1. VN-INDEX — PHÂN TÍCH PHIÊN 22/06/2026
⚠ CẢNH BÁO: PHÂN KỲ ĐỘ RỘNG THỊ TRƯỜNG (Index-Heavy Divergence)
VN-Index tăng +33,38 điểm (+1,83%) lên 1.857,91 điểm, nhưng phần lớn động lực đến từ 2 mã duy nhất: VIC đóng góp ~23,37 điểm và VHM đóng góp ~8,8 điểm — tương đương ~96,5% tổng mức tăng của chỉ số. Trong khi đó, chỉ số độ rộng HOSE ghi nhận: 182 mã giảm so với 133 mã tăng. Đây là tín hiệu phân kỳ nghiêm trọng cần quan sát chặt chẽ trước khi suy diễn xu hướng với đa số cổ phiếu.
Đóng cửa
1.857,91
+33,38 (+1,83%)
Biên độ ngày
37,20 điểm
1.822,58 — 1.859,78
Khối lượng HOSE
442,3 tr
Giảm 16% so phiên trước
ATR (14 phiên)
26,35 điểm
Biên độ dao động tham chiếu
Đường Trung Bình Động (MA) — VN-Index
MA20
1.827,51
Giá TRÊN MA20
MA50
1.847,82
Giá TRÊN MA50 (+10,09)
MA150
1.781,96
Giá TRÊN MA150
MA200
1.754,52
MA200 đang dốc lên +20 pt
RSI(14): 58,61
— Vùng trung tính, còn dư địa để leo cao
MACD: -7,891
| Signal: -10,910
| Histogram: +3,019 (Đang đổi chiều tăng ▲)
2. ĐỘ RỘNG THỊ TRƯỜNG HOSE (Market Breadth)
Phân Bố Tăng–Giảm Giá (393 mã HOSE)
Tăng giá
133
33,8%
Không đổi
78
19,8%
Giảm giá
182
46,3%
A/D Ratio: 0,73 — Cổ phiếu giảm nhiều hơn tăng, xác nhận phân kỳ nội lực mạnh.
Chỉ số được nâng đỡ bởi VIC + VHM, không phản ánh sức mạnh tổng thể của thị trường.
% Cổ phiếu HOSE trên các đường MA (Độ rộng chiều sâu)
Trên MA20
39,7%
156 / 393 mã
Trên MA50
30,3%
119 / 393 mã
Trên MA200
23,0%
89 / 387 mã
Chỉ 23% cổ phiếu HOSE đang giao dịch trên MA200 —
mức rất thấp, cho thấy phần lớn cổ phiếu vẫn đang trong xu hướng giảm dài hạn
dù chỉ số chính đang ở mức cao.
Độ rộng 5 phiên gần nhất — Chuỗi dữ liệu lịch sử
| Phiên | Tăng | Giảm | A/D Ratio | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| 16/06 | N/A | N/A | — | Không đủ dữ liệu |
| 17/06 | 173 | 130 | 1,33 | Độ rộng tích cực |
| 18/06 | 98 | 204 | 0,48 | Độ rộng yếu |
| 19/06 | 84 | 204 | 0,41 | Độ rộng rất yếu |
| 22/06 (Hôm nay) | 133 | 182 | 0,73 | Cần cảnh giác |
3. PHÂN TÍCH WYCKOFF — VN-INDEX
Pha Wyckoff Hiện Tại — Tái Tích Lũy (Re-Accumulation) / Phase D
SC
Tháng 6/2025
Selling Climax vùng 1.600
AR
Tháng 7/2025
Auto Rally hồi phục
ST / Spring
Tháng 9–10/2025
Kiểm định đáy, Spring 1.338
SOS
Q1/2026
Sign of Strength tăng mạnh
● BU / Phase D
Hiện tại
Back-Up / Phát triển xu hướng
Phase E
Tiềm năng
Uptrend mở rộng
VN-Index tiếp tục diễn biến trong Pha D của chu kỳ Wyckoff Tái Tích Lũy.
Mức Back-Up quanh 1.800–1.825 đã được bảo vệ thành công.
Phiên hôm nay ghi nhận mô hình Breakout Above Resistance khi giá vượt MA50 (1.847)
với nến tăng biên độ rộng, tuy nhiên khối lượng thấp hơn 16% so phiên trước — cần theo dõi thêm.
Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu:
1.820 — 1.840 điểm
(Vùng MA50 + MA20 hội tụ)
Vùng kháng cự kỹ thuật tiếp theo:
1.870 — 1.900 điểm
(Đỉnh gần + Mức tròn tâm lý)
▼ CONTROL PANEL — VN-INDEX 22/06/2026
Giai đoạn WyckoffPhase D — Back-Up / SOS
Xu hướng dài hạn (MA200)TĂNG — MA200 đang dốc lên
Xu hướng trung hạn (MA50)TRÊN MA50 — Giá 1.857 vs MA50 1.847
RSI(14)58,61 — Trung tính tích cực
MACD Histogram+3,019 — Đang đổi chiều lên
Độ rộng thị trường (A/D)0,73 — YẾU, cần theo dõi
% CP trên MA20023,0% — Rất thấp
52 tuần Cao / Thấp1.933 / 1.338 — Giá hiện tại: +38,8% từ đáy
ATR(14)26,35 điểm/phiên
Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu1.820 — 1.840
Vùng kháng cự kỹ thuật tham chiếu1.870 — 1.900
TA Score tổng hợp
6/10
4. PHÂN TÍCH CỔ PHIẾU ĐƠN LẺ — DGC | POW | BVB
DGC
Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
51.500 VND
+3.100 (+6,42%)
1/8 Trend Template
MA20
46.750
Giá trên MA20
MA50
50.050
Giá trên MA50
MA150
64.990
Giá DƯỚI MA150
MA200
71.460
Giá DƯỚI MA200
RSI(14)
80,21
Vùng quá mua
MACD Hist.
+0,810
Đang đổi chiều lên
ATR(14)
860 VND
Biên độ TB 14 phiên
Trend Template Minervini — DGC (1/8)
| # | Tiêu chí | Kết quả | Giá trị |
|---|---|---|---|
| C1 | Giá hiện tại > MA50 | ✓ ĐẠT | 51.500 > 50.050 |
| C2 | MA50 > MA150 | ✗ KHÔNG | 50.050 < 64.990 |
| C3 | MA150 > MA200 | ✗ KHÔNG | 64.990 < 71.460 |
| C4 | MA200 dốc lên ≥ 1 tháng | ✗ KHÔNG | MA200 vẫn đang giảm |
| C5 | Giá > Đáy 52 tuần +25% | ✗ KHÔNG | +14,8% từ đáy 44.850 |
| C6 | Giá trong 25% Đỉnh 52 tuần | ✗ KHÔNG | -51,5% từ đỉnh 106.250 |
| C7 | Sức mạnh tương đối (RS) dương | ✗ KHÔNG | Hiệu suất 1 năm: -44,2% |
| C8 | Giai đoạn 2 (Stage 2) | ✗ KHÔNG | Giá dưới MA200 — Stage 3/4 |
Phân tích VSA — 7 phiên gần nhất (DGC)
| Ngày | Mở | Cao | Thấp | Đóng | KL (x TB) | Nhận xét VSA |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06 | 45,15 | 46,00 | 45,15 | 45,75 | 0,67x | No Demand — tăng với KL thấp |
| 15/06 | 45,85 | 47,85 | 45,85 | 47,85 | 1,03x | Spread lớn, KL trung bình — tích cực vừa |
| 16/06 | 49,00 | 49,00 | 48,00 | 48,30 | 0,57x | Giảm nhẹ, KL thấp — No Supply |
| 17/06 | 48,20 | 48,20 | 47,75 | 47,85 | 0,44x | No Supply — áp lực bán rất yếu |
| 18/06 | 47,80 | 47,80 | 47,50 | 47,80 | 0,54x | Sideway — tích lũy khu vực hẹp |
| 19/06 | 47,75 | 48,40 | 47,55 | 48,40 | 0,61x | Tăng nhẹ, KL còn thấp |
| 22/06 | 50,90 | 51,50 | 49,35 | 51,50 | 2,83x ▲ | Bùng phá KL — Effort vs Result |
Nhận định DGC: DGC đang trong Stage 3/4 Wyckoff — phân phối/giảm giá dài hạn với MA150 và MA200 còn đang giảm mạnh.
Phiên hôm nay xuất hiện tín hiệu “Effort vs Result”: giá vượt MA50 với khối lượng đột biến 2,83x bình quân,
RSI chạm vùng quá mua (80,21). Tín hiệu kỹ thuật cần cảnh giác — có thể là phản ứng kháng cự kỹ thuật tăng ngắn hạn
trong xu hướng giảm trung–dài hạn. Luận điểm kỹ thuật mất hiệu lực nếu giá quay về dưới vùng 47.500.
