ trích lập tổng tăng từ 89,8% lên 90,9% dù số tuyệt đối giảm 447,2 tỷ đồng — vì gốc giảm nhanh hơn dự phòng do Mytel trả nợ.

Quy mô cam kết giải thích vì sao khoản này lớn đến vậy. Theo giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài, tổng vốn dự án Myanmar là 1.755 triệu USD, phần của VGI là 859,95 triệu USD tương ứng 49%, trong đó góp vốn 169,05 triệu USD và cho vay hoặc bảo lãnh 690,9 triệu USD. Tại 30/06/2026, VGI đã góp đủ 169,05 triệu USD — tương đương 3,88 nghìn tỷ đồng — và cho vay 387,2 triệu USD, tương đương 10.166 tỷ đồng.[4]

Cameroon: tám năm không có số liệu

Viettel Cameroon S.A.R.L chưa cung cấp số liệu tài chính từ 01/11/2018 đến 30/06/2026. VGI vì vậy không hợp nhất đơn vị này và trình bày khoản đầu tư ở mục đầu tư dài hạn khác với giá gốc 583,66 triệu đồng, đã trích lập toàn bộ. Khoản cho vay 4.375,2 tỷ đồng cũng đã trích lập 100%. Đây chính là nội dung ý kiến ngoại trừ của kiểm toán suốt từ năm tài chính 2021 trở đi.[2][4]

Phơi nhiễm còn lại với Cameroon không dừng ở khoản đã trích lập. VGI đang bảo lãnh các khoản vay của Viettel Cameroon tại ba ngân hàng — BICEC hạn mức 8.500 triệu FCFA, SGBC 9.000 triệu FCFA, Ecobank 8.000 triệu FCFA — với giá trị đang được bảo lãnh 9.320,2 triệu FCFA. Phần nghĩa vụ đã phát sinh và phải trả hộ được ghi ở khoản phải trả khác: 320,98 tỷ đồng tại 30/06/2026, so với 331,44 tỷ đầu năm.[4]

Nguồn gốc thật của mức tăng lợi nhuận nửa đầu 2026

Hình 6 — Phân rã mức tăng lợi nhuận trước thuế 6T/2026 so với 6T/2025 (tỷ đồng)
Lợi nhuận gộp +2.810,8 Hoàn nhập dự phòng cho vay +1.502,7 Chi phí bán hàng và quản lý −1.195,5 Chênh lệch tỷ giá ròng −859,9 Lãi cho vay Mytel +665,9 Lãi tiền gửi ngân hàng +387,2 Các khoản khác −122,4 Tổng mức tăng lợi nhuận trước thuế: +3.188,8 tỷ đồng (5.264,4 → 8.453,2) Xanh nhạt: hai dòng gắn với khoản cho vay ra nước ngoài · xanh đậm: hoạt động và tiền gửi · đỏ: dòng làm giảm lợi nhuận

Hai thanh xanh nhạt cộng lại 2.168,6 tỷ đồng. Trừ đi phần lãi từ công ty liên kết giảm nhẹ 5,0 tỷ, đóng góp ròng của cụm Myanmar–Cameroon là 2.163,6 tỷ, tương đương 67,8% mức tăng lợi nhuận trước thuế. Nếu Mytel ngừng trả nợ, cả hai dòng này tắt cùng lúc.

Ban điều hành xác nhận cơ chế này tại Đại hội đồng cổ đông ngày 23/04/2026: trong hai năm gần đây hoạt động kinh doanh của Mytel chuyển biến tích cực và tạo dòng tiền trả nợ về Tổng Công ty; trên cơ sở đó, trong năm 2026 VGI đã hoàn nhập một phần dự phòng liên quan đến Mytel và việc hoàn nhập tiếp theo sẽ được xem xét theo kết quả kinh doanh và dòng tiền trả nợ thực tế.[6]

Hai chiều trái nhau cần đọc cùng lúc. Khả năng trả nợ của Mytel cải thiện — lãi cho vay thu được trong 6 tháng tăng từ 5,5 tỷ lên 671,4 tỷ đồng, và dư nợ gốc giảm 184,0 tỷ. Nhưng kết quả kinh doanh ghi nhận theo phương pháp vốn chủ sở hữu của cả hai công ty liên kết gần như đi ngang: 300,0 tỷ đồng trong 6 tháng 2026 so với 305,0 tỷ cùng kỳ. Dòng tiền đi lên trong khi lợi nhuận kế toán đứng yên là mô hình của một doanh nghiệp đang khấu hao nặng và ưu tiên trả nợ — hợp lý, nhưng nó có nghĩa phần hoàn nhập dự phòng phía trước phụ thuộc vào dòng tiền chứ không vào lợi nhuận.

Còn 8.786,2 tỷ đồng dự phòng chưa hoàn nhập cho Mytel và 4.375,2 tỷ cho Cameroon. Đây là dung lượng lợi nhuận kế toán tiềm tàng lớn nhất trên bảng cân đối của VGI, và cũng là rủi ro lớn nhất theo chiều ngược lại nếu điều kiện tại Myanmar xấu đi. Việc giải thể Văn phòng đại diện tại Myanmar ngày 24/07/2026 là một dữ kiện cần theo dõi, nhưng tài liệu công bố không nêu lý do nên chưa đủ căn cứ để gán ý nghĩa cho nó.[7]

VGI không có trái phiếu — toàn bộ nợ là vay ngân hàng tại từng thị trường

Rà soát thuyết minh 23 và 24 của báo cáo hợp nhất Quý 2/2026 cho thấy 5.364,6 tỷ đồng dư nợ được liệt kê theo từng ngân hàng và từng công ty vay; không có dòng trái phiếu phát hành nào ở bất kỳ kỳ nào trong giai đoạn quan sát.

