Phân tích thị trường chứng khoán
VN-Index duy trì trên 1.800 — Higher Low hình thành, dòng tiền tiếp tục hấp thụ
Phiên thứ 3 liên tiếp đóng cửa trên 1.800 điểm. Đáy phiên cao hơn đáy Spring 12 điểm. MACD Histogram cải thiện 6 phiên không nghỉ.
Đóng cửa
1.806,20
Phiên thứ 3 trên 1.800
Thay đổi
-0,10%
-1,74 điểm vs 16/06
Khối lượng
626,4M
1,10× trung bình 20 phiên
Higher Low
+12,17 pt
Đáy hôm nay vs Spring 15/06
DUY TRÌ TRÊN 1.800 ĐIỂM — Lực cầu hấp thụ áp lực điều chỉnh đầu phiên
Phiên 17/06 chứng kiến diễn biến tích cực: giá mở cửa thấp (1.797,41), rơi xuống đáy 1.787,89 nhưng lực cầu tiếp tục hấp thụ và kéo giá phục hồi mạnh — đóng cửa tại 1.806,20, phục hồi tới 88,5% biên độ phiên từ mức thấp nhất. Khối lượng đạt 626,4 triệu (1,10× avg20) — cao nhất trong chuỗi 3 phiên Spring nhưng giá không bị kéo xuống, xác nhận cầu đang hấp thụ toàn bộ cung.
Chuỗi 3 phiên sau Wyckoff Spring (15–17/06) đang xây dựng nền tảng kỹ thuật tích cực:
1
15/06 — Wyckoff Spring: đáy 1.775,72 chạm MA150 (sai lệch 0,41 điểm), phục hồi 68% biên độ. Vol 620,7M (1,06×). Cú rũ bỏ tay yếu cổ điển.
2
16/06 — Spring Test: biên độ co hẹp xuống 11,73 điểm (0,34× Spring), vol giảm 574M. Đóng cửa 1.807,94. Xác nhận cung cạn kiệt.
3
17/06 — Kiểm định cung lần 2: đáy 1.787,89 (Higher Low +12,17pt vs Spring), phục hồi 88,5%. Vol 626,4M — dòng tiền hấp thụ tiếp tục. MACD Histogram cải thiện phiên thứ 6 liên tiếp: từ -12,23 về -4,87.
Hành vi Giá – Khối lượng (VSA) — 7 phiên gần nhất
| Ngày | Đóng cửa | % Chg | Biên độ | Vol (M) | vs Avg | RSI | Tín hiệu VSA |
| 09/06 | 1.793,05 | +0,14% | 20,09 | 424 | 0,74× | 17,1 | Vol thu hẹp |
| 11/06 | 1.798,61 | -0,28% | 13,35 | 377 | 0,66× | 25,8 | No Supply tiềm năng |
| 12/06 | 1.791,65 | -0,39% | 24,77 | 578 | 1,01× | 20,6 | Áp lực bán tái xuất |
| 15/06 | 1.799,31 | +0,43% | 34,69 | 621 | 1,09× | 24,5 | SPRING — Stopping Vol |
| 16/06 | 1.807,94 | +0,48% | 11,73 | 574 | 1,00× | 29,9 | Spring Test xác nhận |
| 17/06 | 1.806,20 | -0,10% | 20,68 | 626 | 1,10× | 31,6 | Higher Low — Cầu hấp thụ |
Nhận định VSA then chốt
Đáy phiên hôm nay (1.787,89) cao hơn đáy Spring 15/06 (1.775,72) tới 12,17 điểm — cấu trúc đáy đang nâng dần (Higher Low). Khối lượng 626,4M là cao nhất trong chuỗi 3 phiên Spring, nhưng giá không bị kéo xuống thấp hơn — xác nhận cầu đang hấp thụ toàn bộ cung xuất hiện.
Chỉ báo định lượng
| RSI (14) | 31,60 — tăng 6 phiên |
| MACD Histogram | -4,87 — cải thiện liên tục |
| ATR (14) | 24,63 điểm |
| MA 20 phiên | 1.834,86 |
| MA 50 phiên | 1.839,75 |
| MA 150 phiên | 1.777,35 (Spring) |
| MA 200 phiên | 1.752,14 (+25/tháng) |
| Đỉnh 52 tuần | 1.927,94 (-6,3%) |
| Đáy 52 tuần | 1.338,11 (+34,9%) |
| Minervini | 4/7 — đang hồi phục |
Vùng giá tham chiếu kỹ thuật
Kháng cự 1
1.808 – 1.812
Đỉnh 3 phiên liên tiếp — Upthrust zone
Kháng cự 2 (Chính)
1.835 – 1.845
MA50 (1.839) + MA20 (1.834) — Vùng trọng yếu
Hỗ trợ 1 — Higher Low
1.787 – 1.795
Đáy phiên 17/06 — Higher Low so với Spring
Hỗ trợ 2 — MA150 (Spring)
1.775 – 1.780
Nền Spring 15/06 — Hỗ trợ quan trọng nhất
A/D Ratio
1,33×
Trần 2 · Sàn 1
Tăng: 173 (47,0%)
Đứng: 65
Giảm: 130 (35,3%)
A/D Ratio 1,33× giảm nhẹ so với 2 phiên trước (2,19× và 1,65×) — nhất quán với giai đoạn củng cố sau chuỗi tăng.