Control Panel — DGC
Giai đoạn WyckoffStage 3–4 (Phân phối / Giảm giá)
Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu47.500 — 48.000 VND
Vùng kháng cự kỹ thuật tham chiếu53.000 — 54.500 VND
Ngưỡng quản trị rủi ro tham chiếuDưới 47.000 — Luận điểm cần xem xét lại
TA Score3/10 — Tín hiệu kỹ thuật KÉM TÍCH CỰC
POW
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam
14.500 VND
+600 (+4,31%)
8/8 Trend Template
MA20
13.800
Giá trên MA20
MA50
13.620
Giá trên MA50
MA150
13.360
Giá trên MA150
MA200
13.050
Giá trên MA200 (Stage 2)
RSI(14)
70,21
Ranh giới quá mua
MACD Hist.
+0,066
Dương và tích cực
ATR(14)
340 VND
Biên độ TB 14 phiên
Trend Template Minervini — POW (8/8 — HOÀN HẢO)
| # | Tiêu chí | Kết quả | Giá trị |
|---|---|---|---|
| C1 | Giá hiện tại > MA50 | ✓ ĐẠT | 14.500 > 13.620 |
| C2 | MA50 > MA150 | ✓ ĐẠT | 13.620 > 13.360 |
| C3 | MA150 > MA200 | ✓ ĐẠT | 13.360 > 13.050 |
| C4 | MA200 dốc lên ≥ 1 tháng | ✓ ĐẠT | MA200 dốc lên liên tục |
| C5 | Giá > Đáy 52 tuần +25% | ✓ ĐẠT | +36,4% từ đáy 10.630 |
| C6 | Giá trong 25% Đỉnh 52 tuần | ✓ ĐẠT | -13,9% từ đỉnh 16.850 |
| C7 | Sức mạnh tương đối (RS) dương | ✓ ĐẠT | Hiệu suất 1 năm: +34,3% |
| C8 | Giai đoạn 2 (Stage 2 Uptrend) | ✓ ĐẠT | Toàn bộ MA xếp tầng tăng dần |
Phân tích VSA — 7 phiên gần nhất (POW)
| Ngày | Mở | Cao | Thấp | Đóng | KL (x TB) | Nhận xét VSA |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06 | 13,65 | 13,70 | 13,40 | 13,50 | 0,53x | Giảm KL thấp — No Supply |
| 15/06 | 13,55 | 14,00 | 13,50 | 13,90 | 1,35x | Tăng KL khá — Lực cầu hình thành |
| 16/06 | 13,95 | 14,35 | 13,90 | 14,15 | 2,45x ▲ | BREAKOUT KL LỚN — Pocket Pivot |
| 17/06 | 14,25 | 14,30 | 14,05 | 14,15 | 1,13x | Chứng cung cấp nhẹ — bình thường |
| 18/06 | 14,15 | 14,35 | 14,10 | 14,20 | 1,15x | Tăng nhẹ, cung cấp hạn chế |
| 19/06 | 14,20 | 14,20 | 13,85 | 13,90 | 1,55x | Giảm nhẹ — Kiểm định vùng breakout |
| 22/06 | 14,00 | 14,55 | 13,80 | 14,50 | 2,05x ▲ | Tăng KL LỚN — Xác nhận lực cầu mạnh |
Nhận định POW: POW đạt 8/8 Trend Template — cấu trúc xu hướng tăng Stage 2 hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn Minervini.
Tín hiệu VSA rất tích cực: Pocket Pivot ngày 16/06 (2,45x KL) sau đó kiểm định lại vùng breakout 13,85–14,00
với khối lượng giảm dần (No Supply), rồi bùng phá trở lại phiên 22/06 với 2,05x KL.
Đây là tín hiệu kỹ thuật tích cực trong cấu trúc tăng trưởng bền vững.
Vùng kỹ thuật tham chiếu quan sát: 13.800–14.000 là nền tảng hỗ trợ; khu vực kháng cự tiếp theo quanh 15.000–15.500.
Control Panel — POW
Giai đoạn WyckoffStage 2 — Uptrend / Phase D SOS
Trend Template8/8 — Đạt toàn bộ tiêu chuẩn
Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu13.800 — 14.000 VND
Vùng kháng cự kỹ thuật tham chiếu15.000 — 15.500 VND
Ngưỡng quản trị rủi ro tham chiếuDưới 13.500 — Cần xem lại luận điểm
TA Score8/10 — Tín hiệu kỹ thuật TÍCH CỰC
BVB
Ngân hàng TMCP Bảo Việt
13.800 VND
+400 (+2,99%)
5/8 Trend Template
MA20
12.720
Giá trên MA20
MA50
12.620
Giá trên MA50
MA150
12.940
Giá trên MA150 (+860)
MA200
13.280
Giá trên MA200 (+520)
RSI(14)
85,71
Vùng QUÁ MUA mạnh
MACD Hist.