Hình 7 — Dư nợ vay và tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu
12.237,75.957,82.941,1 2.722,85.027,15.364,6 42,7%20,5%9,6% 7,6%11,7%13,3% 202120222023 2024202530/6/26 Cột đậm: vay ngắn hạn · cột nhạt: vay dài hạn sau 12 tháng · đường vàng: nợ vay/vốn chủ sở hữu · trục bắt đầu từ 0

Giai đoạn 2021–2024 là giai đoạn trả nợ: dư nợ giảm 9.514,9 tỷ đồng, tương đương 77,7%. Từ 2025 dư nợ tăng trở lại nhưng vẫn ở mức 13,3% vốn chủ — đây là vay của các công ty thị trường phục vụ đầu tư mạng, không phải vay ở cấp công ty mẹ.

Bảng 8 — Dư nợ vay theo bên cho vay tại 30/06/2026 (tỷ đồng)
Ngân hàngBên vayĐồng tiềnDư nợBảo đảm
Woori Bank Việt NamViettel TanzaniaUSD1.009,7Thư bảo lãnh của VGI
VietinBank GermanyViettel TanzaniaUSD662,3Thư bảo lãnh của VGI
Standard Chartered TanzaniaViettel TanzaniaUSD549,8Thư bảo lãnh của VGI
Tien Phong BankViettel TanzaniaUSD432,0Thư bảo lãnh của VGI
CRDB BankViettel BurundiUSD401,5Tiền gửi ngân hàng
UNIBANKNatcomHTG302,7Trạm BTS
NEDBANK / Banco ÚnicoMovitelMZN292,9Máy móc, thiết bị
Vista BankMovitelMZN213,3Trạm BTS
VPBankViettel BurundiUSD198,3Tiền gửi ngân hàng
Standard Bank S.A.MovitelMZN193,8Tín chấp
BancobuViettel BurundiUSD188,4Tiền gửi ngân hàng
Các khoản còn lại aMovitel, VTB, VGIMZN, USD, VND919,9Hỗn hợp
Cộng5.364,6

a Gồm First National Bank, Access Bank, FDH Bank, Millennium Bim, KCB Bank, Ecobank, VietinBank chi nhánh Hai Bà Trưng và Vietcombank Sở giao dịch. Nguồn: thuyết minh 23 và 24[4].

Chi phí lãi vay cả năm 2025 chỉ 332,0 tỷ đồng trên lợi nhuận trước thuế 15.175,6 tỷ, cho hệ số khả năng thanh toán lãi vay 46,7 lần. Sáu tháng 2026 là 39,8 lần. Nợ đến hạn trong 12 tháng tới là 2.512,6 tỷ đồng, đối chiếu với tiền và tiền gửi kỳ hạn dưới 12 tháng 39.793,9 tỷ — mức bao phủ 15,8 lần. Ở khía cạnh khả năng sống sót, hồ sơ tín dụng của VGI không có điểm căng.

Bảng cân đối của một chủ nợ ròng, với một khoản không phải tiền của mình

Tiền và tiền gửi 43.814,0 tỷ đồng so với nợ vay 5.364,6 tỷ cho vị thế tiền ròng 38.449,4 tỷ; nhưng thêm 8.848,2 tỷ nằm trong tài sản ngắn hạn khác là tiền của khách hàng ví điện tử, bị hạn chế sử dụng và có nghĩa vụ đối ứng bên nguồn vốn.

Bảng 9 — Cấu trúc tài sản và nguồn vốn (tỷ đồng)
Khoản mục31/12/2025 a30/06/2026Thay đổi
Tiền và tương đương tiền8.625,410.934,1+26,8%
Tiền gửi kỳ hạn dưới 12 tháng27.624,928.859,8+4,5%
Tiền gửi kỳ hạn trên 12 tháng3.806,84.020,1+5,6%
Cho vay ròng sau dự phòng1.550,51.313,6−15,3%
Phải thu ngắn hạn ròng4.174,95.814,6+39,3%
Hàng tồn kho ròng5.161,55.523,7+7,0%
Tài sản ngắn hạn khác b9.572,78.848,2−7,6%
Tài sản cố định thuần16.032,919.028,0+18,7%
Xây dựng cơ bản dở dang1.983,93.162,2+59,4%
Tổng tài sản81.510,692.526,5+13,5%
Phải trả người bán7.485,78.665,0+15,8%
Phải trả tiền ví điện tử8.403,88.189,3−2,6%
Phải trả cổ tức, lợi nhuận499,610.542,1×21,1
Vay và nợ thuê tài chính5.027,15.364,6+6,7%
Nợ phải trả38.672,452.332,4+35,3%
Vốn chủ sở hữu42.838,240.194,1−6,2%
— lợi ích cổ đông không kiểm soát1.829,92.359,8+29,0%

a Số đầu năm đã trình bày lại theo Thông tư 43/2026/TT-BTC, khác với số công bố ban đầu — bảng đối chiếu ở phụ lục. b Gồm số dư tiền gửi của khách hàng tại sáu công ty ví điện tử, bị hạn chế sử dụng, và tiền gửi cầm cố khoản vay. Quy tắc màu: xanh cho tăng ở khoản mục có lợi, đỏ cho giảm ở khoản mục có lợi, vàng đánh dấu khoản mục biến động bất thường cần đọc riêng. Nguồn: báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2026[4].