Điểm tích cực: Ngân hàng (65%) và Công nghiệp (62%) — hai nhóm trọng số lớn nhất — vẫn nghiêng về phía cầu. Tài chính/Chứng khoán hôm nay giảm nhiệt (35%) sau 2 phiên dẫn dắt mạnh.
Breadth theo ngành ICB
| Ngành | Tăng | Giảm | Tổng | Breadth |
| Dầu khí | 2 | 1 | 3 | 67% |
| Ngân hàng | 13 | 4 | 20 | 65% |
| Công nghiệp | 53 | 22 | 85 | 62% |
| Dịch vụ Tiêu dùng | 11 | 8 | 21 | 52% |
| Hàng Tiêu dùng | 29 | 18 | 61 | 48% |
| Nguyên vật liệu | 20 | 19 | 46 | 43% |
| Tài chính | 29 | 37 | 82 | 35% |
| Tiện ích Cộng đồng | 10 | 11 | 30 | 33% |
| Dược phẩm & Y tế | 2 | 7 | 12 | 17% |
Kịch bản tích cực — Sign of Strength
- Giá vượt 1.808 – 1.812 với volume > 700M
- SOS xác nhận — Phase D Wyckoff bắt đầu
- Hướng tới MA50 vùng 1.835 – 1.845
- Breadth HOSE vượt 55% mã tăng
- Ngân hàng + Công nghiệp tiếp tục dẫn dắt
Kịch bản rủi ro — Pullback kiểm định
- Giá điều chỉnh về 1.787 – 1.795
- Vol giảm mạnh — cần theo dõi lực cầu
- MA150 (1.777) là vùng hỗ trợ quan trọng
- Nếu phá 1.775: xem xét lại cấu trúc
- Breadth xấu đi dưới 40% mã tăng
V. Phân tích cổ phiếu — DGW · VGC · ANV · GAS
Bộ lọc: Phân tích kỹ thuật định lượng · Tuân thủ Điều 71, 72 Luật Chứng khoán 2019
Khối lượng
1,19M
1,46× avg20
RSI (14)
52,3
Trung lập tích cực
Minervini
2 / 7
Đang hồi phục
MA50
42.000đ
Giá bằng MA50 hôm nay
MACD Hist
+0,273
Tăng 5 phiên liên tiếp
vs Đỉnh 52T
-23,2%
Còn xa — dư địa lớn
Chuỗi tăng 3 phiên liên tiếp (15–17/06) với tổng +7,97% từ 38,90đ lên 42.000đ. Khối lượng 3 phiên đều vượt avg20 (1,51× — 1,60× — 1,46×) — dấu hiệu dòng tiền tích cực. MACD Histogram bứt phá từ âm sâu (-0,096) lên +0,273 trong 5 phiên. Điểm đáng chú ý: giá hôm nay chạm đúng MA50 (42.000đ) — đây là vùng kháng cự kỹ thuật quan trọng đầu tiên. Phản ứng tại đây sẽ quyết định hướng đi tiếp theo.
Lưu ý: DGW đang ở ngưỡng kỹ thuật then chốt MA50. Hành vi giá và khối lượng tại vùng 42.000 – 43.000đ trong 2–3 phiên tới sẽ là chỉ báo quan trọng.
Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu
40.000 – 40.500đ
MA20 (40.440đ) — vùng hỗ trợ gần nhất
Vùng kháng cự kỹ thuật tham chiếu
42.000 – 42.900đ
MA50 (42.000đ) + MA150 (42.890đ) — kháng cự kép
Khối lượng
0,83M
2,00× avg20 — đột phá
RSI (14)
59,7
Cao nhất trong 8 phiên
Minervini
1 / 7
Cấu trúc còn yếu
MA20 / MA50
42.510 / 43.760
Vượt MA20 lần đầu
MACD Hist
+0,276
Tăng 4 phiên liên tiếp
vs Đỉnh 52T
-32,0%
Vùng phục hồi
Tín hiệu nổi bật: khối lượng đột phá 0,83M = 2,00× avg20 — mức cao nhất trong ít nhất 10 phiên. RSI nhảy từ 50,8 lên 59,7 — cao nhất trong đợt điều chỉnh vừa qua. Giá vượt MA20 (42.510đ) lần đầu kể từ đầu tháng 6. MACD Histogram tăng 4 phiên liên tiếp. Tuy nhiên, Minervini 1/7 và giá còn cách MA150 (45.180đ), MA200 (46.890đ) khá xa — cấu trúc xu hướng trung dài hạn vẫn chưa tích cực. Cần theo dõi xem volume có duy trì không.