+0,125
Dương và mở rộng
ATR(14)
480 VND
Biên độ TB 14 phiên
Trend Template Minervini — BVB (5/8)
| # | Tiêu chí | Kết quả | Giá trị |
|---|---|---|---|
| C1 | Giá hiện tại > MA50 | ✓ ĐẠT | 13.800 > 12.620 |
| C2 | MA50 > MA150 | ✗ KHÔNG | 12.620 < 12.940 |
| C3 | MA150 > MA200 | ✗ KHÔNG | 12.940 < 13.280 |
| C4 | MA200 dốc lên ≥ 1 tháng | ✗ KHÔNG | MA200 vẫn đang có chiều giảm |
| C5 | Giá > Đáy 52 tuần +25% | ✓ ĐẠT | +29% từ đáy 10.700 |
| C6 | Giá trong 25% Đỉnh 52 tuần | ✓ ĐẠT | -22% từ đỉnh 17.700 |
| C7 | Sức mạnh tương đối (RS) dương | ✓ ĐẠT | Hiệu suất 1 năm: +5,3% |
| C8 | Giai đoạn 2 (Stage 2) | ✓ ĐẠT | Giá trên MA200 — Stage 2 sơ bộ |
Phân tích VSA — 7 phiên gần nhất (BVB)
| Ngày | Mở | Cao | Thấp | Đóng | KL (x TB) | Nhận xét VSA |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06 | 12,6 | 13,3 | 12,6 | 13,0 | 3,53x ▲ | KL đột biến — Bùng phá Breakout |
| 15/06 | 13,0 | 13,2 | 12,9 | 13,1 | 1,20x | Kiểm định nhẹ — OBV tiếp tục tăng |
| 16/06 | 13,1 | 13,4 | 13,0 | 13,2 | 1,47x | Tăng KL khá — lực cầu ổn định |
| 17/06 | 13,2 | 13,3 | 13,0 | 13,1 | 0,86x | Giảm KL thấp — No Supply |
| 18/06 | 13,1 | 13,3 | 13,0 | 13,2 | 1,22x | Tăng nhẹ KL trung bình |
| 19/06 | 13,2 | 13,5 | 13,2 | 13,4 | 0,84x | No Demand nhẹ — có thể đang nghỉ |
| 22/06 | 13,2 | 13,9 | 13,2 | 13,8 | 2,15x ▲ | Tăng KL LỚN — Lực cầu quay lại |
Nhận định BVB: BVB đạt 5/8 Trend Template — cấu trúc có khả năng là giai đoạn Re-Accumulation (tái tích lũy) khi giá đã vượt MA200 và đang cố gắng thiết lập xu hướng tăng mới.
Tín hiệu VSA tích cực: Breakout với KL đột biến 3,53x ngày 12/06, sau đó kiểm định khỏe mạnh (KL giảm, giá giữ vững),
tiếp tục bùng phá phiên 22/06 với KL 2,15x. OBV tăng liên tục là mẫu hiệu tích cực.
Tuy nhiên, RSI quá mua mạnh (85,71) và MA150/MA200 chưa xếp tầng — xem đây là “tín hiệu kỹ thuật đáng quan sát, cần xác nhận thêm”.
Control Panel — BVB
Giai đoạn WyckoffRe-Accumulation / Chuyển giao Stage 1–2
Trend Template5/8 — Tích cực có điều kiện
Vùng hỗ trợ kỹ thuật tham chiếu13.000 — 13.200 VND
Vùng kháng cự kỹ thuật tham chiếu14.500 — 15.000 VND
Ngưỡng quản trị rủi ro tham chiếuDưới 12.900 — Luận điểm cần xem xét lại
TA Score6/10 — Tích cực có điều kiện, RSI cần hạ nhiệt
TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM & THÔNG TIN HÀNH NGHỀ
Báo cáo phân tích kỹ thuật này được thực hiện bởi chuyên viên có:
• Chứng chỉ hành nghề Môi giới Chứng khoán số: 002748/MGCK
• Chứng chỉ hành nghề Quản lý Quỹ số: 003044/QLQ
Cấp bởi: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN)
Nội dung phân tích trên chỉ mang tính chất tham khảo thông tin đầu tư định lượng, KHÔNG cấu thành một lời khuyến nghị hay chỉ dẫn hành động mua/bán cụ thể đối với bất kỳ cá nhân nào theo quy định tại Điều 71, 72 Luật Chứng khoán 2019. Nhà đầu tư hoàn toàn tự chịu trách nhiệm với mọi quyết định giao dịch của mình.
easystock.vn — Phân Tích Kỹ Thuật — 22/06/2026
CCHN Môi giới: 002748/MGCK | CCHN Quản lý Quỹ: 003044/QLQ | Cấp bởi UBCKNN