Vốn chủ sở hữu giảm 2.644,1 tỷ đồng trong nửa đầu 2026 dù lãi 6.333,6 tỷ. Nguyên nhân là khoản chia cổ tức 10.790,9 tỷ được ghi nhận trong kỳ — 10.044,6 tỷ cho cổ đông VGI và 746,3 tỷ cho cổ đông không kiểm soát tại các công ty con — trong khi tiền chưa chi ra, nên nó nằm ở phải trả cổ tức. Đây là lý do duy nhất khiến bảng cân đối 30/06/2026 trông kém hơn đầu năm ở phần nguồn vốn.

Hình 8 — Vị thế thanh khoản tại 30/06/2026 (tỷ đồng)
Tài sản thanh khoản Tiền 10.934,1 + tiền gửi <12T 28.859,8 + tiền gửi >12T 4.020,1 = 43.814,0 Nghĩa vụ trong 12 tháng tới Nợ vay 5.364,6 Cổ tức phải trả 10.542,1 Tiền ví khách hàng 8.189,3 Cộng ba nhóm: 24.096,0 — bao phủ 1,82 lần bằng tài sản thanh khoản Cùng thang đo ngang · đỏ: nghĩa vụ nợ · vàng: nghĩa vụ với cổ đông · lơ: nghĩa vụ hoàn trả khách hàng ví

Hệ số thanh toán hiện hành 1,41 lần tại 30/06/2026, so với 1,79 lần đầu năm. Loại trừ khoản cổ tức phải trả chưa chi, hệ số là 1,85 lần. Hệ số thanh toán nhanh 1,06 lần.

Quản trị tài sản — nợ: điểm yếu nằm ở đồng tiền, không ở kỳ hạn

Về kỳ hạn, cấu trúc gần như không có rủi ro: tài sản thanh khoản 39.793,9 tỷ đồng có kỳ hạn dưới 12 tháng đối ứng với nợ vay đến hạn 2.512,6 tỷ. Lãi suất tiền gửi công bố trong thuyết minh là 2,0%–6,75%/năm cho kỳ hạn dưới 12 tháng và 6,8%–7,8%/năm cho kỳ hạn trên 12 tháng.[4]

Về đồng tiền thì khác. Doanh thu được tạo ra bằng bảy đồng bản tệ — MZN, HTG, TZS, BIF, KHR, USD, và đồng của Đông Timor — trong khi báo cáo bằng đồng Việt Nam. Số dư ngoại tệ ngoài bảng cân đối tại 30/06/2026 cho thấy quy mô phơi nhiễm: 70,64 triệu USD, 370.428,3 triệu BIF, 228.502,9 triệu TZS, 36.248,7 triệu KHR, 16.958,4 triệu MZN, 4.588,0 triệu HTG. Kết quả là một dòng chênh lệch tỷ giá luôn hiện diện và luôn âm ròng.

Bảng 10 — Chênh lệch tỷ giá qua kết quả kinh doanh, 6 tháng (tỷ đồng)
Khoản mục6T/20256T/2026
Lãi chênh lệch tỷ giá1.032,2163,0
Lỗ chênh lệch tỷ giá−1.547,0−1.537,7
Ròng qua kết quả kinh doanh−514,8−1.374,7
Chênh lệch chuyển đổi trong vốn chủ+513,6+1.899,5

Nguồn: thuyết minh 30, 31 và 25[4]. Đỏ cho giá trị âm, xanh cho giá trị dương; quy tắc áp cho mọi ô. Hai dòng cuối đi ngược chiều nhau vì chúng đo hai thứ khác nhau: dòng thứ ba là chênh lệch trên các khoản mục tiền tệ, dòng thứ tư là chênh lệch khi quy đổi toàn bộ báo cáo của hoạt động ở nước ngoài sang đồng Việt Nam.

Ban điều hành nêu tại Đại hội đồng cổ đông rằng kế hoạch lợi nhuận trước thuế 2026 giảm 12,5% so với thực hiện 2025 chủ yếu vì biến động tỷ giá, và mục tiêu tăng trưởng doanh thu 7% đã tính đến tác động này — loại trừ yếu tố tỷ giá thì tăng trưởng doanh thu dịch vụ dự kiến vẫn hai chữ số.[6]

Hàng tồn kho: dấu hiệu của dòng thiết bị mới

Bảng 11 — Hàng tồn kho (tỷ đồng)
Khoản mục31/12/202530/06/2026Thay đổi
Hàng đang đi đường1.641,52.587,2+57,6%
Nguyên liệu, vật liệu3.381,12.767,2−18,2%
Hàng hóa279,4242,6−13,2%
Công cụ, dụng cụ85,617,7−79,3%
Dự phòng giảm giá−226,2−193,9−14,3%
Giá trị thuần5.161,55.523,7+7,0%

Nguồn: thuyết minh 9[4]. Đỏ cho giá trị âm.

Số ngày tồn kho bình quân tăng từ 56,5 ngày năm 2024 lên 67,3 ngày năm 2025 — hệ quả trực tiếp của dòng thiết bị mới. Bù lại, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt lại rút ngắn từ 40,2 ngày xuống 21,7 ngày, vì số ngày phải thu giảm từ 66,1 xuống 50,7 và số ngày phải trả kéo dài từ 82,4 lên 96,3. Doanh nghiệp đang tài trợ tồn kho bằng tín dụng nhà cung cấp thay vì bằng vốn của mình. Tỷ lệ trích lập trên hàng hóa ở mức 63,6% cho thấy phần thiết bị tồn lâu đã được xử lý thận trọng.

