← Trang chủ

FTSE Là Gì? Toàn Bộ Sự Thật Về Tổ Chức Đang Thay Đổi Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam

~$16T
Tài sản benchmark theo FTSE Russell
48
Quốc gia trong FTSE GEIS (Developed + Emerging)
30
Quốc gia Frontier market
1984
Năm Russell Index ra đời lần đầu (Mỹ)
① Lịch sử hình thành — FTSE Russell là gì?

Gốc rễ: FT + LSE → Russell → LSEG

1962
FTSE phân loại ngành ra đời — ICB (Industry Classification Benchmark) phiên bản đầu tiên cho FT Actuaries All-Share Index
1984
Frank Russell Company (Seattle, Mỹ) ra mắt Russell 1000, 2000, 3000 Index — đo lường thị trường chứng khoán Mỹ theo vốn hóa
1995
FTSE International thành lập — liên doanh giữa Financial Times (FT) và London Stock Exchange (LSE), tạo ra FTSE 100
2003
FTSE ra mắt hệ thống phân loại quốc gia chính thức: Developed / Emerging / Frontier — sau khi tham vấn rộng rãi cộng đồng đầu tư toàn cầu
2008
Thêm tầng Frontier Markets vào hệ thống phân loại — dành cho các thị trường chưa đủ điều kiện Emerging
2015
LSEG (London Stock Exchange Group) mua lại Frank Russell Company → hợp nhất thành FTSE Russell, tạo ra nhà cung cấp chỉ số lớn thứ 2 thế giới (sau MSCI)
2022
Loại toàn bộ chứng khoán Nga khỏi mọi chỉ số FTSE Russell sau khi Nga xâm lược Ukraine — quyết định mang tính địa chính trị chưa từng có
2025
Nâng hạng Hy Lạp từ Advanced Emerging → Developed. Thêm Việt Nam vào lộ trình nâng hạng chính thức từ tháng 10/2025

4 tầng phân loại thị trường

Developed

Mỹ, Anh, Nhật, Úc, Đức… (25 nước). Thị trường đã hoàn thiện hoàn toàn về hạ tầng, pháp lý, thanh khoản.

Advanced Emerging

Brazil, Trung Quốc, Ấn Độ, Đài Loan… (9 nước). Cận phát triển — kinh tế lớn nhưng vẫn còn rào cản tiếp cận.

Secondary Emerging

Qatar, UAE, Kuwait, Saudi Arabia, Romania, Iceland… (14 nước). Đang nổi — Việt Nam gia nhập 9/2026.

Frontier

~30 nước kém phát triển hơn. Pakistan vừa bị rớt xuống đây năm 2024 sau khi không còn đủ 2 cổ phiếu đủ điều kiện.

9 tiêu chí “Quality of Markets”

FTSE chấm điểm từng thị trường theo 3 mức: Pass / Restricted / Not Met

1
Market & Regulatory Environment
Khung pháp lý bảo vệ nhà đầu tư nước ngoài
2
Custody & Settlement
DvP (Delivery vs Payment), chi phí lỗi thanh toán
3
Dealing Landscape
Khả năng tiếp cận qua broker toàn cầu (điểm nghẽn của VN trước đây)
4
Derivatives
Thị trường phái sinh có sẵn không?
5
Short Selling
Có thể bán khống không?
+4
+ 4 tiêu chí về thanh khoản, vốn hóa, số lượng cổ phiếu, tự do chuyển tiền
Minimum market cap, securities count, foreign ownership limits, FX convertibility
② Chuyện gì đã xảy ra với các thị trường FTSE nâng hạng?
FTSE Upgrade: 9/2014
🇦🇪 UAE (Dubai + Abu Dhabi)
Frontier → Secondary Emerging
+245%DFM Index tăng trong giai đoạn nâng hạng
Thị trường bùng nổ sớm nhất — tăng mạnh ngay từ khi FTSE công bố upgrade (2013), trước khi có hiệu lực. Thanh khoản tăng từ 38% lên 75% turnover ratio. Nhưng sau đó liquidity rút về mức thấp khi “hưng phấn” qua đi.
FTSE Upgrade: 9/2014
🇶🇦 Qatar
Frontier → Secondary Emerging
+65%QE Index tăng giai đoạn upgrade
~$1 tỷ USD inflows dự kiến khi upgrade. Thị trường tăng mạnh trong kỳ vọng nhưng sau 2014 phải đối mặt embargo từ Arab neighbors (2017–2021) → thị trường suy yếu, cho thấy địa chính trị > FTSE upgrade.
FTSE Upgrade: 9/2018 (2 đợt)
🇰🇼 Kuwait
Frontier → Secondary Emerging
+3.5%Rally khi thông báo nâng hạng
~$800 triệu USD passive inflows. Phân 2 đợt (9/2018 + 12/2018). Rally nhỏ nhất trong 3 thị trường GCC — vì Kuwait đã ít bị undervalued hơn, và thị trường nhỏ hơn. Sau đó giữ ổn định.
FTSE Upgrade: 3/2019 (4 đợt)
🇸🇦 Saudi Arabia
→ Secondary Emerging
+10%Rally khi thông báo
~$5.5 tỷ USD dự kiến (chưa tính Saudi Aramco IPO). Tương tự VN: phân 4 đợt, trọng số ban đầu thấp rồi tăng dần. Năm 2022 khi toàn cầu giảm −16.9%, Saudi Arabia chỉ giảm −3.1% nhờ exposure nhiều vào tài chính, ít tech.
FTSE Upgrade: 9/2020
🇷🇴 Romania
Frontier → Secondary Emerging
~Trung bìnhKhông bùng nổ rõ rệt
Nâng hạng đúng vào Covid năm 2020 — thị trường không phản ứng tích cực vì macro toàn cầu đang sốc. Bài học: thời điểm macro bên ngoài quan trọng hơn “sự kiện FTSE” thuần túy.
FTSE Upgrade: 9/2022
🇮🇸 Iceland
Frontier → Secondary Emerging
Khó đoThị trường quá nhỏ
Iceland quá nhỏ để thu hút dòng vốn passive đáng kể. Upgrade chủ yếu mang giá trị uy tín/hình ảnh, không phải dòng tiền. Minh chứng: không phải thị trường nào upgrade cũng “thắng lớn”.
③ Những thị trường bị hạ hạng — câu chuyện cảnh báo
④ Thị trường nào KHÔNG quan tâm đến FTSE?