Lưu ý: VGC có tín hiệu Volume đột phá đáng chú ý nhưng cấu trúc trung dài hạn còn yếu (MA50 < MA150 < MA200). Cần thêm xác nhận qua nhiều phiên.
Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu
42.500 – 43.000đ
MA20 (42.510đ) + MA5 (42.870đ)
Vùng kháng cự kỹ thuật tham chiếu
43.760 – 45.180đ
MA50 (43.760đ) → MA150 (45.180đ)
Khối lượng
1,24M
3,34× avg20 — rất mạnh
RSI (14)
48,2
Vượt vùng quá bán
Minervini
1 / 7
Cấu trúc còn yếu
MA20 / MA50
21.350 / 22.880
Giá vẫn dưới các MA
MACD Hist
+0,117
Cắt lên dương lần đầu
vs Đáy 52T
+40,9%
vs 52WL=15.540đ
Phiên bứt phá volume mạnh nhất trong nhóm: 1,24M = 3,34× avg20. Giá tăng +5,29%, MACD Histogram vừa cắt lên vùng dương lần đầu tiên sau nhiều phiên âm sâu. RSI nhảy từ 29,7 lên 48,2 chỉ trong 1 phiên, thoát hẳn vùng quá bán. Tuy nhiên, giá vẫn thấp hơn MA5 (20.890đ), MA20 (21.350đ), MA50 (22.880đ), MA150 (25.390đ) — cấu trúc xu hướng trung hạn còn yếu. Volume surge cần được theo dõi để xác nhận dòng tiền bền vững.
Lưu ý: ANV có cú bứt phá volume đáng chú ý nhưng cấu trúc xu hướng vẫn còn yếu. Cần nhiều phiên xác nhận trước khi đánh giá toàn diện.
Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu
20.800 – 21.100đ
MA5 (20.890đ) + vùng mở cửa hôm nay
Vùng kháng cự kỹ thuật tham chiếu
21.350 – 22.880đ
MA20 (21.350đ) → MA50 (22.880đ)
Khối lượng
1,03M
0,63× avg20 — thấp
RSI (14)
48,3
Giảm từ đỉnh 57,3
Minervini
3 / 7
C3, C4, C5 đạt
MA5 / MA20
82.580 / 83.500
Giá dưới cả 2 đường
MACD Hist
-0,396
Xấu đi 3 phiên liên tiếp
vs Đỉnh 52T
-37,1%
Cách xa đỉnh 128.700đ
Tín hiệu kỹ thuật kém tích cực: GAS giảm phiên thứ 3 liên tiếp. MACD Histogram xấu đi 3 phiên: -0,301 → -0,152 → -0,215 → -0,298 → -0,396. Giá đóng cửa dưới MA5 (82.580đ) và MA20 (83.500đ). Volume 0,63× avg20 — không có lực cầu đáng kể. Tuy nhiên, MA200 (78.650đ) đang dốc lên và MA150 > MA200 hạn chế rủi ro giảm sâu dài hạn. Vùng hỗ trợ kỹ thuật cần quan sát: 79.500 – 80.000đ.
Lưu ý: GAS đang trong pha điều chỉnh ngắn hạn. Cấu trúc dài hạn (MA200 tăng) hỗ trợ nhưng ngắn hạn cần thận trọng hơn.
Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu
79.500 – 80.000đ
Vùng hỗ trợ quan trọng — cần theo dõi phản ứng
Vùng kháng cự kỹ thuật tham chiếu
81.200 – 83.500đ
MA50 (81.220đ) → MA20 (83.500đ)
| Mã | Tên công ty | Ngành | Khối lượng | % Thay đổi |
| SHB | SHB Bank | Ngân hàng | 55,5M | 0,00% |
| VIX | Chứng khoán VIX | Tài chính | 30,9M | -0,28% |
| GEX | Tập đoàn Gelex | Công nghiệp | 23,6M | +1,14% |
| ACB | ACB Bank | Ngân hàng | 20,8M | -1,35% |
| MSB | MSB Bank | Ngân hàng | 19,6M | +2,98% |
| HPG | Hòa Phát Group | Nguyên vật liệu | 19,0M | -0,83% |
| VND | Chứng khoán VNDIRECT | Tài chính | 17,6M | -0,55% |
| TCB | Techcombank | Ngân hàng | 16,6M | -0,94% |
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm pháp lý
Báo cáo phân tích kỹ thuật này được thực hiện bởi chuyên viên có Chứng chỉ hành nghề Môi giới Chứng khoán số 002748/MGCK và Chứng chỉ hành nghề Quản lý Quỹ số 003044/QLQ, cấp bởi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN). Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo thông tin đầu tư định lượng, không cấu thành một lời khuyến nghị hay chỉ dẫn hành động mua/bán cụ thể đối với bất kỳ cá nhân nào theo quy định tại Điều 71, 72 Luật Chứng khoán 2019. Nhà đầu tư hoàn toàn tự chịu trách nhiệm với mọi quyết định giao dịch của mình.