Vốn điều lệ không đổi một đồng, cổ đông chờ đến 2025 mới nhận tiền

Toàn bộ mức tăng vốn chủ 11.559,6 tỷ đồng từ cuối 2021 đến 30/06/2026 đến từ lợi nhuận giữ lại, không từ một đợt phát hành nào; và dòng tiền đầu tiên chảy ngược về cổ đông là tháng 9/2025.

Bảng 12 — Diễn biến vốn chủ sở hữu (tỷ đồng)
Cấu phần2021202220232024202530/6/26
Vốn góp của chủ sở hữu30.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,1
Quỹ đầu tư phát triển3.345,93.495,93.548,13.551,03.551,25.327,5
Chênh lệch tỷ giá−156,3−813,4−593,1−1.753,5−2.288,9−609,3
Lợi nhuận chưa phân phối−4.679,7−3.969,6−3.377,32.284,09.130,32.500,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát−323,3−52,3490,51.237,51.829,92.359,8
Tổng vốn chủ sở hữu28.634,529.108,530.517,035.832,042.838,240.194,1

Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu không hiển thị riêng, ở mức 174,8–177,7 tỷ đồng giai đoạn 2024–2026. Quy tắc màu: đỏ cho giá trị âm, xanh cho giá trị dương ở hai dòng có thể đổi dấu; áp cho mọi ô đủ điều kiện. Nguồn: báo cáo tài chính hợp nhất[1][4].

Hai dòng đổi dấu cùng lúc kể một câu chuyện: lợi nhuận chưa phân phối vượt qua mốc 0 vào năm 2024, lợi ích cổ đông không kiểm soát vượt qua mốc 0 từ 2023. Trước đó cả tập đoàn mang lỗ lũy kế, và theo pháp luật hiện hành công ty mẹ không được phân phối vượt quá lợi nhuận sau thuế chưa phân phối trên báo cáo hợp nhất — nên việc VGI không chia cổ tức suốt giai đoạn 2020–2024 là hệ quả bắt buộc, không phải lựa chọn giữ tiền.

Bảng 13 — Cổ tức và dòng tiền chi trả (tỷ đồng)
NămTiền cổ tức đã chiCổ tức cho cổ đông VGI
2021184,4Không
202299,2Không
2023410,4Không
20241.155,0Không
20254.034,5750 đ/cp cho năm 2024 · 2.282,9 tỷ · chi 29/09/2025
2026Chưa chi3.300 đ/cp cho năm 2025 · 10.044,6 tỷ · đã ghi nhận nợ phải trả

Cột tiền cổ tức đã chi lấy từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất, bao gồm cả cổ tức các công ty con trả cho cổ đông không kiểm soát tại nước sở tại. Vàng đánh dấu nghĩa vụ đã phát sinh nhưng chưa chuyển thành dòng tiền ra. Nguồn: báo cáo tài chính hợp nhất[1][4]; thông báo chốt danh sách cổ đông[5].

Một khác biệt kỹ thuật đáng chú ý: lợi nhuận sau thuế trên báo cáo riêng lẻ quý 2/2026 đạt 4.083 tỷ đồng, cao hơn lợi nhuận hợp nhất 4.005 tỷ. Nguyên nhân là công ty mẹ ghi nhận doanh thu cổ tức từ các công ty con — khoản này bị loại trừ khi hợp nhất. Cả năm 2025 lợi nhuận riêng lẻ là 6.703 tỷ đồng, tăng 212%, do giảm chi phí trích lập dự phòng 2.634 tỷ và tăng doanh thu cổ tức 1.716 tỷ.[2][3] Đây là con số quyết định năng lực chia cổ tức thực tế, vì nguồn chi trả nằm ở công ty mẹ.

Bảng 14 — Giao dịch với bên liên quan, 6 tháng (tỷ đồng)
Loại giao dịch6T/20256T/2026
Lãi cho vay công ty liên kết5,5671,4
Mua hàng hóa, dịch vụ704,8887,2
Bán hàng hóa, dịch vụ579,8376,8
Cổ tức nhận từ công ty liên kết278,3135,9
Mua tài sản cố định170,2

Nguồn: thuyết minh 37[4]. Không tô màu vì bảng không mã hóa trạng thái tốt/xấu. Đại hội đồng cổ đông ngày 23/04/2026 thông qua tờ trình chấp thuận hợp đồng, giao dịch với bên liên quan năm 2026–2027; Tập đoàn Viettel không biểu quyết nội dung này, 875.937 cổ phần của cổ đông còn lại tán thành, tương đương 99,87%.[6]

Không có thị phần tại Việt Nam, và chỉ có một nguồn duy nhất nói về thị phần nước ngoài

VGI không cung cấp dịch vụ viễn thông trong nước, nên câu hỏi thị phần Việt Nam không áp dụng. Với chín thị trường nước ngoài, mọi con số thị phần trong hồ sơ đều đến từ chính doanh nghiệp, không có nguồn độc lập đối chiếu — nên phần này được giữ ở mức mô tả có gắn nhãn.

Phát biểu duy nhất về vị thế đến từ Đại hội đồng cổ đông ngày 23/04/2026: Viettel đứng số một về thị phần tại bảy thị trường. Ban điều hành đồng thời thừa nhận Mytel tại Myanmar và Halotel tại Tanzania — hai thị trường dân số đông nhất — chưa đạt trên 50% thị phần, và mô tả việc đạt mức đó là mục tiêu rất thách thức do phải cạnh tranh với nhiều nhà cung cấp.[6] Tài liệu không truy được số liệu thị phần theo từng thị trường từ cơ quan quản lý viễn thông sở tại, nên đây là mức xác tín thấp nhất trong toàn bộ dossier.