Vì sao một số thị trường “tự đủ”?

Các thị trường lớn nhất thế giới hoặc có cơ sở nhà đầu tư nội địa khổng lồ thì FTSE upgrade/downgrade hầu như không ảnh hưởng gì đến dòng vốn thực tế của họ.

🇺🇸 Mỹ

Thị trường Mỹ benchmark, không cần được phân loại bởi ai. S&P 500, Nasdaq, Russell 2000 là chính FTSE Russell tạo ra. Không ai “upgrade” Mỹ vì Mỹ là “Developed” mặc định từ đầu.

🇨🇳 Trung Quốc

Thanh khoản nội địa Trung Quốc cực lớn — A-shares chủ yếu do nhà đầu tư trong nước nắm giữ (>80%). FTSE và MSCI chỉ tính một phần nhỏ (5.5% free float của A-shares). Trung Quốc không cần FTSE để thu hút vốn.

🇯🇵 Nhật Bản

Developed market từ đầu. Nhật có hệ thống quỹ hưu trí, bảo hiểm nội địa lớn đủ để tự “anchor” thị trường. Sự kiện FTSE không tạo ra biến động đáng kể.

🇰🇷 Hàn Quốc — Trường hợp thú vị nhất

FTSE đã phân loại Hàn Quốc là Developed từ 2009. Nhưng MSCI vẫn giữ Hàn Quốc là Emerging Market — vì hạn chế giao dịch FX và short-selling. Hàn Quốc không quan tâm nhiều đến FTSE, nhưng rất muốn được MSCI “tái phân loại” vì MSCI có AUM benchmark lớn hơn nhiều lần ở Mỹ.

FTSE vs MSCI — Hai đế chế, hai thế giới quan

FTSE Russell và MSCI là 2 nhà cung cấp chỉ số lớn nhất thế giới. Họ không đồng ý với nhau về phân loại một số thị trường quan trọng.

Thị trường
FTSE Russell
MSCI
🇰🇷 Hàn Quốc
Developed
Advanced Emerging
🇵🇱 Ba Lan
Developed
Emerging
🇹🇼 Đài Loan
Adv. Emerging
Emerging
🇸🇦 Saudi Arabia
Sec. Emerging
Emerging
🇻🇳 Việt Nam
Sec. Emerging ↑
Frontier (chưa)

Nghĩa là: quỹ ETF theo FTSE và quỹ ETF theo MSCI có thể có danh mục hoàn toàn khác nhau dù cùng gọi là “Emerging Markets ETF”. Số tiền benchmark theo MSCI (~$2T+) lớn hơn FTSE ở thị trường Mỹ, nhưng FTSE phổ biến hơn ở châu Âu (Vanguard, iShares UCITS dùng FTSE).

⑤ Cơ chế thực tế: Dòng tiền chảy vào như thế nào?

Passive vs Active — 2 dòng tiền khác nhau hoàn toàn

Passive (ETF/Index funds) — Chậm, có lịch trình

Chờ đến ngày rebalancing chính thức (21/9/2026 với VN) mới mua. Không “mua trước”. Với VN: trọng số ban đầu ~0.04% FTSE Emerging Index → ~$150M từ passive. Phân 4 đợt đến 9/2027.

Active (Hedge funds, Asset managers) — Nhanh, có thể mua trước

Active investors không bị ràng buộc bởi lịch rebalancing. Họ có thể mua VN ngay bây giờ nếu kỳ vọng tốt. Lịch sử cho thấy active money thường là dòng tiền đến sớm và lớn hơn passive, nhưng cũng rút đi nhanh hơn.

Với UAE 2014: active money đến sớm ngay khi MSCI công bố (2013), passive money đến theo lịch trình (2014). Cú tăng +107% của DFM năm 2013 là active-driven, không phải passive.

Lộ trình 4 giai đoạn của Việt Nam — giống Saudi Arabia

9/2026
10% trọng số

~$150M passive inflows đợt đầu

3/2027
30% trọng số

Cộng thêm 20%

6/2027
65% trọng số

Cộng thêm 35%

9/2027
100% — Hoàn tất

Cộng thêm 35% cuối. ~$1.5–1.6 tỷ tổng passive

⑥ 5 bài học lớn từ lịch sử FTSE upgrade

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top