Bảng 15 — Tăng trưởng doanh thu theo từng công ty thị trường (tính bằng đồng bản tệ)
Thương hiệuThị trườngCả năm 2025Quý 2/2026
LumitelBurundi+35%+40%
NatcomHaiti+27%+26%
HalotelTanzania+26%+26%
MovitelMozambique+19%+19%
MetfoneCampuchia+7%+7%
TelemorĐông Timor+7%
HaloPesaVí · Tanzania+42%+43%
LumicashVí · Burundi+38%+15%
M-MolaVí · Mozambique+33%+29%
EmoneyVí · Campuchia+27%+19%
MosanVí · Đông Timor+26%+34%

Doanh nghiệp ghi rõ trong chú thích công văn rằng tỷ lệ tăng trưởng được tính trên doanh thu bằng đồng bản tệ trên báo cáo tài chính của các công ty thị trường. Vì vậy các tỷ lệ này không cộng dồn thành tăng trưởng doanh thu hợp nhất bằng đồng Việt Nam — phần chênh chính là tác động tỷ giá. Thanh nền đọc tương quan trong cùng cột. Xanh cho tăng trưởng dương; áp cho mọi ô đủ điều kiện. Nguồn: công văn giải trình kết quả kinh doanh 2025[2] và Quý 2/2026[3].

Cấu trúc tăng trưởng có một quy luật rõ: các thị trường châu Phi và Mỹ La-tinh tăng 19%–40%, còn hai thị trường Đông Nam Á là Campuchia và Đông Timor chỉ tăng 7%. Ban điều hành xác nhận cách phân bổ này trong kế hoạch 2026 — thị trường châu Á tăng trưởng thấp hơn, châu Phi và châu Mỹ giữ vai trò động lực với mức trên 20%.[6] Đọc cùng số liệu bộ phận địa lý ở Hình 5, hai nguồn độc lập trong cùng bộ hồ sơ khớp nhau.

Điều gì tạo ra lợi thế, theo lời doanh nghiệp

Ba yếu tố được nêu tại Đại hội đồng cổ đông: đầu tư hạ tầng đi trước; năng lực triển khai xuất phát từ con người; và sản phẩm với giá thành hợp lý.[6] Đây là tự mô tả, không phải kết luận phân tích. Điều có thể kiểm chứng từ báo cáo tài chính là mệnh đề thứ nhất: chi phí xây dựng cơ bản dở dang tăng 59,4% trong nửa đầu 2026 lên 3.162,2 tỷ đồng, và tài sản cố định thuần tăng 18,7% lên 19.028,0 tỷ — vốn đầu tư đang được đẩy vào mạng lưới trước khi doanh thu tương ứng xuất hiện.

Hướng đi tiếp theo cũng được công bố: mục tiêu lợi nhuận ngoài viễn thông đạt 15% giai đoạn 2026–2030 và 17%–25% các năm sau; dịch vụ logistics đã triển khai tại Lào, dự kiến mở rộng sang Myanmar và Campuchia trong 2026; đang nghiên cứu trí tuệ nhân tạo và năng lượng mặt trời.[6] Trong khi đó cam kết dừng mở thị trường mới từ 2019 vẫn còn hiệu lực — nghĩa là tăng trưởng phải đến từ chiều sâu chín thị trường hiện có, không từ chiều rộng.

Thị trường đang trả 21,7 lần lợi nhuận cho một cổ phiếu chỉ có 0,97% lưu hành tự do

Vốn hóa 267.855 tỷ đồng được xác lập bởi lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng trị giá 2.605 tỷ — tỷ lệ 103 lần giữa giá trị được định và giá trị thực sự giao dịch được.

Giá đóng cửa 21/08/2026
88.000
đồng · tham chiếu 87.300
Vốn hóa
267.855
tỷ đồng
P/E bốn quý gần nhất
21,7×
EPS 4.019 đồng
P/B
7,02×
trung vị lịch sử 3,28×
ROE bốn quý
30,4%
ROA 14,7%
Đỉnh — đáy 52 tuần
142,0 / 59,5
nghìn đồng
Hình 9 — Lợi suất cổ phiếu VGI so với VN-Index theo năm
0 +35,6 −2,4 −38,8 +29,0 +255,4 −22,0 +24,3 202020212022 202320242025 2026* Cột màu: VGI · cột xám: VN-Index cùng năm · * 2026 tính đến 21/08 · đơn vị % · một thang đo chung cho mọi cột Xanh: lợi suất dương · đỏ: lợi suất âm · trục 0 là mốc so sánh, không phải đáy trục

Bảy năm quan sát, VGI thắng chỉ số ở bốn năm và thua ở ba năm — nhưng biên độ hoàn toàn bất đối xứng: năm 2024 vượt chỉ số 243,3 điểm phần trăm, năm 2025 kém 62,9 điểm. Đây là biểu đồ của một cổ phiếu thanh khoản mỏng, không phải của một cổ phiếu vốn hóa lớn thông thường.

Thị trường đang giả định điều gì

Kế hoạch 2026 được cổ đông thông qua là lợi nhuận trước thuế 13.275 tỷ đồng, giảm 12,5% so với 2025. Nếu giữ nguyên tỷ lệ lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ trên lợi nhuận trước thuế của nửa đầu 2026 — 62,3% — thì kế hoạch tương ứng lợi nhuận cổ đông mẹ khoảng 8.265 tỷ đồng, tức thu nhập trên mỗi cổ phiếu 2.715 đồng và P/E 32,4 lần theo giá 88.000 đồng.

Nhưng nửa đầu năm đã đạt 8.453,2 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tương đương 63,7% kế hoạch cả năm. Nếu nửa cuối bằng nửa đầu, lợi nhuận cổ đông mẹ cả năm khoảng 10.525 tỷ đồng, EPS 3.458 đồng và P/E 25,4 lần. Khoảng cách giữa hai con số — 32,4 và 25,4 — chính là dư địa vượt kế hoạch mà thị trường có thể đang tính vào giá.

Cổ tức 3.300 đồng cho mỗi cổ phiếu tương ứng lợi suất 3,75% theo giá hiện tại. Đây là khoản chi 10.044,6 tỷ đồng đã ghi nhận nợ nhưng chưa chuyển thành tiền tại 30/06/2026 — sự kiện dòng tiền lớn nhất phía trước của doanh nghiệp.

Về thanh khoản: khối lượng khớp lệnh bình quân một tháng là 341.380 cổ phiếu mỗi phiên, giá trị 28,7 tỷ đồng — tương đương 1,10% lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng mỗi phiên. Vòng quay này rất cao so với một cổ phiếu vốn hóa 267.855 tỷ đồng, và nó có nghĩa giá được xác lập bởi một nhóm nhỏ người mua bán chứ không bởi định giá của thị trường rộng. Nhà đầu tư nước ngoài bán ròng ở toàn bộ các năm quan sát được, lũy kế 129,9 tỷ đồng, nhưng quy mô này quá nhỏ để mang tín hiệu.

Dữ liệu không chứa khuyến nghị hay giá mục tiêu nào từ bộ phận phân tích cho VGI. Kết hợp với hai điều kiện dừng ở §12, tài liệu này dừng ở mô tả giả định thị trường và không đưa ra kết luận về mức giá.

Hai điều kiện dừng, và những gì đã được kiểm tra nhưng không kích hoạt

Điều chặn kết luận không phải hiệu quả kinh doanh mà là chất lượng bộ hồ sơ chứa nó — và điều đó không thể bù bằng một biên lợi nhuận đẹp.

Bảng 16 — Rà soát điều kiện dừng
Điều kiệnTrạng tháiBằng chứng
Ý kiến kiểm toán ngoại trừ trọng yếuKích hoạtKhông hợp nhất VCR; đơn vị chưa cung cấp số liệu từ 01/11/2018 đến 30/06/2026
Diện cảnh báo, kiểm soát hoặc hạn chế giao dịchKích hoạtQuyết định duy trì diện cảnh báo 18/03/2026; trạng thái giao dịch trên hệ thống ghi vi phạm
Thu nhập khác vượt 100% lợi nhuận trước thuếKhôngCao nhất 42,5% năm 2021; 5,6% năm 2025; 0,03% nửa đầu 2026
Lãi công ty liên kết chi phối lợi nhuậnKhông506,0 tỷ đồng năm 2025, bằng 5,4% lợi nhuận cổ đông mẹ
Không lập được bản đồ cấu trúcKhôngĐủ 14 công ty con và 2 liên kết, kèm tỷ lệ lợi ích và biểu quyết
Không tách được nợ vay công ty mẹKhôngThuyết minh 23 và 24 liệt kê theo từng ngân hàng và từng bên vay
Thanh khoản quá mỏng để định giáCần lưu ýTự do chuyển nhượng 0,97%; giá trị khớp lệnh 28,7 tỷ đồng/phiên
Số liệu quý gần nhất chưa soát xétCần lưu ýBáo cáo Quý 2/2026 do doanh nghiệp tự lập

Vàng đánh dấu điều kiện đang kích hoạt hoặc cần theo dõi; xanh đánh dấu điều kiện đã kiểm tra và không kích hoạt. Áp cho mọi hàng.

Cách VGI xử lý khoản đầu tư vào Cameroon được nêu rõ: doanh nghiệp áp dụng điểm b, Điều 10, Thông tư 202/2014/TT-BTC để chuyển khoản đầu tư từ công ty con sang đầu tư dài hạn khác, vì đến ngày phát hành báo cáo kiểm toán, VCR chưa cung cấp được số liệu tài chính trên 12 tháng để hợp nhất theo quy định.[2] Việc xử lý là có căn cứ quy định; nhưng ý kiến ngoại trừ vẫn tồn tại vì kiểm toán không thể xác nhận điều gì đã xảy ra bên trong một đơn vị mà VGI vẫn nắm quyền sở hữu và vẫn đang bảo lãnh nợ.

Tính đại chúng: bài toán 9% còn thiếu

Luật số 56/2024/QH15 hiệu lực từ 01/01/2026 yêu cầu tối thiểu 10% cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 nhà đầu tư không phải cổ đông lớn nắm giữ. VGI hiện có dưới 1%, thiếu khoảng 9%. Doanh nghiệp cho biết đang triển khai định giá, làm việc với đơn vị tư vấn để xây dựng phương án chào bán cổ phần ra công chúng, và phối hợp với Tập đoàn cùng cơ quan quản lý.[6] Tư cách công ty đại chúng được duy trì đến hết 31/12/2026.

Nếu phương án chào bán thành hiện thực, nó sẽ đồng thời giải quyết ba vấn đề: đáp ứng điều kiện đại chúng, mở rộng lượng cổ phiếu lưu hành tự do, và tạo cơ sở để cổ phiếu được các quỹ xem xét. Nhưng quy mô 9% vốn điều lệ theo giá hiện tại là khoảng 24.100 tỷ đồng — một đợt chào bán rất lớn, và tài liệu không nêu thời điểm hay hình thức. Đây là biến số quản trị quan trọng nhất trong 12 tháng tới.

Việc hoàn nhập sẽ tiếp tục được xem xét trên cơ sở đánh giá thực tế về kết quả kinh doanh, lợi nhuận và dòng tiền trả nợ của Mytel, đồng thời tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về kế toán.

Ban điều hành VGI · Đại hội đồng cổ đông thường niên, 23/04/2026

Đó là câu quan trọng nhất trong toàn bộ hồ sơ năm 2026. Nó xác nhận rằng một phần đáng kể lợi nhuận phía trước là một quyết định kế toán có điều kiện, chứ không phải kết quả vận hành — và điều kiện đó nằm ở Myanmar, ngoài tầm kiểm soát của VGI.

Phụ lục

A · Dòng tiền hợp nhất 2021–2025 (tỷ đồng)
Chỉ tiêu20212022202320242025
Lợi nhuận trước thuế880,33.014,13.879,310.666,815.175,6
Khấu hao3.328,43.223,23.067,73.175,23.435,9
Chi phí dự phòng1.449,53.988,94.573,13.637,61.626,8
Dòng tiền hoạt động kinh doanh5.182,513.663,612.774,016.329,416.963,7
Chi mua sắm tài sản cố định−2.512,0−3.448,8−3.334,2−3.158,8−6.435,0
Dòng tiền tự do2.670,510.214,89.439,813.170,610.528,7
Dòng tiền hoạt động đầu tư−526,5−5.240,4−7.511,7−10.697,4−10.568,0
Tiền vay nhận trong kỳ4.530,72.826,64.539,94.633,15.802,9
Trả nợ gốc vay−7.087,7−9.437,1−7.636,6−4.977,8−3.630,2
Dòng tiền hoạt động tài chính−2.741,4−6.709,7−3.507,1−1.499,6−1.844,5
Lưu chuyển tiền thuần1.914,61.713,41.755,14.132,34.551,2
Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận sau thuế14,9×8,9×7,8×2,3×1,5×

Đỏ cho dòng tiền ra. Tỷ lệ dòng tiền kinh doanh trên lợi nhuận sau thuế giảm dần từ 14,9 lần xuống 1,5 lần không phải dấu hiệu xấu — nó phản ánh việc lợi nhuận kế toán bắt kịp dòng tiền khi các khoản dự phòng phi tiền mặt thu hẹp.

B · Bảng cân đối kế toán hợp nhất 2021–2025 (tỷ đồng)
Khoản mục20212022202320242025
Tài sản ngắn hạn29.070,834.453,437.540,248.680,658.016,0
Tài sản dài hạn23.780,315.849,614.924,214.758,123.494,6
Tổng tài sản52.851,050.303,052.464,463.438,781.510,6
Nợ ngắn hạn16.603,016.585,818.103,122.599,132.499,2
Nợ dài hạn7.613,64.608,73.844,35.007,56.173,2
Nợ phải trả24.216,621.194,521.947,427.606,738.672,4
Vốn chủ sở hữu28.634,529.108,530.517,035.832,042.838,2
Tài sản cố định thuần9.310,99.966,810.598,811.489,616.032,9
Hàng tồn kho thuần1.819,02.254,72.615,02.793,65.161,5
Dự phòng lũy kế a−5.364,9−9.396,6−13.903,6−17.348,3−19.177,4

a Trước khi trình bày lại theo Thông tư 43/2026/TT-BTC, toàn bộ dự phòng được gộp vào dòng dự phòng phải thu khó đòi. Sau khi tách, 13.608,5 tỷ đồng thuộc dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn và 5.568,8 tỷ thuộc dự phòng phải thu.

C · Đối chiếu trình bày lại tại 01/01/2026 (tỷ đồng)
Khoản mụcTrước điều chỉnhĐiều chỉnhSau điều chỉnh
Tiền16.176,5−9.572,76.603,9
Đầu tư nắm giữ đến đáo hạn ngắn hạn38.831,8+3.952,142.783,9
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến đáo hạn−13.608,5−13.608,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn11.969,7−11.969,7
Phải thu ngắn hạn khác6.727,5−3.957,92.769,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi−19.177,4+13.608,5−5.568,8
Tài sản ngắn hạn khác+9.572,79.572,7
Phải trả cổ tức, lợi nhuận+499,6499,6
Phải trả ngắn hạn khác9.662,2−499,69.162,5

Bảng này giải thích vì sao số liệu 31/12/2025 trong dossier xuất hiện ở hai dạng. Điều chỉnh lớn nhất — 9.572,7 tỷ đồng chuyển khỏi mục Tiền — là số dư tiền gửi của khách hàng tại sáu công ty ví điện tử, bị hạn chế sử dụng, cùng tiền gửi cầm cố khoản vay. Trên báo cáo kết quả kinh doanh, chi phí dự phòng khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.455,5 tỷ đồng của 6 tháng 2025 được chuyển từ chi phí quản lý doanh nghiệp sang chi phí tài chính. Nguồn: thuyết minh 2[4].

D · Phương pháp, giả định và giới hạn

Phạm vi số liệu. Chuỗi năm 2021–2025 lấy từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán. Số 30/06/2026 và số so sánh 6 tháng lấy từ báo cáo hợp nhất giữa niên độ Quý 2/2026 do doanh nghiệp tự lập, chưa soát xét. Số năm 2020 chỉ có ở mức ước lượng từ nguồn thứ cấp và được gắn nhãn rõ trong §3.

Hai giá trị được khôi phục bằng đẳng thức kế toán. Bản quét gốc mờ ở hai vị trí. Dòng lỗ chênh lệch tỷ giá 6 tháng 2026 được xác định là 1.537,7 tỷ đồng vì đó là giá trị duy nhất làm các cấu phần thuyết minh 31 cộng đúng tổng chi phí tài chính 1.721,5 tỷ. Dòng lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết 6 tháng 2026 được xác định là 300,0 tỷ đồng vì đó là giá trị duy nhất làm báo cáo kết quả kinh doanh cân với lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8.450,7 tỷ. Cả hai đều khớp chéo với số liệu quý riêng lẻ.

Cách tính các chỉ tiêu. Thuế suất hiệu dụng bằng tổng chi phí thuế chia lợi nhuận trước thuế. Vòng quay tài sản, số ngày tồn kho, số ngày phải thu và số ngày phải trả dùng số dư bình quân đầu kỳ và cuối kỳ. Tiền ròng bằng tiền và tương đương tiền cộng tiền gửi có kỳ hạn, trừ tổng dư nợ vay; không trừ tiền của khách hàng ví điện tử vì khoản này đã được tách khỏi mục tiền sau khi trình bày lại. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ dùng lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ chia vốn chủ bình quân thuộc cổ đông công ty mẹ.

Điều tài liệu không làm được. Không có số liệu thị phần từ cơ quan quản lý viễn thông của chín thị trường. Không có báo cáo tài chính riêng của từng công ty thị trường, nên không tính được biên lợi nhuận theo quốc gia. Không truy được cơ sở pháp lý cụ thể của mức trần sở hữu nước ngoài 0%. Không có số liệu Viettel Cameroon từ 01/11/2018. Không có khuyến nghị hay dự phóng nào từ bộ phận phân tích để đối chiếu.

E · Thuật ngữ

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn — mục kế toán chứa cả tiền gửi có kỳ hạn trên 3 tháng lẫn các khoản VGI cho công ty thị trường vay. Ở VGI hai loại này rất khác nhau về rủi ro nên phải tách khi đọc.

Lợi ích cổ đông không kiểm soát — phần lợi nhuận và vốn chủ thuộc về cổ đông ngoài VGI tại các công ty con được hợp nhất toàn phần.

Phương pháp vốn chủ sở hữu — cách ghi nhận công ty liên kết: chỉ một dòng lãi hoặc lỗ theo tỷ lệ sở hữu, không hợp nhất doanh thu và tài sản.

Chênh lệch tỷ giá trong vốn chủ — chênh lệch phát sinh khi quy đổi toàn bộ báo cáo của hoạt động ở nước ngoài sang đồng Việt Nam; chỉ ghi vào kết quả kinh doanh khi chấm dứt hoạt động tại nước đó.

Tiền của khách hàng ví điện tử — số dư khách hàng gửi tại các công ty ví, bị hạn chế sử dụng, có nghĩa vụ hoàn trả tương ứng bên nguồn vốn. Không phải tiền của doanh nghiệp.

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt — số ngày tồn kho cộng số ngày phải thu trừ số ngày phải trả; đo thời gian vốn lưu động bị giam.

F · Nguồn
  1. Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán các năm 2021, 2022, 2023, 2024 và 2025 của Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel.
  2. Công văn của VGI gửi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội — giải trình kết quả kinh doanh năm 2025 sau kiểm toán, ký bởi Phó Tổng Giám đốc Nguyễn Cao Lợi.
  3. Công văn số 218/VTG-TCKT ngày 20/07/2026 — giải trình kết quả kinh doanh Quý 2/2026.
  4. Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ Quý 2 năm 2026, lập ngày 30/07/2026, kèm toàn bộ thuyết minh từ mục 1 đến 37.
  5. Cơ sở dữ liệu tài chính thị trường — hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu sở hữu, sự kiện quyền, giao dịch nhà đầu tư nước ngoài, lợi suất theo năm và chỉ tiêu định giá. Truy xuất ngày 23/08/2026 cho phiên giao dịch ngày 21/08/2026.
  6. Biên bản cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026, ngày 23/04/2026, gồm phần hỏi đáp với cổ đông và kết quả biểu quyết chín nội dung.
  7. Công bố thông tin của VGI trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, giai đoạn 2025–2026.
  8. Báo cáo thường niên năm 2021 của VGI.
  9. Báo chí tài chính trong nước, giai đoạn 2020–2026 — dùng cho số liệu năm 2020 và mốc thời gian, gắn nhãn riêng tại nơi sử dụng.
G · Nhật ký hiệu đính

Chưa có hiệu đính. Bản đầu tiên phát hành ngày 23/08/2026.

Nếu số liệu 30/06/2026 thay đổi sau khi báo cáo bán niên được soát xét, mục này sẽ ghi rõ chỉ tiêu nào thay đổi và thay đổi bao nhiêu.

Về tài liệu này. Đây là kho lịch sử doanh nghiệp phục vụ tra cứu và nghiên cứu, không phải khuyến nghị đầu tư. Tài liệu không đưa ra kết luận về mức giá vì hai điều kiện dừng nêu ở §12 đang kích hoạt. Mọi số liệu đều dẫn về nguồn ở Phụ lục F.

Cách đọc màu. Xanh là tăng hoặc cải thiện, đỏ là giảm hoặc giá trị âm, vàng là mốc tham chiếu và điều kiện cần theo dõi, lơ là nghĩa vụ hoàn trả bên thứ ba. Bảng nào không mã hóa trạng thái thì không tô màu ô nào.

VGI · Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel · số liệu chốt 30/06/2026 · giá chốt 21/08/2026 · lập ngày 23/08/2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang